PerpEquities

Tài chính Travelers Companies (The) (TRV)

NYSE · Financial Services · Insurance - Property & Casualty · 34.000 nhân viên · CEO Alan D. Schnitzer

Giá
396,22 $ -0,51%
Vốn hóa
81,2 T $
Giá trị doanh nghiệp
90,3 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-16
Báo cáo kế tiếp
2027-01-20 EPS dự kiến 9,88 $
Doanh thu (TTM)48,9 T $+1,1% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)21,6%+6,6 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 10,6 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)8,33 T $+41,8% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)10,7 T $+6,9% so với năm trướcCapex 0 $
EPS pha loãng (TTM)38,14 $+50,0% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng86,5 T $-3,8% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
81,2 T $
EV 90,3 T $
Doanh thu
48,9 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
-10%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
17,0%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
10,2×
Dự phóng 10,8× (FY2026)
P/S
1,7×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
7,8×
TTM
Dòng tiền tự do
10,7 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
8,33 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
44 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-01-20
Doanh thu dự kiến 10,7 T $
Cổ tức
4,70 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-16): doanh thu vượt 9,2%, EPS vượt 24,2%Doanh thu 12,4 T $ so với kỳ vọng 11,4 T $ (+9,2%); EPS 9,18 $ so với 7,39 $ (+24,2%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: -0,5% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 12,4 T $, so với mức trung bình 2,4% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 21,6% (TTM), +6,6 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 45,3% trong khi doanh thu tăng 1,1%.
  • Capex chiếm 0,0% doanh thu (năm trước 0,0%)Đã đầu tư 0 $ trong 4 quý gần nhất (– so với năm trước). Dòng tiền tự do 10,7 T $ = 128,1% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 7,23 T $ cho cổ đông = 67,7% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 6,23 T $ (năm trước 1,75 T $), cổ tức 1 T $, thù lao bằng cổ phiếu -154 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 7,4% trong một năm211 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 228 Tr.
  • Tiền ròng 86,5 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 96,3 T $, nợ gồm thuê tài sản 9,81 T $; năm trước tiền ròng 89,9 T $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu12,4 T $12,5 T $-0,5%
Biên lợi nhuận gộp32,8%32,3%+0,5 điểm %
Lợi nhuận hoạt động2,49 T $2,34 T $+6,1%
Biên lợi nhuận hoạt động20,0%18,8%+1,2 điểm %
Lợi nhuận ròng1,92 T $1,89 T $+1,5%
EPS pha loãng9,04 $8,24 $+9,7%
Dòng tiền hoạt động3,88 T $4,23 T $-8,3%
Capex0 $0 $–
Dòng tiền tự do3,88 T $4,23 T $-8,3%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu0 $-125 Tr $+100,0%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-16
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu12,4 T $11,4 T $+9,2%
EPS (theo dự báo)9,18 $7,39 $+24,2%

Từ báo cáo ngày 2026-10-16 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Business Insurance6,84 T $+2,8%55,0%––
Personal Insurance4,37 T $-5,5%35,1%17,7 T $-20,8%
Bond & Specialty Insurance1,24 T $+6,0%9,9%4,72 T $-15,4%

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
10,7 T $
Capex
0 $
Mua lại cổ phiếu
-6,23 T $
Cổ tức
-1 T $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
144 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
-154 Tr $
Dòng tiền tự do
10,7 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
67,7%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)10,2×12,5×10,4× – 15,7×
EV / EBITDA7,8×9,5×8,0× – 11,5×
EV / Doanh thu1,8×1,4×1,2× – 1,5×
Giá / FCF7,6×6,0×5,3× – 6,9×
Giá / Giá trị sổ sách2,8×1,8×1,3× – 2,1×
Tỷ suất FCF13,1%16,7%14,5% – 18,7%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư18,3%9,5%6,9% – 12,1%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu26,2%15,0%12,0% – 19,1%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 356,18 $ (-10,1%)
khoảng 290,00 $ – 430,00 $ · xếp hạng Hold

Mua mạnh1
Mua10
Nắm giữ29
Bán4
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202644 T $-9,8%36,64 $+33,6%10,8×17
FY202744,9 T $+1,8%31,02 $-15,4%12,8×17
FY202845,9 T $+2,4%31,72 $+2,3%12,5×9

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 296 số liệu mà The Travelers Companies, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
3,35 T $2025-12-31–––––
Accrued Income Taxes, Current309 Tr $2025-12-31301 Tr $+2,7%309 Tr $301 Tr $+2,7%
Accrued Investment Income Receivable860 Tr $776 Tr $+10,8%877 Tr $752 Tr $+16,6%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-7,06 T $-3,09 T $-128,3%-2,5 T $-4,97 T $+49,7%
Alternative Investment9 Tr $–––––
Amortization of Intangible Assets–––20 Tr $21 Tr $-4,8%
Assets142 T $144 T $-1,1%144 T $133 T $+7,9%
Assets Held by Insurance Regulators4,04 T $2025-12-313,96 T $+2,0%4,04 T $3,96 T $+2,0%
Assumed Premiums Earned–––2,11 T $2,1 T $+0,7%
Assumed Premiums Written–––2,14 T $2,17 T $-1,7%
Benefits, Losses and Expenses10 T $10,1 T $-0,8%41 T $40,2 T $+2,0%
Cash766 Tr $729 Tr $+5,1%842 Tr $699 Tr $+20,5%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents766 Tr $729 Tr $+5,1%842 Tr $699 Tr $+20,5%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect145 Tr $70 Tr $+107,1%314 Tr $49 Tr $+540,8%
Ceded Premiums Earned–––3,24 T $3,14 T $+3,2%
Ceded Premiums Payable828 Tr $946 Tr $-12,5%529 Tr $550 Tr $-3,8%
Ceded Premiums Written–––3,34 T $3,19 T $+4,7%
Commercial Paper100 Tr $2025-12-31100 Tr $0,0%100 Tr $100 Tr $0,0%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared1,25 $1,10 $+13,6%2,83 $2017-12-312,62 $+8,0%
Common Stock, Shares Authorized1,75 T1,75 T0,0%1,75 T1,75 T0,0%
Common Stock, Shares, Outstanding205 Tr223 Tr-8,1%218 Tr227 Tr-4,0%
Common Stock, Value, Outstanding26,3 T $25,8 T $+1,9%25,9 T $25,5 T $+1,8%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent-2,48 T $2,88 T $-186,1%8,76 T $4,5 T $+94,4%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––1,17 T $1,25 T $-6,5%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––89 Tr $70 Tr $+27,1%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––1,28 T $1,34 T $-4,4%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––17 Tr $14 Tr $+21,4%
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net118 Tr $2025-12-31105 Tr $+12,4%118 Tr $105 Tr $+12,4%
Debt Securities, Available-for-sale89,4 T $91,1 T $-1,9%89,8 T $83,7 T $+7,4%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax29 Tr $883 Tr $-96,7%968 Tr $223 Tr $+334,1%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax8,08 T $3,36 T $+140,1%2,85 T $4,83 T $-41,0%
Debt Securities, Available-for-sale, Allowance for Credit Loss2 Tr $4 Tr $-50,0%3 Tr $2 Tr $+50,0%
Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost97,4 T $93,6 T $+4,1%91,7 T $88,3 T $+3,9%
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 1026,7 T $2025-12-3121,7 T $+22,7%26,7 T $21,7 T $+22,7%
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 5 Through 1024,9 T $2025-12-3122,6 T $+9,9%24,9 T $22,6 T $+9,9%
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five21,1 T $2025-12-3123,6 T $-10,6%21,1 T $23,6 T $-10,6%
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One5,9 T $2025-12-317,36 T $-19,8%5,9 T $7,36 T $-19,8%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer27,8 T $38,5 T $-28,0%37,5 T $41,7 T $-10,2%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Accumulated Loss4,42 T $3,19 T $+38,7%2,8 T $4,38 T $-36,0%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months58,2 T $9,18 T $+534,1%5,67 T $24 T $-76,3%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months, Accumulated Loss3,66 T $179 Tr $+1.945,3%48 Tr $454 Tr $-89,4%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 1025,5 T $2025-12-3119,9 T $+28,6%25,5 T $19,9 T $+28,6%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 5 Through 1024,4 T $2025-12-3120,9 T $+16,7%24,4 T $20,9 T $+16,7%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five20,8 T $2025-12-3123 T $-9,6%20,8 T $23 T $-9,6%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One5,89 T $2025-12-317,33 T $-19,6%5,89 T $7,33 T $-19,6%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Amortized Cost78,6 T $2025-12-3175,4 T $+4,3%78,6 T $75,4 T $+4,3%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Fair Value76,6 T $2025-12-3171,1 T $+7,8%76,6 T $71,1 T $+7,8%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, without Single Maturity Date, Amortized Cost13,1 T $2025-12-3112,9 T $+1,6%13,1 T $12,9 T $+1,6%
Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, without Single Maturity Date, Fair Value13,2 T $2025-12-3112,6 T $+5,0%13,2 T $12,6 T $+5,0%
Debt Securities, Available-for-sale, Realized Gain0 $-2 Tr $+100,0%1 Tr $2 Tr $-50,0%
Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position86 T $47,7 T $+80,2%43,1 T $65,7 T $-34,3%
Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position, Accumulated Loss8,08 T $3,36 T $+140,1%2,85 T $4,83 T $-41,0%
Debt, Current300 Tr $2025-12-31100 Tr $+200,0%300 Tr $100 Tr $+200,0%
Debt, Long-term and Short-term, Combined Amount9,81 T $9,27 T $+5,9%9,27 T $8,03 T $+15,4%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)-59 Tr $320 Tr $-118,4%210 Tr $-152 Tr $+238,2%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––21 Tr $-3 Tr $+800,0%
Deferred Income Tax Assets, Net2,27 T $1,04 T $+119,1%887 Tr $1,76 T $-49,7%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––231 Tr $-155 Tr $+249,0%
Deferred Policy Acquisition Cost3,76 T $3,69 T $+2,0%3,52 T $3,49 T $+0,7%
Deferred Policy Acquisition Costs, Amortization Expense1,86 T $1,85 T $+0,4%7,27 T $6,97 T $+4,2%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01