PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghệ

Red Cat Holdings, Inc. (RCAT) có giao dịch được dưới dạng perp không? Hiện tại thì không

Red Cat Holdings, Inc. cung cấp công nghệ drone và giải pháp UAV cho mục đích thương mại và chính phủ, bao gồm kính FPV và hệ thống kiểm tra trong môi trường không có GPS.

Hiện không được niêm yết trên sàn perp nào

RCAT từng được giao dịch dưới dạng perpetual trên Ourbit, Bitget, BingX đến 22 tháng 9, 2026. Hiện chưa có sàn nào niêm yết; chúng tôi tiếp tục theo dõi và khi có niêm yết tiếp theo, trang này sẽ lại thành trang thị trường đầy đủ. Trong lúc chờ: dữ liệu cơ bản bên dưới và các lựa chọn thay thế có thể giao dịch.

Cổ phiếu tương tự đã giao dịch được dạng perp

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NASDAQ:RCAT

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 3h trước
Vốn hóa
878,1 Tr $
Cập nhật 3h trước
Doanh thu
63,5 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+273%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-164,6%
P/E
-6,7
P/E cùng ngành -5,4
Dòng tiền tự do
-263,2 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-104,6 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
13,8
P/E cùng ngành
-5,4
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
152,1 Tr $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-08-06
Doanh thu 20,2 Tr $ · Cập nhật 3h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất40,7 Tr $
Biên lợi nhuận ròng-177,0%
Dòng tiền tự do-95,8 Tr $
Nợ ròng-149,4 Tr $
20215 Tr $
20226,4 Tr $
20234,6 Tr $
202417,8 Tr $
20257,3 Tr $
202640,7 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20215 Tr $+1.138%-13,2 Tr $-1,4 Tr $
20226,4 Tr $+29%-11,7 Tr $-16,4 Tr $
20234,6 Tr $-28%-28,1 Tr $-32,2 Tr $
202417,8 Tr $+286%-24,1 Tr $-18,8 Tr $
20257,3 Tr $-59%-65,4 Tr $-20,7 Tr $
202640,7 Tr $+460%-72,1 Tr $-95,8 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2021+21,4%-97,5%-264,7%-251,3%-113,2%
2022+14,4%-202,2%-181,8%-15,0%-13,7%
2023-18,1%-570,0%-608,3%-51,3%-46,3%
2024+20,6%-100,2%-134,9%-55,2%-49,6%
2025-28,0%-532,8%-899,2%-130,5%-117,7%
2026+3,1%-163,5%-177,0%-29,3%-26,3%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2021277,3 N $2 Tr $1,7 Tr $0,35
20224,1 Tr $3,7 Tr $-360,8 N $10,23
20233,2 Tr $3 Tr $-208,6 N $7,94
20246,1 Tr $2,3 Tr $-3,8 Tr $6,13
20259,2 Tr $2 Tr $-7,2 Tr $6,17
2026167,9 Tr $18,4 Tr $-149,4 Tr $15,29
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202195,6 Tr $97,3 Tr $19,1-7,2
202297,9 Tr $97,5 Tr $15,2-8,5
202345,8 Tr $45,6 Tr $9,9-1,7
202492 Tr $88,2 Tr $5,2-3,8
2025990 Tr $982,8 Tr $136,1-15,1
2026947,2 Tr $797,8 Tr $23,3-13,2
Q3 20251,3 Tr $
Q4 20251,6 Tr $
Q1 20263,2 Tr $
Q2 20269,6 Tr $
Q3 202626,2 Tr $
Q4 20261,6 Tr $
Q1 202715,5 Tr $
Q2 202720,2 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20251,3 Tr $-77%-16,5 Tr $-16,1 Tr $
Q4 20251,6 Tr $-75%-23,1 Tr $-16,2 Tr $
Q1 20263,2 Tr $+16%-13,3 Tr $-13,2 Tr $
Q2 20269,6 Tr $+529%-16 Tr $-24,5 Tr $
Q3 202626,2 Tr $+1.866%-19,7 Tr $-41,9 Tr $
Q4 20261,6 Tr $0%-23,1 Tr $-38,7 Tr $
Q1 202715,5 Tr $+381%-26,6 Tr $-91,3 Tr $
Q2 202720,2 Tr $+109%-35,3 Tr $-91,3 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2025-50,7%-707,4%-1.239,9%-33,0%-29,8%
Q4 2025-52,2%-765,7%-1.418,9%-80,0%-38,8%
Q1 2026+11,7%-392,9%-412,6%-13,9%-10,9%
Q2 2026+6,6%-181,7%-166,0%-6,3%-5,6%
Q3 2026+4,2%-91,3%-74,9%-8,0%-7,2%
Q4 2026-52,3%-766,1%-1.419,5%-9,7%-8,2%
Q1 2027+12,7%-176,5%-171,6%-11,1%-9,4%
Q2 2027+16,1%-191,4%-174,6%-7,5%-6,7%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20259,2 Tr $2 Tr $-7,2 Tr $6,17
Q4 20257,7 Tr $27,8 Tr $20,1 Tr $1,02
Q1 202665,9 Tr $21,9 Tr $-44 Tr $3,80
Q2 2026206,4 Tr $22,4 Tr $-184 Tr $10,42
Q3 2026167,9 Tr $18,4 Tr $-149,4 Tr $15,29
Q4 2026131,9 Tr $13,8 Tr $-118,1 Tr $10,99
Q1 2027131,9 Tr $13,4 Tr $-118,5 Tr $10,99
Q2 2027325,6 Tr $24,9 Tr $-300,7 Tr $14,86
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 20251,1 T $1,1 T $823,3-13,4
Q4 2025502,8 Tr $522,9 Tr $308,5-5,4
Q1 2026664,6 Tr $620,6 Tr $206,5-12,1
Q2 20261 T $846,7 Tr $106,8-16,2
Q3 2026947,2 Tr $797,8 Tr $36,1-12,4
Q4 2026947,2 Tr $829,1 Tr $581,4-9,0
Q1 20271,8 T $1,7 T $115,8-14,9
Q2 20271,5 T $1,2 T $72,2-10,2

Đã làm mới 3h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu20,2 Tr $Q2 2027
6,6 Tr $13,1 Tr $19,7 Tr $26,2 Tr $Q3 2024: 5,8 Tr $Q4 2024: 6,6 Tr $Q1 2025: 2,8 Tr $Q2 2025: 1,5 Tr $Q3 2025: 1,3 Tr $Q4 2025: 1,6 Tr $Q1 2026: 3,2 Tr $Q2 2026: 9,6 Tr $Q3 2026: 26,2 Tr $Q4 2026: 1,6 Tr $Q1 2027: 15,5 Tr $Q2 2027: 20,2 Tr $Q3 2024Q2 2027
Lợi nhuận ròng-35,3 Tr $Q2 2027
-26,4 Tr $-17,6 Tr $-8,8 Tr $Q3 2024: -5,5 Tr $Q4 2024: -6,8 Tr $Q1 2025: -12,4 Tr $Q2 2025: -13,3 Tr $Q3 2025: -16,5 Tr $Q4 2025: -23,1 Tr $Q1 2026: -13,3 Tr $Q2 2026: -16 Tr $Q3 2026: -19,7 Tr $Q4 2026: -23,1 Tr $Q1 2027: -26,6 Tr $Q2 2027: -35,3 Tr $Q3 2024Q2 2027
EBITDA-33 Tr $Q2 2027
-24,7 Tr $-16,5 Tr $-8,2 Tr $Q3 2024: -3,8 Tr $Q4 2024: -5 Tr $Q1 2025: -7,2 Tr $Q2 2025: -13 Tr $Q3 2025: -4,3 Tr $Q4 2025: -22,5 Tr $Q1 2026: -12,8 Tr $Q2 2026: -14,8 Tr $Q3 2026: -19,3 Tr $Q4 2026: -22,3 Tr $Q1 2027: -26,4 Tr $Q2 2027: -33 Tr $Q3 2024Q2 2027
Dòng tiền tự do-91,3 Tr $Q2 2027
-68,5 Tr $-45,7 Tr $-22,8 Tr $Q3 2024: -4,4 Tr $Q4 2024: -4,5 Tr $Q1 2025: -2,2 Tr $Q2 2025: -10,2 Tr $Q3 2025: -16,1 Tr $Q4 2025: -16,2 Tr $Q1 2026: -13,2 Tr $Q2 2026: -24,5 Tr $Q3 2026: -41,9 Tr $Q4 2026: -38,7 Tr $Q1 2027: -91,3 Tr $Q2 2027: -91,3 Tr $Q3 2024Q2 2027
EPS-0,26 $Q2 2027
-0,2 $-0,14 $-0,07 $Q3 2024: -0,1 $Q4 2024: -0,1 $Q1 2025: -0,17 $Q2 2025: -0,17 $Q3 2025: -0,24 $Q4 2025: -0,27 $Q1 2026: -0,15 $Q2 2026: -0,16 $Q3 2026: -0,16 $Q4 2026: -0,22 $Q1 2027: -0,22 $Q2 2027: -0,26 $Q3 2024Q2 2027
Tiền mặt / Nợ325,6 Tr $Q2 2027
81,4 Tr $162,8 Tr $244,2 Tr $325,6 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 7,7 Tr $Q3 2024 · Nợ: 1,4 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 6,1 Tr $Q4 2024 · Nợ: 2,3 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 1,4 Tr $Q1 2025 · Nợ: 1,6 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 4,6 Tr $Q2 2025 · Nợ: 13,8 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 9,2 Tr $Q3 2025 · Nợ: 2 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 7,7 Tr $Q4 2025 · Nợ: 27,8 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 65,9 Tr $Q1 2026 · Nợ: 21,9 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 206,4 Tr $Q2 2026 · Nợ: 22,4 Tr $Q3 2026 · Tiền mặt: 167,9 Tr $Q3 2026 · Nợ: 18,4 Tr $Q4 2026 · Tiền mặt: 131,9 Tr $Q4 2026 · Nợ: 13,8 Tr $Q1 2027 · Tiền mặt: 131,9 Tr $Q1 2027 · Nợ: 13,4 Tr $Q2 2027 · Tiền mặt: 325,6 Tr $Q2 2027 · Nợ: 24,9 Tr $Q3 2024Q2 2027
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+16,1%Q2 2027
-1.059,9%-700,3%-340,7%+18,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +18,8%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +17,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: -17,4%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: -1,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: -50,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: -52,2%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +11,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +6,6%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +4,2%Q4 2026 · Biên lợi nhuận gộp: -52,3%Q1 2027 · Biên lợi nhuận gộp: +12,7%Q2 2027 · Biên lợi nhuận gộp: +16,1%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -76,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -91,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -278,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -594,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -707,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -765,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -392,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -181,7%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -91,3%Q4 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -766,1%Q1 2027 · Biên lợi nhuận hoạt động: -176,5%Q2 2027 · Biên lợi nhuận hoạt động: -191,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -93,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -102,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -447,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -868,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -1.239,9%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -1.418,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -412,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -166,0%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -74,9%Q4 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -1.419,5%Q1 2027 · Biên lợi nhuận ròng: -171,6%Q2 2027 · Biên lợi nhuận ròng: -174,6%Q3 2024Q2 2027
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+109,3%Q2 2027
+408,6%+894,3%+1.380,1%+1.865,9%Q2 2025: -61,0%Q3 2025: -77,2%Q4 2025: -75,4%Q1 2026: +15,9%Q2 2026: +528,5%Q3 2026: +1.865,9%Q4 2026: 0,0%Q1 2027: +380,7%Q2 2027: +109,3%Q3 2024Q2 2027
Cổ phiếu lưu hành136,9 TrQ2 2027
34,2 Tr68,4 Tr102,7 Tr136,9 TrQ3 2024: 55,7 TrQ4 2024: 74,3 TrQ1 2025: 74,5 TrQ2 2025: 76,2 TrQ3 2025: 85,5 TrQ4 2025: 85,5 TrQ1 2026: 91,3 TrQ2 2026: 99,6 TrQ3 2026: 119,4 TrQ4 2026: 119,4 TrQ1 2027: 136,9 TrQ2 2027: 136,9 TrQ3 2024Q2 2027
Định giá-10,2Q2 2027
193,7403,6613,4823,3Q3 2024 · P/E: -1,7Q4 2024 · P/E: -4,0Q1 2025 · P/E: -3,0Q2 2025 · P/E: -4,5Q3 2025 · P/E: -13,4Q4 2025 · P/E: -5,4Q1 2026 · P/E: -12,1Q2 2026 · P/E: -16,2Q3 2026 · P/E: -12,4Q4 2026 · P/E: -9,0Q1 2027 · P/E: -14,9Q2 2027 · P/E: -10,2Q3 2024 · P/S: 6,4Q4 2024 · P/S: 17,2Q1 2025 · P/S: 53,9Q2 2025 · P/S: 151,9Q3 2025 · P/S: 823,3Q4 2025 · P/S: 308,5Q1 2026 · P/S: 206,5Q2 2026 · P/S: 106,8Q3 2026 · P/S: 36,1Q4 2026 · P/S: 581,4Q1 2027 · P/S: 115,8Q2 2027 · P/S: 72,2Q3 2024Q2 2027
P/EP/S
Doanh thu40,7 Tr $2026
10,2 Tr $20,4 Tr $30,5 Tr $40,7 Tr $2019: 105,1 N $2020: 403,9 N $2021: 5 Tr $2022: 6,4 Tr $2023: 4,6 Tr $2024: 17,8 Tr $2025: 7,3 Tr $2026: 40,7 Tr $20192026
Lợi nhuận ròng-72,1 Tr $2026
-54,1 Tr $-36 Tr $-18 Tr $2019: -751,3 N $2020: -1,6 Tr $2021: -13,2 Tr $2022: -11,7 Tr $2023: -28,1 Tr $2024: -24,1 Tr $2025: -65,4 Tr $2026: -72,1 Tr $20192026
EBITDA-69,4 Tr $2026
-52 Tr $-34,7 Tr $-17,3 Tr $2019: -2,7 Tr $2020: -1,6 Tr $2021: -12 Tr $2022: -11,3 Tr $2023: -22,5 Tr $2024: -16 Tr $2025: -36,5 Tr $2026: -69,4 Tr $20192026
Dòng tiền tự do-95,8 Tr $2026
-71,8 Tr $-47,9 Tr $-23,9 Tr $2019: -1,7 Tr $2020: -811,6 N $2021: -1,4 Tr $2022: -16,4 Tr $2023: -32,2 Tr $2024: -18,8 Tr $2025: -20,7 Tr $2026: -95,8 Tr $20192026
EPS-0,6 $2026
-1,97 $-1,32 $-0,66 $2019: -2,63 $2020: -0,12 $2021: -0,56 $2022: -0,24 $2023: -0,49 $2024: -0,4 $2025: -0,85 $2026: -0,6 $20192026
Tiền mặt / Nợ167,9 Tr $2026
42 Tr $83,9 Tr $125,9 Tr $167,9 Tr $2019 · Tiền mặt: 503,4 N $2019 · Nợ: 2,1 Tr $2020 · Tiền mặt: 236,7 N $2020 · Nợ: 568,8 N $2021 · Tiền mặt: 277,3 N $2021 · Nợ: 2 Tr $2022 · Tiền mặt: 4,1 Tr $2022 · Nợ: 3,7 Tr $2023 · Tiền mặt: 3,2 Tr $2023 · Nợ: 3 Tr $2024 · Tiền mặt: 6,1 Tr $2024 · Nợ: 2,3 Tr $2025 · Tiền mặt: 9,2 Tr $2025 · Nợ: 2 Tr $2026 · Tiền mặt: 167,9 Tr $2026 · Nợ: 18,4 Tr $20192026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+3,1%2026
-1.584,5%-1.049,2%-513,9%+21,4%2019 · Biên lợi nhuận gộp: -234,7%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +19,4%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +21,4%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +14,4%2023 · Biên lợi nhuận gộp: -18,1%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +20,6%2025 · Biên lợi nhuận gộp: -28,0%2026 · Biên lợi nhuận gộp: +3,1%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2.119,8%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -403,5%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -97,5%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -202,2%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -570,0%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -100,2%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -532,8%2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -163,5%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -714,7%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -396,6%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -264,7%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -181,8%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -608,3%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -134,9%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -899,2%2026 · Biên lợi nhuận ròng: -177,0%20192026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+459,8%2026
+240,0%+539,2%+838,5%+1.137,7%2020: +284,2%2021: +1.137,7%2022: +28,6%2023: -28,1%2024: +286,0%2025: -59,2%2026: +459,8%20192026
Cổ phiếu lưu hành119,4 Tr2026
29,9 Tr59,7 Tr89,6 Tr119,4 Tr2019: 285,3 N2020: 13,7 Tr2021: 23,7 Tr2022: 48,2 Tr2023: 53,9 Tr2024: 60,1 Tr2025: 77 Tr2026: 119,4 Tr20192026
Định giá-13,22026
22,760,598,3136,12019 · P/E: -1,82020 · P/E: -12,52021 · P/E: -7,22022 · P/E: -8,52023 · P/E: -1,72024 · P/E: -3,82025 · P/E: -15,12026 · P/E: -13,22019 · P/S: 12,72020 · P/S: 51,02021 · P/S: 19,12022 · P/S: 15,22023 · P/S: 9,92024 · P/S: 5,22025 · P/S: 136,12026 · P/S: 23,320192026
P/EP/S

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20260,11152,1 Tr $+273%1
Q4 2026-0,2037,7 Tr $+2.216%1
Q4 2026-0,2138,8 Tr $+2.282%1
Q1 2027-0,1945,8 Tr $+196%1
Q1 2027-0,1944 Tr $+185%1
Q2 2027-0,1653,3 Tr $+164%1

Sự kiện công ty

6
2026-08-06Kết quả · Sau giờ đóng cửaThực tế -0,26 / Ước tính -0,2Thấp hơn dự báo
2026-05-07Kết quảThực tế -0,22 / Ước tính -0,14Thấp hơn dự báo
2026-03-30Kết quảThực tế -0,22 / Ước tính -0,16Thấp hơn dự báo
2026-03-18Kết quảThực tế -0,17 / Ước tính -0,14Thấp hơn dự báo
2025-11-13Kết quảThực tế -0,16 / Ước tính -0,07Thấp hơn dự báo
2025-08-14Kết quảThực tế -0,15 / Ước tính -0,11Thấp hơn dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 00:12 UTC 18 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Industrials
Ngành
Aerospace & Defense
Giám đốc điều hành
Jeffrey Thompson
Nhân viên
244
Ngày IPO
16 thg 1, 2002
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ Capital Market
Trang web
Điểm Altman Zi11,27
Điểm Piotroskii3/9
Xếp hạng FMPiC
Lợi nhuận chủ sở hữui-31,62 Tr US$-0,26 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 13 out of 14

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
1
Lợi nhuận trên tài sảni
1
Nợ trên vốni
4
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
2
Lịch sử vốn hóa
990,38 Tr US$-26.8%thg 6 26 – thg 9 26
937,76 Tr US$1,15 T US$1,35 T US$Cao nhất: 1,35 T US$ · 2026-06-17Thấp nhất: 937,76 Tr US$ · 2026-07-20Hiện tại: 990,38 Tr US$ · 2026-09-17thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 990,38 Tr US$ · 2026-09-17Cao nhất: 1,35 T US$ · 2026-06-17Thấp nhất: 937,76 Tr US$ · 2026-07-20
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
XAR1,04%9 Tr
VTI0%4,2 Tr
IWM0,03%2,9 Tr
NJM0,04%2,4 Tr
DFNG.L0,24%2,4 Tr
FSSNX0,04%1,8 Tr
VXF0,01%1,5 Tr
SHLD0,14%1,4 Tr
ITA0,08%1,3 Tr
IDEF0,21%1,1 Tr
KOMP0,29%1,1 Tr
IWO0,06%1 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi RCAT đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị4050
Nhà phân tích99
Mua / giữ / bán39 / 1 / 049 / 1 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi0 / 0 / 50 / 0 / 7
Giá mục tiêu đạt / không đạt0 / 40 (0%)1 / 49 (2%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-67,1%-62,9%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất-34,3% / -76,4%+47,8% / -76,4%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày -5,5% so với S&P 500 -4,8% (n = 48)

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
17 thg 9, 2026Michael LatimoreNorthland SecuritiesMuaDuy trì13,00 US$
2 thg 9, 2026Clarke JeffriesPiper SandlerGiữBắt đầu theo dõi9,00 US$
31 thg 8, 2026Amit DaryananiEvercore ISIMuaBắt đầu theo dõi15,00 US$
18 thg 8, 2026Michael LatimoreNorthland SecuritiesMuaDuy trì15,00 US$
18 thg 8, 2026Brian DobsonClear StreetMuaKhẳng định lại19,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng6,00 US$8,00 US$10,00 US$12,00 US$14,00 US$16,00 US$18,00 US$20,00 US$22,00 US$thg 11 25 · Mua 3 · Giữ 0 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 4 · Giữ 0 · Bán 0thg 1 26 · Mua 4 · Giữ 0 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 4 · Giữ 0 · Bán 0thg 3 26 · Mua 4 · Giữ 0 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 5 · Giữ 0 · Bán 0thg 5 26 · Mua 5 · Giữ 0 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 6 · Giữ 0 · Bán 0thg 7 26 · Mua 6 · Giữ 0 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 6 · Giữ 0 · Bán 0thg 9 26 · Mua 6 · Giữ 1 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 6 · Giữ 1 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 15,00 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 15,00 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 17,00 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 17,00 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 19,25 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 19,80 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 20,80 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 21,00 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 21,00 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 18,17 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 16,57 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 16,57 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 7,42 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 7,93 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 13,50 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 11,65 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 13,09 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 11,72 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 14,50 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 10,65 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 7,53 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 8,59 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 6,46 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 5,77 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 9 thg 10, 2026 · 40 khuyến nghị