Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Sherwin-Williams (SHW)
NYSE · Basic Materials · Chemicals - Specialty · 64.249 nhân viên · CEO Heidi G. Petz
- Giá
- 332,61 $ +0,76%
- Vốn hóa
- 80,4 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 94,1 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-27
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-28 EPS dự kiến 2,34 $
Trong Q3 '26, Sherwin-Williams (SHW) tạo ra 1,1 T $ dòng tiền hoạt động, chi 129 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại 976 Tr $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 3,08 T $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 356 Tr $ | 505 Tr $ | 890 Tr $ | 806 Tr $ | 480 Tr $ | 504 Tr $ | 755 Tr $ | 833 Tr $ | 477 Tr $ | 535 Tr $ | 844 Tr $ | 821 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 154 Tr $ | 153 Tr $ | 153 Tr $ | 156 Tr $ | 162 Tr $ | 161 Tr $ | 163 Tr $ | 167 Tr $ | 186 Tr $ | 187 Tr $ | 186 Tr $ | 188 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 43,1 Tr $ | 24,6 Tr $ | 30,1 Tr $ | 27,9 Tr $ | 55,5 Tr $ | 26,6 Tr $ | 34 Tr $ | 30,9 Tr $ | 32 Tr $ | 29,5 Tr $ | 27,8 Tr $ | 27,7 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 200 N $ | -16,4 Tr $ | -22,2 Tr $ | -10,6 Tr $ | -25,7 Tr $ | -18,7 Tr $ | -20,1 Tr $ | 94,2 Tr $ | 97,8 Tr $ | -3,2 Tr $ | -7,7 Tr $ | -19,7 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -52,3 Tr $ | -800 Tr $ | 53 Tr $ | 1 Tr $ | 242 Tr $ | -905 Tr $ | 21,9 Tr $ | 67,5 Tr $ | 179 Tr $ | -800 Tr $ | 800 Tr $ | -71,3 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 417 Tr $ | 74,4 Tr $ | 98,8 Tr $ | 94,6 Tr $ | 20,7 Tr $ | 171 Tr $ | 159 Tr $ | 115 Tr $ | 121 Tr $ | 191 Tr $ | -502 Tr $ | 159 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 919 Tr $ | -58,9 Tr $ | 1,2 T $ | 1,07 T $ | 935 Tr $ | -61,1 Tr $ | 1,11 T $ | 1,31 T $ | 1,09 T $ | 139 Tr $ | 1,35 T $ | 1,1 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -320 Tr $ | -284 Tr $ | -251 Tr $ | -235 Tr $ | -300 Tr $ | -189 Tr $ | -182 Tr $ | -196 Tr $ | -230 Tr $ | -138 Tr $ | -108 Tr $ | -129 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -242 Tr $ | 0 $ | 9,3 Tr $ | 0 $ | -78,9 Tr $ | -82,4 Tr $ | -39 Tr $ | 2,1 Tr $ | -1,08 T $ | 0 $ | -64,9 Tr $ | -800 N $ | |
| Đầu tư khác | 30,7 Tr $ | -37,5 Tr $ | -19,2 Tr $ | -93,4 Tr $ | 93,4 Tr $ | -44,5 Tr $ | -20,6 Tr $ | -1,14 T $ | 1,14 T $ | -32,2 Tr $ | -34,4 Tr $ | -22,4 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -530 Tr $ | -321 Tr $ | -261 Tr $ | -329 Tr $ | -286 Tr $ | -316 Tr $ | -241 Tr $ | -1,34 T $ | -172 Tr $ | -171 Tr $ | -208 Tr $ | -152 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -21,6 Tr $ | 960 Tr $ | -313 Tr $ | -153 Tr $ | -221 Tr $ | 927 Tr $ | -92 Tr $ | 826 Tr $ | -606 Tr $ | 831 Tr $ | 373 Tr $ | -280 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -486 Tr $ | -546 Tr $ | -434 Tr $ | -449 Tr $ | -310 Tr $ | -352 Tr $ | -519 Tr $ | -668 Tr $ | -118 Tr $ | -576 Tr $ | -1,26 T $ | -520 Tr $ | |
| Cổ tức | -155 Tr $ | -183 Tr $ | -179 Tr $ | -183 Tr $ | -180 Tr $ | -200 Tr $ | -198 Tr $ | -196 Tr $ | -196 Tr $ | -197 Tr $ | -198 Tr $ | -194 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 23,4 Tr $ | 58,1 Tr $ | 8,9 Tr $ | 65,5 Tr $ | 39,7 Tr $ | -7,2 Tr $ | -26 Tr $ | -23,4 Tr $ | -44,7 Tr $ | -58,2 Tr $ | 3,8 Tr $ | -27 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -640 Tr $ | 290 Tr $ | -917 Tr $ | -719 Tr $ | -671 Tr $ | 367 Tr $ | -810 Tr $ | 6,5 Tr $ | -942 Tr $ | 47,6 Tr $ | -1,06 T $ | -978 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 24,6 Tr $ | -6,3 Tr $ | -4,6 Tr $ | 10,7 Tr $ | -6 Tr $ | -500 N $ | 8,5 Tr $ | -5 Tr $ | -12,9 Tr $ | -6,5 Tr $ | 800 N $ | -4,1 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | -227 Tr $ | -96,9 Tr $ | 20,1 Tr $ | 38,2 Tr $ | -27,8 Tr $ | -10,6 Tr $ | 70 Tr $ | -28,3 Tr $ | -34,3 Tr $ | 9,7 Tr $ | 76,6 Tr $ | -29,3 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 599 Tr $ | -343 Tr $ | 952 Tr $ | 839 Tr $ | 635 Tr $ | -250 Tr $ | 931 Tr $ | 1,11 T $ | 862 Tr $ | 800 N $ | 1,24 T $ | 976 Tr $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 294 Tr $ | 69,7 Tr $ | 173 Tr $ | 355 Tr $ | 182 Tr $ | 89,9 Tr $ | 230 Tr $ | 139 Tr $ | 135 Tr $ | 44,2 Tr $ | 141 Tr $ | 341 Tr $ | |
| Lãi vay đã trả | 92,4 Tr $ | 108 Tr $ | 106 Tr $ | 109 Tr $ | 84,6 Tr $ | 120 Tr $ | 99,6 Tr $ | 124 Tr $ | 110 Tr $ | 160 Tr $ | 116 Tr $ | 158 Tr $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 1,13 T $ | 1,77 T $ | 1,11 T $ | 1,54 T $ | 2,03 T $ | 1,86 T $ | 2,02 T $ | 2,39 T $ | 2,68 T $ | 2,57 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 197 Tr $ | 492 Tr $ | 596 Tr $ | 575 Tr $ | 581 Tr $ | 573 Tr $ | 581 Tr $ | 623 Tr $ | 624 Tr $ | 677 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 72,1 Tr $ | 90,3 Tr $ | 82,6 Tr $ | 102 Tr $ | 95,9 Tr $ | 97,7 Tr $ | 99,7 Tr $ | 116 Tr $ | 138 Tr $ | 124 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -68,2 Tr $ | -621 Tr $ | -143 Tr $ | -131 Tr $ | -145 Tr $ | -80,3 Tr $ | -145 Tr $ | -88,9 Tr $ | -74,9 Tr $ | 153 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -228 Tr $ | -16,2 Tr $ | 176 Tr $ | -474 Tr $ | 288 Tr $ | -653 Tr $ | -1,15 T $ | -193 Tr $ | -504 Tr $ | -636 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 203 Tr $ | 169 Tr $ | 123 Tr $ | 709 Tr $ | 558 Tr $ | 444 Tr $ | 514 Tr $ | 677 Tr $ | 289 Tr $ | 566 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 1,31 T $ | 1,88 T $ | 1,94 T $ | 2,32 T $ | 3,41 T $ | 2,24 T $ | 1,92 T $ | 3,52 T $ | 3,15 T $ | 3,45 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -239 Tr $ | -223 Tr $ | -251 Tr $ | -329 Tr $ | -304 Tr $ | -372 Tr $ | -645 Tr $ | -888 Tr $ | -1,07 T $ | -798 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 0 $ | -8,81 T $ | 0 $ | -77,3 Tr $ | 0 $ | -88,4 Tr $ | -1 T $ | -161 Tr $ | -78,9 Tr $ | -1,21 T $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -103 Tr $ | -61,5 Tr $ | -39 Tr $ | -63,3 Tr $ | -79,3 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Đầu tư khác | 38,4 Tr $ | 47,2 Tr $ | 38,4 Tr $ | 6,9 Tr $ | 60,7 Tr $ | -16 Tr $ | 40 Tr $ | 10,1 Tr $ | -47,4 Tr $ | 0 $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -304 Tr $ | -9,05 T $ | -252 Tr $ | -463 Tr $ | -322 Tr $ | -476 Tr $ | -1,61 T $ | -1,04 T $ | -1,2 T $ | -2,01 T $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -66,6 Tr $ | 6,73 T $ | -933 Tr $ | -679 Tr $ | -420 Tr $ | 1,32 T $ | 1,15 T $ | -434 Tr $ | 273 Tr $ | 1,01 T $ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 $ | 0 $ | -613 Tr $ | -779 Tr $ | -2,45 T $ | -2,75 T $ | -883 Tr $ | -1,43 T $ | -1,74 T $ | -1,66 T $ | |
| Cổ tức | -312 Tr $ | -319 Tr $ | -323 Tr $ | -421 Tr $ | -488 Tr $ | -587 Tr $ | -619 Tr $ | -624 Tr $ | -723 Tr $ | -790 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 71,4 Tr $ | 104 Tr $ | 123 Tr $ | 32,6 Tr $ | 152 Tr $ | 169 Tr $ | 43,5 Tr $ | 64,9 Tr $ | 172 Tr $ | -86,8 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -307 Tr $ | 6,51 T $ | -1,75 T $ | -1,85 T $ | -3,02 T $ | -1,83 T $ | -282 Tr $ | -2,42 T $ | -2,02 T $ | -1,38 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -13,4 Tr $ | -36,3 Tr $ | 5,9 Tr $ | -6 Tr $ | -1,3 Tr $ | 4,9 Tr $ | 3,2 Tr $ | 20 Tr $ | -6,2 Tr $ | -67,3 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 684 Tr $ | -686 Tr $ | -48,7 Tr $ | 6,3 Tr $ | 64,8 Tr $ | -60,9 Tr $ | 33,1 Tr $ | 78 Tr $ | -66,4 Tr $ | -3,2 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 1,07 T $ | 1,66 T $ | 1,69 T $ | 1,99 T $ | 3,1 T $ | 1,87 T $ | 1,28 T $ | 2,63 T $ | 2,08 T $ | 2,65 T $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 478 Tr $ | 420 Tr $ | 292 Tr $ | 408 Tr $ | 437 Tr $ | 466 Tr $ | 580 Tr $ | 817 Tr $ | 780 Tr $ | 593 Tr $ | |
| Lãi vay đã trả | 154 Tr $ | 221 Tr $ | 368 Tr $ | 336 Tr $ | 341 Tr $ | 339 Tr $ | 371 Tr $ | 417 Tr $ | 407 Tr $ | 453 Tr $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01