PerpEquities

Cổ phiếu · Dịch vụ tài chính

Có thể giao dịch Travelers Companies (The) (TRV) dạng perp chưa? Chưa

The Travelers Companies cung cấp bảo hiểm tài sản và trách nhiệm thương mại và cá nhân, bao gồm ô tô, nhà ở, bồi thường lao động và trái phiếu bảo lãnh.

Chưa niêm yết trên sàn perp nào

Chưa có sàn perpetual nào niêm yết TRV. Chúng tôi theo dõi liên tục; khi có niêm yết đầu tiên, trang này trở thành trang thị trường đầy đủ. Trong lúc chờ: dữ liệu cơ bản bên dưới và các lựa chọn thay thế.

Cổ phiếu tương tự đã giao dịch được dạng perp

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NYSE:TRV

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 56m trước
Vốn hóa
78,1 T $
Cập nhật 56m trước
Doanh thu
49 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
-10%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+17,0%
P/E
9,9
P/E cùng ngành 20,9
Dòng tiền tự do
11 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
8,3 T $
12 tháng gần nhất
P/S
1,6
P/E cùng ngành
20,9
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
44 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-16
Doanh thu ước tính 11,3 T $ · Cập nhật 56m trước
Cổ tức
1,25 $
2026-09-10

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất48,8 T $
Biên lợi nhuận ròng+12,9%
Dòng tiền tự do10,6 T $
Nợ ròng8,6 T $
202032 T $
202134,8 T $
202236,9 T $
202341,4 T $
202446,4 T $
202548,8 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202032 T $+1%2,7 T $6,5 T $
202134,8 T $+9%3,7 T $7,3 T $
202236,9 T $+6%2,8 T $6,5 T $
202341,4 T $+12%3 T $7,7 T $
202446,4 T $+12%5 T $9,1 T $
202548,8 T $+5%6,3 T $10,6 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+25,3%+10,1%+8,4%+9,2%+2,3%
2021+27,2%+12,8%+10,5%+12,7%+3,0%
2022+23,1%+9,1%+7,7%+13,2%+2,5%
2023+21,6%+8,1%+7,2%+12,0%+2,4%
2024+26,7%+13,3%+10,8%+17,9%+3,8%
2025+29,4%+16,0%+12,9%+19,1%+4,4%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2020721 Tr $6,6 T $5,8 T $0,00
2021761 Tr $7,3 T $6,5 T $1,35
2022799 Tr $7,3 T $6,5 T $1,22
2023650 Tr $8 T $7,4 T $1,41
2024568 Tr $8 T $7,5 T $1,26
2025710 Tr $9,3 T $8,6 T $0,55
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202035,6 T $41,4 T $1,113,3
202138,9 T $45,4 T $1,110,7
202244,4 T $50,9 T $1,215,7
202344 T $51,4 T $1,114,8
202454,9 T $62,4 T $1,211,1
202565 T $73,6 T $1,310,4
Q3 202411,9 T $
Q4 202412 T $
Q1 202511,8 T $
Q2 202512,1 T $
Q3 202512,5 T $
Q4 202512,4 T $
Q1 202611,9 T $
Q2 202612,2 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 202411,9 T $+12%1,3 T $3,9 T $
Q4 202412 T $+10%2,1 T $2,1 T $
Q1 202511,8 T $+5%395 Tr $1,4 T $
Q2 202512,1 T $+7%1,5 T $2,3 T $
Q3 202512,5 T $+5%1,9 T $4,2 T $
Q4 202512,4 T $+3%2,5 T $2,7 T $
Q1 202611,9 T $+1%1,7 T $2,2 T $
Q2 202612,2 T $0%2,2 T $1,9 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+26,2%+13,1%+10,6%+4,5%+0,9%
Q4 2024+34,7%+21,6%+17,3%+7,5%+1,6%
Q1 2025+17,2%+4,0%+3,3%+1,4%+0,3%
Q2 2025+29,1%+15,5%+12,5%+5,1%+1,1%
Q3 2025+32,3%+18,8%+15,1%+6,0%+1,3%
Q4 2025+38,3%+25,0%+20,1%+7,6%+1,7%
Q1 2026+31,7%+17,8%+14,3%+5,3%+1,2%
Q2 2026+36,6%+23,7%+18,2%+6,7%+1,5%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2024772 Tr $8 T $7,3 T $1,26
Q4 2024568 Tr $8 T $7,5 T $1,26
Q1 2025724 Tr $8 T $7,3 T $1,25
Q2 2025521 Tr $8 T $7,5 T $1,26
Q3 2025592 Tr $9,3 T $8,7 T $1,30
Q4 2025710 Tr $9,3 T $8,6 T $0,55
Q1 2026615 Tr $9,3 T $8,7 T $1,31
Q2 2026621 Tr $9,1 T $8,4 T $0,20
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202453,2 T $60,5 T $4,510,6
Q4 202454,7 T $62,1 T $4,56,6
Q1 202560 T $67,3 T $5,138,2
Q2 202560,4 T $68 T $5,010,1
Q3 202562,6 T $71,2 T $5,08,3
Q4 202563,9 T $72,5 T $5,16,5
Q1 202662,8 T $71,4 T $5,39,2
Q2 202669,5 T $77,9 T $5,77,9

Đã làm mới 56m trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu12,2 T $Q2 2026
3,1 T $6,2 T $9,4 T $12,5 T $Q3 2023: 10,6 T $Q4 2023: 10,9 T $Q1 2024: 11,2 T $Q2 2024: 11,3 T $Q3 2024: 11,9 T $Q4 2024: 12 T $Q1 2025: 11,8 T $Q2 2025: 12,1 T $Q3 2025: 12,5 T $Q4 2025: 12,4 T $Q1 2026: 11,9 T $Q2 2026: 12,2 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng2,2 T $Q2 2026
624 Tr $1,2 T $1,9 T $2,5 T $Q3 2023: 404 Tr $Q4 2023: 1,6 T $Q1 2024: 1,1 T $Q2 2024: 534 Tr $Q3 2024: 1,3 T $Q4 2024: 2,1 T $Q1 2025: 395 Tr $Q2 2025: 1,5 T $Q3 2025: 1,9 T $Q4 2025: 2,5 T $Q1 2026: 1,7 T $Q2 2026: 2,2 T $Q3 2023Q2 2026
EBITDA2,9 T $Q2 2026
845,3 Tr $1,7 T $2,5 T $3,4 T $Q3 2023: 739 Tr $Q4 2023: 2,3 T $Q1 2024: 1,7 T $Q2 2024: 936 Tr $Q3 2024: 1,8 T $Q4 2024: 2,9 T $Q1 2025: 755 Tr $Q2 2025: 2,1 T $Q3 2025: 2,6 T $Q4 2025: 3,4 T $Q1 2026: 2,4 T $Q2 2026: 2,9 T $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do1,9 T $Q2 2026
1,1 T $2,1 T $3,2 T $4,2 T $Q3 2023: 3 T $Q4 2023: 2,1 T $Q1 2024: 1,5 T $Q2 2024: 1,7 T $Q3 2024: 3,9 T $Q4 2024: 2,1 T $Q1 2025: 1,4 T $Q2 2025: 2,3 T $Q3 2025: 4,2 T $Q4 2025: 2,7 T $Q1 2026: 2,2 T $Q2 2026: 1,9 T $Q3 2023Q2 2026
EPS10,3 $Q2 2026
2,77 $5,53 $8,3 $11,1 $Q3 2023: 1,74 $Q4 2023: 6,98 $Q1 2024: 4,81 $Q2 2024: 2,29 $Q3 2024: 5,42 $Q4 2024: 8,96 $Q1 2025: 1,7 $Q2 2025: 6,53 $Q3 2025: 8,24 $Q4 2025: 11,1 $Q1 2026: 7,78 $Q2 2026: 10,3 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ621 Tr $Q2 2026
2,3 T $4,6 T $7 T $9,3 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 593 Tr $Q3 2023 · Nợ: 8 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 650 Tr $Q4 2023 · Nợ: 8 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 667 Tr $Q1 2024 · Nợ: 8 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 729 Tr $Q2 2024 · Nợ: 8,1 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 772 Tr $Q3 2024 · Nợ: 8 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 568 Tr $Q4 2024 · Nợ: 8 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 724 Tr $Q1 2025 · Nợ: 8 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 521 Tr $Q2 2025 · Nợ: 8 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 592 Tr $Q3 2025 · Nợ: 9,3 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 710 Tr $Q4 2025 · Nợ: 9,3 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 615 Tr $Q1 2026 · Nợ: 9,3 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 621 Tr $Q2 2026 · Nợ: 9,1 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+36,6%Q2 2026
+9,6%+19,2%+28,7%+38,3%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +17,7%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +31,2%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +25,6%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +19,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +26,2%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +34,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +17,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +29,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +32,3%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +38,3%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +31,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +36,6%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,4%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,5%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,2%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +21,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +23,7%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +3,8%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +14,9%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +10,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +4,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +10,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +17,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +3,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +12,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +15,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +20,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +14,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +18,2%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+0,3%Q2 2026
+3,0%+6,0%+8,9%+11,9%Q3 2024: +11,9%Q4 2024: +9,8%Q1 2025: +5,2%Q2 2025: +7,4%Q3 2025: +4,8%Q4 2025: +3,5%Q1 2026: +1,0%Q2 2026: +0,3%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành213,6 TrQ2 2026
58 Tr116 Tr174 Tr232 TrQ3 2023: 231,1 TrQ4 2023: 231,1 TrQ1 2024: 232 TrQ2 2024: 231,5 TrQ3 2024: 230,6 TrQ4 2024: 230,7 TrQ1 2025: 230,4 TrQ2 2025: 229,3 TrQ3 2025: 227,5 TrQ4 2025: 224 TrQ1 2026: 218,4 TrQ2 2026: 213,6 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá7,9Q2 2026
9,619,128,738,2Q3 2023 · P/E: 23,3Q4 2023 · P/E: 6,8Q1 2024 · P/E: 11,7Q2 2024 · P/E: 22,0Q3 2024 · P/E: 10,6Q4 2024 · P/E: 6,6Q1 2025 · P/E: 38,2Q2 2025 · P/E: 10,1Q3 2025 · P/E: 8,3Q4 2025 · P/E: 6,5Q1 2026 · P/E: 9,2Q2 2026 · P/E: 7,9Q3 2023 · P/S: 3,5Q4 2023 · P/S: 4,0Q1 2024 · P/S: 4,7Q2 2024 · P/S: 4,1Q3 2024 · P/S: 4,5Q4 2024 · P/S: 4,5Q1 2025 · P/S: 5,1Q2 2025 · P/S: 5,0Q3 2025 · P/S: 5,0Q4 2025 · P/S: 5,1Q1 2026 · P/S: 5,3Q2 2026 · P/S: 5,7Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu48,8 T $2025
12,2 T $24,4 T $36,6 T $48,8 T $2018: 30,3 T $2019: 31,6 T $2020: 32 T $2021: 34,8 T $2022: 36,9 T $2023: 41,4 T $2024: 46,4 T $2025: 48,8 T $20182025
Lợi nhuận ròng6,3 T $2025
1,6 T $3,1 T $4,7 T $6,3 T $2018: 2,5 T $2019: 2,6 T $2020: 2,7 T $2021: 3,7 T $2022: 2,8 T $2023: 3 T $2024: 5 T $2025: 6,3 T $20182025
EBITDA8,9 T $2025
2,2 T $4,5 T $6,7 T $8,9 T $2018: 4,1 T $2019: 4,2 T $2020: 4,4 T $2021: 5,7 T $2022: 4,5 T $2023: 4,5 T $2024: 7,3 T $2025: 8,9 T $20182025
Dòng tiền tự do10,6 T $2025
2,7 T $5,3 T $8 T $10,6 T $2018: 4,4 T $2019: 5,2 T $2020: 6,5 T $2021: 7,3 T $2022: 6,5 T $2023: 7,7 T $2024: 9,1 T $2025: 10,6 T $20182025
EPS27,4 $2025
6,86 $13,7 $20,6 $27,4 $2018: 9,35 $2019: 9,92 $2020: 10,5 $2021: 14,5 $2022: 11,8 $2023: 12,8 $2024: 21,5 $2025: 27,4 $20182025
Tiền mặt / Nợ710 Tr $2025
2,3 T $4,6 T $7 T $9,3 T $2018 · Tiền mặt: 373 Tr $2018 · Nợ: 6,6 T $2019 · Tiền mặt: 494 Tr $2019 · Nợ: 6,6 T $2020 · Tiền mặt: 721 Tr $2020 · Nợ: 6,6 T $2021 · Tiền mặt: 761 Tr $2021 · Nợ: 7,3 T $2022 · Tiền mặt: 799 Tr $2022 · Nợ: 7,3 T $2023 · Tiền mặt: 650 Tr $2023 · Nợ: 8 T $2024 · Tiền mặt: 568 Tr $2024 · Nợ: 8 T $2025 · Tiền mặt: 710 Tr $2025 · Nợ: 9,3 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+29,4%2025
+7,3%+14,7%+22,0%+29,4%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +25,1%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +24,8%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +25,3%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +27,2%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +23,1%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +21,6%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +26,7%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +29,4%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,8%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,9%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,1%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,8%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,1%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,1%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,3%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,0%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +8,3%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +8,3%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +8,4%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +10,5%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +7,7%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +7,2%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +10,8%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +12,9%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+5,2%2025
+3,1%+6,1%+9,2%+12,2%2019: +4,3%2020: +1,3%2021: +8,9%2022: +6,0%2023: +12,1%2024: +12,2%2025: +5,2%20182025
Cổ phiếu lưu hành227,6 Tr2025
67,5 Tr134,9 Tr202,4 Tr269,8 Tr2018: 269,8 Tr2019: 262,3 Tr2020: 254,6 Tr2021: 250,8 Tr2022: 239,7 Tr2023: 232,2 Tr2024: 231,1 Tr2025: 227,6 Tr20182025
Định giá10,42025
3,97,911,815,72018 · P/E: 12,72019 · P/E: 13,72020 · P/E: 13,32021 · P/E: 10,72022 · P/E: 15,72023 · P/E: 14,82024 · P/E: 11,12025 · P/E: 10,42018 · P/S: 1,12019 · P/S: 1,12020 · P/S: 1,12021 · P/S: 1,12022 · P/S: 1,22023 · P/S: 1,12024 · P/S: 1,22025 · P/S: 1,320182025
P/EP/S

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 202634,0844 T $-10%18
FY 202730,2745,2 T $-7%17
FY 202830,5946,7 T $-4%7
Q1 20277,7310,7 T $-10%7
Q2 20275,8411,7 T $-4%15
Q3 20276,8711,6 T $-7%9

Sự kiện công ty

6
2026-10-16Kết quảThực tế - / Ước tính 6,77-
2026-09-10Cổ tức1,25 $-
2026-07-17Kết quảThực tế 10,04 / Ước tính 5,41Vượt dự báo
2026-06-10Cổ tức1,25 $-
2026-04-16Kết quảThực tế 7,71 / Ước tính 7,07Vượt dự báo
2026-03-10Cổ tức1,1 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi TRV đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị115316
Nhà phân tích2433
Mua / giữ / bán43 / 51 / 21108 / 156 / 52
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi1 / 9 / 26 / 17 / 12
Giá mục tiêu đạt / không đạt101 / 6 (94%)287 / 6 (98%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)+19,7%+42,9%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+54,9% / -10,7%+120,6% / -10,7%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +3,8% so với S&P 500 +0,4% (n = 107)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. David MotemadenEvercore ISI100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 9 mục tiêu đã đoGiữmục tiêu 338 US$20 thg 7, 2026
  2. Michael ZaremskiBMO Capital91% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 11 mục tiêu đã đoGiữmục tiêu 379 US$21 thg 7, 2026
  3. Joshua ShankerBank of America Securities90% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 10 mục tiêu đã đoBánmục tiêu 307 US$20 thg 7, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
15 thg 9, 2026Yaron KinarMizuho SecuritiesGiữDuy trì348 US$
15 thg 9, 2026Yaron KinarMizuho SecuritiesGiữDuy trì348 US$
28 thg 7, 2026Pablo SingzonJ.P. MorganGiữDuy trì348 US$
24 thg 7, 2026Yaron KinarMizuho SecuritiesGiữDuy trì343 US$
22 thg 7, 2026Mark HughesTruist FinancialMuaDuy trì
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng260 US$280 US$300 US$320 US$340 US$360 US$380 US$thg 10 25 · Mua 8 · Giữ 9 · Bán 2thg 10 25thg 11 25 · Mua 8 · Giữ 9 · Bán 2thg 12 25 · Mua 8 · Giữ 10 · Bán 2thg 12 25thg 1 26 · Mua 8 · Giữ 9 · Bán 2thg 2 26 · Mua 8 · Giữ 9 · Bán 2thg 2 26thg 3 26 · Mua 8 · Giữ 8 · Bán 3thg 4 26 · Mua 7 · Giữ 8 · Bán 3thg 4 26thg 5 26 · Mua 7 · Giữ 9 · Bán 2thg 6 26 · Mua 7 · Giữ 8 · Bán 3thg 6 26thg 7 26 · Mua 6 · Giữ 11 · Bán 6thg 8 26 · Mua 6 · Giữ 11 · Bán 6thg 8 26thg 9 26 · Mua 6 · Giữ 11 · Bán 6thg 10 25 · mục tiêu TB 298 US$thg 11 25 · mục tiêu TB 299 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 300 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 302 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 304 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 306 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 314 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 316 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 313 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 351 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 351 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 351 US$thg 10 25 · đóng cửa cuối tháng 269 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 293 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 290 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 285 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 309 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 292 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 305 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 292 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 330 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 374 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 366 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 379 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 18 thg 9, 2026 · 115 khuyến nghị