Báo cáo kết quả kinh doanh Travelers Companies (The) (TRV)
NYSE · Financial Services · Insurance - Property & Casualty · 34.000 nhân viên · CEO Alan D. Schnitzer
- Giá
- 396,22 $ -0,51%
- Vốn hóa
- 81,2 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 90,3 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-16
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-20 EPS dự kiến 9,88 $
Travelers Companies (The) (TRV) báo cáo doanh thu 12,4 T $ cho Q3 '26 (-0,5% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 2,49 T $ (20,0% doanh thu) và lợi nhuận ròng 1,92 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 48,9 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 10,9 T $ | 11,2 T $ | 11,3 T $ | 11,9 T $ | 12 T $ | 11,8 T $ | 12,1 T $ | 12,5 T $ | 12,4 T $ | 11,9 T $ | 12,2 T $ | 12,4 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 7,52 T $ | 8,35 T $ | 9,05 T $ | 8,79 T $ | 7,84 T $ | 9,78 T $ | 8,59 T $ | 8,44 T $ | 7,67 T $ | 8,15 T $ | 7,71 T $ | 8,34 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 3,42 T $ | 2,87 T $ | 2,23 T $ | 3,12 T $ | 4,17 T $ | 2,03 T $ | 3,53 T $ | 4,03 T $ | 4,76 T $ | 3,78 T $ | 4,45 T $ | 4,07 T $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 17 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 1,29 T $ | 1,41 T $ | 1,48 T $ | 1,46 T $ | 1,48 T $ | 1,46 T $ | 1,55 T $ | 1,56 T $ | 1,54 T $ | 1,54 T $ | 1,57 T $ | 1,58 T $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 107 Tr $ | 98 Tr $ | 98 Tr $ | 98 Tr $ | 103 Tr $ | 99 Tr $ | 99 Tr $ | 111 Tr $ | 116 Tr $ | 116 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động | 1,4 T $ | 1,5 T $ | 1,58 T $ | 1,56 T $ | 1,58 T $ | 1,56 T $ | 1,64 T $ | 1,68 T $ | 1,66 T $ | 1,66 T $ | 1,57 T $ | 1,58 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 2,02 T $ | 1,37 T $ | 656 Tr $ | 1,56 T $ | 2,59 T $ | 468 Tr $ | 1,88 T $ | 2,34 T $ | 3,1 T $ | 2,12 T $ | 2,88 T $ | 2,49 T $ | |
| Chi phí lãi vay | 98 Tr $ | 98 Tr $ | 98 Tr $ | 98 Tr $ | 98 Tr $ | 99 Tr $ | 99 Tr $ | 111 Tr $ | 116 Tr $ | 116 Tr $ | 113 Tr $ | 118 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -98 Tr $ | -98 Tr $ | -98 Tr $ | -98 Tr $ | -98 Tr $ | -99 Tr $ | -99 Tr $ | -111 Tr $ | -116 Tr $ | -116 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -113 Tr $ | -118 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 2,02 T $ | 1,37 T $ | 656 Tr $ | 1,56 T $ | 2,59 T $ | 468 Tr $ | 1,88 T $ | 2,34 T $ | 3,1 T $ | 2,12 T $ | 2,77 T $ | 2,37 T $ | |
| Thuế thu nhập | 393 Tr $ | 247 Tr $ | 122 Tr $ | 300 Tr $ | 512 Tr $ | 73 Tr $ | 372 Tr $ | 456 Tr $ | 607 Tr $ | 408 Tr $ | 559 Tr $ | 452 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 1,63 T $ | 1,12 T $ | 534 Tr $ | 1,26 T $ | 2,08 T $ | 395 Tr $ | 1,51 T $ | 1,89 T $ | 2,5 T $ | 1,71 T $ | 2,21 T $ | 1,92 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 7,07 $ | 4,87 $ | 2,31 $ | 5,50 $ | 9,11 $ | 1,73 $ | 6,63 $ | 8,37 $ | 11,24 $ | 7,89 $ | 10,41 $ | 9,20 $ | |
| EPS (pha loãng) | 6,98 $ | 4,81 $ | 2,29 $ | 5,42 $ | 8,96 $ | 1,70 $ | 6,53 $ | 8,24 $ | 11,06 $ | 7,78 $ | 10,26 $ | 9,04 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 228 Tr | 229 Tr | 229 Tr | 227 Tr | 227 Tr | 227 Tr | 226 Tr | 224 Tr | 220 Tr | 215 Tr | 211 Tr | 207 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 231 Tr | 232 Tr | 232 Tr | 231 Tr | 231 Tr | 230 Tr | 229 Tr | 228 Tr | 224 Tr | 218 Tr | 214 Tr | 211 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 170 Tr $ | 196 Tr $ | 182 Tr $ | 174 Tr $ | 163 Tr $ | 188 Tr $ | 164 Tr $ | 166 Tr $ | 162 Tr $ | 193 Tr $ | 170 Tr $ | 174 Tr $ | |
| EBITDA | 2,29 T $ | 1,66 T $ | 936 Tr $ | 1,83 T $ | 2,86 T $ | 755 Tr $ | 2,14 T $ | 2,62 T $ | 3,38 T $ | 2,43 T $ | 3,05 T $ | 2,66 T $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 27,6 T $ | 28,9 T $ | 30,3 T $ | 31,6 T $ | 32 T $ | 34,8 T $ | 36,9 T $ | 41,4 T $ | 46,4 T $ | 48,8 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 19,1 T $ | 21,6 T $ | 22,7 T $ | 23,7 T $ | 23,9 T $ | 25,3 T $ | 28,4 T $ | 32,4 T $ | 34 T $ | 34,5 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 8,57 T $ | 7,27 T $ | 7,61 T $ | 7,85 T $ | 8,09 T $ | 9,48 T $ | 8,53 T $ | 8,93 T $ | 12,4 T $ | 14,3 T $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 4,15 T $ | 4,17 T $ | 4,3 T $ | 4,37 T $ | 4,51 T $ | 4,68 T $ | 4,81 T $ | 5,18 T $ | 5,82 T $ | 6,12 T $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 363 Tr $ | 369 Tr $ | 352 Tr $ | 344 Tr $ | 339 Tr $ | 340 Tr $ | 363 Tr $ | 385 Tr $ | 397 Tr $ | 425 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 4,52 T $ | 4,54 T $ | 4,65 T $ | 4,71 T $ | 4,85 T $ | 5,02 T $ | 5,17 T $ | 5,56 T $ | 6,22 T $ | 6,55 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 4,05 T $ | 2,73 T $ | 2,96 T $ | 3,14 T $ | 3,24 T $ | 4,46 T $ | 3,35 T $ | 3,37 T $ | 6,18 T $ | 7,8 T $ | |
| Chi phí lãi vay | 363 Tr $ | 369 Tr $ | 352 Tr $ | 344 Tr $ | 339 Tr $ | 340 Tr $ | 351 Tr $ | 376 Tr $ | 392 Tr $ | 425 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -363 Tr $ | -369 Tr $ | -352 Tr $ | -344 Tr $ | -339 Tr $ | -340 Tr $ | -351 Tr $ | -376 Tr $ | -392 Tr $ | -425 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 4,05 T $ | 2,73 T $ | 2,96 T $ | 3,14 T $ | 3,24 T $ | 4,46 T $ | 3,35 T $ | 3,37 T $ | 6,18 T $ | 7,8 T $ | |
| Thuế thu nhập | 1,04 T $ | 674 Tr $ | 438 Tr $ | 516 Tr $ | 540 Tr $ | 796 Tr $ | 512 Tr $ | 380 Tr $ | 1,18 T $ | 1,51 T $ | |
| Lợi nhuận ròng | 3,01 T $ | 2,06 T $ | 2,52 T $ | 2,62 T $ | 2,7 T $ | 3,66 T $ | 2,84 T $ | 2,99 T $ | 5 T $ | 6,29 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 10,39 $ | 7,39 $ | 9,44 $ | 10,01 $ | 10,56 $ | 14,63 $ | 11,91 $ | 12,93 $ | 21,76 $ | 27,84 $ | |
| EPS (pha loãng) | 10,28 $ | 7,33 $ | 9,35 $ | 9,92 $ | 10,52 $ | 14,49 $ | 11,77 $ | 12,79 $ | 21,47 $ | 27,43 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 288 Tr | 276 Tr | 267 Tr | 260 Tr | 254 Tr | 249 Tr | 237 Tr | 230 Tr | 228 Tr | 224 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 291 Tr | 279 Tr | 270 Tr | 262 Tr | 255 Tr | 251 Tr | 240 Tr | 232 Tr | 231 Tr | 228 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 826 Tr $ | 813 Tr $ | 803 Tr $ | 763 Tr $ | 789 Tr $ | 870 Tr $ | 826 Tr $ | 722 Tr $ | 715 Tr $ | 680 Tr $ | |
| EBITDA | 5,24 T $ | 3,91 T $ | 4,12 T $ | 4,25 T $ | 4,37 T $ | 5,67 T $ | 4,53 T $ | 4,47 T $ | 7,29 T $ | 8,9 T $ |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01