PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Rocket Companies, Inc. (RKT)

Rocket Companies, Inc. tận dụng công nghệ trong lĩnh vực bất động sản, thế chấp và thương mại điện tử, cung cấp các thương hiệu như Rocket Mortgage, Amrock, Rocket Homes, Rocket Auto, Rocket Loans tại Mỹ và Canada.

+5,2%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NYSE:RKT

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

0/1 thị trường trực tiếp
Sàn
1
Thị trường trực tiếp
0/1
Khối lượng 24h
-
Open interest
-
Thanh khoản tốt nhất
-
Spread hẹp nhất
-
Khối lượng cao nhất
-
Cơ cấu thanh toán
USDT · 1/1
Khối lượng perp/spot
-
OI / free float
-
Hiệu suất spot
1D+5,67%
5D+5,77%
1M-7,85%
6M-23,32%
YTD-39,36%
1Y-32,30%

Ma trận sàn

1 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchRKT-USDTTheo dõi------USDT-
Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Spread hẹp nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Khối lượng cao nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 30m trước
Vốn hóa
33,1 T $
Cập nhật 30m trước
Doanh thu
9,7 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+57%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+4,9%
P/E
75,0
P/E cùng ngành 22,1
Dòng tiền tự do
-773,4 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
471,1 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
3,4
P/E cùng ngành
22,1
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
10,8 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-29
Doanh thu ước tính 2,6 T $ · Cập nhật 30m trước
Cổ tức
0,8 $
2025-03-20

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất6,9 T $
Biên lợi nhuận ròng-1,0%
Dòng tiền tự do-4 T $
Nợ ròng-2,7 T $
202015,9 T $
202113,2 T $
20226 T $
20234 T $
20245,4 T $
20256,9 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202015,9 T $+205%198 Tr $-1,8 T $
202113,2 T $-17%308,2 Tr $7,4 T $
20226 T $-54%46,4 Tr $10,7 T $
20234 T $-33%-15,5 Tr $50 Tr $
20245,4 T $+35%29,4 Tr $-3,4 T $
20256,9 T $+27%-68 Tr $-4 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+97,3%+60,0%+1,2%+40,4%+0,5%
2021+96,3%+46,9%+2,3%+46,3%+0,9%
2022+94,7%+12,4%+0,8%+8,0%+0,2%
2023+91,0%-10,1%-0,4%-2,5%-0,1%
2024+91,3%+12,4%+0,5%+4,2%+0,1%
2025+91,6%+8,7%-1,0%-0,3%-0,1%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20202 T $27,7 T $25,7 T $0,40
20212,1 T $21,2 T $19 T $0,40
2022722,3 Tr $10,3 T $9,6 T $0,26
20231,1 T $9,6 T $8,5 T $0,37
20241,3 T $14 T $12,7 T $0,23
20252,7 T $0 $-2,7 T $16,62
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
20203 T $28,7 T $0,111,4
20212,5 T $21,5 T $0,15,9
20221,1 T $10,8 T $0,117,9
20232,5 T $11 T $0,5-120,7
20242,1 T $14,8 T $0,353,6
202564 T $61,3 T $6,9-701,4
Q3 2024748,8 Tr $
Q4 20241,8 T $
Q1 20251,1 T $
Q2 20251,5 T $
Q3 20251,8 T $
Q4 20252,5 T $
Q1 20262,7 T $
Q2 20262,6 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 2024748,8 Tr $-41%-22 Tr $-1,7 T $
Q4 20241,8 T $+138%33,9 Tr $1,7 T $
Q1 20251,1 T $-23%-10,4 Tr $-866,8 Tr $
Q2 20251,5 T $+5%-1,8 Tr $-1,9 T $
Q3 20251,8 T $+139%-123,9 Tr $-71,8 Tr $
Q4 20252,5 T $+36%68 Tr $-1,3 T $
Q1 20262,7 T $+149%297 Tr $1,8 T $
Q2 20262,6 T $+82%230 Tr $-1,2 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+81,2%-66,4%-2,9%-3,4%-0,1%
Q4 2024+93,5%+36,8%+1,8%+4,8%+0,1%
Q1 2025+90,7%-20,3%-0,9%-1,8%0,0%
Q2 2025+89,8%+1,7%-0,1%0,0%0,0%
Q3 2025+95,6%+2,4%-6,9%-1,4%-0,4%
Q4 2025+87,4%+20,2%+2,7%+0,3%+0,1%
Q1 2026+89,3%+27,4%+10,8%+1,3%+0,5%
Q2 2026+89,0%+24,8%+8,7%+1,0%+0,4%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20241,2 T $15,3 T $14,1 T $0,14
Q4 20241,3 T $14 T $12,7 T $0,23
Q1 20251,4 T $14,8 T $13,4 T $0,15
Q2 20255,1 T $20,3 T $15,2 T $0,46
Q3 20255,8 T $22,3 T $16,4 T $0,44
Q4 20252,7 T $0 $-2,7 T $16,62
Q1 20262,7 T $31,7 T $29 T $0,80
Q2 20263,1 T $33,2 T $30,1 T $0,54
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 20243,6 T $17,7 T $3,6-30,0
Q4 20242,2 T $14,9 T $0,912,2
Q1 20252,4 T $15,8 T $1,6-42,9
Q2 20253,3 T $18,5 T $1,7-340,9
Q3 202554,7 T $71,1 T $22,8-82,4
Q4 202573,4 T $70,7 T $21,9200,8
Q1 202654 T $83 T $14,732,4
Q2 202659,8 T $89,9 T $16,948,6

Đã làm mới 30m trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu2,6 T $Q2 2026
684,5 Tr $1,4 T $2,1 T $2,7 T $Q3 2023: 1,3 T $Q4 2023: 771,3 Tr $Q1 2024: 1,4 T $Q2 2024: 1,4 T $Q3 2024: 748,8 Tr $Q4 2024: 1,8 T $Q1 2025: 1,1 T $Q2 2025: 1,5 T $Q3 2025: 1,8 T $Q4 2025: 2,5 T $Q1 2026: 2,7 T $Q2 2026: 2,6 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng230 Tr $Q2 2026
-18,6 Tr $86,6 Tr $191,8 Tr $297 Tr $Q3 2023: 6,2 Tr $Q4 2023: -10,6 Tr $Q1 2024: 16,2 Tr $Q2 2024: 1,3 Tr $Q3 2024: -22 Tr $Q4 2024: 33,9 Tr $Q1 2025: -10,4 Tr $Q2 2025: -1,8 Tr $Q3 2025: -123,9 Tr $Q4 2025: 68 Tr $Q1 2026: 297 Tr $Q2 2026: 230 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA800 Tr $Q2 2026
-127,8 Tr $213,1 Tr $554,1 Tr $895 Tr $Q3 2023: 145,3 Tr $Q4 2023: -216,3 Tr $Q1 2024: 325,4 Tr $Q2 2024: 220,1 Tr $Q3 2024: -468,7 Tr $Q4 2024: 704,2 Tr $Q1 2025: -196,2 Tr $Q2 2025: 51,3 Tr $Q3 2025: 122,1 Tr $Q4 2025: 661 Tr $Q1 2026: 895 Tr $Q2 2026: 800 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do-1,2 T $Q2 2026
-1,8 T $-615,1 Tr $599,5 Tr $1,8 T $Q3 2023: 201,2 Tr $Q4 2023: 1,4 T $Q1 2024: -3 T $Q2 2024: -452,5 Tr $Q3 2024: -1,7 T $Q4 2024: 1,7 T $Q1 2025: -866,8 Tr $Q2 2025: -1,9 T $Q3 2025: -71,8 Tr $Q4 2025: -1,3 T $Q1 2026: 1,8 T $Q2 2026: -1,2 T $Q3 2023Q2 2026
EPS0,08 $Q2 2026
-0,02 $0,02 $0,06 $0,1 $Q3 2023: 0 $Q4 2023: -0,01 $Q1 2024: 0,01 $Q2 2024: 0 $Q3 2024: -0,01 $Q4 2024: 0,02 $Q1 2025: -0,01 $Q2 2025: -0 $Q3 2025: -0,06 $Q4 2025: 0,02 $Q1 2026: 0,1 $Q2 2026: 0,08 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ3,1 T $Q2 2026
8,3 T $16,6 T $24,9 T $33,2 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 957,3 Tr $Q3 2023 · Nợ: 10,8 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 1,1 T $Q4 2023 · Nợ: 9,6 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 861,4 Tr $Q1 2024 · Nợ: 12,3 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 1,3 T $Q2 2024 · Nợ: 13,5 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 1,2 T $Q3 2024 · Nợ: 15,3 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 1,3 T $Q4 2024 · Nợ: 14 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 1,4 T $Q1 2025 · Nợ: 14,8 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 5,1 T $Q2 2025 · Nợ: 20,3 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 5,8 T $Q3 2025 · Nợ: 22,3 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 2,7 T $Q4 2025 · Nợ: 0 $Q1 2026 · Tiền mặt: 2,7 T $Q1 2026 · Nợ: 31,7 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 3,1 T $Q2 2026 · Nợ: 33,2 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+89,0%Q2 2026
-25,9%+14,6%+55,1%+95,6%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +91,7%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +85,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +93,7%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +91,3%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +81,2%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +93,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +90,7%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +89,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +95,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +87,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +89,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +89,0%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,3%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -31,5%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,8%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -66,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +36,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -20,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,2%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +27,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +24,8%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +0,5%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -1,4%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +1,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +0,1%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -2,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +1,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -0,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -0,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -6,9%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +2,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +10,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +8,7%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+82,0%Q2 2026
+6,4%+53,8%+101,2%+148,6%Q3 2024: -41,1%Q4 2024: +138,0%Q1 2025: -23,3%Q2 2025: +5,0%Q3 2025: +139,1%Q4 2025: +36,0%Q1 2026: +148,6%Q2 2026: +82,0%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành2,8 TQ2 2026
711,7 Tr1,4 T2,1 T2,8 TQ3 2023: 2 TQ4 2023: 2 TQ1 2024: 2 TQ2 2024: 2 TQ3 2024: 2 TQ4 2024: 2,1 TQ1 2025: 2,1 TQ2 2025: 2,1 TQ3 2025: 2,1 TQ4 2025: 2,8 TQ1 2026: 2,8 TQ2 2026: 2,8 TQ3 2023Q2 2026
Định giá48,6Q2 2026
-173,4-5,9161,5329,0Q3 2023 · P/E: 42,6Q4 2023 · P/E: -45,5Q1 2024 · P/E: 28,9Q2 2024 · P/E: 329,0Q3 2024 · P/E: -30,0Q4 2024 · P/E: 12,2Q1 2025 · P/E: -42,9Q2 2025 · P/E: -340,9Q3 2025 · P/E: -82,4Q4 2025 · P/E: 200,8Q1 2026 · P/E: 32,4Q2 2026 · P/E: 48,6Q3 2023 · P/S: 0,8Q4 2023 · P/S: 2,5Q1 2024 · P/S: 1,3Q2 2024 · P/S: 1,3Q3 2024 · P/S: 3,6Q4 2024 · P/S: 0,9Q1 2025 · P/S: 1,6Q2 2025 · P/S: 1,7Q3 2025 · P/S: 22,8Q4 2025 · P/S: 21,9Q1 2026 · P/S: 14,7Q2 2026 · P/S: 16,9Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu6,9 T $2025
4 T $7,9 T $11,9 T $15,9 T $2018: 4,3 T $2019: 5,2 T $2020: 15,9 T $2021: 13,2 T $2022: 6 T $2023: 4 T $2024: 5,4 T $2025: 6,9 T $20182025
Lợi nhuận ròng-68 Tr $2025
26,1 Tr $120,1 Tr $214,2 Tr $308,2 Tr $2018: 0 $2019: 0 $2020: 198 Tr $2021: 308,2 Tr $2022: 46,4 Tr $2023: -15,5 Tr $2024: 29,4 Tr $2025: -68 Tr $20182025
EBITDA890 Tr $2025
2,2 T $4,7 T $7,1 T $9,6 T $2018: 695 Tr $2019: 979,4 Tr $2020: 9,6 T $2021: 6,3 T $2022: 835,9 Tr $2023: -292,6 Tr $2024: 781 Tr $2025: 890 Tr $20182025
Dòng tiền tự do-4 T $2025
-2,6 T $1,8 T $6,3 T $10,7 T $2018: 1,4 T $2019: -7 T $2020: -1,8 T $2021: 7,4 T $2022: 10,7 T $2023: 50 Tr $2024: -3,4 T $2025: -4 T $20182025
EPS-0,03 $2025
0,44 $0,9 $1,37 $1,83 $2018: 0 $2019: 0 $2020: 1,83 $2021: 0,15 $2022: 0,02 $2023: -0,01 $2024: 0,01 $2025: -0,03 $20182025
Tiền mặt / Nợ2,7 T $2025
6,9 T $13,8 T $20,7 T $27,7 T $2018 · Tiền mặt: 1,1 T $2018 · Nợ: 8,1 T $2019 · Tiền mặt: 1,4 T $2019 · Nợ: 16 T $2020 · Tiền mặt: 2 T $2020 · Nợ: 27,7 T $2021 · Tiền mặt: 2,1 T $2021 · Nợ: 21,2 T $2022 · Tiền mặt: 722,3 Tr $2022 · Nợ: 10,3 T $2023 · Tiền mặt: 1,1 T $2023 · Nợ: 9,6 T $2024 · Tiền mặt: 1,3 T $2024 · Nợ: 14 T $2025 · Tiền mặt: 2,7 T $2025 · Nợ: 0 $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+91,6%2025
+16,8%+43,6%+70,4%+97,3%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +94,7%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +94,8%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +97,3%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +96,3%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +94,7%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +91,0%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +91,3%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +91,6%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,3%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,4%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +60,0%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +46,9%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,4%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -10,1%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,4%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,7%2018 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2019 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +1,2%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +2,3%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +0,8%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -0,4%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +0,5%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -1,0%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+27,4%2025
+10,5%+75,5%+140,5%+205,4%2019: +20,8%2020: +205,4%2021: -17,1%2022: -54,4%2023: -33,3%2024: +34,8%2025: +27,4%20182025
Cổ phiếu lưu hành2,5 T2025
618,6 Tr1,2 T1,9 T2,5 T2018: 101,2 Tr2019: 101,2 Tr2020: 116,2 Tr2021: 2 T2022: 2 T2023: 2 T2024: 2,1 T2025: 2,5 T20182025
Định giá-701,42025
-512,7-323,9-135,153,62018 · P/E: 0,02019 · P/E: 0,02020 · P/E: 11,42021 · P/E: 5,92022 · P/E: 17,92023 · P/E: -120,72024 · P/E: 53,62025 · P/E: -701,42018 · P/S: 0,52019 · P/S: 0,42020 · P/S: 0,12021 · P/S: 0,12022 · P/S: 0,12023 · P/S: 0,52024 · P/S: 0,32025 · P/S: 6,920182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-10-29
Doanh thu ước tính 2,6 T $ · Cập nhật 30m trước
Cổ tức
0,8 $
2025-03-20

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20260,5910,8 T $+57%9
FY 20270,7911,4 T $+66%10
FY 20280,9712,4 T $+80%5
Q1 20270,172,7 T $-2%6
Q2 20270,212,9 T $+10%3
Q3 20270,222,9 T $+64%3

Sự kiện công ty

6
2026-10-29Kết quảThực tế - / Ước tính 0,14-
2026-08-06Kết quảThực tế 0,16 / Ước tính 0,16Thấp hơn dự báo
2026-05-07Kết quảThực tế 0,15 / Ước tính 0,12Vượt dự báo
2026-02-26Kết quảThực tế 0,11 / Ước tính 0,09Vượt dự báo
2025-10-30Kết quảThực tế 0,07 / Ước tính 0,04Vượt dự báo
2025-07-31Kết quảThực tế 0,04 / Ước tính 0,03Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi RKT đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị85236
Nhà phân tích1928
Mua / giữ / bán51 / 34 / 060 / 132 / 44
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi4 / 1 / 611 / 6 / 12
Giá mục tiêu đạt / không đạt0 / 76 (0%)41 / 179 (19%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-39,9%-19,8%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất-6,1% / -53,0%+95,7% / -53,0%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày -2,7% so với S&P 500 -3,4% (n = 56)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Bose GeorgeKBW90% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 10 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 17,00 US$7 thg 10, 2026
  2. Richard ShaneJ.P. Morgan88% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 8 mục tiêu đã đoGiữmục tiêu 12,50 US$12 thg 10, 2026
  3. Mihir BhatiaBank of America Securities25% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 8 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 14,00 US$18 thg 10, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
18 thg 10, 2026Mihir BhatiaBank of America SecuritiesMuaDuy trì14,00 US$
12 thg 10, 2026Jeffrey AdelsonMorgan StanleyMuaDuy trì16,00 US$
12 thg 10, 2026Jeffrey AdelsonMorgan StanleyMuaDuy trì16,00 US$
12 thg 10, 2026Richard ShaneJ.P. MorganGiữDuy trì12,50 US$
7 thg 10, 2026Bose GeorgeKBWMuaDuy trì17,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng10,00 US$12,00 US$14,00 US$16,00 US$18,00 US$20,00 US$22,00 US$thg 11 25 · Mua 4 · Giữ 8 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 5 · Giữ 7 · Bán 0thg 1 26 · Mua 5 · Giữ 7 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 5 · Giữ 8 · Bán 0thg 3 26 · Mua 7 · Giữ 8 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 8 · Giữ 5 · Bán 0thg 5 26 · Mua 8 · Giữ 5 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 9 · Giữ 6 · Bán 0thg 7 26 · Mua 10 · Giữ 5 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 10 · Giữ 5 · Bán 0thg 9 26 · Mua 10 · Giữ 4 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 10 · Giữ 4 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 19,75 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 20,75 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 22,08 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 21,77 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 21,69 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 20,83 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 20,83 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 20,83 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 20,27 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 18,50 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 18,33 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 17,46 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 19,98 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 19,36 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 17,93 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 18,19 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 14,25 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 14,62 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 14,51 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 15,75 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 12,90 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 13,41 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 11,51 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 10,78 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 23 thg 10, 2026 · 85 khuyến nghị

Nhúng tài sản này

RKT perpetuals · perpequities.comRKT perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/rkt-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/rkt-perp.svg" width="240" height="64" alt="RKT perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp RKT

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với RKT — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho RKT, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X