PerpEquities

Cổ phiếu

Có thể giao dịch Ecolab (ECL) dạng perp chưa? Chưa

Ecolab cung cấp các giải pháp về nước, vệ sinh và ngăn ngừa nhiễm trùng trong các phân khúc xử lý nước, tổ chức và đặc biệt, kiểm soát sinh vật gây hại và khoa học sự sống.

Chưa niêm yết trên sàn perp nào

Chưa có sàn perpetual nào niêm yết ECL. Chúng tôi theo dõi liên tục; khi có niêm yết đầu tiên, trang này trở thành trang thị trường đầy đủ. Trong lúc chờ: dữ liệu cơ bản bên dưới và các lựa chọn thay thế.

Cổ phiếu tương tự đã giao dịch được dạng perp

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NYSE:ECL

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 3h trước
Vốn hóa
75,8 T $
Cập nhật 3h trước
Doanh thu
16,8 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+11%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+12,6%
P/E
35,9
P/E cùng ngành 5,4
Dòng tiền tự do
1,9 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
2,1 T $
12 tháng gần nhất
P/S
4,5
P/E cùng ngành
5,4
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
17,9 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-27
Doanh thu ước tính 4,7 T $ · Cập nhật 3h trước
Cổ tức
0,73 $
2026-09-15

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất16,1 T $
Biên lợi nhuận ròng+12,9%
Dòng tiền tự do1,9 T $
Nợ ròng8,8 T $
202011,8 T $
202112,7 T $
202214,2 T $
202315,3 T $
202415,7 T $
202516,1 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202011,8 T $-6%-1,2 T $1,4 T $
202112,7 T $+8%1,1 T $1,4 T $
202214,2 T $+11%1,1 T $1,1 T $
202315,3 T $+8%1,4 T $1,6 T $
202415,7 T $+3%2,1 T $1,8 T $
202516,1 T $+2%2,1 T $1,9 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+41,5%+14,5%-10,2%-19,5%-6,6%
2021+41,0%+13,2%+8,9%+15,6%+5,3%
2022+38,2%+11,3%+7,7%+15,1%+5,1%
2023+40,3%+14,1%+9,0%+17,1%+6,3%
2024+43,5%+16,6%+13,4%+24,1%+9,4%
2025+44,5%+18,1%+12,9%+21,2%+8,4%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20201,3 T $7,1 T $5,9 T $1,75
2021359,9 Tr $9,2 T $8,8 T $1,32
2022598,6 Tr $9 T $8,4 T $1,30
2023919,5 Tr $8,7 T $7,8 T $1,30
20241,3 T $8,3 T $7 T $1,26
2025646,2 Tr $9,4 T $8,8 T $1,08
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202062,1 T $67,9 T $5,3-51,5
202167,2 T $76 T $5,359,4
202241,5 T $49,9 T $2,938,0
202356,5 T $64,3 T $3,741,2
202466,6 T $73,6 T $4,231,5
202574,4 T $83,2 T $4,635,8
Q3 20244 T $
Q4 20244 T $
Q1 20253,7 T $
Q2 20254 T $
Q3 20254,2 T $
Q4 20254,2 T $
Q1 20264,1 T $
Q2 20264,4 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20244 T $+1%736,5 Tr $550,3 Tr $
Q4 20244 T $+2%472,9 Tr $407 Tr $
Q1 20253,7 T $-2%402,5 Tr $131,5 Tr $
Q2 20254 T $+1%524,2 Tr $485,1 Tr $
Q3 20254,2 T $+4%585 Tr $529,7 Tr $
Q4 20254,2 T $+5%563,9 Tr $758 Tr $
Q1 20264,1 T $+10%432,6 Tr $97,4 Tr $
Q2 20264,4 T $+10%534,9 Tr $489,4 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+43,4%+17,7%+18,4%+8,6%+3,3%
Q4 2024+43,4%+17,1%+11,8%+5,4%+2,1%
Q1 2025+44,3%+15,9%+10,9%+4,5%+1,8%
Q2 2025+44,8%+17,6%+13,0%+5,6%+2,2%
Q3 2025+44,8%+18,3%+14,0%+6,0%+2,4%
Q4 2025+44,0%+18,7%+13,4%+5,8%+2,3%
Q1 2026+43,6%+15,3%+10,6%+4,3%+1,7%
Q2 2026+44,1%+17,2%+12,1%+5,3%+1,8%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20241,3 T $8,3 T $7 T $1,30
Q4 20241,3 T $8,3 T $7 T $1,26
Q1 20251,2 T $8,4 T $7,2 T $1,32
Q2 20251,9 T $9 T $7 T $1,44
Q3 20252 T $9,4 T $7,5 T $1,70
Q4 2025646,2 Tr $9,4 T $8,8 T $1,08
Q1 2026519,8 Tr $9,3 T $8,7 T $0,99
Q2 20265,1 T $13,8 T $8,6 T $1,84
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202472,4 T $79,5 T $18,124,6
Q4 202466,9 T $74 T $16,735,1
Q1 202571,8 T $79 T $19,444,6
Q2 202576,4 T $83,4 T $19,036,4
Q3 202577,6 T $85,1 T $18,633,2
Q4 202574,2 T $82,9 T $17,732,8
Q1 202675 T $83,8 T $18,443,5
Q2 202678,4 T $87 T $17,736,5

Đã làm mới 3h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu4,4 T $Q2 2026
1,1 T $2,2 T $3,3 T $4,4 T $Q3 2023: 4 T $Q4 2023: 3,9 T $Q1 2024: 3,8 T $Q2 2024: 4 T $Q3 2024: 4 T $Q4 2024: 4 T $Q1 2025: 3,7 T $Q2 2025: 4 T $Q3 2025: 4,2 T $Q4 2025: 4,2 T $Q1 2026: 4,1 T $Q2 2026: 4,4 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng534,9 Tr $Q2 2026
184,1 Tr $368,3 Tr $552,4 Tr $736,5 Tr $Q3 2023: 404 Tr $Q4 2023: 405,2 Tr $Q1 2024: 412,1 Tr $Q2 2024: 490,9 Tr $Q3 2024: 736,5 Tr $Q4 2024: 472,9 Tr $Q1 2025: 402,5 Tr $Q2 2025: 524,2 Tr $Q3 2025: 585 Tr $Q4 2025: 563,9 Tr $Q1 2026: 432,6 Tr $Q2 2026: 534,9 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA766,7 Tr $Q2 2026
325,8 Tr $651,7 Tr $977,5 Tr $1,3 T $Q3 2023: 828,3 Tr $Q4 2023: 864 Tr $Q1 2024: 787,7 Tr $Q2 2024: 905,5 Tr $Q3 2024: 1,3 T $Q4 2024: 848,5 Tr $Q1 2025: 818,2 Tr $Q2 2025: 977,8 Tr $Q3 2025: 789 Tr $Q4 2025: 903,4 Tr $Q1 2026: 876,3 Tr $Q2 2026: 766,7 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do489,4 Tr $Q2 2026
189,5 Tr $379 Tr $568,5 Tr $758 Tr $Q3 2023: 621,2 Tr $Q4 2023: 589,9 Tr $Q1 2024: 447,9 Tr $Q2 2024: 414,2 Tr $Q3 2024: 550,3 Tr $Q4 2024: 407 Tr $Q1 2025: 131,5 Tr $Q2 2025: 485,1 Tr $Q3 2025: 529,7 Tr $Q4 2025: 758 Tr $Q1 2026: 97,4 Tr $Q2 2026: 489,4 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS1,9 $Q2 2026
0,65 $1,29 $1,94 $2,58 $Q3 2023: 1,41 $Q4 2023: 1,41 $Q1 2024: 1,43 $Q2 2024: 1,71 $Q3 2024: 2,58 $Q4 2024: 1,66 $Q1 2025: 1,41 $Q2 2025: 1,84 $Q3 2025: 2,05 $Q4 2025: 1,98 $Q1 2026: 1,52 $Q2 2026: 1,9 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ5,1 T $Q2 2026
3,4 T $6,9 T $10,3 T $13,8 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 1 T $Q3 2023 · Nợ: 9,2 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 919,5 Tr $Q4 2023 · Nợ: 8,7 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 479,9 Tr $Q1 2024 · Nợ: 8,1 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 384 Tr $Q2 2024 · Nợ: 8,1 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 1,3 T $Q3 2024 · Nợ: 8,3 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 1,3 T $Q4 2024 · Nợ: 8,3 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 1,2 T $Q1 2025 · Nợ: 8,4 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 1,9 T $Q2 2025 · Nợ: 9 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 2 T $Q3 2025 · Nợ: 9,4 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 646,2 Tr $Q4 2025 · Nợ: 9,4 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 519,8 Tr $Q1 2026 · Nợ: 9,3 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 5,1 T $Q2 2026 · Nợ: 13,8 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+44,1%Q2 2026
+11,2%+22,4%+33,6%+44,8%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +41,2%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +42,1%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +43,3%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +43,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +43,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +43,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +44,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +44,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +44,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +44,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +43,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +44,1%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,8%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,6%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,6%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,7%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,1%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,3%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,2%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +10,2%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +10,3%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +11,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +12,3%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +18,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +11,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +10,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +13,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +14,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +13,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +10,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +12,1%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+9,7%Q2 2026
+1,4%+4,3%+7,2%+10,0%Q3 2024: +1,0%Q4 2024: +1,7%Q1 2025: -1,5%Q2 2025: +1,0%Q3 2025: +4,2%Q4 2025: +4,8%Q1 2026: +10,0%Q2 2026: +9,7%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành282,9 TrQ2 2026
72 Tr143,9 Tr215,9 Tr287,8 TrQ3 2023: 286,9 TrQ4 2023: 287,1 TrQ1 2024: 287,8 TrQ2 2024: 287 TrQ3 2024: 286 TrQ4 2024: 285,7 TrQ1 2025: 285,3 TrQ2 2025: 285,4 TrQ3 2025: 285,4 TrQ4 2025: 284,2 TrQ1 2026: 283,7 TrQ2 2026: 282,9 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá36,5Q2 2026
11,222,333,544,6Q3 2023 · P/E: 29,8Q4 2023 · P/E: 34,9Q1 2024 · P/E: 39,6Q2 2024 · P/E: 34,2Q3 2024 · P/E: 24,6Q4 2024 · P/E: 35,1Q1 2025 · P/E: 44,6Q2 2025 · P/E: 36,4Q3 2025 · P/E: 33,2Q4 2025 · P/E: 32,8Q1 2026 · P/E: 43,5Q2 2026 · P/E: 36,5Q3 2023 · P/S: 12,2Q4 2023 · P/S: 14,4Q1 2024 · P/S: 17,4Q2 2024 · P/S: 16,8Q3 2024 · P/S: 18,1Q4 2024 · P/S: 16,7Q1 2025 · P/S: 19,4Q2 2025 · P/S: 19,0Q3 2025 · P/S: 18,6Q4 2025 · P/S: 17,7Q1 2026 · P/S: 18,4Q2 2026 · P/S: 17,7Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu16,1 T $2025
4 T $8 T $12,1 T $16,1 T $2018: 14,7 T $2019: 12,6 T $2020: 11,8 T $2021: 12,7 T $2022: 14,2 T $2023: 15,3 T $2024: 15,7 T $2025: 16,1 T $20182025
Lợi nhuận ròng2,1 T $2025
-375,7 Tr $453,7 Tr $1,3 T $2,1 T $2018: 1,4 T $2019: 1,6 T $2020: -1,2 T $2021: 1,1 T $2022: 1,1 T $2023: 1,4 T $2024: 2,1 T $2025: 2,1 T $20182025
EBITDA3,5 T $2025
961,3 Tr $1,9 T $2,9 T $3,8 T $2018: 3 T $2019: 2,7 T $2020: 2,2 T $2021: 2,5 T $2022: 2,5 T $2023: 3 T $2024: 3,8 T $2025: 3,5 T $20182025
Dòng tiền tự do1,9 T $2025
476,1 Tr $952,2 Tr $1,4 T $1,9 T $2018: 1,4 T $2019: 1,7 T $2020: 1,4 T $2021: 1,4 T $2022: 1,1 T $2023: 1,6 T $2024: 1,8 T $2025: 1,9 T $20182025
EPS7,28 $2025
-1,31 $1,59 $4,48 $7,37 $2018: 4,88 $2019: 5,33 $2020: -4,2 $2021: 3,91 $2022: 3,81 $2023: 4,79 $2024: 7,37 $2025: 7,28 $20182025
Tiền mặt / Nợ646,2 Tr $2025
2,4 T $4,7 T $7,1 T $9,4 T $2018 · Tiền mặt: 114,7 Tr $2018 · Nợ: 7 T $2019 · Tiền mặt: 118,8 Tr $2019 · Nợ: 6,8 T $2020 · Tiền mặt: 1,3 T $2020 · Nợ: 7,1 T $2021 · Tiền mặt: 359,9 Tr $2021 · Nợ: 9,2 T $2022 · Tiền mặt: 598,6 Tr $2022 · Nợ: 9 T $2023 · Tiền mặt: 919,5 Tr $2023 · Nợ: 8,7 T $2024 · Tiền mặt: 1,3 T $2024 · Nợ: 8,3 T $2025 · Tiền mặt: 646,2 Tr $2025 · Nợ: 9,4 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+44,5%2025
+3,5%+17,1%+30,8%+44,5%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +41,3%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +44,0%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +41,5%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +41,0%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +38,2%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +40,3%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +43,5%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +44,5%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,5%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,2%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,5%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,2%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,3%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,1%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,6%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,1%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +9,7%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +12,4%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -10,2%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +8,9%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +7,7%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +9,0%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +13,4%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +12,9%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+2,2%2025
-7,9%-1,5%+5,0%+11,4%2019: -14,4%2020: -6,1%2021: +8,0%2022: +11,4%2023: +8,0%2024: +2,7%2025: +2,2%20182025
Cổ phiếu lưu hành285,2 Tr2025
73,2 Tr146,4 Tr219,6 Tr292,8 Tr2018: 292,8 Tr2019: 292,5 Tr2020: 287 Tr2021: 289,1 Tr2022: 286,6 Tr2023: 286,5 Tr2024: 286,6 Tr2025: 285,2 Tr20182025
Định giá35,82025
-23,83,931,759,42018 · P/E: 29,82019 · P/E: 35,72020 · P/E: -51,52021 · P/E: 59,42022 · P/E: 38,02023 · P/E: 41,22024 · P/E: 31,52025 · P/E: 35,82018 · P/S: 2,92019 · P/S: 4,42020 · P/S: 5,32021 · P/S: 5,32022 · P/S: 2,92023 · P/S: 3,72024 · P/S: 4,22025 · P/S: 4,620182025
P/EP/S

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20268,1517,9 T $+11%13
FY 20279,3919,3 T $+20%13
FY 202810,7120,4 T $+27%4
Q1 20271,924,5 T $+10%5
Q2 20272,354,8 T $+10%5
Q3 20272,565 T $+20%5

Sự kiện công ty

6
2026-10-27Kết quảThực tế - / Ước tính 2,18-
2026-09-15Cổ tức0,73 $-
2026-07-28Kết quảThực tế 2,09 / Ước tính 2,08Vượt dự báo
2026-06-16Cổ tức0,73 $-
2026-04-28Kết quảThực tế 1,7 / Ước tính 1,7Đúng dự báo
2026-03-17Cổ tức0,73 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi ECL đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị144371
Nhà phân tích2533
Mua / giữ / bán120 / 24 / 0265 / 104 / 2
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi8 / 1 / 120 / 5 / 6
Giá mục tiêu đạt / không đạt5 / 116 (4%)111 / 213 (34%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-13,1%-2,5%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+4,5% / -24,5%+50,9% / -24,5%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +1,9% so với S&P 500 -1,1% (n = 265)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Manav PatnaikBarclays92% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 25 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 300 US$26 thg 8, 2026
  2. Ashish SabadraRBC Capital85% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 27 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 337 US$18 thg 8, 2026
  3. Shlomo RosenbaumStifel Nicolaus63% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 8 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 337 US$29 thg 7, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
15 thg 9, 2026Jason Haas CFAWells FargoGiữKhẳng định lại295 US$
26 thg 8, 2026Manav PatnaikBarclaysMuaDuy trì300 US$
18 thg 8, 2026Ashish SabadraRBC CapitalMuaDuy trì337 US$
19 thg 8, 2026Matthew DeYoeBank of America SecuritiesMuaDuy trì
18 thg 8, 2026Ashish SabadraRBC CapitalMuaDuy trì337 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng260 US$280 US$300 US$320 US$thg 10 25 · Mua 16 · Giữ 6 · Bán 0thg 10 25thg 11 25 · Mua 14 · Giữ 6 · Bán 0thg 12 25 · Mua 14 · Giữ 6 · Bán 0thg 12 25thg 1 26 · Mua 14 · Giữ 7 · Bán 0thg 2 26 · Mua 14 · Giữ 6 · Bán 0thg 2 26thg 3 26 · Mua 16 · Giữ 6 · Bán 0thg 4 26 · Mua 17 · Giữ 5 · Bán 0thg 4 26thg 5 26 · Mua 17 · Giữ 5 · Bán 0thg 6 26 · Mua 17 · Giữ 5 · Bán 0thg 6 26thg 7 26 · Mua 19 · Giữ 3 · Bán 0thg 8 26 · Mua 19 · Giữ 3 · Bán 0thg 8 26thg 9 26 · Mua 19 · Giữ 2 · Bán 0thg 10 25 · mục tiêu TB 298 US$thg 11 25 · mục tiêu TB 299 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 298 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 300 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 325 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 323 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 317 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 319 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 320 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 327 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 323 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 323 US$thg 10 25 · đóng cửa cuối tháng 256 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 275 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 263 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 282 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 308 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 266 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 261 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 256 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 279 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 278 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 283 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 272 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 18 thg 9, 2026 · 144 khuyến nghị