PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Hudbay Minerals Inc. (HBM)

Perpetual futures HBM trên 1 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch HBMUSDT.

Hudbay Minerals là công ty khai khoáng đa dạng hoạt động thăm dò, khai thác và bán tinh quặng đồng, vàng bạc doré, tinh quặng molypden và kẽm kim loại, với hoạt động tại Canada và Peru cùng các dự án đồng ở Arizona và Nevada.

$21,77-1,1%NYSE mở cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NYSE:HBM

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

1/1 thị trường trực tiếp
Sàn
1
Thị trường trực tiếp
1/1
Khối lượng 24h
345,4 N $
Open interest
-Độ phủ: 0/1 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
-
Spread hẹp nhất
+27,5 bps
BingX
Khối lượng cao nhất
345,4 N $
BingX
Cơ cấu thanh toán
USDT · 1/1
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 93,3 Tr $
OI / free float
-
Free float 9,3 T $
Hiệu suất spot
1D-1,02%
5D+6,86%
1M-13,51%
6M+4,01%
YTD+17,68%
1Y+43,93%

Ma trận sàn

1 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchHBM-USDTTheo dõi$21,77+1,1% APR
+0,00100% mỗi 8h
+27,5 bps-345,4 N $-USDT-
Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Spread hẹp nhất

HBM

Khối lượng cao nhất

HBM

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 3h trước
Vốn hóa
10,4 T $
Cập nhật 3h trước
Doanh thu
2,5 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+32%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+27,1%
P/E
13,8
P/E cùng ngành 16,7
Dòng tiền tự do
246,4 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
674,7 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
4,2
P/E cùng ngành
16,7
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
2,9 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-12
Doanh thu ước tính 734 Tr $ · Cập nhật 3h trước
Cổ tức
0,007 $
2026-09-08

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất2,2 T $
Biên lợi nhuận ròng+25,7%
Dòng tiền tự do197,9 Tr $
Nợ ròng523,8 Tr $
20201,1 T $
20211,5 T $
20221,5 T $
20231,7 T $
20242 T $
20252,2 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20201,1 T $-12%-144,6 Tr $-121,7 Tr $
20211,5 T $+37%-244,4 Tr $32,9 Tr $
20221,5 T $-3%70,4 Tr $178,8 Tr $
20231,7 T $+16%66,4 Tr $195,8 Tr $
20242 T $+20%76,7 Tr $317,3 Tr $
20252,2 T $+9%568,5 Tr $197,9 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+3,6%-3,4%-13,2%-8,5%-3,1%
2021+8,7%+1,2%-16,3%-16,5%-5,3%
2022+18,9%+20,7%+4,8%+4,5%+1,6%
2023+23,2%+17,8%+3,9%+3,2%+1,2%
2024+27,4%+20,7%+3,8%+3,0%+1,4%
2025+33,6%+25,4%+25,7%+17,6%+9,2%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2020439,1 Tr $1,2 T $760,1 Tr $1,68
2021271 Tr $1,3 T $987,3 Tr $1,29
2022225,7 Tr $1,2 T $1 T $1,17
2023249,8 Tr $1,4 T $1,1 T $1,25
2024541,8 Tr $1,2 T $640,5 Tr $1,95
2025568,1 Tr $1,1 T $523,8 Tr $0,95
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
20201,8 T $2,6 T $1,7-12,7
20211,9 T $2,9 T $1,3-7,8
20221,3 T $2,3 T $0,918,8
20231,7 T $2,8 T $1,026,3
20243,1 T $3,7 T $1,540,5
20257,9 T $8,4 T $3,613,6
Q3 2024485,8 Tr $
Q4 2024584,9 Tr $
Q1 2025594,9 Tr $
Q2 2025536,4 Tr $
Q3 2025346,8 Tr $
Q4 2025732,9 Tr $
Q1 2026757,3 Tr $
Q2 2026651 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 2024485,8 Tr $+1%49,7 Tr $47,9 Tr $
Q4 2024584,9 Tr $-3%21,2 Tr $145 Tr $
Q1 2025594,9 Tr $+13%100,4 Tr $31,8 Tr $
Q2 2025536,4 Tr $+26%117,7 Tr $137,4 Tr $
Q3 2025346,8 Tr $-29%222,4 Tr $3,1 Tr $
Q4 2025732,9 Tr $+25%128 Tr $66 Tr $
Q1 2026757,3 Tr $+27%190,4 Tr $69,8 Tr $
Q2 2026651 Tr $+21%133,9 Tr $107,5 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+28,8%+21,8%+10,2%+2,0%+0,9%
Q4 2024+31,5%+25,6%+3,6%+0,8%+0,4%
Q1 2025+38,9%+30,6%+16,9%+3,8%+1,8%
Q2 2025+32,9%+28,3%+21,9%+4,1%+2,1%
Q3 2025+18,8%+3,0%+64,1%+7,2%+3,8%
Q4 2025+36,9%+29,6%+17,5%+4,0%+2,1%
Q1 2026+48,6%+40,0%+25,1%+5,4%+2,8%
Q2 2026+41,0%+36,3%+20,6%+2,8%+1,7%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2024443,3 Tr $1,2 T $733,9 Tr $1,86
Q4 2024541,8 Tr $1,2 T $640,5 Tr $1,95
Q1 2025562,6 Tr $1,2 T $639,4 Tr $2,32
Q2 2025625,5 Tr $1,1 T $511,2 Tr $1,03
Q3 2025611,1 Tr $1,1 T $497,1 Tr $0,97
Q4 2025568,1 Tr $1,1 T $523,8 Tr $0,95
Q1 20261 T $1,1 T $61,3 Tr $1,36
Q2 2026939,9 Tr $912,1 Tr $-27,8 Tr $2,24
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 20243,6 T $4,4 T $7,417,7
Q4 20243,2 T $3,8 T $5,537,7
Q1 20253 T $3,6 T $5,07,6
Q2 20254,2 T $4,7 T $7,88,8
Q3 20256 T $6,5 T $17,36,8
Q4 20257,9 T $8,4 T $10,715,0
Q1 20268,3 T $8,4 T $11,011,1
Q2 20269,5 T $9,4 T $14,517,9

Đã làm mới 3h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu651 Tr $Q2 2026
189,3 Tr $378,7 Tr $568 Tr $757,3 Tr $Q3 2023: 480,5 Tr $Q4 2023: 602,2 Tr $Q1 2024: 525 Tr $Q2 2024: 425,5 Tr $Q3 2024: 485,8 Tr $Q4 2024: 584,9 Tr $Q1 2025: 594,9 Tr $Q2 2025: 536,4 Tr $Q3 2025: 346,8 Tr $Q4 2025: 732,9 Tr $Q1 2026: 757,3 Tr $Q2 2026: 651 Tr $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng133,9 Tr $Q2 2026
43,2 Tr $103 Tr $162,7 Tr $222,4 Tr $Q3 2023: 45,1 Tr $Q4 2023: 30,7 Tr $Q1 2024: 22,3 Tr $Q2 2024: -16,5 Tr $Q3 2024: 49,7 Tr $Q4 2024: 21,2 Tr $Q1 2025: 100,4 Tr $Q2 2025: 117,7 Tr $Q3 2025: 222,4 Tr $Q4 2025: 128 Tr $Q1 2026: 190,4 Tr $Q2 2026: 133,9 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA326,2 Tr $Q2 2026
115,2 Tr $230,5 Tr $345,7 Tr $460,9 Tr $Q3 2023: 219,3 Tr $Q4 2023: 203,8 Tr $Q1 2024: 205,5 Tr $Q2 2024: 124,3 Tr $Q3 2024: 201 Tr $Q4 2024: 254,7 Tr $Q1 2025: 303 Tr $Q2 2025: 273 Tr $Q3 2025: 435,7 Tr $Q4 2025: 431,7 Tr $Q1 2026: 460,9 Tr $Q2 2026: 326,2 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do107,5 Tr $Q2 2026
37 Tr $74 Tr $111 Tr $148 Tr $Q3 2023: 82,7 Tr $Q4 2023: 148 Tr $Q1 2024: 77,2 Tr $Q2 2024: 50,7 Tr $Q3 2024: 47,9 Tr $Q4 2024: 145 Tr $Q1 2025: 31,8 Tr $Q2 2025: 137,4 Tr $Q3 2025: 3,1 Tr $Q4 2025: 66 Tr $Q1 2026: 69,8 Tr $Q2 2026: 107,5 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS0,33 $Q2 2026
0,11 $0,26 $0,41 $0,56 $Q3 2023: 0,13 $Q4 2023: 0,09 $Q1 2024: 0,06 $Q2 2024: -0,05 $Q3 2024: 0,13 $Q4 2024: 0,05 $Q1 2025: 0,25 $Q2 2025: 0,3 $Q3 2025: 0,56 $Q4 2025: 0,33 $Q1 2026: 0,47 $Q2 2026: 0,33 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ939,9 Tr $Q2 2026
369,2 Tr $738,5 Tr $1,1 T $1,5 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 253 Tr $Q3 2023 · Nợ: 1,5 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 250,5 Tr $Q4 2023 · Nợ: 1,4 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 284,4 Tr $Q1 2024 · Nợ: 1,4 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 486,5 Tr $Q2 2024 · Nợ: 1,2 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 443,3 Tr $Q3 2024 · Nợ: 1,2 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 541,8 Tr $Q4 2024 · Nợ: 1,2 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 562,6 Tr $Q1 2025 · Nợ: 1,2 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 625,5 Tr $Q2 2025 · Nợ: 1,1 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 611,1 Tr $Q3 2025 · Nợ: 1,1 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 568,1 Tr $Q4 2025 · Nợ: 1,1 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 1 T $Q1 2026 · Nợ: 1,1 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 939,9 Tr $Q2 2026 · Nợ: 912,1 Tr $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+41,0%Q2 2026
+13,1%+30,1%+47,1%+64,1%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +22,1%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +32,7%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +29,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +18,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +28,8%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +31,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +38,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +32,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +18,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +36,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +48,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +41,0%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +24,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +21,6%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +21,3%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +21,8%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +30,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +28,3%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +29,6%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +40,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +36,3%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +9,4%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +5,1%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +4,2%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -3,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +10,2%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +3,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +16,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +21,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +64,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +17,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +25,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +20,6%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+21,4%Q2 2026
-14,6%-0,7%+13,3%+27,3%Q3 2024: +1,1%Q4 2024: -2,9%Q1 2025: +13,3%Q2 2025: +26,1%Q3 2025: -28,6%Q4 2025: +25,3%Q1 2026: +27,3%Q2 2026: +21,4%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành402 TrQ2 2026
100,5 Tr201 Tr301,5 Tr402 TrQ3 2023: 347 TrQ4 2023: 349,1 TrQ1 2024: 351 TrQ2 2024: 368,3 TrQ3 2024: 394,2 TrQ4 2024: 394 TrQ1 2025: 395,7 TrQ2 2025: 395,8 TrQ3 2025: 396,9 TrQ4 2025: 400 TrQ1 2026: 398,8 TrQ2 2026: 402 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá17,9Q2 2026
-24,7-3,916,937,7Q3 2023 · P/E: 9,4Q4 2023 · P/E: 15,3Q1 2024 · P/E: 27,5Q2 2024 · P/E: -45,6Q3 2024 · P/E: 17,7Q4 2024 · P/E: 37,7Q1 2025 · P/E: 7,6Q2 2025 · P/E: 8,8Q3 2025 · P/E: 6,8Q4 2025 · P/E: 15,0Q1 2026 · P/E: 11,1Q2 2026 · P/E: 17,9Q3 2023 · P/S: 3,5Q4 2023 · P/S: 3,2Q1 2024 · P/S: 4,7Q2 2024 · P/S: 7,9Q3 2024 · P/S: 7,4Q4 2024 · P/S: 5,5Q1 2025 · P/S: 5,0Q2 2025 · P/S: 7,8Q3 2025 · P/S: 17,3Q4 2025 · P/S: 10,7Q1 2026 · P/S: 11,0Q2 2026 · P/S: 14,5Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu2,2 T $2025
552,8 Tr $1,1 T $1,7 T $2,2 T $2018: 1,5 T $2019: 1,2 T $2020: 1,1 T $2021: 1,5 T $2022: 1,5 T $2023: 1,7 T $2024: 2 T $2025: 2,2 T $20182025
Lợi nhuận ròng568,5 Tr $2025
-115,7 Tr $112,3 Tr $340,4 Tr $568,5 Tr $2018: 85,4 Tr $2019: -343,8 Tr $2020: -144,6 Tr $2021: -244,4 Tr $2022: 70,4 Tr $2023: 66,4 Tr $2024: 76,7 Tr $2025: 568,5 Tr $20182025
EBITDA1,4 T $2025
335,7 Tr $704,7 Tr $1,1 T $1,4 T $2018: 573,3 Tr $2019: -33,4 Tr $2020: 267,2 Tr $2021: 274,4 Tr $2022: 530,3 Tr $2023: 650,8 Tr $2024: 780,3 Tr $2025: 1,4 T $20182025
Dòng tiền tự do197,9 Tr $2025
-12 Tr $97,8 Tr $207,5 Tr $317,3 Tr $2018: 288,7 Tr $2019: 51,7 Tr $2020: -121,7 Tr $2021: 32,9 Tr $2022: 178,8 Tr $2023: 195,8 Tr $2024: 317,3 Tr $2025: 197,9 Tr $20182025
EPS1,46 $2025
-0,63 $0,07 $0,76 $1,46 $2018: 0,33 $2019: -1,32 $2020: -0,55 $2021: -0,93 $2022: 0,27 $2023: 0,21 $2024: 0,2 $2025: 1,46 $20182025
Tiền mặt / Nợ568,1 Tr $2025
344,5 Tr $688,9 Tr $1 T $1,4 T $2018 · Tiền mặt: 515,5 Tr $2018 · Nợ: 1,1 T $2019 · Tiền mặt: 396,1 Tr $2019 · Nợ: 1,1 T $2020 · Tiền mặt: 439,1 Tr $2020 · Nợ: 1,2 T $2021 · Tiền mặt: 271 Tr $2021 · Nợ: 1,3 T $2022 · Tiền mặt: 225,7 Tr $2022 · Nợ: 1,2 T $2023 · Tiền mặt: 249,8 Tr $2023 · Nợ: 1,4 T $2024 · Tiền mặt: 541,8 Tr $2024 · Nợ: 1,2 T $2025 · Tiền mặt: 568,1 Tr $2025 · Nợ: 1,1 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+33,6%2025
-12,4%+2,9%+18,3%+33,6%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +25,4%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +12,2%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +3,6%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +8,7%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +18,9%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +23,2%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +27,4%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +33,6%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,3%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -23,3%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -3,4%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,2%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,7%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,8%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,7%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,4%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +5,8%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -27,8%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -13,2%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -16,3%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +4,8%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +3,9%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +3,8%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +25,7%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+9,4%2025
-2,6%+10,8%+24,1%+37,5%2019: -16,0%2020: -11,7%2021: +37,5%2022: -2,7%2023: +15,6%2024: +19,6%2025: +9,4%20182025
Cổ phiếu lưu hành396,6 Tr2025
99,2 Tr198,3 Tr297,5 Tr396,6 Tr2018: 261,3 Tr2019: 261,3 Tr2020: 261,3 Tr2021: 261,5 Tr2022: 262,2 Tr2023: 311 Tr2024: 377,3 Tr2025: 396,6 Tr20182025
Định giá13,62025
0,613,927,240,52018 · P/E: 14,32019 · P/E: -3,12020 · P/E: -12,72021 · P/E: -7,82022 · P/E: 18,82023 · P/E: 26,32024 · P/E: 40,52025 · P/E: 13,62018 · P/S: 0,82019 · P/S: 0,92020 · P/S: 1,72021 · P/S: 1,32022 · P/S: 0,92023 · P/S: 1,02024 · P/S: 1,52025 · P/S: 3,620182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-12
Doanh thu ước tính 734 Tr $ · Cập nhật 3h trước
Cổ tức
0,007 $
2026-09-08

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20261,532,9 T $+32%10
FY 20271,983,4 T $+54%11
FY 20282,033,5 T $+59%9
FY 20292,283,9 T $+78%3
FY 20302,084 T $+79%3
Q1 20270,49884,4 Tr $+17%2

Sự kiện công ty

6
2026-11-12Kết quả · Trước giờ mở cửaThực tế - / Ước tính 0,35-
2026-09-08Cổ tức0,007 $-
2026-07-29Kết quảThực tế 0,28 / Ước tính 0,26Vượt dự báo
2026-06-09Cổ tức0,01 $-
2026-05-01Kết quảThực tế 0,4 / Ước tính 0,34Vượt dự báo
2026-03-10Cổ tức0,01 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi HBM đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị53205
Nhà phân tích2029
Mua / giữ / bán52 / 1 / 0197 / 8 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi0 / 1 / 33 / 1 / 10
Giá mục tiêu đạt / không đạt11 / 40 (22%)162 / 40 (80%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-12,7%+87,0%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+28,7% / -33,5%+343,2% / -33,5%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +3,6% so với S&P 500 +2,2% (n = 207)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Orest WowkodawScotiabank90% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 20 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 25,73 US$23 thg 2, 2026
  2. Dalton BarettoCanaccord Genuity90% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 10 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 28,99 US$4 thg 5, 2026
  3. Sam CrittendenRBC Capital88% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 24 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 28,99 US$1 thg 5, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
21 thg 5, 2026Richard GarchitorenaBarclaysMuaBắt đầu theo dõi30,00 US$
21 thg 5, 2026Joseph ParkhillUBSMuaDuy trì29,71 US$
11 thg 5, 2026Lawson WinderBank of America SecuritiesMuaDuy trì–
4 thg 5, 2026Ralph M. ProfitiStifel NicolausMuaDuy trì29,71 US$
4 thg 5, 2026Dalton BarettoCanaccord GenuityMuaDuy trì28,99 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng16,00 US$18,00 US$20,00 US$22,00 US$24,00 US$26,00 US$28,00 US$30,00 US$thg 11 25 · Mua 16 · Giữ 0 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 15 · Giữ 0 · Bán 0thg 1 26 · Mua 15 · Giữ 1 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 17 · Giữ 1 · Bán 0thg 3 26 · Mua 18 · Giữ 1 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 18 · Giữ 1 · Bán 0thg 5 26 · Mua 19 · Giữ 1 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 18 · Giữ 1 · Bán 0thg 7 26 · Mua 15 · Giữ 0 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 11 · Giữ 0 · Bán 0thg 9 26 · Mua 9 · Giữ 0 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 6 · Giữ 0 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 15,94 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 17,49 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 23,74 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 26,73 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 27,66 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 28,63 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 28,64 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 28,95 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 29,32 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 29,34 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 29,66 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 29,48 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 16,96 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 19,85 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 23,68 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 28,33 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 20,90 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 23,11 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 29,16 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 23,61 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 22,75 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 28,66 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 26,68 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 21,98 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 27 thg 10, 2026 · 53 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu HBM ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Hudbay Minerals Inc. (HBM) được giao dịch trên 1 sàn crypto, bao gồm BingX. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch HBM suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu HBM giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu HBM là bao nhiêu?

Mỗi sàn tự đặt phí funding HBM riêng và nó thay đổi liên tục. PerpEquities hiển thị phí hiện tại, tỷ lệ theo năm và lịch sử của từng sàn cạnh nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu HBM là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu HBM là một phái sinh theo dõi giá của Hudbay Minerals Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Hudbay Minerals Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

HBMUSDT perpetual là gì?

HBMUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Hudbay Minerals Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu HBM qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

HBM perpetuals · perpequities.comHBM perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/hbm-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/hbm-perp.svg" width="240" height="64" alt="HBM perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp HBM

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với HBM — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho HBM, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X