PerpEquities

Cổ phiếu · Dịch vụ tài chính

Có thể giao dịch Moody's Corporation (MCO) dạng perp chưa? Chưa

Moody's Corporation cung cấp xếp hạng tín dụng và đánh giá rủi ro qua Moody's Investors Service và Moody's Analytics.

Chưa niêm yết trên sàn perp nào

Chưa có sàn perpetual nào niêm yết MCO. Chúng tôi theo dõi liên tục; khi có niêm yết đầu tiên, trang này trở thành trang thị trường đầy đủ. Trong lúc chờ: dữ liệu cơ bản bên dưới và các lựa chọn thay thế.

Cổ phiếu tương tự đã giao dịch được dạng perp

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NYSE:MCO

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 5h trước
Vốn hóa
81,2 T $
Cập nhật 5h trước
Doanh thu
8,2 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+7%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+34,3%
P/E
29,6
P/E cùng ngành 20,9
Dòng tiền tự do
3,4 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
2,8 T $
12 tháng gần nhất
P/S
9,9
P/E cùng ngành
20,9
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
8,3 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-28
Doanh thu ước tính 2,1 T $ · Cập nhật 5h trước
Cổ tức
1,03 $
2026-08-14

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất7,7 T $
Biên lợi nhuận ròng+31,9%
Dòng tiền tự do2,6 T $
Nợ ròng5 T $
20205,4 T $
20216,2 T $
20225,5 T $
20235,9 T $
20247,1 T $
20257,7 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20205,4 T $+11%1,8 T $2 T $
20216,2 T $+16%2,2 T $1,9 T $
20225,5 T $-12%1,4 T $1,2 T $
20235,9 T $+8%1,6 T $1,9 T $
20247,1 T $+20%2,1 T $2,5 T $
20257,7 T $+9%2,5 T $2,6 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+68,4%+45,6%+33,1%+113,3%+14,3%
2021+69,5%+45,7%+35,6%+81,2%+15,1%
2022+64,4%+36,5%+25,1%+54,5%+9,6%
2023+65,1%+37,5%+27,2%+48,4%+11,0%
2024+66,4%+41,9%+29,0%+57,7%+13,3%
2025+68,2%+44,8%+31,9%+60,7%+15,5%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20202,6 T $6,9 T $4,3 T $2,03
20211,8 T $8 T $6,2 T $1,61
20221,8 T $7,9 T $6,1 T $1,72
20232,1 T $7,4 T $5,3 T $1,69
20242,4 T $7,7 T $5,3 T $1,43
20252,4 T $7,4 T $5 T $1,74
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202054,4 T $58,8 T $10,130,6
202172,8 T $79 T $11,732,9
202251,2 T $57,3 T $9,437,3
202371,6 T $76,8 T $12,144,5
202486,1 T $91,4 T $12,141,8
202591,5 T $96,5 T $11,937,2
Q3 20241,8 T $
Q4 20241,7 T $
Q1 20251,9 T $
Q2 20251,9 T $
Q3 20252 T $
Q4 20251,9 T $
Q1 20262,1 T $
Q2 20262,2 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20241,8 T $+23%534 Tr $631 Tr $
Q4 20241,7 T $+13%395 Tr $600 Tr $
Q1 20251,9 T $+8%625 Tr $672 Tr $
Q2 20251,9 T $+4%578 Tr $468 Tr $
Q3 20252 T $+11%646 Tr $903 Tr $
Q4 20251,9 T $+13%610 Tr $777 Tr $
Q1 20262,1 T $+8%661 Tr $844 Tr $
Q2 20262,2 T $+15%878 Tr $874 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+65,7%+41,9%+29,5%+13,7%+3,4%
Q4 2024+63,5%+37,1%+23,6%+11,1%+2,5%
Q1 2025+68,7%+45,8%+32,5%+16,9%+4,1%
Q2 2025+67,7%+44,4%+30,5%+14,6%+3,7%
Q3 2025+69,4%+45,7%+32,2%+16,3%+4,2%
Q4 2025+66,9%+42,1%+32,3%+15,0%+3,9%
Q1 2026+74,5%+44,3%+31,8%+22,1%+4,5%
Q2 2026+76,3%+47,9%+40,2%+29,0%+6,0%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20242,6 T $7,9 T $5,3 T $1,63
Q4 20242,4 T $7,7 T $5,3 T $1,43
Q1 20252,1 T $7,1 T $5 T $1,52
Q2 20252,2 T $7,3 T $5,1 T $1,70
Q3 20252,2 T $7,6 T $5,5 T $1,84
Q4 20252,4 T $7,4 T $5 T $1,74
Q1 20261,5 T $7,3 T $5,8 T $1,16
Q2 20261,5 T $7,5 T $6,1 T $1,19
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202486,2 T $91,5 T $47,640,4
Q4 202486,1 T $91,4 T $51,554,3
Q1 202583,8 T $88,8 T $43,633,6
Q2 202590,2 T $95,3 T $47,538,9
Q3 202585,5 T $91 T $42,633,0
Q4 202590,9 T $95,8 T $48,137,2
Q1 202677,1 T $83 T $37,129,2
Q2 202679,5 T $85,5 T $36,422,5

Đã làm mới 5h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu2,2 T $Q2 2026
546,3 Tr $1,1 T $1,6 T $2,2 T $Q3 2023: 1,5 T $Q4 2023: 1,5 T $Q1 2024: 1,8 T $Q2 2024: 1,8 T $Q3 2024: 1,8 T $Q4 2024: 1,7 T $Q1 2025: 1,9 T $Q2 2025: 1,9 T $Q3 2025: 2 T $Q4 2025: 1,9 T $Q1 2026: 2,1 T $Q2 2026: 2,2 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng878 Tr $Q2 2026
219,5 Tr $439 Tr $658,5 Tr $878 Tr $Q3 2023: 389 Tr $Q4 2023: 340 Tr $Q1 2024: 577 Tr $Q2 2024: 552 Tr $Q3 2024: 534 Tr $Q4 2024: 395 Tr $Q1 2025: 625 Tr $Q2 2025: 578 Tr $Q3 2025: 646 Tr $Q4 2025: 610 Tr $Q1 2026: 661 Tr $Q2 2026: 878 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA989 Tr $Q2 2026
265,5 Tr $531 Tr $796,5 Tr $1,1 T $Q3 2023: 632 Tr $Q4 2023: 598 Tr $Q1 2024: 901 Tr $Q2 2024: 879 Tr $Q3 2024: 865 Tr $Q4 2024: 665 Tr $Q1 2025: 971 Tr $Q2 2025: 939 Tr $Q3 2025: 1,1 T $Q4 2025: 919 Tr $Q1 2026: 1 T $Q2 2026: 989 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do874 Tr $Q2 2026
225,8 Tr $451,5 Tr $677,3 Tr $903 Tr $Q3 2023: 391 Tr $Q4 2023: 404 Tr $Q1 2024: 697 Tr $Q2 2024: 593 Tr $Q3 2024: 631 Tr $Q4 2024: 600 Tr $Q1 2025: 672 Tr $Q2 2025: 468 Tr $Q3 2025: 903 Tr $Q4 2025: 777 Tr $Q1 2026: 844 Tr $Q2 2026: 874 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS5,02 $Q2 2026
1,26 $2,51 $3,76 $5,02 $Q3 2023: 2,11 $Q4 2023: 1,85 $Q1 2024: 3,15 $Q2 2024: 3,02 $Q3 2024: 2,93 $Q4 2024: 2,17 $Q1 2025: 3,46 $Q2 2025: 3,2 $Q3 2025: 3,6 $Q4 2025: 3,41 $Q1 2026: 3,73 $Q2 2026: 5,02 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ1,5 T $Q2 2026
2 T $4 T $5,9 T $7,9 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 2 T $Q3 2023 · Nợ: 7,3 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 2,1 T $Q4 2023 · Nợ: 7,4 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 2,5 T $Q1 2024 · Nợ: 7,3 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 2,6 T $Q2 2024 · Nợ: 7,3 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 2,6 T $Q3 2024 · Nợ: 7,9 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 2,4 T $Q4 2024 · Nợ: 7,7 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 2,1 T $Q1 2025 · Nợ: 7,1 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 2,2 T $Q2 2025 · Nợ: 7,3 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 2,2 T $Q3 2025 · Nợ: 7,6 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 2,4 T $Q4 2025 · Nợ: 7,4 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 1,5 T $Q1 2026 · Nợ: 7,3 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 1,5 T $Q2 2026 · Nợ: 7,5 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+76,3%Q2 2026
+19,1%+38,1%+57,2%+76,3%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +65,6%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +65,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +68,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +68,1%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +65,7%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +63,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +68,7%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +67,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +69,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +66,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +74,5%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +76,3%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +38,2%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +36,1%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +44,9%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +43,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +41,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +37,1%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +45,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +44,4%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +45,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +42,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +44,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +47,9%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +26,4%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +23,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +32,3%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +30,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +29,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +23,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +32,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +30,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +32,2%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +32,3%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +31,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +40,2%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+15,1%Q2 2026
+5,8%+11,6%+17,4%+23,2%Q3 2024: +23,2%Q4 2024: +13,0%Q1 2025: +7,7%Q2 2025: +4,5%Q3 2025: +10,7%Q4 2025: +13,0%Q1 2026: +8,1%Q2 2026: +15,1%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành175,9 TrQ2 2026
46 Tr92 Tr138 Tr184 TrQ3 2023: 184 TrQ4 2023: 183,6 TrQ1 2024: 183,4 TrQ2 2024: 183 TrQ3 2024: 182,5 TrQ4 2024: 182,7 TrQ1 2025: 180,7 TrQ2 2025: 180,5 TrQ3 2025: 180,2 TrQ4 2025: 178,7 TrQ1 2026: 177,3 TrQ2 2026: 175,9 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá22,5Q2 2026
13,627,140,754,3Q3 2023 · P/E: 37,3Q4 2023 · P/E: 52,5Q1 2024 · P/E: 31,2Q2 2024 · P/E: 34,8Q3 2024 · P/E: 40,4Q4 2024 · P/E: 54,3Q1 2025 · P/E: 33,6Q2 2025 · P/E: 38,9Q3 2025 · P/E: 33,0Q4 2025 · P/E: 37,2Q1 2026 · P/E: 29,2Q2 2026 · P/E: 22,5Q3 2023 · P/S: 39,4Q4 2023 · P/S: 48,2Q1 2024 · P/S: 40,3Q2 2024 · P/S: 42,3Q3 2024 · P/S: 47,6Q4 2024 · P/S: 51,5Q1 2025 · P/S: 43,6Q2 2025 · P/S: 47,5Q3 2025 · P/S: 42,6Q4 2025 · P/S: 48,1Q1 2026 · P/S: 37,1Q2 2026 · P/S: 36,4Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu7,7 T $2025
1,9 T $3,9 T $5,8 T $7,7 T $2018: 4,4 T $2019: 4,8 T $2020: 5,4 T $2021: 6,2 T $2022: 5,5 T $2023: 5,9 T $2024: 7,1 T $2025: 7,7 T $20182025
Lợi nhuận ròng2,5 T $2025
614,8 Tr $1,2 T $1,8 T $2,5 T $2018: 1,3 T $2019: 1,4 T $2020: 1,8 T $2021: 2,2 T $2022: 1,4 T $2023: 1,6 T $2024: 2,1 T $2025: 2,5 T $20182025
EBITDA3,9 T $2025
983,8 Tr $2 T $3 T $3,9 T $2018: 2,1 T $2019: 2,2 T $2020: 2,7 T $2021: 3,3 T $2022: 2,3 T $2023: 2,5 T $2024: 3,3 T $2025: 3,9 T $20182025
Dòng tiền tự do2,6 T $2025
643,8 Tr $1,3 T $1,9 T $2,6 T $2018: 1,4 T $2019: 1,6 T $2020: 2 T $2021: 1,9 T $2022: 1,2 T $2023: 1,9 T $2024: 2,5 T $2025: 2,6 T $20182025
EPS13,7 $2025
3,42 $6,84 $10,3 $13,7 $2018: 6,74 $2019: 7,42 $2020: 9,39 $2021: 11,8 $2022: 7,44 $2023: 8,73 $2024: 11,3 $2025: 13,7 $20182025
Tiền mặt / Nợ2,4 T $2025
2 T $4 T $6 T $8 T $2018 · Tiền mặt: 1,7 T $2018 · Nợ: 5,7 T $2019 · Tiền mặt: 1,8 T $2019 · Nợ: 6,2 T $2020 · Tiền mặt: 2,6 T $2020 · Nợ: 6,9 T $2021 · Tiền mặt: 1,8 T $2021 · Nợ: 8 T $2022 · Tiền mặt: 1,8 T $2022 · Nợ: 7,9 T $2023 · Tiền mặt: 2,1 T $2023 · Nợ: 7,4 T $2024 · Tiền mặt: 2,4 T $2024 · Nợ: 7,7 T $2025 · Tiền mặt: 2,4 T $2025 · Nợ: 7,4 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+68,2%2025
+17,4%+34,8%+52,2%+69,5%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +68,8%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +67,1%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +68,4%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +69,5%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +64,4%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +65,1%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +66,4%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +68,2%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +43,3%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +43,0%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +45,6%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +45,7%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +36,5%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +37,5%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +41,9%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +44,8%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +29,5%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +29,4%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +33,1%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +35,6%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +25,1%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +27,2%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +29,0%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +31,9%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+8,9%2025
-4,1%+3,9%+11,8%+19,8%2019: +8,7%2020: +11,2%2021: +15,8%2022: -12,1%2023: +8,2%2024: +19,8%2025: +8,9%20182025
Cổ phiếu lưu hành179,9 Tr2025
48,6 Tr97,2 Tr145,8 Tr194,4 Tr2018: 194,4 Tr2019: 191,6 Tr2020: 189,3 Tr2021: 187,9 Tr2022: 184,7 Tr2023: 184 Tr2024: 182,7 Tr2025: 179,9 Tr20182025
Định giá37,22025
11,122,333,444,52018 · P/E: 20,52019 · P/E: 31,62020 · P/E: 30,62021 · P/E: 32,92022 · P/E: 37,32023 · P/E: 44,52024 · P/E: 41,82025 · P/E: 37,22018 · P/S: 6,02019 · P/S: 9,32020 · P/S: 10,12021 · P/S: 11,72022 · P/S: 9,42023 · P/S: 12,12024 · P/S: 12,12025 · P/S: 11,920182025
P/EP/S

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 202616,938,3 T $+7%16
FY 202718,898,9 T $+15%16
FY 202821,079,6 T $+24%8
FY 202923,2910 T $+30%5
FY 203025,3110,6 T $+37%5
Q1 20274,772,2 T $+7%8

Sự kiện công ty

6
2026-10-28Kết quảThực tế - / Ước tính 4,26-
2026-08-14Cổ tức1,03 $-
2026-07-22Kết quảThực tế 4,68 / Ước tính 4,26Vượt dự báo
2026-05-15Cổ tức1,03 $-
2026-04-22Kết quảThực tế 4,33 / Ước tính 4,22Vượt dự báo
2026-03-02Cổ tức1,03 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi MCO đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị132329
Nhà phân tích2735
Mua / giữ / bán100 / 32 / 0221 / 105 / 3
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi5 / 0 / 37 / 2 / 9
Giá mục tiêu đạt / không đạt0 / 116 (0%)76 / 227 (25%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-16,9%-7,5%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất-1,0% / -30,0%+49,0% / -30,0%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +0,6% so với S&P 500 -0,2% (n = 217)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Jeffrey MeulerRobert W. Baird78% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 9 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 572 US$23 thg 7, 2026
  2. Andrew SteinermanJ.P. Morgan75% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 8 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 570 US$28 thg 7, 2026
  3. Owen LauClear Street71% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 17 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 581 US$11 thg 9, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
15 thg 9, 2026Jason Haas CFAWells FargoMuaKhẳng định lại597 US$
11 thg 9, 2026Owen LauClear StreetMuaDuy trì581 US$
7 thg 9, 2026George TongGoldman SachsMuaKhẳng định lại593 US$
4 thg 9, 2026Ashish SabadraRBC CapitalMuaDuy trì610 US$
20 thg 8, 2026Ashish SabadraRBC CapitalMuaDuy trì610 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng440 US$460 US$480 US$500 US$520 US$540 US$560 US$thg 10 25 · Mua 12 · Giữ 6 · Bán 0thg 10 25thg 11 25 · Mua 11 · Giữ 6 · Bán 0thg 12 25 · Mua 12 · Giữ 6 · Bán 0thg 12 25thg 1 26 · Mua 12 · Giữ 5 · Bán 0thg 2 26 · Mua 14 · Giữ 5 · Bán 0thg 2 26thg 3 26 · Mua 13 · Giữ 5 · Bán 0thg 4 26 · Mua 16 · Giữ 4 · Bán 0thg 4 26thg 5 26 · Mua 16 · Giữ 4 · Bán 0thg 6 26 · Mua 16 · Giữ 5 · Bán 0thg 6 26thg 7 26 · Mua 18 · Giữ 6 · Bán 0thg 8 26 · Mua 16 · Giữ 6 · Bán 0thg 8 26thg 9 26 · Mua 16 · Giữ 6 · Bán 0thg 10 25 · mục tiêu TB 542 US$thg 11 25 · mục tiêu TB 542 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 547 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 569 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 554 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 556 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 542 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 542 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 542 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 562 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 562 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 562 US$thg 10 25 · đóng cửa cuối tháng 480 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 491 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 511 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 516 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 478 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 436 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 462 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 453 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 453 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 478 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 505 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 462 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 18 thg 9, 2026 · 132 khuyến nghị