PerpEquities

Cổ phiếu · Tiêu dùng chu kỳ

Có thể giao dịch O'Reilly Auto Parts (ORLY) dạng perp chưa? Chưa

O'Reilly Automotive, Inc. là nhà bán lẻ và bán buôn hàng đầu tại Mỹ về phụ tùng, dụng cụ và phụ kiện ô tô.

Chưa niêm yết trên sàn perp nào

Chưa có sàn perpetual nào niêm yết ORLY. Chúng tôi theo dõi liên tục; khi có niêm yết đầu tiên, trang này trở thành trang thị trường đầy đủ. Trong lúc chờ: dữ liệu cơ bản bên dưới và các lựa chọn thay thế.

Cổ phiếu tương tự đã giao dịch được dạng perp

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NASDAQ:ORLY

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 1h trước
Vốn hóa
70,2 T $
Cập nhật 1h trước
Doanh thu
18,6 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+8%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+14,3%
P/E
26,7
P/E cùng ngành 26,7
Dòng tiền tự do
2,2 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
2,7 T $
12 tháng gần nhất
P/S
3,8
P/E cùng ngành
26,7
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
19,1 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-28
Doanh thu ước tính 5 T $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất17,8 T $
Biên lợi nhuận ròng+14,3%
Dòng tiền tự do1,6 T $
Nợ ròng8,3 T $
202011,6 T $
202113,3 T $
202214,4 T $
202315,8 T $
202416,7 T $
202517,8 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202011,6 T $+14%1,8 T $2,4 T $
202113,3 T $+15%2,2 T $2,8 T $
202214,4 T $+8%2,2 T $2,6 T $
202315,8 T $+10%2,3 T $2 T $
202416,7 T $+6%2,4 T $2 T $
202517,8 T $+6%2,5 T $1,6 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+52,4%+20,9%+15,1%+1.249,3%+15,1%
2021+52,7%+22,0%+16,2%-3.258,9%+18,5%
2022+51,2%+20,6%+15,1%-204,8%+17,2%
2023+51,3%+20,2%+14,8%-134,9%+16,9%
2024+51,2%+19,5%+14,3%-174,1%+16,0%
2025+51,6%+19,5%+14,3%-332,5%+15,3%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2020465,6 Tr $6,2 T $5,7 T $0,86
2021362,1 Tr $5,9 T $5,5 T $0,77
2022108,6 Tr $6,5 T $6,4 T $0,71
2023279,1 Tr $7,8 T $7,6 T $0,73
2024130,2 Tr $7,9 T $7,8 T $0,71
2025193,8 Tr $8,5 T $8,3 T $0,77
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202032,1 T $37,8 T $2,818,3
202146,8 T $52,3 T $3,521,6
202252,2 T $58,7 T $3,624,0
202355,2 T $62,8 T $3,523,5
202466,3 T $74,1 T $4,029,2
202577,7 T $86 T $4,430,6
Q3 20244,4 T $
Q4 20244,1 T $
Q1 20254,1 T $
Q2 20254,5 T $
Q3 20254,7 T $
Q4 20254,4 T $
Q1 20264,6 T $
Q2 20264,9 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20244,4 T $+4%665,5 Tr $513,7 Tr $
Q4 20244,1 T $+7%551,1 Tr $334 Tr $
Q1 20254,1 T $+4%538,5 Tr $468,2 Tr $
Q2 20254,5 T $+6%668,6 Tr $456,1 Tr $
Q3 20254,7 T $+8%725,9 Tr $304,4 Tr $
Q4 20254,4 T $+8%605,2 Tr $364,5 Tr $
Q1 20264,6 T $+10%604,2 Tr $788,5 Tr $
Q2 20264,9 T $+8%715,1 Tr $698,9 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+51,6%+20,5%+15,2%-46,2%+4,6%
Q4 2024+51,3%+18,0%+13,5%-40,2%+3,7%
Q1 2025+51,3%+17,9%+13,0%-39,7%+3,5%
Q2 2025+51,4%+20,2%+14,8%-54,3%+4,2%
Q3 2025+51,9%+20,7%+15,4%-81,1%+4,5%
Q4 2025+51,8%+18,8%+13,7%-79,3%+3,7%
Q1 2026+51,5%+18,5%+13,2%-56,6%+3,6%
Q2 2026+51,4%+20,2%+14,6%-39,0%+4,1%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2024115,6 Tr $7,7 T $7,6 T $0,70
Q4 2024130,2 Tr $7,9 T $7,8 T $0,71
Q1 2025191,2 Tr $8,1 T $7,9 T $0,71
Q2 2025198,6 Tr $8,3 T $8,1 T $0,72
Q3 2025204,5 Tr $8,4 T $8,2 T $0,76
Q4 2025193,8 Tr $8,5 T $8,3 T $0,77
Q1 2026252,6 Tr $8,7 T $8,5 T $0,76
Q2 2026262,2 Tr $9,6 T $9,3 T $0,75
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202464,6 T $72,2 T $14,825,2
Q4 202466,3 T $74,1 T $16,231,2
Q1 202582,1 T $90 T $19,838,1
Q2 202577 T $85,1 T $17,028,9
Q3 202591,5 T $99,7 T $19,431,3
Q4 202577 T $85,3 T $17,431,7
Q1 202677,4 T $85,9 T $17,032,1
Q2 202676 T $85,3 T $15,526,5

Đã làm mới 1h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu4,9 T $Q2 2026
1,2 T $2,4 T $3,7 T $4,9 T $Q3 2023: 4,2 T $Q4 2023: 3,8 T $Q1 2024: 4 T $Q2 2024: 4,3 T $Q3 2024: 4,4 T $Q4 2024: 4,1 T $Q1 2025: 4,1 T $Q2 2025: 4,5 T $Q3 2025: 4,7 T $Q4 2025: 4,4 T $Q1 2026: 4,6 T $Q2 2026: 4,9 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng715,1 Tr $Q2 2026
181,5 Tr $362,9 Tr $544,4 Tr $725,9 Tr $Q3 2023: 649,8 Tr $Q4 2023: 552,5 Tr $Q1 2024: 547,2 Tr $Q2 2024: 622,8 Tr $Q3 2024: 665,5 Tr $Q4 2024: 551,1 Tr $Q1 2025: 538,5 Tr $Q2 2025: 668,6 Tr $Q3 2025: 725,9 Tr $Q4 2025: 605,2 Tr $Q1 2026: 604,2 Tr $Q2 2026: 715,1 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA979,1 Tr $Q2 2026
278 Tr $555,9 Tr $833,9 Tr $1,1 T $Q3 2023: 1 T $Q4 2023: 840,2 Tr $Q1 2024: 867,2 Tr $Q2 2024: 979,6 Tr $Q3 2024: 1 T $Q4 2024: 863,2 Tr $Q1 2025: 864,1 Tr $Q2 2025: 1 T $Q3 2025: 1,1 T $Q4 2025: 966,7 Tr $Q1 2026: 978,2 Tr $Q2 2026: 979,1 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do698,9 Tr $Q2 2026
197,1 Tr $394,2 Tr $591,3 Tr $788,5 Tr $Q3 2023: 573,3 Tr $Q4 2023: 264,1 Tr $Q1 2024: 455 Tr $Q2 2024: 723,5 Tr $Q3 2024: 513,7 Tr $Q4 2024: 334 Tr $Q1 2025: 468,2 Tr $Q2 2025: 456,1 Tr $Q3 2025: 304,4 Tr $Q4 2025: 364,5 Tr $Q1 2026: 788,5 Tr $Q2 2026: 698,9 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS0,86 $Q2 2026
0,22 $0,43 $0,65 $0,86 $Q3 2023: 0,75 $Q4 2023: 0,65 $Q1 2024: 0,64 $Q2 2024: 0,74 $Q3 2024: 0,76 $Q4 2024: 0,63 $Q1 2025: 0,62 $Q2 2025: 0,78 $Q3 2025: 0,85 $Q4 2025: 0,71 $Q1 2026: 0,72 $Q2 2026: 0,86 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ262,2 Tr $Q2 2026
2,4 T $4,8 T $7,2 T $9,6 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 82,7 Tr $Q3 2023 · Nợ: 7,4 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 279,1 Tr $Q4 2023 · Nợ: 7,8 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 89,3 Tr $Q1 2024 · Nợ: 7,6 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 145 Tr $Q2 2024 · Nợ: 7,7 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 115,6 Tr $Q3 2024 · Nợ: 7,7 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 130,2 Tr $Q4 2024 · Nợ: 7,9 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 191,2 Tr $Q1 2025 · Nợ: 8,1 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 198,6 Tr $Q2 2025 · Nợ: 8,3 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 204,5 Tr $Q3 2025 · Nợ: 8,4 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 193,8 Tr $Q4 2025 · Nợ: 8,5 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 252,6 Tr $Q1 2026 · Nợ: 8,7 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 262,2 Tr $Q2 2026 · Nợ: 9,6 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+51,4%Q2 2026
+13,0%+25,9%+38,9%+51,9%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +51,4%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +51,3%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +51,2%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +50,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +51,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +51,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +51,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +51,4%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +51,9%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +51,8%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +51,5%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +51,4%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +21,3%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,8%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,9%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,8%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,5%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,2%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +15,5%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +14,4%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +13,8%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +14,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +15,2%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +13,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +13,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +14,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +15,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +13,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +13,2%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +14,6%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+8,1%Q2 2026
+2,6%+5,1%+7,7%+10,2%Q3 2024: +3,8%Q4 2024: +6,9%Q1 2025: +4,0%Q2 2025: +5,9%Q3 2025: +7,8%Q4 2025: +7,8%Q1 2026: +10,2%Q2 2026: +8,1%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành828,9 TrQ2 2026
216,4 Tr432,8 Tr649,2 Tr865,6 TrQ3 2023: 865,6 TrQ4 2023: 852,5 TrQ1 2024: 849,3 TrQ2 2024: 843,5 TrQ3 2024: 841,1 TrQ4 2024: 838,6 TrQ1 2025: 864,3 TrQ2 2025: 861,4 TrQ3 2025: 852,7 TrQ4 2025: 848,4 TrQ1 2026: 842,5 TrQ2 2026: 828,9 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá26,5Q2 2026
9,519,128,638,1Q3 2023 · P/E: 20,2Q4 2023 · P/E: 24,4Q1 2024 · P/E: 29,4Q2 2024 · P/E: 22,9Q3 2024 · P/E: 25,2Q4 2024 · P/E: 31,2Q1 2025 · P/E: 38,1Q2 2025 · P/E: 28,9Q3 2025 · P/E: 31,3Q4 2025 · P/E: 31,7Q1 2026 · P/E: 32,1Q2 2026 · P/E: 26,5Q3 2023 · P/S: 12,5Q4 2023 · P/S: 14,1Q1 2024 · P/S: 16,1Q2 2024 · P/S: 13,4Q3 2024 · P/S: 14,8Q4 2024 · P/S: 16,2Q1 2025 · P/S: 19,8Q2 2025 · P/S: 17,0Q3 2025 · P/S: 19,4Q4 2025 · P/S: 17,4Q1 2026 · P/S: 17,0Q2 2026 · P/S: 15,5Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu17,8 T $2025
4,4 T $8,9 T $13,3 T $17,8 T $2018: 9,5 T $2019: 10,1 T $2020: 11,6 T $2021: 13,3 T $2022: 14,4 T $2023: 15,8 T $2024: 16,7 T $2025: 17,8 T $20182025
Lợi nhuận ròng2,5 T $2025
634,6 Tr $1,3 T $1,9 T $2,5 T $2018: 1,3 T $2019: 1,4 T $2020: 1,8 T $2021: 2,2 T $2022: 2,2 T $2023: 2,3 T $2024: 2,4 T $2025: 2,5 T $20182025
EBITDA4 T $2025
996,6 Tr $2 T $3 T $4 T $2018: 2,1 T $2019: 2,2 T $2020: 2,7 T $2021: 3,3 T $2022: 3,3 T $2023: 3,6 T $2024: 3,7 T $2025: 4 T $20182025
Dòng tiền tự do1,6 T $2025
691,1 Tr $1,4 T $2,1 T $2,8 T $2018: 1,2 T $2019: 1,1 T $2020: 2,4 T $2021: 2,8 T $2022: 2,6 T $2023: 2 T $2024: 2 T $2025: 1,6 T $20182025
EPS2,97 $2025
0,74 $1,49 $2,23 $2,97 $2018: 1,13 $2019: 1,25 $2020: 1,65 $2021: 2,18 $2022: 2,34 $2023: 2,69 $2024: 2,71 $2025: 2,97 $20182025
Tiền mặt / Nợ193,8 Tr $2025
2,1 T $4,2 T $6,4 T $8,5 T $2018 · Tiền mặt: 31,3 Tr $2018 · Nợ: 3,4 T $2019 · Tiền mặt: 40,4 Tr $2019 · Nợ: 5,9 T $2020 · Tiền mặt: 465,6 Tr $2020 · Nợ: 6,2 T $2021 · Tiền mặt: 362,1 Tr $2021 · Nợ: 5,9 T $2022 · Tiền mặt: 108,6 Tr $2022 · Nợ: 6,5 T $2023 · Tiền mặt: 279,1 Tr $2023 · Nợ: 7,8 T $2024 · Tiền mặt: 130,2 Tr $2024 · Nợ: 7,9 T $2025 · Tiền mặt: 193,8 Tr $2025 · Nợ: 8,5 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+51,6%2025
+13,3%+26,6%+39,9%+53,1%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +52,8%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +53,1%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +52,4%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +52,7%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +51,2%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +51,3%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +51,2%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +51,6%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,0%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,9%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,9%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +22,0%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,6%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,2%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,5%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,5%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +13,9%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +13,7%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +15,1%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +16,2%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +15,1%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +14,8%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +14,3%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +14,3%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+6,4%2025
+3,7%+7,4%+11,1%+14,8%2019: +6,4%2020: +14,3%2021: +14,8%2022: +8,1%2023: +9,7%2024: +5,7%2025: +6,4%20182025
Cổ phiếu lưu hành855,9 Tr2025
293,9 Tr587,7 Tr881,6 Tr1,2 T2018: 1,2 T2019: 1,1 T2020: 1,1 T2021: 994,4 Tr2022: 928 Tr2023: 871,4 Tr2024: 838,6 Tr2025: 855,9 Tr20182025
Định giá30,62025
7,715,323,030,62018 · P/E: 20,32019 · P/E: 23,42020 · P/E: 18,32021 · P/E: 21,62022 · P/E: 24,02023 · P/E: 23,52024 · P/E: 29,22025 · P/E: 30,62018 · P/S: 2,82019 · P/S: 3,22020 · P/S: 2,82021 · P/S: 3,52022 · P/S: 3,62023 · P/S: 3,52024 · P/S: 4,02025 · P/S: 4,420182025
P/EP/S

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20263,2919,1 T $+8%19
FY 20273,6620,3 T $+14%19
FY 20284,0721,5 T $+21%8
FY 20294,3822,5 T $+27%5
FY 20304,6723,3 T $+31%5
Q1 20270,804,8 T $+5%8

Sự kiện công ty

6
2026-10-28Kết quảThực tế - / Ước tính 0,92-
2026-07-29Kết quảThực tế 0,86 / Ước tính 0,86Thấp hơn dự báo
2026-04-29Kết quảThực tế 0,72 / Ước tính 0,7Vượt dự báo
2026-02-04Kết quảThực tế 0,71 / Ước tính 0,73Thấp hơn dự báo
2025-10-22Kết quảThực tế 0,85 / Ước tính 0,83Vượt dự báo
2025-07-23Kết quảThực tế 0,78 / Ước tính 0,78Thấp hơn dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi ORLY đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị122334
Nhà phân tích2835
Mua / giữ / bán112 / 10 / 0302 / 32 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi1 / 0 / 34 / 1 / 8
Giá mục tiêu đạt / không đạt0 / 103 (0%)27 / 275 (9%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-22,8%-14,2%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất-6,7% / -32,1%+2.339,4% / -93,5%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +1,6% so với S&P 500 +0,1% (n = 301)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Robert OhmesBank of America Securities80% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 10 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 120 US$30 thg 7, 2026
  2. David BellingerMizuho Securities80% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 10 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 110 US$2 thg 7, 2026
  3. Michael BakerD.A. Davidson75% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 8 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 106 US$16 thg 9, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
17 thg 9, 2026Kate McShaneGoldman SachsMuaKhẳng định lại113 US$
18 thg 9, 2026Unknown AnalystJ.P. MorganMuaKhẳng định lại108 US$
17 thg 9, 2026Steven ShemeshRBC CapitalMuaDuy trì110 US$
17 thg 9, 2026Zachary FademWells FargoMuaDuy trì100 US$
18 thg 9, 2026Phillip BleeWilliam BlairMuaDuy trì
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng85,00 US$90,00 US$95,00 US$100 US$105 US$110 US$thg 10 25 · Mua 22 · Giữ 3 · Bán 0thg 10 25thg 11 25 · Mua 23 · Giữ 2 · Bán 0thg 12 25 · Mua 23 · Giữ 2 · Bán 0thg 12 25thg 1 26 · Mua 21 · Giữ 2 · Bán 0thg 2 26 · Mua 20 · Giữ 3 · Bán 0thg 2 26thg 3 26 · Mua 19 · Giữ 3 · Bán 0thg 4 26 · Mua 18 · Giữ 2 · Bán 0thg 4 26thg 5 26 · Mua 20 · Giữ 2 · Bán 0thg 6 26 · Mua 19 · Giữ 2 · Bán 0thg 6 26thg 7 26 · Mua 23 · Giữ 2 · Bán 0thg 8 26 · Mua 21 · Giữ 2 · Bán 0thg 8 26thg 9 26 · Mua 21 · Giữ 2 · Bán 0thg 10 25 · mục tiêu TB 112 US$thg 11 25 · mục tiêu TB 112 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 112 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 112 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 108 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 108 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 109 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 111 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 111 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 111 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 111 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 110 US$thg 10 25 · đóng cửa cuối tháng 94,44 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 102 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 91,21 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 98,41 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 93,88 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 92,31 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 99,40 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 86,88 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 92,09 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 89,35 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 88,80 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 84,89 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 18 thg 9, 2026 · 122 khuyến nghị