Bảng cân đối kế toán Red Cat Holdings, Inc. (RCAT)
NASDAQ · Industrials · Aerospace & Defense · 244 nhân viên · CEO Jeffrey Thompson
- Giá
- 4,63 $ -8,32%
- Vốn hóa
- 707 Tr $
- Giá trị doanh nghiệp
- 406 Tr $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '27 nộp ngày 2026-08-06
Cuối Q2 '27, Red Cat Holdings, Inc. (RCAT) nắm giữ 326 Tr $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 24,9 Tr $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 527 Tr $, tổng nợ phải trả 56,3 Tr $, vốn chủ sở hữu 471 Tr $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 | Q4 '26 | Q1 '27 | Q2 '27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 7,7 Tr $ | 6,07 Tr $ | 1,41 Tr $ | 4,61 Tr $ | 9,15 Tr $ | 7,72 Tr $ | 65,9 Tr $ | 206 Tr $ | 168 Tr $ | 132 Tr $ | 132 Tr $ | 326 Tr $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 2,62 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Các khoản phải thu | 5,77 Tr $ | 6,51 Tr $ | 2,99 Tr $ | 1,12 Tr $ | 489 N $ | 1,55 Tr $ | 1,01 Tr $ | 6,11 Tr $ | 26,2 Tr $ | 10,6 Tr $ | 10,6 Tr $ | 9,54 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 9,09 Tr $ | 8,01 Tr $ | 10,9 Tr $ | 12,2 Tr $ | 13 Tr $ | 13,9 Tr $ | 16,2 Tr $ | 22,6 Tr $ | 23,5 Tr $ | 50,5 Tr $ | 62,7 Tr $ | 84,8 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 3,26 Tr $ | 0 $ | 4,17 Tr $ | 0 $ | 642 N $ | 3,03 Tr $ | 3,63 Tr $ | 5,67 Tr $ | 2,52 Tr $ | 4,48 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 27,9 Tr $ | 22,4 Tr $ | 23,3 Tr $ | 20,9 Tr $ | 25,8 Tr $ | 29,4 Tr $ | 91,6 Tr $ | 249 Tr $ | 227 Tr $ | 210 Tr $ | 210 Tr $ | 425 Tr $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 2,93 Tr $ | 3,82 Tr $ | 3,05 Tr $ | 3,47 Tr $ | 3,37 Tr $ | 4,16 Tr $ | 4,09 Tr $ | 11,1 Tr $ | 20,9 Tr $ | 27 Tr $ | 27 Tr $ | 32,3 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 250 N $ | 5,39 Tr $ | 0 $ | 250 N $ | 5,14 Tr $ | 250 N $ | 250 N $ | 250 N $ | 692 N $ | 692 N $ | 0 $ | 2,21 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 17 Tr $ | 9,09 Tr $ | 17 Tr $ | 23 Tr $ | 17,7 Tr $ | 17,7 Tr $ | 17,7 Tr $ | 17,7 Tr $ | 17,7 Tr $ | 31,5 Tr $ | 31,5 Tr $ | 45,3 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 6,67 Tr $ | 3,79 Tr $ | 6,89 Tr $ | 3,44 Tr $ | 8,45 Tr $ | 8,05 Tr $ | 7,67 Tr $ | 7,29 Tr $ | 6,92 Tr $ | 12,5 Tr $ | 12,5 Tr $ | 22 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 509 N $ | 4,04 Tr $ | 389 N $ | 59,8 N $ | -4,83 Tr $ | 113 N $ | 113 N $ | 936 N $ | 535 N $ | 535 N $ | 1,23 Tr $ | 563 N $ | |
| Tài sản dài hạn | 27,4 Tr $ | 26,1 Tr $ | 27,3 Tr $ | 30,2 Tr $ | 29,8 Tr $ | 30,2 Tr $ | 29,8 Tr $ | 37,2 Tr $ | 46,7 Tr $ | 72,2 Tr $ | 72,2 Tr $ | 102 Tr $ | |
| Tổng tài sản | 55,3 Tr $ | 48,5 Tr $ | 50,6 Tr $ | 51,1 Tr $ | 55,6 Tr $ | 59,7 Tr $ | 121 Tr $ | 286 Tr $ | 274 Tr $ | 282 Tr $ | 282 Tr $ | 527 Tr $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 2,28 Tr $ | 1,58 Tr $ | 1,62 Tr $ | 1,59 Tr $ | 2,05 Tr $ | 1,52 Tr $ | 1,48 Tr $ | 2,97 Tr $ | 3,62 Tr $ | 9,24 Tr $ | 9,24 Tr $ | 12,8 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 937 N $ | 1,07 Tr $ | 643 N $ | 1,43 Tr $ | 1,24 Tr $ | 1,19 Tr $ | 1,84 Tr $ | 6,19 Tr $ | 5,09 Tr $ | 6,39 Tr $ | 6,39 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 900 N $ | 752 N $ | 954 N $ | 4,09 Tr $ | 350 N $ | 25,5 Tr $ | 19,8 Tr $ | 13,7 Tr $ | 4,87 Tr $ | 350 N $ | 0 $ | 892 N $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 52,3 N $ | 53,9 N $ | 50 N $ | 221 N $ | 0 $ | 221 N $ | 566 N $ | 468 N $ | 261 N $ | 281 N $ | 281 N $ | 258 N $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 760 N $ | 0 $ | 836 N $ | 7 Tr $ | 227 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 350 N $ | 5,4 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 5,23 Tr $ | 3,65 Tr $ | 4,41 Tr $ | 14,7 Tr $ | 4,18 Tr $ | 28,9 Tr $ | 24,1 Tr $ | 23,9 Tr $ | 14,8 Tr $ | 19,1 Tr $ | 19,1 Tr $ | 28,6 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 0 $ | 0 $ | 90,8 N $ | 8,18 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 195 N $ | 1,32 Tr $ | 221 N $ | 1,21 Tr $ | 1,31 Tr $ | 1,84 Tr $ | 1,67 Tr $ | 8,17 Tr $ | 12,6 Tr $ | 12,3 Tr $ | 12,3 Tr $ | 12,5 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 695 N $ | 443 N $ | 443 N $ | 443 N $ | 3,07 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 322 N $ | 0 $ | 14,4 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 11,3 Tr $ | 11,3 Tr $ | 12,1 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 516 N $ | 1,32 Tr $ | 327 N $ | 9,39 Tr $ | 1,31 Tr $ | 1,84 Tr $ | 1,67 Tr $ | 8,86 Tr $ | 13 Tr $ | 24,1 Tr $ | 24,1 Tr $ | 27,7 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 5,74 Tr $ | 4,97 Tr $ | 4,73 Tr $ | 24,1 Tr $ | 5,49 Tr $ | 30,7 Tr $ | 25,8 Tr $ | 32,8 Tr $ | 27,8 Tr $ | 43,1 Tr $ | 43,1 Tr $ | 56,3 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 74,2 N $ | 74,3 N $ | 55,6 N $ | 78 N $ | 85 N $ | 85,6 N $ | 98,5 N $ | 118 N $ | 120 N $ | 122 N $ | 122 N $ | 153 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -71,6 Tr $ | -81,1 Tr $ | -66,1 Tr $ | -107 Tr $ | -125 Tr $ | -148 Tr $ | -161 Tr $ | -177 Tr $ | -197 Tr $ | -223 Tr $ | -223 Tr $ | -259 Tr $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 4,62 N $ | 4,62 N $ | -205 N $ | 4,62 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 49,6 Tr $ | 43,6 Tr $ | 45,9 Tr $ | 27 Tr $ | 50,1 Tr $ | 28,9 Tr $ | 95,6 Tr $ | 253 Tr $ | 246 Tr $ | 239 Tr $ | 239 Tr $ | 471 Tr $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 1,39 Tr $ | 2,27 Tr $ | 1,57 Tr $ | 13,8 Tr $ | 1,97 Tr $ | 27,8 Tr $ | 21,9 Tr $ | 22,4 Tr $ | 18,4 Tr $ | 13,8 Tr $ | 13,4 Tr $ | 24,9 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -6,31 Tr $ | -3,8 Tr $ | 161 N $ | 9,21 Tr $ | -7,19 Tr $ | 20,1 Tr $ | -44 Tr $ | -184 Tr $ | -149 Tr $ | -118 Tr $ | -118 Tr $ | -301 Tr $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY15 | FY16 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY25 | FY26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 225 N $ | 559 N $ | 503 N $ | 237 N $ | 277 N $ | 4,08 Tr $ | 3,17 Tr $ | 6,07 Tr $ | 9,15 Tr $ | 168 Tr $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 8,16 N $ | 0 $ | 0 $ | 44,8 Tr $ | 12,8 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Các khoản phải thu | 0 $ | 38 $ | 111 N $ | 0 $ | 397 N $ | 913 N $ | 872 N $ | 6,51 Tr $ | 489 N $ | 26,2 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | -38 $ | 0 $ | -11,4 N $ | 78,7 N $ | 362 N $ | 3,9 Tr $ | 8,92 Tr $ | 8,01 Tr $ | 13 Tr $ | 23,5 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 79,9 N $ | 0 $ | 0 $ | 3,02 N $ | 9,37 N $ | 0 $ | 5,28 Tr $ | 0 $ | 2,56 Tr $ | 2,52 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 500 N $ | 691 N $ | 603 N $ | 318 N $ | 1,64 Tr $ | 55,7 Tr $ | 32,2 Tr $ | 22,4 Tr $ | 25,8 Tr $ | 227 Tr $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 38,7 N $ | 26,1 N $ | 91,7 N $ | 0 $ | 0 $ | 1,53 Tr $ | 4,25 Tr $ | 3,82 Tr $ | 3,37 Tr $ | 20,9 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 0 $ | -13,9 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 250 N $ | 5,39 Tr $ | 250 N $ | 692 N $ | |
| Lợi thế thương mại | 0 $ | 0 $ | 12,9 N $ | 2,47 Tr $ | 8,02 Tr $ | 25,1 Tr $ | 17 Tr $ | 9,09 Tr $ | 17,7 Tr $ | 17,7 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 20 N $ | 2,03 Tr $ | 2,7 Tr $ | 6,89 Tr $ | 3,79 Tr $ | 8,45 Tr $ | 6,92 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 44,9 N $ | 47,4 N $ | -12,9 N $ | 3,85 N $ | 3,85 N $ | 57 N $ | 162 N $ | 4,04 Tr $ | 60 N $ | 535 N $ | |
| Tài sản dài hạn | 83,6 N $ | 59,6 N $ | 91,7 N $ | 2,49 Tr $ | 10,1 Tr $ | 29,4 Tr $ | 28,6 Tr $ | 26,1 Tr $ | 29,8 Tr $ | 46,7 Tr $ | |
| Tổng tài sản | 583 N $ | 750 N $ | 603 N $ | 2,81 Tr $ | 11,7 Tr $ | 85,1 Tr $ | 60,7 Tr $ | 48,5 Tr $ | 55,6 Tr $ | 274 Tr $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 34,5 N $ | 145 N $ | 20,9 N $ | 249 N $ | 542 N $ | 1,02 Tr $ | 1,39 Tr $ | 1,58 Tr $ | 2,05 Tr $ | 3,62 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 0 $ | 290 N $ | 602 N $ | 89,3 N $ | 614 N $ | 1,08 Tr $ | 409 N $ | 1,07 Tr $ | 1,24 Tr $ | 5,09 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 1,46 Tr $ | 2,06 Tr $ | 119 N $ | 269 N $ | 957 N $ | 922 N $ | 752 N $ | 350 N $ | 4,87 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 0 $ | 439 N $ | 0 $ | 38,4 N $ | 46,1 N $ | 438 N $ | 156 N $ | 53,9 N $ | 227 N $ | 261 N $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 0 $ | 71,7 N $ | -1,89 Tr $ | 334 N $ | 2,81 Tr $ | 1,65 Tr $ | 1,01 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 34,5 N $ | 2,41 Tr $ | 791 N $ | 829 N $ | 4,67 Tr $ | 5,44 Tr $ | 4,05 Tr $ | 3,65 Tr $ | 4,18 Tr $ | 14,8 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 450 N $ | 1,75 Tr $ | 1,72 Tr $ | 402 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 750 N $ | 1,48 Tr $ | 1,32 Tr $ | 1,31 Tr $ | 12,6 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 443 N $ | |
| Nợ dài hạn khác | 5,89 Tr $ | 1,7 Tr $ | 79,1 N $ | 0 $ | 0 $ | -750 N $ | 41,8 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ dài hạn | 5,89 Tr $ | 1,7 Tr $ | 79,1 N $ | 450 N $ | 1,75 Tr $ | 1,72 Tr $ | 1,93 Tr $ | 1,32 Tr $ | 1,31 Tr $ | 13 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 5,93 Tr $ | 4,11 Tr $ | 791 N $ | 1,28 Tr $ | 6,43 Tr $ | 7,16 Tr $ | 5,98 Tr $ | 4,97 Tr $ | 5,49 Tr $ | 27,8 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 44,5 N $ | 47,3 N $ | 235 N $ | 20 N $ | 29,4 N $ | 53,7 N $ | 54,6 N $ | 74,3 N $ | 85 N $ | 120 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -3,87 Tr $ | -2,74 Tr $ | -5,67 Tr $ | -2,57 Tr $ | -15,8 Tr $ | -27,5 Tr $ | -57,1 Tr $ | -81,1 Tr $ | -125 Tr $ | -197 Tr $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -24,3 N $ | -36,9 N $ | 1 N $ | 0 $ | 0 $ | -1,47 Tr $ | -861 N $ | 4,62 N $ | 0 $ | 0 $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | -5,34 Tr $ | -3,36 Tr $ | -2,78 Tr $ | 1,53 Tr $ | 5,27 Tr $ | 77,9 Tr $ | 54,8 Tr $ | 43,6 Tr $ | 50,1 Tr $ | 246 Tr $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 0 $ | 1,56 Tr $ | 2,06 Tr $ | 569 N $ | 2,02 Tr $ | 3,72 Tr $ | 2,97 Tr $ | 2,27 Tr $ | 1,97 Tr $ | 18,4 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -225 N $ | 1,01 Tr $ | 1,55 Tr $ | 332 N $ | 1,74 Tr $ | -361 N $ | -209 N $ | -3,8 Tr $ | -7,19 Tr $ | -149 Tr $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-Q 2024-10-31, 10-Q 2024-07-31, 10-K 2024-04-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02