PerpEquities

Ví hàng đầu

Ví Hyperliquid 0x63d4…0522

0x63d417a577b50c96f4f09148d4e4d70950db0522

Hạng #36 / 98 · Phân tích 12:53 4 thg 10, 2026 UTC · Xem trên Hyperliquid · Hypurrscan · Hyperdash

Điểm copy

51,4

Ghi chú

  • DD > 40% Drawdown tối đa trên 40% (gia quyền theo thời gian).

Chi tiết điểm

Phong độ (90 ngày)
10,0
Quy mô lợi nhuận
8,3
Phạt: DD > 40%
-5,0
Drawdown
0,0
Lịch sử
10,0
Độ ổn định (tháng/tuần có lãi)
7,3
Khả năng sao chép (thời gian giữ)
5,0
Rủi ro/lợi nhuận (Sharpe + Calmar)
15,8

Cảnh báo Telegram cho mỗi giao dịch

Theo dõi ví này và nhận tin nhắn ngay khi ví mở, đóng hoặc đảo chiều một vị thế lớn hơn mức tối thiểu của bạn.

Giá trị tài khoản3,18 Tr US$Tài khoản perp 2,09 Tr US$
PnL perp (toàn thời gian)3,2 Tr US$795 ngày lịch sử
PnL 30 ngày506,39 N US$7 ngày 104,49 N US$
Lợi nhuận 90 ngày+36,3%30 ngày +19,1%
CAGR+173%Tổng +791%
Drawdown tối đa60,6%Hiện tại 0,1% · dài nhất 161 ngày
Sharpe1,44Sortino 1,37
Calmar2,86
Tháng có lãi58%Tuần 35%
Tỷ lệ thắng (lần đóng)68%Profit factor 8,08
Tỷ lệ thắng (vòng giao dịch)75%8 vòng giao dịch
Thời gian giữ trung vị30,7 hTrung bình 44,9 h
Lệnh mỗi ngày30,0Khoảng cách trung vị 54 s
Tỷ lệ maker90%TWAP 0%
Tỷ lệ long61%Thanh lý 1
Lỗ lớn nhất0,0%giá trị tài khoản
Funding (90 ngày)-11,85 N US$
Đòn bẩy hiệu dụng1,1×Phơi nhiễm 3,48 Tr US$

Hiệu suất

PnL perp3,19 Tr US$
1 thg 5, 202418 thg 7, 20254 thg 10, 2026
Lợi nhuận gia quyền theo thời gian+790,0%
31 thg 7, 20242 thg 9, 20254 thg 10, 2026
Drawdown-0,2%
31 thg 7, 20242 thg 9, 20254 thg 10, 2026
Lợi nhuận theo tháng
Tháng 1Tháng 2Tháng 3Tháng 4Tháng 5Tháng 6Tháng 7Tháng 8Tháng 9Tháng 10Tháng 11Tháng 12
20240,0%-48,8%-11,9%+29,9%+78,9%-16,3%
2025+14,6%-26,7%-0,4%-17,5%+92,6%+0,2%+75,6%+62,8%+126,9%-16,8%-11,6%+14,3%
2026-6,2%+14,5%+5,2%+18,5%+0,2%-20,5%-8,4%+6,2%+33,9%+0,4%
Thời gian giữ
  1. <5m0
  2. 5-30m0
  3. 30m-2h0
  4. 2-8h1
  5. 8-24h2
  6. 1-3d4
  7. 3-7d1
  8. >7d0
Lệnh mở theo giờ (UTC)
  1. 00h1
  2. 01h0
  3. 02h0
  4. 03h0
  5. 04h0
  6. 05h0
  7. 06h0
  8. 07h1
  9. 08h1
  10. 09h1
  11. 10h1
  12. 11h1
  13. 12h0
  14. 13h3
  15. 14h1
  16. 15h2
  17. 16h0
  18. 17h1
  19. 18h0
  20. 19h0
  21. 20h2
  22. 21h0
  23. 22h0
  24. 23h3
PnL theo coin
  1. GRASS173,66 N US$
  2. LIT73,85 N US$
  3. HYPE58,06 N US$
  4. XMR45,08 N US$
  5. NEAR-22,78 N US$
  6. ETH-17,04 N US$
  7. LTC14,78 N US$
  8. xyz:BRENTOIL14,28 N US$
  9. ZRO7.436 US$
  10. xyz:CL6.703 US$

Vị thế đang mở

Đang tải vị thế trực tiếp...

Mô phỏng copy

Sao chép ví này theo tỷ lệ với 10 N US$ sẽ cho kết quả:

90 ngày qua3.633 US$+36,3%
30 ngày qua1.909 US$+19,1%
Drawdown tệ nhất-6.059 US$-60,6%
Lệnh sao chép điển hình32 US$18% số lệnh sẽ thấp hơn mức tối thiểu $10 của Hyperliquid

Dựa trên kết quả quá khứ, chưa tính phí, trượt giá và độ trễ của các lệnh sao chép của chính bạn.

Coin đã giao dịch

CoinGiao dịchPnL ròngKhối lượngTỷ lệ thắng
GRASS2173,66 N US$77,78 N US$100%
LIT273,85 N US$1,19 Tr US$50%
HYPE258,06 N US$444,44 N US$50%
XMR145,08 N US$0 US$100%
NEAR1-22,78 N US$665,58 N US$0%
ETH2-17,04 N US$1,22 Tr US$0%
LTC114,78 N US$0 US$100%
xyz:BRENTOIL114,28 N US$250 N US$100%
ZRO17.436 US$0 US$100%
xyz:CL16.703 US$150 N US$100%
para:TREAD36.268 US$0 US$67%
WLD2-5.210 US$165,23 N US$0%
para:ANSEM14.161 US$15,48 N US$100%
XRP21.964 US$662,13 N US$50%
MERL21.911 US$67,66 N US$100%
PONS1495 US$12,44 N US$0%
MON2108 US$55,33 N US$50%
ZEC1-52 US$77,7 N US$0%
CHIP1-36 US$315,31 N US$0%
NIL1-8 US$66,85 N US$0%
XPL1-6 US$55,55 N US$0%
MEGA1-4 US$99,69 N US$0%
xyz:HOOD1-2 US$96,82 N US$0%
2Z1-1 US$19,67 N US$0%

Vòng giao dịch gần đây

34 mới nhất / 34
MởĐóngCoinChiềuKích thướcGiá trịGiá vàoGiá thoátPnL ròngThời lượngLệnh khớp
15:39 02/10/26đang mởMONShort1.562.72855,33 N US$0,0354 US$--6 US$-77
14:01 02/10/26đang mở2Zmột phầnShort335.95219,67 N US$0,0585 US$--1 US$-22
20:03 29/09/2613:16 02/10/26xyz:CLLong1.685,39150 N US$89,00 US$92,98 US$6.703 US$2,7 d47
17:29 30/09/2603:17 02/10/26MERLShort77.6732.631 US$0,0339 US$0,0297 US$326 US$33,8 h11
15:26 30/09/26đang mởHYPELong5.216,47444,44 N US$85,20 US$--51 US$-41
13:50 24/09/2614:59 30/09/26ETHShort166,3444,44 N US$2.673 US$2.673 US$-209 US$6 d225
11:19 30/09/2614:24 30/09/26para:TREADmột phầnShort43.196--1,00 US$11,08 N US$3,1 h48
13:35 30/09/26đang mởxyz:HOODLong857,0596,82 N US$112,97 US$--2 US$-48
23:36 29/09/26đang mởPONSLong26.61012,44 N US$0,4675 US$-495 US$-31
13:07 29/09/2622:53 29/09/26MONmột phầnLong1.128.924--0,0292 US$114 US$9,8 h78
13:13 29/09/2619:48 29/09/26GRASSLong109.61677,78 N US$0,7095 US$0,7459 US$3.949 US$6,6 h127
14:32 27/09/2615:41 29/09/26para:ANSEMShort86.98915,48 N US$0,1779 US$0,1301 US$4.161 US$2 d11
09:46 25/09/2604:22 29/09/26GRASSmột phầnLong707.057,4--0,6193 US$169,71 N US$3,8 d94
00:34 28/09/2600:34 28/09/26para:TREADbị thanh lýmột phầnShort26.988--1,29 US$-5.568 US$1 min69
15:37 27/09/2615:37 27/09/26para:TREADmột phầnShort0--1,12 US$756 US$0 min1
08:02 26/09/26đang mởCHIPLong6.788.389315,31 N US$0,0464 US$--36 US$-465
13:45 24/09/2600:25 26/09/26WLDmột phầnShort76.478--0,5007 US$-5.191 US$34,7 h45
00:25 26/09/26đang mởWLDLong337.076,3165,23 N US$0,4902 US$--19 US$-20
09:03 25/09/26đang mởXPLLong463.76955,55 N US$0,1198 US$--6 US$-7
07:35 25/09/26đang mởXRPLong202.431304,95 N US$1,51 US$--35 US$-90
23:03 24/09/26đang mởNILLong693.76766,85 N US$0,0964 US$--8 US$-64
11:54 23/09/2615:27 24/09/26xyz:BRENTOILLong2.600,13250 N US$96,15 US$101,65 US$14,28 N US$27,5 h118
09:12 23/09/2613:01 24/09/26NEARmột phầnLong146.725,9665,58 N US$4,54 US$4,31 US$-22,78 N US$27,8 h232
02:51 24/09/2612:59 24/09/26LTCmột phầnLong3.553,98--66,67 US$14,78 N US$10,1 h129
20:28 23/09/2612:56 24/09/26XRPLong244.374357,18 N US$1,46 US$1,47 US$1.998 US$16,5 h198

Không phải lời khuyên đầu tư. Dữ liệu từ API công khai của Hyperliquid; kết quả trong quá khứ không đảm bảo kết quả tương lai. Copy trading chịu toàn bộ rủi ro của các vị thế được sao chép.