PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Barrick Mining Corporation (B)

Barrick Mining Corporation thăm dò, phát triển, khai thác và bán tài sản khoáng sản gồm vàng, bạc, đồng và vật liệu cho năng lượng, và đổi tên từ Barrick Gold Corporation vào tháng 5 năm 2025.

-2,1%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NYSE:B

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

0/1 thị trường trực tiếp
Sàn
1
Thị trường trực tiếp
0/1
Khối lượng 24h
-
Open interest
-
Thanh khoản tốt nhất
-
Spread hẹp nhất
-
Khối lượng cao nhất
-
Cơ cấu thanh toán
USDT · 1/1
Khối lượng perp/spot
-
OI / free float
-
Hiệu suất spot
1D-1,81%
5D+1,64%
1M-5,50%
6M+1,35%
YTD-10,52%
1Y+21,55%

Ma trận sàn

1 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchBUS-USDTTheo dõi------USDT-
Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Spread hẹp nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Khối lượng cao nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 2h trước
Vốn hóa
63,6 T $
Cập nhật 2h trước
Doanh thu
20,7 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+26%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+31,6%
P/E
10,0
P/E cùng ngành 21,2
Dòng tiền tự do
5,6 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
6,5 T $
12 tháng gần nhất
P/S
3,1
P/E cùng ngành
21,2
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
21,4 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-09
Doanh thu ước tính 5,1 T $ · Cập nhật 2h trước
Cổ tức
0,175 $
2026-08-31

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất17 T $
Biên lợi nhuận ròng+29,4%
Dòng tiền tự do4,2 T $
Nợ ròng-2 T $
202012,6 T $
202112 T $
202211 T $
202311,4 T $
202412,9 T $
202517 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202012,6 T $+30%2,3 T $3,4 T $
202112 T $-5%2 T $1,9 T $
202211 T $-8%432 Tr $432 Tr $
202311,4 T $+3%1,3 T $645,3 Tr $
202412,9 T $+13%2,1 T $1,3 T $
202517 T $+31%5 T $4,2 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+41,1%+37,3%+18,5%+10,0%+5,0%
2021+40,7%+37,0%+16,9%+8,5%+4,3%
2022+31,5%+26,9%+3,9%+1,9%+0,9%
2023+30,4%+26,1%+11,2%+5,4%+2,8%
2024+38,4%+34,5%+16,6%+8,8%+4,5%
2025+51,3%+47,8%+29,4%+18,8%+9,7%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20205,2 T $5,4 T $176 Tr $3,67
20215,3 T $5,5 T $193 Tr $3,95
20224,4 T $5,3 T $810 Tr $2,71
20234,1 T $5,2 T $1,1 T $3,16
20244,1 T $5,3 T $1,2 T $2,89
20256,7 T $4,7 T $-2 T $2,92
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202040,5 T $40,7 T $3,217,4
202133,8 T $34 T $2,816,7
202230,4 T $31,2 T $2,874,7
202331,7 T $32,8 T $2,825,1
202427,1 T $28,3 T $2,112,7
202574,3 T $72,4 T $4,414,6
Q3 20243,4 T $
Q4 20243,6 T $
Q1 20253,1 T $
Q2 20253,7 T $
Q3 20254,1 T $
Q4 20256 T $
Q1 20265,2 T $
Q2 20265,3 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20243,4 T $+18%483 Tr $444 Tr $
Q4 20243,6 T $+19%996 Tr $501 Tr $
Q1 20253,1 T $+14%474 Tr $375 Tr $
Q2 20253,7 T $+16%811 Tr $395 Tr $
Q3 20254,1 T $+23%1,3 T $1,5 T $
Q4 20256 T $+65%2,4 T $1,7 T $
Q1 20265,2 T $+67%1,6 T $1,7 T $
Q2 20265,3 T $+44%1,2 T $669 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+39,3%+34,8%+14,3%+2,0%+1,0%
Q4 2024+44,2%+41,3%+27,3%+4,1%+2,1%
Q1 2025+43,0%+39,9%+15,1%+1,9%+1,0%
Q2 2025+49,0%+45,7%+22,0%+3,3%+1,7%
Q3 2025+54,4%+50,4%+31,4%+5,2%+2,7%
Q4 2025+54,8%+51,4%+40,1%+9,1%+4,7%
Q1 2026+60,4%+57,4%+30,7%+5,9%+3,0%
Q2 2026+54,7%+50,1%+23,0%+4,5%+2,3%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20244,2 T $4,7 T $500 Tr $2,65
Q4 20244,1 T $5,3 T $1,2 T $2,89
Q1 20254,1 T $4,7 T $623 Tr $2,87
Q2 20254,8 T $4,7 T $-73 Tr $3,21
Q3 20255 T $4,7 T $-323 Tr $2,94
Q4 20256,7 T $4,7 T $-2 T $2,92
Q1 20267,1 T $4,7 T $-2,4 T $3,06
Q2 20265,9 T $4,7 T $-1,2 T $3,01
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202434,8 T $35,3 T $10,317,8
Q4 202427,1 T $28,3 T $7,46,8
Q1 202533,5 T $34,2 T $10,718,0
Q2 202535,7 T $35,7 T $9,711,1
Q3 202555,8 T $55,5 T $13,510,8
Q4 202573 T $71 T $12,27,5
Q1 202668,3 T $65,9 T $13,110,8
Q2 202661,2 T $59,9 T $11,612,6

Đã làm mới 2h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu5,3 T $Q2 2026
1,5 T $3 T $4,5 T $6 T $Q3 2023: 2,9 T $Q4 2023: 3,1 T $Q1 2024: 2,7 T $Q2 2024: 3,2 T $Q3 2024: 3,4 T $Q4 2024: 3,6 T $Q1 2025: 3,1 T $Q2 2025: 3,7 T $Q3 2025: 4,1 T $Q4 2025: 6 T $Q1 2026: 5,2 T $Q2 2026: 5,3 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng1,2 T $Q2 2026
601,5 Tr $1,2 T $1,8 T $2,4 T $Q3 2023: 368 Tr $Q4 2023: 479 Tr $Q1 2024: 295 Tr $Q2 2024: 370 Tr $Q3 2024: 483 Tr $Q4 2024: 996 Tr $Q1 2025: 474 Tr $Q2 2025: 811 Tr $Q3 2025: 1,3 T $Q4 2025: 2,4 T $Q1 2026: 1,6 T $Q2 2026: 1,2 T $Q3 2023Q2 2026
EBITDA3,2 T $Q2 2026
938 Tr $1,9 T $2,8 T $3,8 T $Q3 2023: 1,3 T $Q4 2023: 1,7 T $Q1 2024: 1,1 T $Q2 2024: 1,5 T $Q3 2024: 1,5 T $Q4 2024: 2,5 T $Q1 2025: 1,6 T $Q2 2025: 2,1 T $Q3 2025: 2,5 T $Q4 2025: 3,8 T $Q1 2026: 3,4 T $Q2 2026: 3,2 T $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do669 Tr $Q2 2026
436,9 Tr $873,9 Tr $1,3 T $1,7 T $Q3 2023: 359 Tr $Q4 2023: 136 Tr $Q1 2024: 36 Tr $Q2 2024: 340,6 Tr $Q3 2024: 444 Tr $Q4 2024: 501 Tr $Q1 2025: 375 Tr $Q2 2025: 395 Tr $Q3 2025: 1,5 T $Q4 2025: 1,7 T $Q1 2026: 1,7 T $Q2 2026: 669 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS0,73 $Q2 2026
0,37 $0,74 $1,11 $1,48 $Q3 2023: 0,21 $Q4 2023: 0,27 $Q1 2024: 0,17 $Q2 2024: 0,21 $Q3 2024: 0,28 $Q4 2024: 0,57 $Q1 2025: 0,27 $Q2 2025: 0,47 $Q3 2025: 0,76 $Q4 2025: 1,48 $Q1 2026: 0,94 $Q2 2026: 0,73 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ5,9 T $Q2 2026
1,8 T $3,6 T $5,4 T $7,1 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 4,3 T $Q3 2023 · Nợ: 4,8 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 4,1 T $Q4 2023 · Nợ: 5,2 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 3,9 T $Q1 2024 · Nợ: 4,7 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 4 T $Q2 2024 · Nợ: 4,7 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 4,2 T $Q3 2024 · Nợ: 4,7 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 4,1 T $Q4 2024 · Nợ: 5,3 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 4,1 T $Q1 2025 · Nợ: 4,7 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 4,8 T $Q2 2025 · Nợ: 4,7 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 5 T $Q3 2025 · Nợ: 4,7 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 6,7 T $Q4 2025 · Nợ: 4,7 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 7,1 T $Q1 2026 · Nợ: 4,7 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 5,9 T $Q2 2026 · Nợ: 4,7 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+54,7%Q2 2026
+15,1%+30,2%+45,3%+60,4%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +33,5%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +29,2%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +30,3%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +37,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +39,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +44,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +43,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +49,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +54,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +54,8%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +60,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +54,7%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +29,5%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +24,9%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,8%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +33,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +34,8%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +41,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +39,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +45,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +50,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +51,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +57,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +50,1%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +12,9%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +15,7%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +10,7%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +11,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +14,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +27,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +15,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +22,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +31,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +40,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +30,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +23,0%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+43,8%Q2 2026
+16,7%+33,4%+50,0%+66,7%Q3 2024: +17,7%Q4 2024: +19,2%Q1 2025: +13,9%Q2 2025: +16,4%Q3 2025: +23,2%Q4 2025: +64,5%Q1 2026: +66,7%Q2 2026: +43,8%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành1,7 TQ2 2026
439 Tr878 Tr1,3 T1,8 TQ3 2023: 1,8 TQ4 2023: 1,8 TQ1 2024: 1,8 TQ2 2024: 1,8 TQ3 2024: 1,8 TQ4 2024: 1,8 TQ1 2025: 1,7 TQ2 2025: 1,7 TQ3 2025: 1,7 TQ4 2025: 1,7 TQ1 2026: 1,7 TQ2 2026: 1,7 TQ3 2023Q2 2026
Định giá12,6Q2 2026
6,212,418,624,8Q3 2023 · P/E: 17,3Q4 2023 · P/E: 16,6Q1 2024 · P/E: 24,8Q2 2024 · P/E: 19,7Q3 2024 · P/E: 17,8Q4 2024 · P/E: 6,8Q1 2025 · P/E: 18,0Q2 2025 · P/E: 11,1Q3 2025 · P/E: 10,8Q4 2025 · P/E: 7,5Q1 2026 · P/E: 10,8Q2 2026 · P/E: 12,6Q3 2023 · P/S: 8,9Q4 2023 · P/S: 10,3Q1 2024 · P/S: 10,8Q2 2024 · P/S: 9,2Q3 2024 · P/S: 10,3Q4 2024 · P/S: 7,4Q1 2025 · P/S: 10,7Q2 2025 · P/S: 9,7Q3 2025 · P/S: 13,5Q4 2025 · P/S: 12,2Q1 2026 · P/S: 13,1Q2 2026 · P/S: 11,6Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu17 T $2025
4,2 T $8,5 T $12,7 T $17 T $2018: 7,2 T $2019: 9,7 T $2020: 12,6 T $2021: 12 T $2022: 11 T $2023: 11,4 T $2024: 12,9 T $2025: 17 T $20182025
Lợi nhuận ròng5 T $2025
89,5 Tr $1,7 T $3,4 T $5 T $2018: -1,5 T $2019: 4 T $2020: 2,3 T $2021: 2 T $2022: 432 Tr $2023: 1,3 T $2024: 2,1 T $2025: 5 T $20182025
EBITDA9,8 T $2025
2,5 T $4,9 T $7,4 T $9,8 T $2018: 2,7 T $2019: 4,9 T $2020: 7,1 T $2021: 6,4 T $2022: 4,6 T $2023: 4,9 T $2024: 6,6 T $2025: 9,8 T $20182025
Dòng tiền tự do4,2 T $2025
1 T $2,1 T $3,1 T $4,2 T $2018: 365 Tr $2019: 1,1 T $2020: 3,4 T $2021: 1,9 T $2022: 432 Tr $2023: 645,3 Tr $2024: 1,3 T $2025: 4,2 T $20182025
EPS2,98 $2025
-0,25 $0,83 $1,9 $2,98 $2018: -1,32 $2019: 2,31 $2020: 1,31 $2021: 1,14 $2022: 0,23 $2023: 0,72 $2024: 1,22 $2025: 2,98 $20182025
Tiền mặt / Nợ6,7 T $2025
1,7 T $3,3 T $5 T $6,7 T $2018 · Tiền mặt: 1,6 T $2018 · Nợ: 5,7 T $2019 · Tiền mặt: 3,3 T $2019 · Nợ: 5,5 T $2020 · Tiền mặt: 5,2 T $2020 · Nợ: 5,4 T $2021 · Tiền mặt: 5,3 T $2021 · Nợ: 5,5 T $2022 · Tiền mặt: 4,4 T $2022 · Nợ: 5,3 T $2023 · Tiền mặt: 4,1 T $2023 · Nợ: 5,2 T $2024 · Tiền mặt: 4,1 T $2024 · Nợ: 5,3 T $2025 · Tiền mặt: 6,7 T $2025 · Nợ: 4,7 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+51,3%2025
-3,2%+15,0%+33,1%+51,3%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +30,3%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +29,4%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +41,1%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +40,7%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +31,5%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +30,4%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +38,4%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +51,3%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +22,7%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +24,4%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +37,3%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +37,0%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,9%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,1%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +34,5%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +47,8%2018 · Biên lợi nhuận ròng: -21,3%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +40,8%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +18,5%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +16,9%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +3,9%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +11,2%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +16,6%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +29,4%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+31,2%2025
+2,5%+13,0%+23,6%+34,2%2019: +34,2%2020: +29,6%2021: -4,8%2022: -8,1%2023: +3,5%2024: +13,4%2025: +31,2%20182025
Cổ phiếu lưu hành1,7 T2025
444,8 Tr889,5 Tr1,3 T1,8 T2018: 1,2 T2019: 1,8 T2020: 1,8 T2021: 1,8 T2022: 1,8 T2023: 1,8 T2024: 1,8 T2025: 1,7 T20182025
Định giá14,62025
11,032,253,574,72018 · P/E: -10,32019 · P/E: 8,02020 · P/E: 17,42021 · P/E: 16,72022 · P/E: 74,72023 · P/E: 25,12024 · P/E: 12,72025 · P/E: 14,62018 · P/S: 2,22019 · P/S: 3,42020 · P/S: 3,22021 · P/S: 2,82022 · P/S: 2,82023 · P/S: 2,82024 · P/S: 2,12025 · P/S: 4,420182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-09
Doanh thu ước tính 5,1 T $ · Cập nhật 2h trước
Cổ tức
0,175 $
2026-08-31

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20263,5121,4 T $+26%10
FY 20274,0424,1 T $+42%10
FY 20284,6925,8 T $+52%5
FY 20294,7225,4 T $+50%4
FY 20304,8119,3 T $+14%4
Q1 20271,186,4 T $+22%4

Sự kiện công ty

6
2026-11-09Kết quả · Trước giờ mở cửaThực tế - / Ước tính 0,79-
2026-08-31Cổ tức0,175 $-
2026-08-10Kết quảThực tế 0,82 / Ước tính 0,81Vượt dự báo
2026-05-29Cổ tức0,175 $-
2026-05-11Kết quảThực tế 0,98 / Ước tính 0,74Vượt dự báo
2026-02-27Cổ tức0,42 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi B đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị65255
Nhà phân tích2027
Mua / giữ / bán58 / 7 / 0203 / 52 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi3 / 1 / 28 / 6 / 5
Giá mục tiêu đạt / không đạt2 / 62 (3%)172 / 73 (70%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-27,7%+36,3%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+0,5% / -46,1%+122,0% / -46,1%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +2,2% so với S&P 500 +0,4% (n = 208)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Josh WolfsonRBC Capital100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 43 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 62,00 US$18 thg 5, 2026
  2. Brian MacArthurRaymond James100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 10 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 61,00 US$1 thg 4, 2026
  3. Ralph M. ProfitiStifel Nicolaus100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 8 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 68,90 US$12 thg 5, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
21 thg 5, 2026Unknown AnalystBarclaysGiữBắt đầu theo dõi41,00 US$
18 thg 5, 2026Josh WolfsonRBC CapitalMuaDuy trì62,00 US$
17 thg 5, 2026Lawson WinderBank of America SecuritiesMuaDuy trì58,00 US$
17 thg 5, 2026Bill PetersonJ.P. MorganMuaDuy trì58,00 US$
12 thg 5, 2026Tanya JakusconekScotiabankMuaDuy trì63,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng40,00 US$45,00 US$50,00 US$55,00 US$thg 11 25 · Mua 15 · Giữ 2 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 15 · Giữ 2 · Bán 0thg 1 26 · Mua 17 · Giữ 2 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 17 · Giữ 2 · Bán 0thg 3 26 · Mua 17 · Giữ 2 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 15 · Giữ 3 · Bán 0thg 5 26 · Mua 16 · Giữ 4 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 14 · Giữ 4 · Bán 0thg 7 26 · Mua 11 · Giữ 4 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 9 · Giữ 3 · Bán 0thg 9 26 · Mua 7 · Giữ 3 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 6 · Giữ 2 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 43,42 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 46,00 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 50,48 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 55,39 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 56,88 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 57,30 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 56,08 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 56,47 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 56,77 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 57,78 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 56,98 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 57,63 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 41,34 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 43,55 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 45,79 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 50,74 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 40,79 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 39,34 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 42,55 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 36,73 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 36,73 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 44,83 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 40,67 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 38,14 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 27 thg 10, 2026 · 65 khuyến nghị

Nhúng tài sản này

B perpetuals · perpequities.comB perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/b-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/b-perp.svg" width="240" height="64" alt="B perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp B

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với B — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho B, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X