Tài chính Moody's Corporation (MCO)
NYSE · Financial Services · Financial - Data & Stock Exchanges · 15.636 nhân viên · CEO Robert Scott Fauber
- Giá
- 493,97 $ +1,05%
- Vốn hóa
- 85,2 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 91,2 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-21
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-17 EPS dự kiến 3,62 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 85,2 T $ EV 91,2 T $
- Doanh thu
- 8,18 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +7% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 35,3% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 30,0× Dự phóng 29,5× (FY2026)
- P/S
- 10,4× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 23,7× TTM
- Dòng tiền tự do
- 3,16 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 2,88 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 8,22 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-02-17 Doanh thu dự kiến 1,93 T $
- Cổ tức
- 4,03 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-21): doanh thu hụt 2,6%, EPS hụt 2,6%Doanh thu 2,02 T $ so với kỳ vọng 2,08 T $ (-2,6%); EPS 4,14 $ so với 4,25 $ (-2,6%).
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 0,8% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 2,02 T $, so với mức trung bình 11,7% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 44,9% (TTM), +1,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 12,4% trong khi doanh thu tăng 9,0%.
- Capex chiếm 2,0% doanh thu (năm trước 1,0%)Đã đầu tư 166 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+124,3% so với năm trước). Dòng tiền tự do 3,16 T $ = 109,7% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 1,36 T $ cho cổ đông = 43,1% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 832 Tr $ (năm trước 486 Tr $), cổ tức 530 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 175 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 3,8% trong một năm173 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 180 Tr.
- Nợ ròng 5,87 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,62 T $, nợ gồm thuê tài sản 7,49 T $; năm trước nợ ròng 5,39 T $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 2,02 T $ | 2,01 T $ | +0,8% |
| Biên lợi nhuận gộp | 74,1% | 69,4% | +4,7 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 906 Tr $ | 917 Tr $ | -1,2% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 44,8% | 45,7% | -0,9 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 734 Tr $ | 646 Tr $ | +13,6% |
| EPS pha loãng | 4,24 $ | 3,60 $ | +17,8% |
| Dòng tiền hoạt động | 753 Tr $ | 743 Tr $ | +1,3% |
| Capex | 85 Tr $ | -160 Tr $ | +153,1% |
| Dòng tiền tự do | 668 Tr $ | 903 Tr $ | -26,0% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 58 Tr $ | 174 Tr $ | -66,7% |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-21| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 2,02 T $ | 2,08 T $ | -2,6% |
| EPS (theo dự báo) | 4,14 $ | 4,25 $ | -2,6% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-21 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Moodys Analytics | 1,3 T $ | +6,6% | 64,3% | 5,12 T $ | +2,7% | |
| Moodys Investors Service | 722 Tr $ | -8,3% | 35,7% | 3,05 T $ | +21,4% |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| International Regions | 889 Tr $ | 0,0% | 50,0% | 3,44 T $ | -5,4% | |
| EMEA | 596 Tr $ | +0,3% | 33,5% | 2,46 T $ | +7,2% | |
| Asia Pacific | 178 Tr $ | -1,1% | 10,0% | 729 Tr $ | +8,2% | |
| U S | 115 Tr $ | 0,0% | 6,5% | 458 Tr $ | -0,9% |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 3,33 T $
- Capex
- -166 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -832 Tr $
- Cổ tức
- -530 Tr $
- Mua lại doanh nghiệp
- 17 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- 0 $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 175 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 3,16 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 43,1%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 30,0× | 38,7× | 32,9× – 44,5× |
| EV / EBITDA | 23,7× | 26,3× | 24,3× – 30,6× |
| EV / Doanh thu | 11,1× | 12,3× | 10,5× – 13,0× |
| Giá / FCF | 26,9× | 38,0× | 34,1× – 43,0× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 26,1× | 23,1× | 20,3× – 26,7× |
| Tỷ suất FCF | 3,7% | 2,7% | 2,3% – 2,9% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 23,5% | 17,1% | 12,9% – 21,0% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 86,4% | 60,5% | 48,4% – 81,2% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 536,44 $ (+8,6%)
khoảng 480,00 $ – 595,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 8,22 T $ | +6,5% | 16,77 $ | +22,7% | 29,5× | 16 |
| FY2027 | 8,78 T $ | +6,8% | 18,65 $ | +11,2% | 26,5× | 16 |
| FY2028 | 9,42 T $ | +7,3% | 20,72 $ | +11,1% | 23,8× | 10 |
| FY2029 | 9,97 T $ | +5,9% | 23,63 $ | +14,0% | 20,9× | 4 |
| FY2030 | 10,5 T $ | +5,4% | 26,97 $ | +14,2% | 18,3× | 4 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 319 số liệu mà Moody's Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 Tr $ | 4 Tr $ | -25,0% | – | – | – | |
| Accounts Payable and Accrued Liabilities, Current | 1,22 T $ | 1,03 T $ | +18,1% | 1,3 T $ | 1,34 T $ | -3,0% |
| Accounts Payable, Current | 62 Tr $ | 54 Tr $ | +14,8% | 62 Tr $ | 53 Tr $ | +17,0% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 1,83 T $ | 1,77 T $ | +3,2% | 2,02 T $ | 1,8 T $ | +12,4% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 29 Tr $ | 33 Tr $ | -12,1% | 29 Tr $ | 32 Tr $ | -9,4% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff | – | – | – | 15 Tr $ | 18 Tr $ | -16,7% |
| Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal) | 2 Tr $ | 5 Tr $ | -60,0% | 12 Tr $ | 15 Tr $ | -20,0% |
| Accrued Bonuses, Current | 298 Tr $ | 263 Tr $ | +13,3% | 390 Tr $ | 452 Tr $ | -13,7% |
| Accrued Income Taxes, Current | 160 Tr $ | 89 Tr $ | +79,8% | 146 Tr $ | 144 Tr $ | +1,4% |
| Accrued Professional Fees, Current | 39 Tr $ | 40 Tr $ | -2,5% | 49 Tr $ | 38 Tr $ | +28,9% |
| Accrued Royalties, Current | 14 Tr $ | 19 Tr $ | -26,3% | 20 Tr $ | 25 Tr $ | -20,0% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 1,65 T $ | 1,51 T $ | +9,6% | 1,57 T $ | 1,45 T $ | +8,2% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -541 Tr $ | -538 Tr $ | -0,6% | -500 Tr $ | -638 Tr $ | +21,6% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 1,82 T $ | 1,62 T $ | +12,4% | 1,68 T $ | 1,45 T $ | +15,5% |
| Amortization of Intangible Assets | 51 Tr $ | 55 Tr $ | -7,3% | 215 Tr $ | 198 Tr $ | +8,6% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 300 N | 200 N | +50,0% | 200 N | 400 N | -50,0% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 59 Tr $ | 59 Tr $ | 0,0% | 239 Tr $ | 225 Tr $ | +6,2% |
| Assets | 14,8 T $ | 15,4 T $ | -3,8% | 15,8 T $ | 15,5 T $ | +2,1% |
| Assets for Plan Benefits, Defined Benefit Plan | 82 Tr $ | 62 Tr $ | +32,3% | 74 Tr $ | 60 Tr $ | +23,3% |
| Assets, Current | 4,22 T $ | 4,6 T $ | -8,2% | 5,19 T $ | 5,29 T $ | -2,0% |
| Assets, Fair Value Disclosure | 352 Tr $ | 117 Tr $ | +200,9% | 122 Tr $ | 166 Tr $ | -26,5% |
| Business Combination, Step Acquisition, Equity Interest in Acquiree, Remeasurement Gain | 0 $2025-12-31 | 0 $ | – | 0 $ | 7 Tr $ | -100,0% |
| Capital Units, Authorized | 1,02 T2025-12-31 | 1,02 T | 0,0% | 1,02 T | 1,02 T | 0,0% |
| Capitalized Contract Cost, Net, Current | 149 Tr $ | 131 Tr $ | +13,7% | 143 Tr $ | 131 Tr $ | +9,2% |
| Capitalized Contract Cost, Net, Noncurrent | 261 Tr $ | 226 Tr $ | +15,5% | 253 Tr $ | 214 Tr $ | +18,2% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 1,51 T $ | 2,18 T $ | -30,6% | 2,38 T $ | 2,41 T $ | -1,0% |
| Cash Surrender Value of Life Insurance | 48 Tr $ | 50 Tr $ | -4,0% | 50 Tr $ | 48 Tr $ | +4,2% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 1,51 T $ | 2,18 T $ | -30,6% | 2,38 T $ | 2,41 T $ | -1,0% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 46 Tr $ | 7 Tr $ | +557,1% | -24 Tr $ | 278 Tr $ | -108,6% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Cash Paid | 0,94 $2025-12-31 | 0,85 $ | +10,6% | 3,76 $ | 3,40 $ | +10,6% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 1,03 $ | 0,94 $ | +9,6% | 3,76 $ | 3,40 $ | +10,6% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest | 3 Tr $ | -1 Tr $ | +400,0% | -9 Tr $ | 0 $ | – |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 747 Tr $ | 628 Tr $ | +18,9% | 2,6 T $ | 1,99 T $ | +30,8% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | 750 Tr $ | 627 Tr $ | +19,6% | 2,59 T $ | 1,99 T $ | +30,3% |
| Contract with Customer, Liability | 1,46 T $ | 1,43 T $ | +2,0% | 1,64 T $ | 1,51 T $ | +8,4% |
| Contract with Customer, Liability, Cumulative Catch-up Adjustment to Revenue, Change in Measure of Progress | 574 Tr $ | 578 Tr $ | -0,7% | 1,5 T $ | 1,41 T $ | +6,4% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 1,4 T $ | 1,37 T $ | +2,4% | 1,58 T $ | 1,45 T $ | +8,8% |
| Contract with Customer, Liability, Increase (Decrease) for Contract Acquired in Business Combination | 0 $ | 0 $ | – | 15 Tr $ | 9 Tr $ | +66,7% |
| Contract with Customer, Liability, Noncurrent | 53 Tr $ | 58 Tr $ | -8,6% | 56 Tr $ | 57 Tr $ | -1,8% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 769 Tr $ | 735 Tr $ | +4,6% | 1,37 T $ | 1,25 T $ | +9,5% |
| Cost of Revenue | 524 Tr $ | 492 Tr $ | +6,5% | 1,97 T $ | 1,95 T $ | +1,4% |
| Costs and Expenses | 1,12 T $ | 1,09 T $ | +2,5% | 4,37 T $ | 4,21 T $ | +3,7% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 231 Tr $ | 280 Tr $ | -17,5% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 355 Tr $ | 316 Tr $ | +12,3% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 685 Tr $ | 702 Tr $ | -2,4% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 99 Tr $ | 106 Tr $ | -6,6% |
| Debt Instrument, Face Amount | 7,12 T $ | 7,17 T $ | -0,7% | 7,17 T $ | 7,69 T $ | -6,8% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium), Net | 45 Tr $ | 49 Tr $ | -8,2% | 49 Tr $ | 52 Tr $ | -5,8% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 35 Tr $ | -21 Tr $ | +266,7% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -60 Tr $ | -35 Tr $ | -71,4% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 236 Tr $ | 288 Tr $ | -18,1% | 305 Tr $ | 293 Tr $ | +4,1% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | 78 Tr $ | 23 Tr $ | +239,1% | -17 Tr $ | -62 Tr $ | +72,6% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 340 Tr $ | 348 Tr $ | -2,3% | 315 Tr $ | 449 Tr $ | -29,8% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 8 Tr $ | -6 Tr $ | +233,3% |
| Deferred Tax Asset, Interest Carryforward | 25 Tr $2025-12-31 | 20 Tr $ | +25,0% | 25 Tr $ | 20 Tr $ | +25,0% |
| Deferred Tax Assets, Deferred Income | 217 Tr $2025-12-31 | 211 Tr $ | +2,8% | 217 Tr $ | 211 Tr $ | +2,8% |
| Deferred Tax Assets, Derivative Instruments | 83 Tr $2025-12-31 | 0 $ | – | 83 Tr $ | 0 $ | – |
| Deferred Tax Assets, Gross | 705 Tr $2025-12-31 | 580 Tr $ | +21,6% | 705 Tr $ | 580 Tr $ | +21,6% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 64 Tr $2025-12-31 | 58 Tr $ | +10,3% | 64 Tr $ | 58 Tr $ | +10,3% |
| Deferred Tax Assets, Other | 25 Tr $2025-12-31 | 30 Tr $ | -16,7% | 25 Tr $ | 30 Tr $ | -16,7% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01