PerpEquities

Tài chính Duke Energy (DUK)

NYSE · Utilities · Regulated Electric · 26.441 nhân viên · CEO Harry K. Sideris

Giá
127,39 $ +1,18%
Vốn hóa
99,3 T $
Giá trị doanh nghiệp
190 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-04
Báo cáo kế tiếp
2026-11-05 EPS dự kiến 1,86 $
Doanh thu (TTM)33,4 T $+6,7% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)27,6%+0,7 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 9,21 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)5,25 T $+8,5% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)-4,27 T $-659,1% so với năm trướcCapex 15,8 T $
EPS pha loãng (TTM)6,66 $+8,8% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-90,6 T $-2,8% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
99,3 T $
EV 190 T $
Doanh thu
33,4 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+4%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
15,7%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
19,1×
Dự phóng 18,9× (FY2026)
P/S
3,0×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
10,9×
TTM
Dòng tiền tự do
-4,27 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
5,25 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
33,6 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-05
Doanh thu dự kiến 8,91 T $
Cổ tức
4,28 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-04): doanh thu hụt 0,9%, EPS vượt 10,0%Doanh thu 7,59 T $ so với kỳ vọng 7,66 T $ (-0,9%); EPS 1,43 $ so với 1,30 $ (+10,0%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 1,1% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 7,59 T $, so với mức trung bình 7,5% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 27,6% (TTM), +0,7 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 9,4% trong khi doanh thu tăng 6,7%.
  • 48,8% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 6,19 T $ so với lợi nhuận hoạt động 9,21 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 47,4% doanh thu (năm trước 40,0%)Đã đầu tư 15,8 T $ trong 4 quý gần nhất (+26,6% so với năm trước). Dòng tiền tự do -4,27 T $ = -81,5% lợi nhuận ròng.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 0,3% trong một năm779 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 777 Tr.
  • Nợ ròng 90,6 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 673 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 91,2 T $; năm trước nợ ròng 88,1 T $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu7,59 T $7,51 T $+1,1%
Biên lợi nhuận gộp73,1%29,8%+43,3 điểm %
Lợi nhuận hoạt động2,05 T $1,82 T $+12,6%
Biên lợi nhuận hoạt động27,0%24,2%+2,8 điểm %
Lợi nhuận ròng1,09 T $984 Tr $+11,0%
EPS pha loãng1,38 $1,25 $+10,4%
Dòng tiền hoạt động2,76 T $2,86 T $-3,6%
Capex4,15 T $3,28 T $+26,6%
Dòng tiền tự do-1,39 T $-417 Tr $-233,8%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu0 $0 $–

Công bố so với đồng thuận

2026-08-04
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu7,59 T $7,66 T $-0,9%
EPS (theo dự báo)1,43 $1,30 $+10,0%

Từ báo cáo ngày 2026-08-04 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '25YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Electric Utilities and Infrastructure8,18 T $+4,2%95,8%27,7 T $-1,2%
Gas Utilities and Infrastructure394 Tr $+18,7%4,6%2,73 T $+18,9%
Total Reportable Segments-38 Tr $–-0,4%––

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ3 '25YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Other17 Tr $–100,0%––

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
11,6 T $
Capex
-15,8 T $
Mua lại cổ phiếu
0 $
Cổ tức
-4,15 T $
Mua lại doanh nghiệp
2,5 T $
Nợ phát hành ròng
4,17 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
0 $
Dòng tiền tự do
-4,27 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
-97,1%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)19,1×21,8×17,9× – 32,5×
EV / EBITDA10,9×11,8×11,2× – 12,5×
EV / Doanh thu5,7×5,6×5,3× – 6,0×
Giá / FCF-23,2×1.732,8× 1/5 năm1.732,8× – 1.732,8×
Giá / Giá trị sổ sách1,8×1,6×1,5× – 1,8×
Tỷ suất FCF-4,3%-2,8%-6,9% – 0,1%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư4,2%3,7%3,2% – 4,1%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu9,9%7,5%5,2% – 9,6%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 130,30 $ (+2,3%)
khoảng 121,00 $ – 140,00 $ · xếp hạng Hold

Mua mạnh0
Mua14
Nắm giữ18
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202633,6 T $+4,4%6,72 $+6,6%18,9×14
FY202735,2 T $+4,5%7,17 $+6,6%17,8×14
FY202836,6 T $+4,1%7,67 $+7,0%16,6×9
FY202938,1 T $+4,1%8,20 $+6,9%15,5×3
FY203039,5 T $+3,8%8,71 $+6,3%14,6×3

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 353 số liệu mà Duke Energy Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
13 Tr $–––––
Accounts and Other Receivables, Net, Current3,95 T $4 T $-1,2%4,21 T $2,17 T $+94,2%
Accounts Payable, Current4,73 T $4,44 T $+6,5%5,22 T $5,44 T $-3,9%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current16 Tr $2025-12-311,89 T $-99,2%16 Tr $1,89 T $-99,2%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss201 Tr $201 Tr $0,0%194 Tr $207 Tr $-6,3%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff–––164 Tr $131 Tr $+25,2%
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)35 Tr $14 Tr $+150,0%106 Tr $97 Tr $+9,3%
Accrual for Environmental Loss Contingencies95 Tr $68 Tr $+39,7%75 Tr $2020-12-3158 Tr $+29,3%
Accumulated Deferred Investment Tax Credit985 Tr $888 Tr $+10,9%969 Tr $894 Tr $+8,4%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax171 Tr $194 Tr $-11,9%198 Tr $228 Tr $-13,2%
Additional Collateral, Aggregate Fair Value150 Tr $31 Tr $+383,9%100 Tr $95 Tr $+5,3%
Additional Paid in Capital, Common Stock47,6 T $45,5 T $+4,5%45,6 T $45,5 T $+0,3%
Allowance for Funds Used During Construction, Capitalized Interest–––182 Tr $201 Tr $-9,5%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount2 Tr2 Tr0,0%2 Tr2 Tr0,0%
Asset Retirement Obligation9,63 T $2025-12-319,99 T $-3,6%9,63 T $9,99 T $-3,6%
Asset Retirement Obligation, Accretion Expense117 Tr $2025-12-31118 Tr $-0,8%474 Tr $434 Tr $+9,2%
Asset Retirement Obligation, Cash Paid to Settle119 Tr $102 Tr $+16,7%509 Tr $545 Tr $-6,6%
Asset Retirement Obligation, Current574 Tr $643 Tr $-10,7%579 Tr $650 Tr $-10,9%
Asset Retirement Obligation, Legally Restricted Assets, Fair Value11,4 T $2025-12-3110 T $+13,2%11,4 T $10 T $+13,2%
Asset Retirement Obligation, Liabilities Incurred–––18 Tr $20 Tr $-10,0%
Asset Retirement Obligation, Liabilities Settled149 Tr $2025-12-31149 Tr $0,0%584 Tr $634 Tr $-7,9%
Asset Retirement Obligation, Revision of Estimate-5 Tr $2025-12-31-147 Tr $+96,6%-271 Tr $1,02 T $-126,7%
Asset Retirement Obligations, Noncurrent9,04 T $9,35 T $-3,4%9,05 T $9,34 T $-3,1%
Assets198 T $196 T $+1,2%196 T $186 T $+5,0%
Assets, Current13,4 T $12,8 T $+5,3%11,6 T $13 T $-10,3%
Assets, Fair Value Disclosure13,6 T $12,3 T $+10,7%13,7 T $12,3 T $+11,1%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid2,31 T $1,9 T $+21,7%2,67 T $1,91 T $+40,1%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value2,14 T $475 Tr $+350,5%245 Tr $314 Tr $-22,0%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents2,25 T $536 Tr $+320,1%363 Tr $421 Tr $-13,8%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect1,89 T $115 Tr $+1.542,6%-58 Tr $64 Tr $-190,6%
Collateral Already Posted, Aggregate Fair Value2 Tr $2025-12-316 Tr $-66,7%2 Tr $6 Tr $-66,7%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared1,07 $1,05 $+1,9%4,22 $4,14 $+1,9%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $0,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized2 T2 T0,0%2 T2 T0,0%
Common Stock, Shares, Outstanding778 Tr777 Tr+0,1%778 Tr776 Tr+0,3%
Common Stock, Value, Issued1 Tr $1 Tr $0,0%1 Tr $1 Tr $0,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest27 Tr $25 Tr $+8,0%103 Tr $90 Tr $+14,4%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent1,52 T $1,35 T $+13,2%4,94 T $4,76 T $+3,8%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest1,55 T $1,37 T $+13,1%5,04 T $4,85 T $+4,0%
Cost, Depreciation, Amortization and Depletion1,69 T $1,51 T $+11,7%6,32 T $5,79 T $+9,2%
Costs and Expenses6,84 T $5,91 T $+15,6%23,7 T $22,5 T $+5,3%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––-565 Tr $-365 Tr $-54,8%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––2 Tr $2 Tr $0,0%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––-569 Tr $-332 Tr $-71,4%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––-6 Tr $31 Tr $-119,4%
Debt and Lease Obligation89,8 T $2025-12-3184,3 T $+6,6%89,8 T $84,3 T $+6,6%
Debt Instrument, Face Amount2,28 T $3,2 T $-28,9%7,01 T $7,74 T $-9,5%
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net921 Tr $2025-12-311 T $-7,9%921 Tr $1 T $-7,9%
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium), Net-762 Tr $2025-12-31-845 Tr $+9,8%-762 Tr $-845 Tr $+9,8%
Debt Securities, Available-for-sale5,42 T $3,53 T $+53,6%4,44 T $3,33 T $+33,5%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 102,63 T $1,91 T $+37,3%2,25 T $1,73 T $+30,2%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 5 Through 101,16 T $610 Tr $+90,5%955 Tr $721 Tr $+32,5%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five1,51 T $921 Tr $+63,5%1,13 T $791 Tr $+42,9%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One122 Tr $83 Tr $+47,0%108 Tr $89 Tr $+21,3%
Debt Securities, Available-for-sale, Realized Gain17 Tr $10 Tr $+70,0%67 Tr $28 Tr $+139,3%
Debt Securities, Available-for-sale, Realized Loss16 Tr $20 Tr $-20,0%77 Tr $67 Tr $+14,9%
Debt, Weighted Average Interest Rate4,4%2025-12-314,4%+0,9%4,4%4,4%+0,9%
Decommissioning Fund Investments12,6 T $11,2 T $+12,4%12,9 T $11,4 T $+12,7%
Decommissioning Liability, Noncurrent8,97 T $2025-12-319,03 T $-0,7%8,97 T $9,03 T $-0,7%
Deferred Credits and Other Liabilities1,82 T $1,59 T $+14,6%1,89 T $1,55 T $+21,8%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01