PerpEquities

Cổ phiếu

Qorvo, Inc. (QRVO) có giao dịch được dưới dạng perp không? Hiện tại thì không

Qorvo phát triển các sản phẩm không dây, có dây và nguồn điện qua hai bộ phận Mobile Products và Infrastructure and Defense Products, phục vụ khách hàng điện tử tiêu dùng, trạm gốc, ô tô, nhà thông minh và quốc phòng.

Hiện không được niêm yết trên sàn perp nào

QRVO từng được giao dịch dưới dạng perpetual trên BingX đến 9 tháng 10, 2026. Hiện chưa có sàn nào niêm yết; chúng tôi tiếp tục theo dõi và khi có niêm yết tiếp theo, trang này sẽ lại thành trang thị trường đầy đủ. Trong lúc chờ: dữ liệu cơ bản bên dưới và các lựa chọn thay thế có thể giao dịch.

Cổ phiếu tương tự đã giao dịch được dạng perp

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NASDAQ:QRVO

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 4h trước
Vốn hóa
10,1 T $
Cập nhật 4h trước
Doanh thu
3,6 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
-4%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+11,0%
P/E
26,2
P/E cùng ngành 16,7
Dòng tiền tự do
649,5 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
399,2 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
2,8
P/E cùng ngành
16,7
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
3,5 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-27
Doanh thu ước tính 919 Tr $ · Cập nhật 4h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất3,7 T $
Biên lợi nhuận ròng+9,2%
Dòng tiền tự do679,6 Tr $
Nợ ròng330,1 Tr $
20214 T $
20224,6 T $
20233,6 T $
20243,8 T $
20253,7 T $
20263,7 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20214 T $+24%733,6 Tr $1,1 T $
20224,6 T $+16%1 T $835,8 Tr $
20233,6 T $-23%103,2 Tr $684,3 Tr $
20243,8 T $+6%-70,3 Tr $706 Tr $
20253,7 T $-1%55,6 Tr $484,6 Tr $
20263,7 T $-1%339 Tr $679,6 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2021+46,9%+22,6%+18,3%+15,8%+10,2%
2022+49,2%+26,4%+22,2%+22,7%+13,8%
2023+36,3%+5,1%+2,9%+2,6%+1,5%
2024+39,5%+2,4%-1,9%-2,0%-1,1%
2025+41,3%+2,6%+1,5%+1,6%+0,9%
2026+45,9%+11,2%+9,2%+10,1%+5,8%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20211,4 T $1,7 T $349,8 Tr $3,64
2022972,6 Tr $2 T $1,1 T $3,63
2023808,8 Tr $2 T $1,2 T $3,65
20241 T $2 T $958,8 Tr $1,99
20251 T $1,5 T $528 Tr $2,77
20261,2 T $1,5 T $330,1 Tr $3,24
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202122 T $22,3 T $5,530,0
202213,6 T $14,6 T $2,913,0
202310,4 T $11,6 T $2,9100,6
202411,2 T $12,2 T $3,0-159,5
20256,8 T $7,3 T $1,8121,2
20267,2 T $7,5 T $1,921,1
Q2 20251 T $
Q3 2025916,3 Tr $
Q4 2025869,5 Tr $
Q1 2026818,8 Tr $
Q2 20261,1 T $
Q3 2026993 Tr $
Q4 2026808,3 Tr $
Q1 2027784,8 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q2 20251 T $-5%-17,4 Tr $94,8 Tr $
Q3 2025916,3 Tr $-15%41,3 Tr $176,2 Tr $
Q4 2025869,5 Tr $-8%31,4 Tr $170,7 Tr $
Q1 2026818,8 Tr $-8%25,6 Tr $145,4 Tr $
Q2 20261,1 T $+1%119,6 Tr $42,2 Tr $
Q3 2026993 Tr $+8%164,1 Tr $236,9 Tr $
Q4 2026808,3 Tr $-7%29,7 Tr $255 Tr $
Q1 2027784,8 Tr $-4%85,8 Tr $115,3 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q2 2025+42,6%+0,9%-1,7%-0,5%-0,3%
Q3 2025+42,7%+5,8%+4,5%+1,2%+0,7%
Q4 2025+42,2%+3,2%+3,6%+0,9%+0,5%
Q1 2026+40,5%+3,7%+3,1%+0,7%+0,4%
Q2 2026+47,0%+14,9%+11,3%+3,4%+2,0%
Q3 2026+46,7%+19,4%+16,5%+4,4%+2,7%
Q4 2026+48,9%+3,9%+3,7%+0,9%+0,5%
Q1 2027+51,1%+12,3%+10,9%+2,5%+1,4%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q2 20251,1 T $2 T $865 Tr $1,90
Q3 2025769,4 Tr $1,5 T $779,8 Tr $2,60
Q4 20251 T $1,5 T $528 Tr $2,77
Q1 20261,2 T $1,5 T $383,7 Tr $2,81
Q2 20261,1 T $1,5 T $445,9 Tr $2,95
Q3 20261,3 T $1,5 T $230,7 Tr $3,67
Q4 20261,2 T $1,5 T $330,1 Tr $3,24
Q1 20271,3 T $1,5 T $220,2 Tr $3,54
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q2 20259,8 T $10,7 T $9,4-143,9
Q3 20256,7 T $7,5 T $7,440,6
Q4 20256,8 T $7,3 T $7,852,6
Q1 20267,8 T $8,2 T $9,574,9
Q2 20268,6 T $9,1 T $8,218,0
Q3 20268 T $8,2 T $8,112,2
Q4 20267,1 T $7,4 T $8,860,4
Q1 20278,3 T $8,5 T $10,524,2

Đã làm mới 4h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu784,8 Tr $Q1 2027
275,9 Tr $551,7 Tr $827,6 Tr $1,1 T $Q2 2024: 1,1 T $Q3 2024: 1,1 T $Q4 2024: 941 Tr $Q1 2025: 886,7 Tr $Q2 2025: 1 T $Q3 2025: 916,3 Tr $Q4 2025: 869,5 Tr $Q1 2026: 818,8 Tr $Q2 2026: 1,1 T $Q3 2026: 993 Tr $Q4 2026: 808,3 Tr $Q1 2027: 784,8 Tr $Q2 2024Q1 2027
Lợi nhuận ròng85,8 Tr $Q1 2027
-54,2 Tr $18,6 Tr $91,3 Tr $164,1 Tr $Q2 2024: 97,5 Tr $Q3 2024: -126,9 Tr $Q4 2024: 2,7 Tr $Q1 2025: 414 N $Q2 2025: -17,4 Tr $Q3 2025: 41,3 Tr $Q4 2025: 31,4 Tr $Q1 2026: 25,6 Tr $Q2 2026: 119,6 Tr $Q3 2026: 164,1 Tr $Q4 2026: 29,7 Tr $Q1 2027: 85,8 Tr $Q2 2024Q1 2027
EBITDA166,5 Tr $Q1 2027
67,4 Tr $134,8 Tr $202,2 Tr $269,6 Tr $Q2 2024: 235,9 Tr $Q3 2024: 52,7 Tr $Q4 2024: 128,6 Tr $Q1 2025: 92,5 Tr $Q2 2025: 101,2 Tr $Q3 2025: 141,4 Tr $Q4 2025: 106 Tr $Q1 2026: 117,9 Tr $Q2 2026: 240,3 Tr $Q3 2026: 269,6 Tr $Q4 2026: 102,2 Tr $Q1 2027: 166,5 Tr $Q2 2024Q1 2027
Dòng tiền tự do115,3 Tr $Q1 2027
116,6 Tr $233,3 Tr $349,9 Tr $466,5 Tr $Q2 2024: 64,4 Tr $Q3 2024: 466,5 Tr $Q4 2024: 169,6 Tr $Q1 2025: 42,9 Tr $Q2 2025: 94,8 Tr $Q3 2025: 176,2 Tr $Q4 2025: 170,7 Tr $Q1 2026: 145,4 Tr $Q2 2026: 42,2 Tr $Q3 2026: 236,9 Tr $Q4 2026: 255 Tr $Q1 2027: 115,3 Tr $Q2 2024Q1 2027
EPS0,96 $Q1 2027
-0,55 $0,22 $0,98 $1,75 $Q2 2024: 0,99 $Q3 2024: -1,31 $Q4 2024: 0,03 $Q1 2025: 0 $Q2 2025: -0,18 $Q3 2025: 0,43 $Q4 2025: 0,33 $Q1 2026: 0,27 $Q2 2026: 1,28 $Q3 2026: 1,75 $Q4 2026: 0,32 $Q1 2027: 0,96 $Q2 2024Q1 2027
Tiền mặt / Nợ1,3 T $Q1 2027
512,1 Tr $1 T $1,5 T $2 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 706,8 Tr $Q2 2024 · Nợ: 2 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 1,1 T $Q3 2024 · Nợ: 2 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 1 T $Q4 2024 · Nợ: 2 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 1,1 T $Q1 2025 · Nợ: 2 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 1,1 T $Q2 2025 · Nợ: 2 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 769,4 Tr $Q3 2025 · Nợ: 1,5 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 1 T $Q4 2025 · Nợ: 1,5 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 1,2 T $Q1 2026 · Nợ: 1,5 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 1,1 T $Q2 2026 · Nợ: 1,5 T $Q3 2026 · Tiền mặt: 1,3 T $Q3 2026 · Nợ: 1,5 T $Q4 2026 · Tiền mặt: 1,2 T $Q4 2026 · Nợ: 1,5 T $Q1 2027 · Tiền mặt: 1,3 T $Q1 2027 · Nợ: 1,5 T $Q2 2024Q1 2027
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+51,1%Q1 2027
+3,9%+19,6%+35,4%+51,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +44,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +36,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +40,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +37,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +42,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +42,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +42,2%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +40,5%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +47,0%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +46,7%Q4 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +48,9%Q1 2027 · Biên lợi nhuận gộp: +51,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -3,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +0,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +0,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,2%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,9%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,4%Q4 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,9%Q1 2027 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,3%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +8,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -11,8%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +0,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -1,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +4,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +3,6%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +3,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +11,3%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +16,5%Q4 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +3,7%Q1 2027 · Biên lợi nhuận ròng: +10,9%Q2 2024Q1 2027
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu-4,2%Q1 2027
-8,9%-3,2%+2,6%+8,4%Q2 2025: -5,2%Q3 2025: -14,7%Q4 2025: -7,6%Q1 2026: -7,7%Q2 2026: +1,1%Q3 2026: +8,4%Q4 2026: -7,0%Q1 2027: -4,2%Q2 2024Q1 2027
Cổ phiếu lưu hành89,4 TrQ1 2027
24,6 Tr49,3 Tr73,9 Tr98,6 TrQ2 2024: 98,6 TrQ3 2024: 97,2 TrQ4 2024: 97,3 TrQ1 2025: 96,5 TrQ2 2025: 94,9 TrQ3 2025: 95 TrQ4 2025: 95,5 TrQ1 2026: 93,8 TrQ2 2026: 93,8 TrQ3 2026: 93,8 TrQ4 2026: 92,6 TrQ1 2027: 89,4 TrQ2 2024Q1 2027
Định giá24,2Q1 2027
1.578,73.301,35.023,96.746,5Q2 2024 · P/E: 23,9Q3 2024 · P/E: -21,5Q4 2024 · P/E: 1.014,4Q1 2025 · P/E: 6.746,5Q2 2025 · P/E: -143,9Q3 2025 · P/E: 40,6Q4 2025 · P/E: 52,6Q1 2026 · P/E: 74,9Q2 2026 · P/E: 18,0Q3 2026 · P/E: 12,2Q4 2026 · P/E: 60,4Q1 2027 · P/E: 24,2Q2 2024 · P/S: 8,4Q3 2024 · P/S: 10,2Q4 2024 · P/S: 11,8Q1 2025 · P/S: 12,5Q2 2025 · P/S: 9,4Q3 2025 · P/S: 7,4Q4 2025 · P/S: 7,8Q1 2026 · P/S: 9,5Q2 2026 · P/S: 8,2Q3 2026 · P/S: 8,1Q4 2026 · P/S: 8,8Q1 2027 · P/S: 10,5Q2 2024Q1 2027
P/EP/S
Doanh thu3,7 T $2026
1,2 T $2,3 T $3,5 T $4,6 T $2019: 3,1 T $2020: 3,2 T $2021: 4 T $2022: 4,6 T $2023: 3,6 T $2024: 3,8 T $2025: 3,7 T $2026: 3,7 T $20192026
Lợi nhuận ròng339 Tr $2026
205,6 Tr $481,5 Tr $757,4 Tr $1 T $2019: 133,1 Tr $2020: 334,3 Tr $2021: 733,6 Tr $2022: 1 T $2023: 103,2 Tr $2024: -70,3 Tr $2025: 55,6 Tr $2026: 339 Tr $20192026
EBITDA730,1 Tr $2026
401,5 Tr $802,9 Tr $1,2 T $1,6 T $2019: 798,9 Tr $2020: 924,4 Tr $2021: 1,3 T $2022: 1,6 T $2023: 531,9 Tr $2024: 463,7 Tr $2025: 441,1 Tr $2026: 730,1 Tr $20192026
Dòng tiền tự do679,6 Tr $2026
278,7 Tr $557,4 Tr $836,2 Tr $1,1 T $2019: 589,4 Tr $2020: 781,5 Tr $2021: 1,1 T $2022: 835,8 Tr $2023: 684,3 Tr $2024: 706 Tr $2025: 484,6 Tr $2026: 679,6 Tr $20192026
EPS3,62 $2026
1,78 $4,27 $6,77 $9,26 $2019: 1,05 $2020: 2,8 $2021: 6,32 $2022: 9,26 $2023: 1 $2024: -0,72 $2025: 0,58 $2026: 3,62 $20192026
Tiền mặt / Nợ1,2 T $2026
512,1 Tr $1 T $1,5 T $2 T $2019 · Tiền mặt: 711 Tr $2019 · Nợ: 921 Tr $2020 · Tiền mặt: 714,9 Tr $2020 · Nợ: 1,6 T $2021 · Tiền mặt: 1,4 T $2021 · Nợ: 1,7 T $2022 · Tiền mặt: 972,6 Tr $2022 · Nợ: 2 T $2023 · Tiền mặt: 808,8 Tr $2023 · Nợ: 2 T $2024 · Tiền mặt: 1 T $2024 · Nợ: 2 T $2025 · Tiền mặt: 1 T $2025 · Nợ: 1,5 T $2026 · Tiền mặt: 1,2 T $2026 · Nợ: 1,5 T $20192026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+45,9%2026
+10,9%+23,7%+36,4%+49,2%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +38,7%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +40,8%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +46,9%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +49,2%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +36,3%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +39,5%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +41,3%2026 · Biên lợi nhuận gộp: +45,9%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,0%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,1%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +22,6%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,4%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,1%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,4%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,6%2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,2%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +4,3%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +10,3%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +18,3%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +22,2%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +2,9%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -1,9%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +1,5%2026 · Biên lợi nhuận ròng: +9,2%20192026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu-1,1%2026
-11,4%+0,4%+12,2%+24,0%2020: +4,8%2021: +24,0%2022: +15,7%2023: -23,2%2024: +5,6%2025: -1,3%2026: -1,1%20192026
Cổ phiếu lưu hành93,5 Tr2026
31,8 Tr63,7 Tr95,5 Tr127,4 Tr2019: 127,4 Tr2020: 119,3 Tr2021: 116 Tr2022: 111,5 Tr2023: 103 Tr2024: 97,6 Tr2025: 95,5 Tr2026: 93,5 Tr20192026
Định giá21,12026
-89,3-19,151,0121,22019 · P/E: 68,42020 · P/E: 28,22021 · P/E: 30,02022 · P/E: 13,02023 · P/E: 100,62024 · P/E: -159,52025 · P/E: 121,22026 · P/E: 21,12019 · P/S: 3,02020 · P/S: 2,92021 · P/S: 5,52022 · P/S: 2,92023 · P/S: 2,92024 · P/S: 3,02025 · P/S: 1,82026 · P/S: 1,920192026
P/EP/S

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20277,653,5 T $-4%8
FY 20288,033,7 T $0%5
FY 20299,033,9 T $+6%3
Q2 20271,64821,8 Tr $-22%4
Q3 20272,29955,8 Tr $-4%3
Q4 20272,40961,9 Tr $+19%2

Sự kiện công ty

6
2026-10-27Kết quảThực tế - / Ước tính 2,04-
2026-07-28Kết quảThực tế 1,64 / Ước tính 1,11Vượt dự báo
2026-05-05Kết quảThực tế 1,69 / Ước tính 1,21Vượt dự báo
2026-01-27Kết quảThực tế 2,17 / Ước tính 1,87Vượt dự báo
2025-11-03Kết quảThực tế 2,22 / Ước tính 2,03Vượt dự báo
2025-07-29Kết quảThực tế 0,92 / Ước tính 0,62Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi QRVO đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị66241
Nhà phân tích1933
Mua / giữ / bán5 / 55 / 645 / 169 / 27
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi4 / 6 / 08 / 12 / 3
Giá mục tiêu đạt / không đạt51 / 2 (96%)166 / 37 (82%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)+27,5%+21,2%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+73,0% / -8,7%+90,3% / -21,3%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +5,8% so với S&P 500 -0,2% (n = 46)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Joseph MooreMorgan Stanley33% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 9 mục tiêu đã đoGiữmục tiêu 84,00 US$18 thg 9, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
18 thg 9, 2026Joseph MooreMorgan StanleyGiữKhẳng định lại84,00 US$
29 thg 7, 2026Krish SankarTD CowenGiữKhẳng định lại95,00 US$
29 thg 7, 2026Christopher RollandSusquehannaGiữKhẳng định lại80,00 US$
29 thg 7, 2026Rick SchaferOppenheimerGiữDuy trì–
29 thg 7, 2026Timothy ArcuriUBSGiữDuy trì96,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng80,00 US$90,00 US$100 US$110 US$thg 11 25 · Mua 2 · Giữ 16 · Bán 1thg 11 25thg 12 25 · Mua 2 · Giữ 16 · Bán 1thg 1 26 · Mua 1 · Giữ 16 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 1 · Giữ 16 · Bán 0thg 3 26 · Mua 1 · Giữ 16 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 2 · Giữ 15 · Bán 1thg 5 26 · Mua 2 · Giữ 13 · Bán 1thg 5 26thg 6 26 · Mua 2 · Giữ 13 · Bán 1thg 7 26 · Mua 2 · Giữ 9 · Bán 1thg 7 26thg 8 26 · Mua 2 · Giữ 9 · Bán 1thg 9 26 · Mua 2 · Giữ 10 · Bán 1thg 9 26thg 10 26 · Mua 1 · Giữ 9 · Bán 1thg 11 25 · mục tiêu TB 101 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 101 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 86,33 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 86,33 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 86,75 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 86,83 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 91,75 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 91,75 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 94,00 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 94,00 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 92,89 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 92,00 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 85,89 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 84,51 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 78,11 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 82,90 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 77,40 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 94,22 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 104 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 93,27 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 90,57 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 96,08 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 114 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 114 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 27 thg 10, 2026 · 66 khuyến nghị