PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Rocket Companies, Inc. (RKT)

Rocket Companies, Inc. tận dụng công nghệ trong lĩnh vực bất động sản, thế chấp và thương mại điện tử, cung cấp các thương hiệu như Rocket Mortgage, Amrock, Rocket Homes, Rocket Auto, Rocket Loans tại Mỹ và Canada.

-1,1%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NYSE:RKT

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

0/1 thị trường trực tiếp
Sàn
1
Thị trường trực tiếp
0/1
Khối lượng 24h
-
Open interest
-
Thanh khoản tốt nhất
-
Spread hẹp nhất
-
Khối lượng cao nhất
-
Cơ cấu thanh toán
USDT · 1/1
Khối lượng perp/spot
-
OI / free float
-
Hiệu suất spot
1D-1,13%
5D+0,79%
1M+2,48%
6M-5,95%
YTD-27,38%
1Y-31,35%

Ma trận sàn

1 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchRKT-USDTDự kiến------USDT-
Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Spread hẹp nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Khối lượng cao nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 36m trước
Vốn hóa
39,7 T $
Cập nhật 36m trước
Doanh thu
9,7 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+60%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+4,9%
P/E
89,9
P/E cùng ngành 16,7
Dòng tiền tự do
-773,4 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
471,1 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
4,1
P/E cùng ngành
16,7
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
11 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-29
Doanh thu ước tính 2,6 T $ · Cập nhật 36m trước
Cổ tức
0,8 $
2025-03-20

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất6,9 T $
Biên lợi nhuận ròng-1,0%
Dòng tiền tự do-4 T $
Nợ ròng-2,7 T $
202015,9 T $
202113,2 T $
20226 T $
20234 T $
20245,4 T $
20256,9 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202015,9 T $+205%198 Tr $-1,8 T $
202113,2 T $-17%308,2 Tr $7,4 T $
20226 T $-54%46,4 Tr $10,7 T $
20234 T $-33%-15,5 Tr $50 Tr $
20245,4 T $+35%29,4 Tr $-3,4 T $
20256,9 T $+27%-68 Tr $-4 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+97,3%+60,0%+1,2%+40,4%+0,5%
2021+96,3%+46,9%+2,3%+46,3%+0,9%
2022+94,7%+12,4%+0,8%+8,0%+0,2%
2023+91,0%-10,1%-0,4%-2,5%-0,1%
2024+91,3%+12,4%+0,5%+4,2%+0,1%
2025+91,6%+8,7%-1,0%-0,3%-0,1%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20202 T $27,7 T $25,7 T $0,40
20212,1 T $21,2 T $19 T $0,40
2022722,3 Tr $10,3 T $9,6 T $0,26
20231,1 T $9,6 T $8,5 T $0,37
20241,3 T $14 T $12,7 T $0,23
20252,7 T $0 $-2,7 T $16,62
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
20203 T $28,7 T $0,111,4
20212,5 T $21,5 T $0,15,9
20221,1 T $10,8 T $0,117,9
20232,5 T $11 T $0,5-120,7
20242,1 T $14,8 T $0,353,6
202564 T $61,3 T $6,9-701,4
Q3 2024748,8 Tr $
Q4 20241,8 T $
Q1 20251,1 T $
Q2 20251,5 T $
Q3 20251,8 T $
Q4 20252,5 T $
Q1 20262,7 T $
Q2 20262,6 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 2024748,8 Tr $-41%-22 Tr $-1,7 T $
Q4 20241,8 T $+138%33,9 Tr $1,7 T $
Q1 20251,1 T $-23%-10,4 Tr $-866,8 Tr $
Q2 20251,5 T $+5%-1,8 Tr $-1,9 T $
Q3 20251,8 T $+139%-123,9 Tr $-71,8 Tr $
Q4 20252,5 T $+36%68 Tr $-1,3 T $
Q1 20262,7 T $+149%297 Tr $1,8 T $
Q2 20262,6 T $+82%230 Tr $-1,2 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+81,2%-66,4%-2,9%-3,4%-0,1%
Q4 2024+93,5%+36,8%+1,8%+4,8%+0,1%
Q1 2025+90,7%-20,3%-0,9%-1,8%0,0%
Q2 2025+89,8%+1,7%-0,1%0,0%0,0%
Q3 2025+95,6%+2,4%-6,9%-1,4%-0,4%
Q4 2025+87,4%+20,2%+2,7%+0,3%+0,1%
Q1 2026+89,3%+27,4%+10,8%+1,3%+0,5%
Q2 2026+89,0%+24,8%+8,7%+1,0%+0,4%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20241,2 T $15,3 T $14,1 T $0,14
Q4 20241,3 T $14 T $12,7 T $0,23
Q1 20251,4 T $14,8 T $13,4 T $0,15
Q2 20255,1 T $20,3 T $15,2 T $0,46
Q3 20255,8 T $22,3 T $16,4 T $0,44
Q4 20252,7 T $0 $-2,7 T $16,62
Q1 20262,7 T $31,7 T $29 T $0,80
Q2 20263,1 T $33,2 T $30,1 T $0,54
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 20243,6 T $17,7 T $3,6-30,0
Q4 20242,2 T $14,9 T $0,912,2
Q1 20252,4 T $15,8 T $1,6-42,9
Q2 20253,3 T $18,5 T $1,7-340,9
Q3 202554,7 T $71,1 T $22,8-82,4
Q4 202573,4 T $70,7 T $21,9200,8
Q1 202654 T $83 T $14,732,4
Q2 202659,8 T $89,9 T $16,948,6
Chuỗi giá trị lịch sử
Doanh thu
Q3 2023: 1,3 T $Q4 2023: 771,3 Tr $Q1 2024: 1,4 T $Q2 2024: 1,4 T $Q3 2024: 748,8 Tr $Q4 2024: 1,8 T $Q1 2025: 1,1 T $Q2 2025: 1,5 T $Q3 2025: 1,8 T $Q4 2025: 2,5 T $Q1 2026: 2,7 T $Q2 2026: 2,6 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng
Q3 2023: 6,2 Tr $Q4 2023: -10,6 Tr $Q1 2024: 16,2 Tr $Q2 2024: 1,3 Tr $Q3 2024: -22 Tr $Q4 2024: 33,9 Tr $Q1 2025: -10,4 Tr $Q2 2025: -1,8 Tr $Q3 2025: -123,9 Tr $Q4 2025: 68 Tr $Q1 2026: 297 Tr $Q2 2026: 230 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA
Q3 2023: 145,3 Tr $Q4 2023: -216,3 Tr $Q1 2024: 325,4 Tr $Q2 2024: 220,1 Tr $Q3 2024: -468,7 Tr $Q4 2024: 704,2 Tr $Q1 2025: -196,2 Tr $Q2 2025: 51,8 Tr $Q3 2025: 122,1 Tr $Q4 2025: 661 Tr $Q1 2026: 895 Tr $Q2 2026: 800 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do
Q3 2023: 201,2 Tr $Q4 2023: 1,4 T $Q1 2024: -3 T $Q2 2024: -452,5 Tr $Q3 2024: -1,7 T $Q4 2024: 1,7 T $Q1 2025: -866,8 Tr $Q2 2025: -1,9 T $Q3 2025: -71,8 Tr $Q4 2025: -1,3 T $Q1 2026: 1,8 T $Q2 2026: -1,2 T $Q3 2023Q2 2026
EPS
Q3 2023: 0 $Q4 2023: -0,01 $Q1 2024: 0,01 $Q2 2024: 0 $Q3 2024: -0,01 $Q4 2024: 0,02 $Q1 2025: -0,01 $Q2 2025: -0 $Q3 2025: -0,06 $Q4 2025: 0,02 $Q1 2026: 0,1 $Q2 2026: 0,08 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ
Q3 2023 · Tiền mặt: 957,3 Tr $Q3 2023 · Nợ: 10,8 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 1,1 T $Q4 2023 · Nợ: 9,6 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 861,4 Tr $Q1 2024 · Nợ: 12,3 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 1,3 T $Q2 2024 · Nợ: 13,5 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 1,2 T $Q3 2024 · Nợ: 15,3 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 1,3 T $Q4 2024 · Nợ: 14 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 1,4 T $Q1 2025 · Nợ: 14,8 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 5,1 T $Q2 2025 · Nợ: 20,3 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 5,8 T $Q3 2025 · Nợ: 22,3 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 2,7 T $Q4 2025 · Nợ: 0 $Q1 2026 · Tiền mặt: 2,7 T $Q1 2026 · Nợ: 31,7 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 3,1 T $Q2 2026 · Nợ: 33,2 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời
Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +91,7%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +85,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +93,7%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +91,3%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +81,2%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +93,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +90,7%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +89,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +95,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +87,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +89,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +89,0%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,3%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -31,5%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,8%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -66,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +36,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -20,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,2%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +27,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +24,8%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +0,5%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -1,4%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +1,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +0,1%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -2,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +1,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -0,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -0,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -6,9%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +2,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +10,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +8,7%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu
Q3 2024: -41,1%Q4 2024: +138,0%Q1 2025: -23,3%Q2 2025: +5,0%Q3 2025: +139,1%Q4 2025: +36,0%Q1 2026: +148,6%Q2 2026: +82,0%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành
Q3 2023: 2 TQ4 2023: 2 TQ1 2024: 2 TQ2 2024: 2 TQ3 2024: 2 TQ4 2024: 2,1 TQ1 2025: 2,1 TQ2 2025: 2,1 TQ3 2025: 2,1 TQ4 2025: 2,8 TQ1 2026: 2,8 TQ2 2026: 2,8 TQ3 2023Q2 2026
Định giá
Q3 2023 · P/E: 42,6Q4 2023 · P/E: -45,5Q1 2024 · P/E: 28,9Q2 2024 · P/E: 329,0Q3 2024 · P/E: -30,0Q4 2024 · P/E: 12,2Q1 2025 · P/E: -42,9Q2 2025 · P/E: -340,9Q3 2025 · P/E: -82,4Q4 2025 · P/E: 200,8Q1 2026 · P/E: 32,4Q2 2026 · P/E: 48,6Q3 2023 · P/S: 0,8Q4 2023 · P/S: 2,5Q1 2024 · P/S: 1,3Q2 2024 · P/S: 1,3Q3 2024 · P/S: 3,6Q4 2024 · P/S: 0,9Q1 2025 · P/S: 1,6Q2 2025 · P/S: 1,7Q3 2025 · P/S: 22,8Q4 2025 · P/S: 21,9Q1 2026 · P/S: 14,7Q2 2026 · P/S: 16,9Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu
2018: 4,3 T $2019: 5,2 T $2020: 15,9 T $2021: 13,2 T $2022: 6 T $2023: 4 T $2024: 5,4 T $2025: 6,9 T $20182025
Lợi nhuận ròng
2018: 0 $2019: 0 $2020: 198 Tr $2021: 308,2 Tr $2022: 46,4 Tr $2023: -15,5 Tr $2024: 29,4 Tr $2025: -68 Tr $20182025
EBITDA
2018: 695 Tr $2019: 979,4 Tr $2020: 9,6 T $2021: 6,3 T $2022: 835,9 Tr $2023: -292,6 Tr $2024: 781 Tr $2025: 890 Tr $20182025
Dòng tiền tự do
2018: 1,4 T $2019: -7 T $2020: -1,8 T $2021: 7,4 T $2022: 10,7 T $2023: 50 Tr $2024: -3,4 T $2025: -4 T $20182025
EPS
2018: 0 $2019: 0 $2020: 1,83 $2021: 0,15 $2022: 0,02 $2023: -0,01 $2024: 0,01 $2025: -0,03 $20182025
Tiền mặt / Nợ
2018 · Tiền mặt: 1,1 T $2018 · Nợ: 8,1 T $2019 · Tiền mặt: 1,4 T $2019 · Nợ: 16 T $2020 · Tiền mặt: 2 T $2020 · Nợ: 27,7 T $2021 · Tiền mặt: 2,1 T $2021 · Nợ: 21,2 T $2022 · Tiền mặt: 722,3 Tr $2022 · Nợ: 10,3 T $2023 · Tiền mặt: 1,1 T $2023 · Nợ: 9,6 T $2024 · Tiền mặt: 1,3 T $2024 · Nợ: 14 T $2025 · Tiền mặt: 2,7 T $2025 · Nợ: 0 $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời
2018 · Biên lợi nhuận gộp: +94,7%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +94,8%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +97,3%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +96,3%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +94,7%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +91,0%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +91,3%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +91,6%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,3%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,4%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +60,0%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +46,9%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,4%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -10,1%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,4%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,7%2018 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2019 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +1,2%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +2,3%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +0,8%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -0,4%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +0,5%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -1,0%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu
2019: +20,8%2020: +205,4%2021: -17,1%2022: -54,4%2023: -33,3%2024: +34,8%2025: +27,4%20182025
Cổ phiếu lưu hành
2018: 101,2 Tr2019: 101,2 Tr2020: 116,2 Tr2021: 2 T2022: 2 T2023: 2 T2024: 2,1 T2025: 2,5 T20182025
Định giá
2018 · P/E: 0,02019 · P/E: 0,02020 · P/E: 11,42021 · P/E: 5,92022 · P/E: 17,92023 · P/E: -120,72024 · P/E: 53,62025 · P/E: -701,42018 · P/S: 0,52019 · P/S: 0,42020 · P/S: 0,12021 · P/S: 0,12022 · P/S: 0,12023 · P/S: 0,52024 · P/S: 0,32025 · P/S: 6,920182025
P/EP/S

Đã làm mới 36m trước

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-10-29
Doanh thu ước tính 2,6 T $ · Cập nhật 36m trước
Cổ tức
0,8 $
2025-03-20

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20260,6211 T $+60%9
FY 20270,8812 T $+74%10
FY 20281,0513 T $+90%5
Q1 20270,182,8 T $+2%6
Q2 20270,233,1 T $+16%3
Q3 20270,253,1 T $+72%3

Sự kiện công ty

6
2026-10-29Kết quảThực tế - / Ước tính 0,16-
2026-08-06Kết quảThực tế 0,16 / Ước tính 0,16Thấp hơn dự báo
2026-05-07Kết quảThực tế 0,15 / Ước tính 0,12Vượt dự báo
2026-02-26Kết quảThực tế 0,11 / Ước tính 0,09Vượt dự báo
2025-10-30Kết quảThực tế 0,07 / Ước tính 0,04Vượt dự báo
2025-07-31Kết quảThực tế 0,04 / Ước tính 0,03Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Nhúng tài sản này

RKT perpetuals · perpequities.comRKT perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/rkt-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/rkt-perp.svg" width="240" height="64" alt="RKT perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>