Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Moody's Corporation (MCO)
NYSE · Financial Services · Financial - Data & Stock Exchanges · 15.636 nhân viên · CEO Robert Scott Fauber
- Giá
- 493,97 $ +1,05%
- Vốn hóa
- 85,2 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 91,2 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-21
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-17 EPS dự kiến 3,62 $
Trong Q3 '26, Moody's Corporation (MCO) tạo ra 753 Tr $ dòng tiền hoạt động, chi 85 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại 668 Tr $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 3,16 T $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 340 Tr $ | 577 Tr $ | 552 Tr $ | 534 Tr $ | 395 Tr $ | 625 Tr $ | 578 Tr $ | 648 Tr $ | 610 Tr $ | 661 Tr $ | 879 Tr $ | 736 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 97 Tr $ | 100 Tr $ | 110 Tr $ | 108 Tr $ | 113 Tr $ | 113 Tr $ | 120 Tr $ | 123 Tr $ | 124 Tr $ | 122 Tr $ | 126 Tr $ | 124 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 50 Tr $ | 53 Tr $ | 0 $ | 57 Tr $ | 54 Tr $ | 56 Tr $ | 0 $ | 174 Tr $ | 0 $ | 58 Tr $ | 59 Tr $ | 58 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -28 Tr $ | 25 Tr $ | 0 $ | -16 Tr $ | -71 Tr $ | 18 Tr $ | -1 Tr $ | 23 Tr $ | -57 Tr $ | 23 Tr $ | -51 Tr $ | 78 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -23 Tr $ | 16 Tr $ | -39 Tr $ | 8 Tr $ | 165 Tr $ | -63 Tr $ | -221 Tr $ | 284 Tr $ | 143 Tr $ | 70 Tr $ | -70 Tr $ | -131 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 41 Tr $ | 4 Tr $ | 63 Tr $ | 12 Tr $ | 18 Tr $ | 8 Tr $ | 67 Tr $ | -509 Tr $ | 38 Tr $ | 5 Tr $ | -164 Tr $ | -112 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 477 Tr $ | 775 Tr $ | 686 Tr $ | 703 Tr $ | 674 Tr $ | 757 Tr $ | 543 Tr $ | 743 Tr $ | 858 Tr $ | 939 Tr $ | 779 Tr $ | 753 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -73 Tr $ | -78 Tr $ | -93 Tr $ | -72 Tr $ | -74 Tr $ | -85 Tr $ | -75 Tr $ | 160 Tr $ | -81 Tr $ | -95 Tr $ | 95 Tr $ | -85 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 8 Tr $ | -12 Tr $ | 0 $ | -98 Tr $ | -111 Tr $ | -223 Tr $ | -2 Tr $ | -4 Tr $ | 40 Tr $ | -23 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -35 Tr $ | -52 Tr $ | -37 Tr $ | -538 Tr $ | -28 Tr $ | -51 Tr $ | -77 Tr $ | -42 Tr $ | -35 Tr $ | -39 Tr $ | -37 Tr $ | -91 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 46 Tr $ | 46 Tr $ | 35 Tr $ | 24 Tr $ | 32 Tr $ | 551 Tr $ | 28 Tr $ | 77 Tr $ | 34 Tr $ | 66 Tr $ | 40 Tr $ | 27 Tr $ | |
| Đầu tư khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 32 Tr $ | 0 $ | -245 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 14 Tr $ | -2 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -54 Tr $ | -96 Tr $ | -95 Tr $ | -684 Tr $ | -181 Tr $ | 224 Tr $ | -126 Tr $ | -54 Tr $ | -42 Tr $ | -91 Tr $ | 112 Tr $ | -151 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 491 Tr $ | 0 $ | -700 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -216 Tr $ | -173 Tr $ | -293 Tr $ | -431 Tr $ | -486 Tr $ | -426 Tr $ | -319 Tr $ | 745 Tr $ | -444 Tr $ | -1,55 T $ | 1,55 T $ | -388 Tr $ | |
| Cổ tức | -140 Tr $ | -155 Tr $ | -154 Tr $ | -156 Tr $ | -155 Tr $ | -195 Tr $ | -171 Tr $ | -168 Tr $ | -167 Tr $ | -185 Tr $ | 0 $ | -178 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -7 Tr $ | 0 $ | -1 Tr $ | 0 $ | -6 Tr $ | 0 $ | -1 Tr $ | -1,22 T $ | -3 Tr $ | 0 $ | -730 Tr $ | -5 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -353 Tr $ | -308 Tr $ | -423 Tr $ | -81 Tr $ | -634 Tr $ | -1,3 T $ | -482 Tr $ | -674 Tr $ | -609 Tr $ | -1,72 T $ | 624 Tr $ | -561 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 54 Tr $ | -25 Tr $ | -9 Tr $ | 69 Tr $ | -93 Tr $ | 48 Tr $ | 100 Tr $ | -8 Tr $ | -4 Tr $ | -44 Tr $ | 17 Tr $ | 5 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 124 Tr $ | 346 Tr $ | 159 Tr $ | 7 Tr $ | -234 Tr $ | -269 Tr $ | 35 Tr $ | 7 Tr $ | 203 Tr $ | -915 Tr $ | 1,53 T $ | 46 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 404 Tr $ | 697 Tr $ | 593 Tr $ | 631 Tr $ | 600 Tr $ | 672 Tr $ | 468 Tr $ | 903 Tr $ | 777 Tr $ | 844 Tr $ | 874 Tr $ | 668 Tr $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 267 Tr $ | 1 T $ | 1,31 T $ | 1,42 T $ | 1,78 T $ | 2,21 T $ | 1,37 T $ | 1,61 T $ | 2,06 T $ | 2,46 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 127 Tr $ | 158 Tr $ | 192 Tr $ | 200 Tr $ | 220 Tr $ | 257 Tr $ | 331 Tr $ | 373 Tr $ | 431 Tr $ | 480 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 232 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -153 Tr $ | 88,3 Tr $ | -98,9 Tr $ | -38 Tr $ | -44 Tr $ | -218 Tr $ | 48 Tr $ | -38 Tr $ | -62 Tr $ | -17 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 950 Tr $ | -452 Tr $ | -81,6 Tr $ | -104 Tr $ | 38 Tr $ | -400 Tr $ | -427 Tr $ | -38 Tr $ | 150 Tr $ | -254 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 36 Tr $ | -40,8 Tr $ | 140 Tr $ | 195 Tr $ | 154 Tr $ | 152 Tr $ | 148 Tr $ | 247 Tr $ | 261 Tr $ | 1 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 1,23 T $ | 755 Tr $ | 1,46 T $ | 1,68 T $ | 2,15 T $ | 2,01 T $ | 1,47 T $ | 2,15 T $ | 2,84 T $ | 2,9 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -115 Tr $ | -90,6 Tr $ | -90,4 Tr $ | -69 Tr $ | -103 Tr $ | -139 Tr $ | -283 Tr $ | -271 Tr $ | -317 Tr $ | -326 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -125 Tr $ | -3,52 T $ | -284 Tr $ | 52 Tr $ | -920 Tr $ | -2,18 T $ | -97 Tr $ | -3 Tr $ | -221 Tr $ | -187 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -380 Tr $ | -170 Tr $ | -193 Tr $ | -138 Tr $ | -181 Tr $ | -437 Tr $ | -320 Tr $ | -148 Tr $ | -655 Tr $ | -207 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 700 Tr $ | 239 Tr $ | 161 Tr $ | 174 Tr $ | 104 Tr $ | 147 Tr $ | 218 Tr $ | 175 Tr $ | 137 Tr $ | 690 Tr $ | |
| Đầu tư khác | -23,1 Tr $ | 113 Tr $ | 0 $ | 5 Tr $ | 0 $ | -11 Tr $ | 220 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 32 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | 56,6 Tr $ | -3,43 T $ | -406 Tr $ | 24 Tr $ | -1,1 T $ | -2,62 T $ | -262 Tr $ | -247 Tr $ | -1,06 T $ | 2 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 0 $ | 2,1 T $ | 148 Tr $ | -147 Tr $ | 649 Tr $ | 1,14 T $ | 352 Tr $ | -500 Tr $ | 491 Tr $ | -700 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -783 Tr $ | -249 Tr $ | -265 Tr $ | -1,07 T $ | -607 Tr $ | -833 Tr $ | -1,07 T $ | -561 Tr $ | -1,38 T $ | -1,71 T $ | |
| Cổ tức | -285 Tr $ | -290 Tr $ | -337 Tr $ | -378 Tr $ | -420 Tr $ | -463 Tr $ | -515 Tr $ | -564 Tr $ | -620 Tr $ | -701 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 26,1 Tr $ | -3,2 Tr $ | -4,4 Tr $ | -3 Tr $ | -1 Tr $ | -5 Tr $ | -1 Tr $ | -9 Tr $ | -7 Tr $ | -5 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -964 Tr $ | 1,61 T $ | -412 Tr $ | -1,55 T $ | -328 Tr $ | -122 Tr $ | -1,21 T $ | -1,58 T $ | -1,45 T $ | -3,06 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -24,2 Tr $ | 85,3 Tr $ | -29,7 Tr $ | -1 Tr $ | 47 Tr $ | -50 Tr $ | -46 Tr $ | 41 Tr $ | -58 Tr $ | 136 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 294 Tr $ | -980 Tr $ | 614 Tr $ | 147 Tr $ | 765 Tr $ | -786 Tr $ | -42 Tr $ | 361 Tr $ | 278 Tr $ | -24 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 1,11 T $ | 664 Tr $ | 1,37 T $ | 1,61 T $ | 2,04 T $ | 1,87 T $ | 1,19 T $ | 1,88 T $ | 2,52 T $ | 2,58 T $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01