Tài chính Sherwin-Williams (SHW)
NYSE · Basic Materials · Chemicals - Specialty · 64.249 nhân viên · CEO Heidi G. Petz
- Giá
- 332,61 $ +0,76%
- Vốn hóa
- 80,4 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 94,1 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-27
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-28 EPS dự kiến 2,34 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 80,4 T $ EV 94,1 T $
- Doanh thu
- 24,9 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +7% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 10,7% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 30,3× Dự phóng 27,6× (FY2026)
- P/S
- 3,2× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 20,5× TTM
- Dòng tiền tự do
- 3,08 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 2,68 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 25,2 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-01-28 Doanh thu dự kiến 5,9 T $
- Cổ tức
- 3,19 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-27): doanh thu vượt 1,2%, EPS hụt 1,6%Doanh thu 6,86 T $ so với kỳ vọng 6,78 T $ (+1,2%); EPS 3,63 $ so với 3,69 $ (-1,6%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 7,9% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 6,86 T $, so với mức trung bình 5,8% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 16,2% (TTM), +0,3 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 8,8% trong khi doanh thu tăng 7,0%.
- 15,1% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 3,49 T $ so với lợi nhuận hoạt động 4,02 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 2,4% doanh thu (năm trước 3,7%)Đã đầu tư 606 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-30,1% so với năm trước). Dòng tiền tự do 3,08 T $ = 115,0% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 3,26 T $ cho cổ đông = 105,9% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 2,48 T $ (năm trước 1,85 T $), cổ tức 785 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 117 Tr $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 2,5% trong một năm243 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 249 Tr.
- Nợ ròng 13,7 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 264 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 14 T $; năm trước nợ ròng 13,3 T $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 6,86 T $ | 6,36 T $ | +7,9% |
| Biên lợi nhuận gộp | 47,8% | 49,2% | -1,4 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 1,2 T $ | 1,17 T $ | +2,6% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 17,5% | 18,4% | -0,9 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 821 Tr $ | 833 Tr $ | -1,5% |
| EPS pha loãng | 3,38 $ | 3,35 $ | +0,9% |
| Dòng tiền hoạt động | 1,1 T $ | 1,31 T $ | -15,5% |
| Capex | 129 Tr $ | 196 Tr $ | -34,5% |
| Dòng tiền tự do | 976 Tr $ | 1,11 T $ | -12,2% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 27,7 Tr $ | 30,9 Tr $ | -10,4% |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-27| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 6,86 T $ | 6,78 T $ | +1,2% |
| EPS (theo dự báo) | 3,63 $ | 3,69 $ | -1,6% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-27 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Paint Stores Group | 4,02 T $ | +4,7% | 58,5% | 14,1 T $ | +4,1% | |
| Consumer Group | 2,49 T $ | +11,4% | 36,3% | 9,28 T $ | +10,6% | |
| Global Finishes Group | 1,92 T $ | +9,1% | 27,9% | 7,21 T $ | +6,6% | |
| Corporate And Eliminations | -1,56 T $ | -6,4% | -22,8% | -5,66 T $ | -4,8% |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Non-US | 1,37 T $ | +20,4% | 100,0% | 6,33 T $ | – |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q3 '26
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Paint Stores Group | 4,02 T $ | +4,7% | – | – | – | – | – |
| Performance Coatings Group | 1,9 T $ | +8,8% | – | – | – | – | – |
| Consumer Brands Group | 937 Tr $ | +21,7% | – | – | – | – | – |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýQuý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 3,68 T $
- Capex
- -606 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -2,48 T $
- Cổ tức
- -785 Tr $
- Mua lại doanh nghiệp
- -1,15 T $
- Nợ phát hành ròng
- 318 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 117 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 3,08 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 105,9%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 30,3× | 35,3× | 30,3× – 49,6× |
| EV / EBITDA | 20,5× | 23,6× | 20,6× – 32,9× |
| EV / Doanh thu | 3,8× | 4,1× | 3,3× – 5,2× |
| Giá / FCF | 26,1× | 39,8× | 30,1× – 49,4× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 20,1× | 23,6× | 17,4× – 37,9× |
| Tỷ suất FCF | 3,8% | 2,6% | 2,0% – 3,3% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 14,4% | 14,2% | 13,1% – 15,4% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 63,5% | 65,6% | 55,9% – 76,5% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 377,85 $ (+13,6%)
khoảng 329,00 $ – 420,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 25,2 T $ | +6,9% | 12,04 $ | +17,3% | 27,6× | 15 |
| FY2027 | 26,2 T $ | +4,1% | 13,22 $ | +9,8% | 25,2× | 17 |
| FY2028 | 27,4 T $ | +4,5% | 14,72 $ | +11,3% | 22,6× | 8 |
| FY2029 | 29 T $ | +5,8% | 16,43 $ | +11,6% | 20,2× | 5 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 321 số liệu mà The Sherwin-Williams Company gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 129 Tr $ | 196 Tr $ | -34,5% | – | – | – | |
| Accelerated Share Repurchase Program, Adjustment | – | – | – | 58,9 Tr $ | – | – |
| Accounts Payable, Current | 2,9 T $ | 2,44 T $ | +18,6% | 2,35 T $ | 2,25 T $ | +4,5% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 3,6 T $ | 3,12 T $ | +15,2% | 2,79 T $ | 2,39 T $ | +16,8% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 86 Tr $ | 81,5 Tr $ | +5,5% | 62,5 Tr $ | 60,4 Tr $ | +3,5% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff | 17,7 Tr $ | 11,2 Tr $ | +58,0% | 47,2 Tr $ | 68,7 Tr $ | -31,3% |
| Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal) | 22 Tr $ | 16 Tr $ | +37,5% | 49,3 Tr $ | 69,5 Tr $ | -29,1% |
| Accrual for Environmental Loss Contingencies, Component Amount | 65,2 Tr $2025-12-31 | 70,6 Tr $ | -7,6% | 65,2 Tr $ | 70,6 Tr $ | -7,6% |
| Accrued Environmental Loss Contingencies, Current | 49,9 Tr $ | 65 Tr $ | -23,2% | 52,7 Tr $ | 66,4 Tr $ | -20,6% |
| Accrued Environmental Loss Contingencies, Noncurrent | 204 Tr $ | 219 Tr $ | -6,9% | 225 Tr $ | 230 Tr $ | -2,3% |
| Accumulated Capitalized Interest Costs | 46,1 Tr $2025-12-31 | 59,6 Tr $ | -22,7% | 46,1 Tr $ | 59,6 Tr $ | -22,7% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 3,48 T $ | 3,48 T $ | +0,2% | 3,25 T $ | 3,19 T $ | +1,8% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -616 Tr $ | -590 Tr $ | -4,4% | -634 Tr $ | -875 Tr $ | +27,5% |
| Additional Paid in Capital | 4,36 T $ | 4,73 T $ | -7,8% | 4,2 T $ | 4,58 T $ | -8,1% |
| Amortization | 88,3 Tr $ | 84,1 Tr $ | +5,0% | 337 Tr $ | 327 Tr $ | +3,1% |
| Amortization Method Qualified Affordable Housing Project Investments, Amortization | 28,5 Tr $ | 23,5 Tr $ | +21,3% | 104 Tr $ | 75 Tr $ | +38,7% |
| Amortization of Intangible Assets | 88,3 Tr $ | 84,1 Tr $ | +5,0% | 337 Tr $ | 327 Tr $ | +3,1% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 1,9 Tr | 1 Tr | +90,0% | 1,8 Tr | 900 N | +100,0% |
| Asset Impairment Charges | – | – | – | 17,8 Tr $ | 0 $ | – |
| Assets | 27 T $ | 26,2 T $ | +2,9% | 25,9 T $ | 23,6 T $ | +9,6% |
| Assets, Current | 7,03 T $ | 6,15 T $ | +14,3% | 6,01 T $ | 5,4 T $ | +11,2% |
| Assets, Fair Value Disclosure | 107 Tr $ | 98,3 Tr $ | +9,1% | 101 Tr $ | 148 Tr $ | -31,5% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 264 Tr $ | 242 Tr $ | +9,4% | 207 Tr $ | 210 Tr $ | -1,5% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 264 Tr $ | 242 Tr $ | +9,4% | 207 Tr $ | 210 Tr $ | -1,5% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -29,3 Tr $ | -28,3 Tr $ | -3,5% | -3,2 Tr $ | -66,4 Tr $ | +95,2% |
| Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance | 28,8 Tr2025-12-31 | 13,6 Tr | +111,9% | 28,8 Tr | 13,6 Tr | +111,9% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Cash Paid | – | – | – | 3,16 $ | 2,86 $ | +10,5% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 0,80 $ | 0,79 $ | +1,3% | 2,00 $2013-12-31 | 1,56 $ | +28,2% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,33 $ | 0,33 $ | 0,0% | 0,33 $ | 0,33 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 900 Tr2025-12-31 | 900 Tr | 0,0% | 900 Tr | 900 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares Held in Employee Trust, Shares | 1,43 Tr2025-12-31 | 1,43 Tr | 0,0% | 1,43 Tr | 1,43 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 242 Tr | 248 Tr | -2,5% | – | – | – |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 242 Tr | 248 Tr | -2,5% | 248 Tr | 251 Tr | -1,4% |
| Common Stock, Value, Issued | 83,4 Tr $ | 92,9 Tr $ | -10,2% | 83,1 Tr $ | 92,5 Tr $ | -10,2% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 799 Tr $ | 841 Tr $ | -5,0% | 2,81 T $ | 2,43 T $ | +15,6% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current | 104 Tr $ | 74,1 Tr $ | +40,9% | 73,3 Tr $ | 55 Tr $ | +33,3% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Noncurrent | 200 Tr $ | 236 Tr $ | -15,3% | 228 Tr $ | 231 Tr $ | -1,4% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 443 Tr $ | 362 Tr $ | +22,6% | 427 Tr $ | 386 Tr $ | +10,6% |
| Contract with Customer, Liability, Noncurrent | 5,7 Tr $ | 11,8 Tr $ | -51,7% | 10,3 Tr $ | 1,6 Tr $ | +543,8% |
| Cost of Goods and Services Sold | 3,58 T $ | 3,23 T $ | +10,8% | 12,1 T $ | 11,9 T $ | +1,3% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 374 Tr $ | 558 Tr $ | -33,0% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 157 Tr $ | 155 Tr $ | +1,4% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 617 Tr $ | 845 Tr $ | -27,1% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 85,2 Tr $ | 132 Tr $ | -35,6% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium), Net | 25,7 Tr $2025-12-31 | 26 Tr $ | -1,2% | 25,7 Tr $ | 26 Tr $ | -1,2% |
| Debt Instrument, Unused Borrowing Capacity, Amount | 2,32 T $ | 3,13 T $ | -25,8% | 3,65 T $ | 3,27 T $ | +11,5% |
| Debt Issuance Costs, Net | 53,6 Tr $2025-12-31 | 48,6 Tr $ | +10,3% | 53,6 Tr $ | 48,6 Tr $ | +10,3% |
| Debt, Long-term and Short-term, Combined Amount | 11,8 T $ | 11,5 T $ | +2,4% | – | – | – |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 171 Tr $ | -54,8 Tr $ | +411,3% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -44 Tr $ | -15,8 Tr $ | -178,5% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | -19,7 Tr $ | 94,2 Tr $ | -120,9% | 153 Tr $ | -74,9 Tr $ | +304,5% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 742 Tr $ | 657 Tr $ | +13,0% | 765 Tr $ | 608 Tr $ | +26,0% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 26,6 Tr $ | -4,3 Tr $ | +718,6% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 1,09 T $2025-12-31 | 1,18 T $ | -7,6% | 1,09 T $ | 1,18 T $ | -7,6% |
| Deferred Tax Assets, in Process Research and Development | 0 $2025-12-31 | 104 Tr $ | -100,0% | 0 $ | 104 Tr $ | -100,0% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 930 Tr $2025-12-31 | 1,05 T $ | -11,6% | 930 Tr $ | 1,05 T $ | -11,6% |
| Deferred Tax Assets, Other | 163 Tr $2025-12-31 | 193 Tr $ | -15,8% | 163 Tr $ | 193 Tr $ | -15,8% |
| Deferred Tax Assets, Other Tax Carryforwards | 175 Tr $2025-12-31 | 138 Tr $ | +26,8% | 175 Tr $ | 138 Tr $ | +26,8% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Employee Benefits | 177 Tr $2025-12-31 | 175 Tr $ | +0,9% | 177 Tr $ | 175 Tr $ | +0,9% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 158 Tr $2025-12-31 | 125 Tr $ | +26,9% | 158 Tr $ | 125 Tr $ | +26,9% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01