Báo cáo kết quả kinh doanh Duke Energy (DUK)
NYSE · Utilities · Regulated Electric · 26.441 nhân viên · CEO Harry K. Sideris
- Giá
- 127,39 $ +1,18%
- Vốn hóa
- 99,3 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 190 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-04
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-05 EPS dự kiến 1,86 $
Duke Energy (DUK) báo cáo doanh thu 7,59 T $ cho Q2 '26 (+1,1% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 2,05 T $ (27,0% doanh thu) và lợi nhuận ròng 1,09 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 33,4 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 7,99 T $ | 7,21 T $ | 7,67 T $ | 7,17 T $ | 8,15 T $ | 7,36 T $ | 8,25 T $ | 7,51 T $ | 8,67 T $ | 7,94 T $ | 9,18 T $ | 7,59 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 4,06 T $ | 3,77 T $ | 3,95 T $ | 3,63 T $ | 4,12 T $ | 3,47 T $ | 3,97 T $ | 5,27 T $ | 110 Tr $ | 5,52 T $ | 2,94 T $ | 2,05 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 3,94 T $ | 3,44 T $ | 3,72 T $ | 3,55 T $ | 4,03 T $ | 3,9 T $ | 4,28 T $ | 2,23 T $ | 8,56 T $ | 2,42 T $ | 6,23 T $ | 5,55 T $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 1,83 T $ | 1,59 T $ | 1,76 T $ | 1,84 T $ | 1,89 T $ | 1,78 T $ | 1,93 T $ | 415 Tr $ | 6,23 T $ | 316 Tr $ | 3,51 T $ | 3,5 T $ | |
| Chi phí hoạt động | 1,83 T $ | 1,59 T $ | 1,76 T $ | 1,84 T $ | 1,89 T $ | 1,78 T $ | 1,93 T $ | 415 Tr $ | 6,23 T $ | 316 Tr $ | 3,51 T $ | 3,5 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 2,11 T $ | 1,86 T $ | 1,96 T $ | 1,71 T $ | 2,14 T $ | 2,11 T $ | 2,34 T $ | 1,82 T $ | 2,33 T $ | 2,1 T $ | 2,73 T $ | 2,05 T $ | |
| Chi phí lãi vay | 774 Tr $ | 793 Tr $ | 817 Tr $ | 824 Tr $ | 872 Tr $ | 871 Tr $ | 889 Tr $ | 897 Tr $ | 902 Tr $ | 946 Tr $ | 968 Tr $ | 957 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -178 Tr $ | -195 Tr $ | -186 Tr $ | -188 Tr $ | -181 Tr $ | -97 Tr $ | -143 Tr $ | -205 Tr $ | -198 Tr $ | -200 Tr $ | -140 Tr $ | 0 $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -596 Tr $ | -598 Tr $ | -631 Tr $ | -636 Tr $ | -691 Tr $ | -774 Tr $ | -746 Tr $ | -692 Tr $ | -704 Tr $ | -746 Tr $ | -828 Tr $ | -744 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 1,52 T $ | 1,26 T $ | 1,33 T $ | 1,07 T $ | 1,45 T $ | 1,34 T $ | 1,6 T $ | 1,13 T $ | 1,63 T $ | 1,36 T $ | 1,9 T $ | 1,31 T $ | |
| Thuế thu nhập | 42 Tr $ | 122 Tr $ | 178 Tr $ | 140 Tr $ | 163 Tr $ | 109 Tr $ | 193 Tr $ | 119 Tr $ | 176 Tr $ | 154 Tr $ | 333 Tr $ | 160 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 1,25 T $ | 1,01 T $ | 1,15 T $ | 885 Tr $ | 1,26 T $ | 1,21 T $ | 1,38 T $ | 984 Tr $ | 1,42 T $ | 1,18 T $ | 1,55 T $ | 1,09 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 1,57 $ | 1,43 $ | 1,44 $ | 1,13 $ | 1,57 $ | 1,54 $ | 1,76 $ | 1,25 $ | 1,81 $ | 1,50 $ | 1,97 $ | 1,38 $ | |
| EPS (pha loãng) | 1,57 $ | 1,43 $ | 1,44 $ | 1,13 $ | 1,57 $ | 1,54 $ | 1,76 $ | 1,25 $ | 1,81 $ | 1,50 $ | 1,97 $ | 1,38 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 771 Tr | 771 Tr | 771 Tr | 772 Tr | 772 Tr | 773 Tr | 777 Tr | 777 Tr | 778 Tr | 777 Tr | 778 Tr | 779 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 771 Tr | 771 Tr | 771 Tr | 772 Tr | 773 Tr | 773 Tr | 777 Tr | 777 Tr | 778 Tr | 777 Tr | 779 Tr | 779 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 1,62 T $ | 1,55 T $ | 1,53 T $ | 1,57 T $ | 1,69 T $ | 1,63 T $ | 1,69 T $ | 1,97 T $ | 2,09 T $ | 1,96 T $ | 1,88 T $ | 1,82 T $ | |
| EBITDA | 3,91 T $ | 3,6 T $ | 3,68 T $ | 3,46 T $ | 4,02 T $ | 3,84 T $ | 4,18 T $ | 3,99 T $ | 4,62 T $ | 4,26 T $ | 4,75 T $ | 3,87 T $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 22,7 T $ | 23,6 T $ | 24,5 T $ | 25,1 T $ | 23,4 T $ | 24,6 T $ | 28,8 T $ | 29,1 T $ | 30,4 T $ | 32,2 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 13,1 T $ | 12,9 T $ | 14 T $ | 13,5 T $ | 12 T $ | 12,7 T $ | 15,8 T $ | 15,3 T $ | 15,2 T $ | 22,1 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 9,63 T $ | 10,7 T $ | 10,5 T $ | 11,6 T $ | 11,4 T $ | 12 T $ | 13 T $ | 13,8 T $ | 15,2 T $ | 10,2 T $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 4,44 T $ | 5,08 T $ | 5,35 T $ | 5,86 T $ | 6,78 T $ | 6,46 T $ | 6,96 T $ | 6,69 T $ | 7,27 T $ | 1,6 T $ | |
| Chi phí hoạt động | 4,44 T $ | 4,76 T $ | 5,35 T $ | 5,86 T $ | 6,78 T $ | 6,46 T $ | 6,96 T $ | 6,69 T $ | 7,27 T $ | 1,6 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 5,2 T $ | 5,63 T $ | 4,69 T $ | 5,71 T $ | 4,57 T $ | 5,5 T $ | 6,01 T $ | 7,07 T $ | 7,93 T $ | 8,58 T $ | |
| Thu nhập lãi | 21 Tr $ | 13 Tr $ | 20 Tr $ | 31 Tr $ | 30 Tr $ | 13 Tr $ | 27 Tr $ | 29 Tr $ | 63 Tr $ | 0 $ | |
| Chi phí lãi vay | 1,73 T $ | 1,99 T $ | 2,09 T $ | 2,2 T $ | 2,16 T $ | 2,21 T $ | 2,44 T $ | 3,01 T $ | 3,38 T $ | 3,63 T $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -448 Tr $ | -627 Tr $ | -482 Tr $ | -592 Tr $ | 1,55 T $ | -698 Tr $ | -505 Tr $ | -711 Tr $ | -652 Tr $ | -769 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -1,47 T $ | -1,36 T $ | -1,61 T $ | -1,61 T $ | -3,65 T $ | -1,51 T $ | -1,93 T $ | -2,3 T $ | -2,73 T $ | -2,87 T $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 3,73 T $ | 4,27 T $ | 3,07 T $ | 4,1 T $ | 920 Tr $ | 3,99 T $ | 4,08 T $ | 4,77 T $ | 5,19 T $ | 5,71 T $ | |
| Thuế thu nhập | 1,16 T $ | 1,2 T $ | 448 Tr $ | 519 Tr $ | -169 Tr $ | 268 Tr $ | 300 Tr $ | 438 Tr $ | 590 Tr $ | 642 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 2,67 T $ | 3,06 T $ | 2,67 T $ | 3,75 T $ | 1,38 T $ | 3,91 T $ | 2,55 T $ | 2,84 T $ | 4,51 T $ | 4,97 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 3,11 $ | 4,36 $ | 3,77 $ | 5,06 $ | 1,72 $ | 4,94 $ | 3,17 $ | 5,43 $ | 5,71 $ | 6,31 $ | |
| EPS (pha loãng) | 3,11 $ | 4,36 $ | 3,77 $ | 5,06 $ | 1,72 $ | 4,94 $ | 3,17 $ | 5,43 $ | 5,71 $ | 6,31 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 691 Tr | 700 Tr | 708 Tr | 729 Tr | 737 Tr | 769 Tr | 770 Tr | 771 Tr | 772 Tr | 777 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 691 Tr | 700 Tr | 708 Tr | 729 Tr | 738 Tr | 769 Tr | 770 Tr | 771 Tr | 772 Tr | 777 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 3,88 T $ | 4,05 T $ | 4,7 T $ | 5,18 T $ | 5,49 T $ | 5,66 T $ | 5,84 T $ | 6,08 T $ | 6,42 T $ | 6,32 T $ | |
| EBITDA | 9,53 T $ | 10,3 T $ | 9,86 T $ | 11,5 T $ | 8,5 T $ | 11,9 T $ | 12,4 T $ | 13,9 T $ | 15 T $ | 15,7 T $ |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01