PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Qorvo, Inc. (QRVO)

Qorvo phát triển các sản phẩm không dây, có dây và nguồn điện qua hai bộ phận Mobile Products và Infrastructure and Defense Products, phục vụ khách hàng điện tử tiêu dùng, trạm gốc, ô tô, nhà thông minh và quốc phòng.

-7,4%NASDAQ mở cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NASDAQ:QRVO

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

0/1 thị trường trực tiếp
Sàn
1
Thị trường trực tiếp
0/1
Khối lượng 24h
-
Open interest
-
Thanh khoản tốt nhất
-
Spread hẹp nhất
-
Khối lượng cao nhất
-
Cơ cấu thanh toán
USDT · 1/1
Khối lượng perp/spot
-
OI / free float
-
Hiệu suất spot
1D-7,43%
5D+3,95%
1M+10,06%
6M+38,22%
YTD+27,77%
1Y+24,96%

Ma trận sàn

1 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchQRVO-USDTDự kiến------USDT-
Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Spread hẹp nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Khối lượng cao nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 2h trước
Vốn hóa
9,5 T $
Cập nhật 2h trước
Doanh thu
3,6 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
-4%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+11,0%
P/E
24,8
P/E cùng ngành 3,0
Dòng tiền tự do
649,5 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
399,2 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
2,6
P/E cùng ngành
3,0
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
3,5 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-04
Doanh thu ước tính 919 Tr $ · Cập nhật 2h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất3,7 T $
Biên lợi nhuận ròng+9,2%
Dòng tiền tự do679,6 Tr $
Nợ ròng330,1 Tr $
20214 T $
20224,6 T $
20233,6 T $
20243,8 T $
20253,7 T $
20263,7 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20214 T $+24%733,6 Tr $1,1 T $
20224,6 T $+16%1 T $835,8 Tr $
20233,6 T $-23%103,2 Tr $684,3 Tr $
20243,8 T $+6%-70,3 Tr $706 Tr $
20253,7 T $-1%55,6 Tr $484,6 Tr $
20263,7 T $-1%339 Tr $679,6 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2021+46,9%+22,6%+18,3%+15,8%+10,2%
2022+49,2%+26,4%+22,2%+22,7%+13,8%
2023+36,3%+5,1%+2,9%+2,6%+1,5%
2024+39,5%+2,4%-1,9%-2,0%-1,1%
2025+41,3%+2,6%+1,5%+1,6%+0,9%
2026+45,9%+11,2%+9,2%+10,1%+5,8%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20211,4 T $1,7 T $349,8 Tr $3,64
2022972,6 Tr $2 T $1,1 T $3,63
2023808,8 Tr $2 T $1,2 T $3,65
20241 T $2 T $958,8 Tr $1,99
20251 T $1,5 T $528 Tr $2,77
20261,2 T $1,5 T $330,1 Tr $3,24
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202122 T $22,3 T $5,530,0
202213,6 T $14,6 T $2,913,0
202310,4 T $11,6 T $2,9100,6
202411,2 T $12,2 T $3,0-159,5
20256,8 T $7,3 T $1,8121,2
20267,2 T $7,5 T $1,921,1
Q2 20251 T $
Q3 2025916,3 Tr $
Q4 2025869,5 Tr $
Q1 2026818,8 Tr $
Q2 20261,1 T $
Q3 2026993 Tr $
Q4 2026808,3 Tr $
Q1 2027784,8 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q2 20251 T $-5%-17,4 Tr $94,8 Tr $
Q3 2025916,3 Tr $-15%41,3 Tr $176,2 Tr $
Q4 2025869,5 Tr $-8%31,4 Tr $170,7 Tr $
Q1 2026818,8 Tr $-8%25,6 Tr $145,4 Tr $
Q2 20261,1 T $+1%119,6 Tr $42,2 Tr $
Q3 2026993 Tr $+8%164,1 Tr $236,9 Tr $
Q4 2026808,3 Tr $-7%29,7 Tr $255 Tr $
Q1 2027784,8 Tr $-4%85,8 Tr $115,3 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q2 2025+42,6%+0,9%-1,7%-0,5%-0,3%
Q3 2025+42,7%+5,8%+4,5%+1,2%+0,7%
Q4 2025+42,2%+3,2%+3,6%+0,9%+0,5%
Q1 2026+40,5%+3,7%+3,1%+0,7%+0,4%
Q2 2026+47,0%+14,9%+11,3%+3,4%+2,0%
Q3 2026+46,7%+19,4%+16,5%+4,4%+2,7%
Q4 2026+48,9%+3,9%+3,7%+0,9%+0,5%
Q1 2027+51,1%+12,3%+10,9%+2,5%+1,4%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q2 20251,1 T $2 T $865 Tr $1,90
Q3 2025769,4 Tr $1,5 T $779,8 Tr $2,60
Q4 20251 T $1,5 T $528 Tr $2,77
Q1 20261,2 T $1,5 T $383,7 Tr $2,81
Q2 20261,1 T $1,5 T $445,9 Tr $2,95
Q3 20261,3 T $1,5 T $230,7 Tr $3,67
Q4 20261,2 T $1,5 T $330,1 Tr $3,24
Q1 20271,3 T $1,5 T $220,2 Tr $3,54
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q2 20259,8 T $10,7 T $9,4-143,9
Q3 20256,7 T $7,5 T $7,440,6
Q4 20256,8 T $7,3 T $7,852,6
Q1 20267,8 T $8,2 T $9,574,9
Q2 20268,6 T $9,1 T $8,218,0
Q3 20268 T $8,2 T $8,112,2
Q4 20267,1 T $7,4 T $8,860,4
Q1 20278,3 T $8,5 T $10,524,2

Đã làm mới 2h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu784,8 Tr $Q1 2027
275,9 Tr $551,7 Tr $827,6 Tr $1,1 T $Q2 2024: 1,1 T $Q3 2024: 1,1 T $Q4 2024: 941 Tr $Q1 2025: 886,7 Tr $Q2 2025: 1 T $Q3 2025: 916,3 Tr $Q4 2025: 869,5 Tr $Q1 2026: 818,8 Tr $Q2 2026: 1,1 T $Q3 2026: 993 Tr $Q4 2026: 808,3 Tr $Q1 2027: 784,8 Tr $Q2 2024Q1 2027
Lợi nhuận ròng85,8 Tr $Q1 2027
-54,2 Tr $18,6 Tr $91,3 Tr $164,1 Tr $Q2 2024: 97,5 Tr $Q3 2024: -126,9 Tr $Q4 2024: 2,7 Tr $Q1 2025: 414 N $Q2 2025: -17,4 Tr $Q3 2025: 41,3 Tr $Q4 2025: 31,4 Tr $Q1 2026: 25,6 Tr $Q2 2026: 119,6 Tr $Q3 2026: 164,1 Tr $Q4 2026: 29,7 Tr $Q1 2027: 85,8 Tr $Q2 2024Q1 2027
EBITDA166,5 Tr $Q1 2027
67,4 Tr $134,8 Tr $202,2 Tr $269,6 Tr $Q2 2024: 235,9 Tr $Q3 2024: 52,7 Tr $Q4 2024: 128,6 Tr $Q1 2025: 92,5 Tr $Q2 2025: 101,2 Tr $Q3 2025: 141,4 Tr $Q4 2025: 106 Tr $Q1 2026: 117,9 Tr $Q2 2026: 240,3 Tr $Q3 2026: 269,6 Tr $Q4 2026: 102,2 Tr $Q1 2027: 166,5 Tr $Q2 2024Q1 2027
Dòng tiền tự do115,3 Tr $Q1 2027
116,6 Tr $233,3 Tr $349,9 Tr $466,5 Tr $Q2 2024: 64,4 Tr $Q3 2024: 466,5 Tr $Q4 2024: 169,6 Tr $Q1 2025: 42,9 Tr $Q2 2025: 94,8 Tr $Q3 2025: 176,2 Tr $Q4 2025: 170,7 Tr $Q1 2026: 145,4 Tr $Q2 2026: 42,2 Tr $Q3 2026: 236,9 Tr $Q4 2026: 255 Tr $Q1 2027: 115,3 Tr $Q2 2024Q1 2027
EPS0,96 $Q1 2027
-0,55 $0,22 $0,98 $1,75 $Q2 2024: 0,99 $Q3 2024: -1,31 $Q4 2024: 0,03 $Q1 2025: 0 $Q2 2025: -0,18 $Q3 2025: 0,43 $Q4 2025: 0,33 $Q1 2026: 0,27 $Q2 2026: 1,28 $Q3 2026: 1,75 $Q4 2026: 0,32 $Q1 2027: 0,96 $Q2 2024Q1 2027
Tiền mặt / Nợ1,3 T $Q1 2027
512,1 Tr $1 T $1,5 T $2 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 706,8 Tr $Q2 2024 · Nợ: 2 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 1,1 T $Q3 2024 · Nợ: 2 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 1 T $Q4 2024 · Nợ: 2 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 1,1 T $Q1 2025 · Nợ: 2 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 1,1 T $Q2 2025 · Nợ: 2 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 769,4 Tr $Q3 2025 · Nợ: 1,5 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 1 T $Q4 2025 · Nợ: 1,5 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 1,2 T $Q1 2026 · Nợ: 1,5 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 1,1 T $Q2 2026 · Nợ: 1,5 T $Q3 2026 · Tiền mặt: 1,3 T $Q3 2026 · Nợ: 1,5 T $Q4 2026 · Tiền mặt: 1,2 T $Q4 2026 · Nợ: 1,5 T $Q1 2027 · Tiền mặt: 1,3 T $Q1 2027 · Nợ: 1,5 T $Q2 2024Q1 2027
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+51,1%Q1 2027
+3,9%+19,6%+35,4%+51,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +44,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +36,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +40,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +37,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +42,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +42,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +42,2%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +40,5%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +47,0%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +46,7%Q4 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +48,9%Q1 2027 · Biên lợi nhuận gộp: +51,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -3,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +0,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +0,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,2%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,9%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,4%Q4 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,9%Q1 2027 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,3%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +8,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -11,8%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +0,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -1,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +4,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +3,6%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +3,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +11,3%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +16,5%Q4 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +3,7%Q1 2027 · Biên lợi nhuận ròng: +10,9%Q2 2024Q1 2027
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu-4,2%Q1 2027
-8,9%-3,2%+2,6%+8,4%Q2 2025: -5,2%Q3 2025: -14,7%Q4 2025: -7,6%Q1 2026: -7,7%Q2 2026: +1,1%Q3 2026: +8,4%Q4 2026: -7,0%Q1 2027: -4,2%Q2 2024Q1 2027
Cổ phiếu lưu hành89,4 TrQ1 2027
24,6 Tr49,3 Tr73,9 Tr98,6 TrQ2 2024: 98,6 TrQ3 2024: 97,2 TrQ4 2024: 97,3 TrQ1 2025: 96,5 TrQ2 2025: 94,9 TrQ3 2025: 95 TrQ4 2025: 95,5 TrQ1 2026: 93,8 TrQ2 2026: 93,8 TrQ3 2026: 93,8 TrQ4 2026: 92,6 TrQ1 2027: 89,4 TrQ2 2024Q1 2027
Định giá24,2Q1 2027
1.578,73.301,35.023,96.746,5Q2 2024 · P/E: 23,9Q3 2024 · P/E: -21,5Q4 2024 · P/E: 1.014,4Q1 2025 · P/E: 6.746,5Q2 2025 · P/E: -143,9Q3 2025 · P/E: 40,6Q4 2025 · P/E: 52,6Q1 2026 · P/E: 74,9Q2 2026 · P/E: 18,0Q3 2026 · P/E: 12,2Q4 2026 · P/E: 60,4Q1 2027 · P/E: 24,2Q2 2024 · P/S: 8,4Q3 2024 · P/S: 10,2Q4 2024 · P/S: 11,8Q1 2025 · P/S: 12,5Q2 2025 · P/S: 9,4Q3 2025 · P/S: 7,4Q4 2025 · P/S: 7,8Q1 2026 · P/S: 9,5Q2 2026 · P/S: 8,2Q3 2026 · P/S: 8,1Q4 2026 · P/S: 8,8Q1 2027 · P/S: 10,5Q2 2024Q1 2027
P/EP/S
Doanh thu3,7 T $2026
1,2 T $2,3 T $3,5 T $4,6 T $2019: 3,1 T $2020: 3,2 T $2021: 4 T $2022: 4,6 T $2023: 3,6 T $2024: 3,8 T $2025: 3,7 T $2026: 3,7 T $20192026
Lợi nhuận ròng339 Tr $2026
205,6 Tr $481,5 Tr $757,4 Tr $1 T $2019: 133,1 Tr $2020: 334,3 Tr $2021: 733,6 Tr $2022: 1 T $2023: 103,2 Tr $2024: -70,3 Tr $2025: 55,6 Tr $2026: 339 Tr $20192026
EBITDA730,1 Tr $2026
401,5 Tr $802,9 Tr $1,2 T $1,6 T $2019: 798,9 Tr $2020: 924,4 Tr $2021: 1,3 T $2022: 1,6 T $2023: 531,9 Tr $2024: 463,7 Tr $2025: 441,1 Tr $2026: 730,1 Tr $20192026
Dòng tiền tự do679,6 Tr $2026
278,7 Tr $557,4 Tr $836,2 Tr $1,1 T $2019: 589,4 Tr $2020: 781,5 Tr $2021: 1,1 T $2022: 835,8 Tr $2023: 684,3 Tr $2024: 706 Tr $2025: 484,6 Tr $2026: 679,6 Tr $20192026
EPS3,62 $2026
1,78 $4,27 $6,77 $9,26 $2019: 1,05 $2020: 2,8 $2021: 6,32 $2022: 9,26 $2023: 1 $2024: -0,72 $2025: 0,58 $2026: 3,62 $20192026
Tiền mặt / Nợ1,2 T $2026
512,1 Tr $1 T $1,5 T $2 T $2019 · Tiền mặt: 711 Tr $2019 · Nợ: 921 Tr $2020 · Tiền mặt: 714,9 Tr $2020 · Nợ: 1,6 T $2021 · Tiền mặt: 1,4 T $2021 · Nợ: 1,7 T $2022 · Tiền mặt: 972,6 Tr $2022 · Nợ: 2 T $2023 · Tiền mặt: 808,8 Tr $2023 · Nợ: 2 T $2024 · Tiền mặt: 1 T $2024 · Nợ: 2 T $2025 · Tiền mặt: 1 T $2025 · Nợ: 1,5 T $2026 · Tiền mặt: 1,2 T $2026 · Nợ: 1,5 T $20192026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+45,9%2026
+10,9%+23,7%+36,4%+49,2%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +38,7%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +40,8%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +46,9%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +49,2%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +36,3%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +39,5%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +41,3%2026 · Biên lợi nhuận gộp: +45,9%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,0%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,1%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +22,6%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,4%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,1%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,4%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,6%2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,2%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +4,3%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +10,3%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +18,3%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +22,2%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +2,9%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -1,9%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +1,5%2026 · Biên lợi nhuận ròng: +9,2%20192026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu-1,1%2026
-11,4%+0,4%+12,2%+24,0%2020: +4,8%2021: +24,0%2022: +15,7%2023: -23,2%2024: +5,6%2025: -1,3%2026: -1,1%20192026
Cổ phiếu lưu hành93,5 Tr2026
31,8 Tr63,7 Tr95,5 Tr127,4 Tr2019: 127,4 Tr2020: 119,3 Tr2021: 116 Tr2022: 111,5 Tr2023: 103 Tr2024: 97,6 Tr2025: 95,5 Tr2026: 93,5 Tr20192026
Định giá21,12026
-89,3-19,151,0121,22019 · P/E: 68,42020 · P/E: 28,22021 · P/E: 30,02022 · P/E: 13,02023 · P/E: 100,62024 · P/E: -159,52025 · P/E: 121,22026 · P/E: 21,12019 · P/S: 3,02020 · P/S: 2,92021 · P/S: 5,52022 · P/S: 2,92023 · P/S: 2,92024 · P/S: 3,02025 · P/S: 1,82026 · P/S: 1,920192026
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-04
Doanh thu ước tính 919 Tr $ · Cập nhật 2h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20277,653,5 T $-4%9
FY 20288,033,7 T $0%6
FY 20299,033,9 T $+6%4
Q2 20271,64821,8 Tr $-22%6
Q3 20272,29955,8 Tr $-4%3
Q4 20272,40961,9 Tr $+19%3

Sự kiện công ty

6
2026-11-04Kết quảThực tế - / Ước tính 2,09-
2026-07-28Kết quảThực tế 1,64 / Ước tính 1,11Vượt dự báo
2026-05-05Kết quảThực tế 1,69 / Ước tính 1,21Vượt dự báo
2026-01-27Kết quảThực tế 2,17 / Ước tính 1,87Vượt dự báo
2025-11-03Kết quảThực tế 2,22 / Ước tính 2,03Vượt dự báo
2025-07-29Kết quảThực tế 0,92 / Ước tính 0,62Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi QRVO đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị68242
Nhà phân tích1933
Mua / giữ / bán5 / 56 / 746 / 168 / 28
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi4 / 7 / 08 / 13 / 3
Giá mục tiêu đạt / không đạt48 / 7 (87%)147 / 56 (72%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)+20,5%+14,7%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+63,6% / -13,6%+80,0% / -25,5%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: chưa đủ trường hợp đo được

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
29 thg 7, 2026Krish SankarTD CowenGiữKhẳng định lại95,00 US$
29 thg 7, 2026Christopher RollandSusquehannaGiữKhẳng định lại80,00 US$
29 thg 7, 2026Rick SchaferOppenheimerGiữDuy trì
29 thg 7, 2026Timothy ArcuriUBSGiữDuy trì96,00 US$
29 thg 7, 2026Atif MalikCitiGiữDuy trì95,00 US$

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 15 thg 9, 2026 · 68 khuyến nghị

Nhúng tài sản này

QRVO perpetuals · perpequities.comQRVO perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/qrvo-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/qrvo-perp.svg" width="240" height="64" alt="QRVO perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp QRVO

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với QRVO — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho QRVO, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X