PerpEquities

Tài chính Red Cat Holdings, Inc. (RCAT)

NASDAQ · Industrials · Aerospace & Defense · 244 nhân viên · CEO Jeffrey Thompson

Giá
4,63 $ -8,32%
Vốn hóa
707 Tr $
Giá trị doanh nghiệp
406 Tr $
Báo cáo gần nhất
Q2 '27 nộp ngày 2026-08-06
Doanh thu (TTM)–– so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)–– so với năm trướcLợi nhuận hoạt động –
Lợi nhuận ròng (TTM)–– so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)–– so với năm trướcCapex –
EPS pha loãng (TTM)–– so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng301 Tr $+583,1% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
707 Tr $
EV 406 Tr $
Doanh thu
–
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+273%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
–
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
-5,4×
Dự phóng 42,1× (FY2026)
P/S
11,1×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
-4,0×
TTM
Dòng tiền tự do
–
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
–
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
152 Tr $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
–
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-06): doanh thu hụt 10,9%, EPS hụt 27,5%Doanh thu 20,2 Tr $ so với kỳ vọng 22,7 Tr $ (-10,9%); EPS -0,26 $ so với -0,20 $ (-27,5%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 527,3% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '27 đạt 20,2 Tr $, so với mức trung bình 849,3% của bốn quý trước đó.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 49,9% trong một năm137 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '27, năm trước là 91,3 Tr.
  • Tiền ròng 301 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 326 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 24,9 Tr $; năm trước tiền ròng 44 Tr $.

Quý gần nhất: Q2 '27

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '27Năm trướcThay đổi
Doanh thu20,2 Tr $3,22 Tr $+527,3%
Biên lợi nhuận gộp16,1%11,7%+4,5 điểm %
Lợi nhuận hoạt động-38,6 Tr $-12,6 Tr $-205,6%
Biên lợi nhuận hoạt động-191,4%-392,9%+201,5 điểm %
Lợi nhuận ròng-35,3 Tr $-13,3 Tr $-165,5%
EPS pha loãng-0,26 $-0,15 $-73,3%
Dòng tiền hoạt động-78,7 Tr $-12,9 Tr $-510,6%
Capex12,6 Tr $307 N $+3.996,6%
Dòng tiền tự do-91,3 Tr $-13,2 Tr $-591,5%
R&D14,2 Tr $3,6 Tr $+295,2%
Thù lao bằng cổ phiếu9,86 Tr $0 $–

Công bố so với đồng thuận

2026-08-06
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu20,2 Tr $22,7 Tr $-10,9%
EPS (theo dự báo)-0,26 $-0,20 $-27,5%

Từ báo cáo ngày 2026-08-06 cho Q2 '27: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '27YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Product19,7 Tr $–97,6%81,3 Tr $–
Service477 N $–2,4%4,76 Tr $–

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền tự do
–
Hoàn trả cổ đông / FCF
–

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)-5,4×––
EV / EBITDA-4,0×––
EV / Doanh thu6,4×36,9×4,9× – 135,1×
Giá / FCF-2,7×––
Giá / Giá trị sổ sách1,3×5,6×0,8× – 19,8×
Tỷ suất FCF-37,2%-24,0%-70,4% – -2,1%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư-20,4%-40,0%-74,4% – -16,1%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-35,0%-56,3%-130,5% – -15,0%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 15,67 $ (+238,4%)
khoảng 6,00 $ – 25,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua3
Nắm giữ1
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY2026152 Tr $+273,4%0,11 $+118,3%42,1×1

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 245 số liệu mà Red Cat Holdings, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current12,8 Tr $1,48 Tr $+762,7%3,62 Tr $2,05 Tr $+76,5%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current9,54 Tr $1,01 Tr $+842,5%26,2 Tr $489 N $+5.248,7%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current0 $2025-12-31500 N $-100,0%0 $500 N $-100,0%
Accrued Liabilities, Current7,84 Tr $1,84 Tr $+325,9%5,09 Tr $1,24 Tr $+310,2%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment2,75 Tr $1,86 Tr $+47,7%1,49 Tr $1,54 Tr $-2,9%
Additional Paid in Capital730 Tr $257 Tr $+184,3%443 Tr $175 Tr $+153,2%
Amortization of Intangible Assets600 N $400 N $+50,0%1,5 Tr $––
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount219 N842 N-74,0%7,41 Tr7,7 Tr-3,8%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Option, Increase for Cost Recognition5,04 Tr $2,04 Tr $+147,8%10,6 Tr $––
Asset Impairment Charges–––11,4 Tr $2024-04-30––
Assets527 Tr $121 Tr $+334,6%274 Tr $55,6 Tr $+392,2%
Assets, Current425 Tr $91,6 Tr $+364,2%227 Tr $25,8 Tr $+779,7%
Assets, Noncurrent102 Tr $29,8 Tr $+243,6%46,7 Tr $29,8 Tr $+56,8%
Business Combination, Contingent Consideration, Liability, Current5,4 Tr $–––––
Business Combination, Contingent Consideration, Liability, Noncurrent12,1 Tr $–––––
Cash326 Tr $65,9 Tr $+393,8%168 Tr $9,15 Tr $+1.733,8%
Cash Provided by (Used in) Financing Activities, Discontinued Operations0 $2025-12-31––0 $––
Cash Provided by (Used in) Investing Activities, Discontinued Operations0 $2025-12-31––0 $––
Cash Provided by (Used in) Operating Activities, Discontinued Operations0 $2025-12-31––0 $––
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations326 Tr $65,9 Tr $+393,8%168 Tr $9,15 Tr $+1.733,8%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect194 Tr $58,2 Tr $+232,7%2,81 Tr $2024-04-30-825 N $+440,4%
CashCashEquivalentsRestrictedCashAndRestrictedCashEquivalentsPeriodIncreaseDecreaseIncludingExchangeRateEffectDisposalGroupIncludingDiscontinuedOperations-38,6 Tr $2025-12-31––159 Tr $––
Class of Warrant or Right, Exercise Price of Warrants or Rights–––7,62 $2025-04-09––
Class of Warrant or Right, Number of Securities Called by Warrants or Rights–––1 Tr2025-02-28––
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $0,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized500 Tr500 Tr0,0%500 Tr500 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Issued153 Tr98,5 Tr+55,0%120 Tr85,2 Tr+40,9%
Common Stock, Shares, Outstanding153 Tr98,5 Tr+55,0%120 Tr85,2 Tr+40,9%
Common Stock, Value, Issued153 N $98,5 N $+55,3%120 N $85 N $+41,2%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent–––-72,1 Tr $––
Construction in Progress, Gross3,48 Tr $––4,24 Tr $0 $–
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss2,48 Tr $2025-09-30–––––
Contract with Customer, Liability300 N $230 N $+30,3%300 N $200 N $+50,0%
Contract with Customer, Liability, Current258 N $566 N $-54,4%261 N $227 N $+15,0%
Contract with Customer, Liability, Noncurrent270 $2025-09-30–––––
Convertible Debt, Current0 $19,4 Tr $-100,0%4,52 Tr $0 $–
Convertible Debt, Fair Value Disclosures13,4 Tr $2025-09-30–––––
Convertible Notes Payable–––16,5 Tr $2025-02-28––
Cost of Goods and Services Sold16,9 Tr $2,84 Tr $+495,3%39,5 Tr $––
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––0 $––
Current Federal, State and Local, Tax Expense (Benefit)–––0 $––
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––0 $––
Debt Instrument, Interest Rate, Stated Percentage–––8,0%2024-02-16––
Debt Instrument, Periodic Payment Terms, Balloon Payment to be Paid–––400 N $2024-11-30––
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––364 N $––
Deferred Federal, State and Local, Tax Expense (Benefit)–––443 N $––
Deferred Income Tax Expense (Benefit)-252 N $2025-12-31––443 N $––
Deferred Income Tax Liabilities, Net3,07 Tr $––443 N $0 $–
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––79 N $––
Deferred Tax Asset, Interest Carryforward529 N $2025-12-31500 N $+5,8%529 N $500 N $+5,8%
Deferred Tax Assets, Gross46,2 Tr $2025-12-3127,1 Tr $+70,3%46,2 Tr $27,1 Tr $+70,3%
Deferred Tax Assets, Inventory611 N $2025-12-3177 N $+693,5%611 N $77 N $+693,5%
Deferred Tax Assets, Investments–––46 N $2024-12-31––
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance3,93 Tr $2025-12-311,34 Tr $+193,6%3,93 Tr $1,34 Tr $+193,6%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards34,6 Tr $2025-12-3119,8 Tr $+75,0%34,6 Tr $19,8 Tr $+75,0%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards144 N $2025-12-31144 N $0,0%144 N $144 N $0,0%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost4,41 Tr $2025-12-313,18 Tr $+38,8%4,41 Tr $3,18 Tr $+38,8%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Accrued Liabilities30 N $2025-12-3129 N $+3,4%30 N $29 N $+3,4%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Allowance for Doubtful Accounts66 N $2025-12-317 N $+842,9%66 N $7 N $+842,9%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Warranty Reserves107 N $2025-12-31144 N $-25,7%107 N $144 N $-25,7%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-Q 2024-10-31, 10-Q 2024-07-31, 10-K 2024-04-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02