PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghệ

Có thể giao dịch Motorola Solutions (MSI) dạng perp chưa? Chưa

Motorola Solutions cung cấp giải pháp truyền thông và phân tích dữ liệu quan trọng cho khách hàng chính phủ và doanh nghiệp, bao gồm các phân khúc sản phẩm, tích hợp hệ thống và phần mềm, dịch vụ.

Chưa niêm yết trên sàn perp nào

Chưa có sàn perpetual nào niêm yết MSI. Chúng tôi theo dõi liên tục; khi có niêm yết đầu tiên, trang này trở thành trang thị trường đầy đủ. Trong lúc chờ: dữ liệu cơ bản bên dưới và các lựa chọn thay thế.

Cổ phiếu tương tự đã giao dịch được dạng perp

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NYSE:MSI

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 2h trước
Vốn hóa
76,1 T $
Cập nhật 2h trước
Doanh thu
12,2 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+11%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+17,4%
P/E
35,7
P/E cùng ngành 43,1
Dòng tiền tự do
2,7 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
2,1 T $
12 tháng gần nhất
P/S
6,2
P/E cùng ngành
43,1
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
13 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-29
Doanh thu ước tính 3,3 T $ · Cập nhật 2h trước
Cổ tức
1,21 $
2026-09-16

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất11,7 T $
Biên lợi nhuận ròng+18,4%
Dòng tiền tự do2,6 T $
Nợ ròng8,6 T $
20207,4 T $
20218,2 T $
20229,1 T $
202310 T $
202410,8 T $
202511,7 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20207,4 T $-6%949 Tr $1,4 T $
20218,2 T $+10%1,2 T $1,6 T $
20229,1 T $+12%1,4 T $1,6 T $
202310 T $+10%1,7 T $1,8 T $
202410,8 T $+8%1,6 T $2,1 T $
202511,7 T $+8%2,2 T $2,6 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+48,7%+18,7%+12,8%-170,1%+8,7%
2021+49,4%+20,4%+15,2%-3.112,5%+10,2%
2022+46,4%+18,2%+15,0%+1.175,0%+10,6%
2023+49,8%+23,0%+17,1%+236,0%+12,8%
2024+51,0%+24,8%+14,6%+92,6%+10,8%
2025+50,2%+25,1%+18,4%+89,4%+11,1%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20201,3 T $5,7 T $4,4 T $1,24
20211,9 T $6,1 T $4,3 T $1,33
20221,3 T $6,6 T $5,2 T $1,15
20231,7 T $6,6 T $4,8 T $1,00
20242,1 T $6,6 T $4,4 T $1,28
20251,2 T $9,8 T $8,6 T $1,04
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202028,9 T $33,4 T $3,930,5
202146 T $50,2 T $5,636,9
202243,2 T $48,4 T $4,731,7
202352,3 T $57,1 T $5,230,6
202477,1 T $81,5 T $7,148,9
202563,7 T $72,3 T $5,529,6
Q3 20242,8 T $
Q4 20243 T $
Q1 20252,5 T $
Q2 20252,8 T $
Q3 20253 T $
Q4 20253,4 T $
Q1 20262,7 T $
Q2 20263,1 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20242,8 T $+9%562 Tr $702 Tr $
Q4 20243 T $+6%611 Tr $984 Tr $
Q1 20252,5 T $+6%430 Tr $473 Tr $
Q2 20252,8 T $+5%513 Tr $225 Tr $
Q3 20253 T $+8%562 Tr $732 Tr $
Q4 20253,4 T $+12%649 Tr $1,1 T $
Q1 20262,7 T $+7%366 Tr $389 Tr $
Q2 20263,1 T $+13%557 Tr $414 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+51,4%+25,5%+20,1%+42,4%+4,0%
Q4 2024+51,4%+27,0%+20,3%+35,9%+4,2%
Q1 2025+51,4%+23,0%+17,0%+26,2%+3,0%
Q2 2025+51,1%+25,0%+18,6%+26,1%+3,1%
Q3 2025+49,9%+26,0%+18,7%+24,2%+3,0%
Q4 2025+48,7%+26,0%+19,2%+26,9%+3,3%
Q1 2026+47,4%+21,9%+13,5%+14,4%+1,9%
Q2 2026+53,6%+25,8%+17,8%+20,8%+2,9%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20241,4 T $6,6 T $5,2 T $1,25
Q4 20242,1 T $6,6 T $4,4 T $1,28
Q1 20251,6 T $6,5 T $5 T $1,20
Q2 20253,2 T $8,3 T $5,1 T $1,73
Q3 2025894 Tr $9,9 T $9 T $1,01
Q4 20251,2 T $9,8 T $8,6 T $1,04
Q1 2026886 Tr $9,6 T $8,7 T $1,06
Q2 2026710 Tr $9,6 T $8,9 T $1,10
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202474,6 T $79,8 T $26,733,2
Q4 202477,2 T $81,7 T $25,731,6
Q1 202572,3 T $77,2 T $28,642,0
Q2 202569,8 T $75 T $25,334,0
Q3 202576,1 T $85,1 T $25,333,9
Q4 202563,7 T $72,3 T $18,824,6
Q1 202672,8 T $81,5 T $26,849,7
Q2 202670,1 T $79 T $22,431,4

Đã làm mới 2h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu3,1 T $Q2 2026
845 Tr $1,7 T $2,5 T $3,4 T $Q3 2023: 2,6 T $Q4 2023: 2,8 T $Q1 2024: 2,4 T $Q2 2024: 2,6 T $Q3 2024: 2,8 T $Q4 2024: 3 T $Q1 2025: 2,5 T $Q2 2025: 2,8 T $Q3 2025: 3 T $Q4 2025: 3,4 T $Q1 2026: 2,7 T $Q2 2026: 3,1 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng557 Tr $Q2 2026
133 Tr $305 Tr $477 Tr $649 Tr $Q3 2023: 464 Tr $Q4 2023: 596 Tr $Q1 2024: -39 Tr $Q2 2024: 443 Tr $Q3 2024: 562 Tr $Q4 2024: 611 Tr $Q1 2025: 430 Tr $Q2 2025: 513 Tr $Q3 2025: 562 Tr $Q4 2025: 649 Tr $Q1 2026: 366 Tr $Q2 2026: 557 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA999 Tr $Q2 2026
284,8 Tr $569,5 Tr $854,3 Tr $1,1 T $Q3 2023: 738 Tr $Q4 2023: 878 Tr $Q1 2024: 54 Tr $Q2 2024: 750 Tr $Q3 2024: 852 Tr $Q4 2024: 948 Tr $Q1 2025: 697 Tr $Q2 2025: 837 Tr $Q3 2025: 956 Tr $Q4 2025: 1,1 T $Q1 2026: 709 Tr $Q2 2026: 999 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do414 Tr $Q2 2026
291 Tr $582 Tr $873 Tr $1,2 T $Q3 2023: 649 Tr $Q4 2023: 1,2 T $Q1 2024: 336 Tr $Q2 2024: 112 Tr $Q3 2024: 702 Tr $Q4 2024: 984 Tr $Q1 2025: 473 Tr $Q2 2025: 225 Tr $Q3 2025: 732 Tr $Q4 2025: 1,1 T $Q1 2026: 389 Tr $Q2 2026: 414 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS3,33 $Q2 2026
0,79 $1,82 $2,84 $3,86 $Q3 2023: 2,7 $Q4 2023: 3,47 $Q1 2024: -0,23 $Q2 2024: 2,6 $Q3 2024: 3,29 $Q4 2024: 3,56 $Q1 2025: 2,53 $Q2 2025: 3,04 $Q3 2025: 3,33 $Q4 2025: 3,86 $Q1 2026: 2,18 $Q2 2026: 3,33 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ710 Tr $Q2 2026
2,5 T $5 T $7,5 T $9,9 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 910 Tr $Q3 2023 · Nợ: 6,5 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 1,7 T $Q4 2023 · Nợ: 6,6 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 1,5 T $Q1 2024 · Nợ: 6,9 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 1,4 T $Q2 2024 · Nợ: 6,9 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 1,4 T $Q3 2024 · Nợ: 6,6 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 2,1 T $Q4 2024 · Nợ: 6,6 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 1,6 T $Q1 2025 · Nợ: 6,5 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 3,2 T $Q2 2025 · Nợ: 8,3 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 894 Tr $Q3 2025 · Nợ: 9,9 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 1,2 T $Q4 2025 · Nợ: 9,8 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 886 Tr $Q1 2026 · Nợ: 9,6 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 710 Tr $Q2 2026 · Nợ: 9,6 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+53,6%Q2 2026
+12,2%+26,0%+39,8%+53,6%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +50,1%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +51,1%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +49,9%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +51,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +51,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +51,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +51,4%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +51,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +49,9%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +48,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +47,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +53,6%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,9%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +21,7%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +24,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +27,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +23,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +21,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,8%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +18,2%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +20,9%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -1,6%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +16,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +20,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +20,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +17,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +18,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +18,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +19,2%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +13,5%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +17,8%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+13,3%Q2 2026
+3,3%+6,7%+10,0%+13,3%Q3 2024: +9,2%Q4 2024: +5,7%Q1 2025: +5,8%Q2 2025: +5,2%Q3 2025: +7,8%Q4 2025: +12,3%Q1 2026: +7,4%Q2 2026: +13,3%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành167,2 TrQ2 2026
42,9 Tr85,9 Tr128,8 Tr171,7 TrQ3 2023: 171,7 TrQ4 2023: 171,5 TrQ1 2024: 166,3 TrQ2 2024: 170,3 TrQ3 2024: 170,9 TrQ4 2024: 170,8 TrQ1 2025: 169,8 TrQ2 2025: 168,8 TrQ3 2025: 169 TrQ4 2025: 168,1 TrQ1 2026: 168 TrQ2 2026: 167,2 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá31,4Q2 2026
-277,0-168,1-59,249,7Q3 2023 · P/E: 24,5Q4 2023 · P/E: 21,9Q1 2024 · P/E: -385,8Q2 2024 · P/E: 36,4Q3 2024 · P/E: 33,2Q4 2024 · P/E: 31,6Q1 2025 · P/E: 42,0Q2 2025 · P/E: 34,0Q3 2025 · P/E: 33,9Q4 2025 · P/E: 24,6Q1 2026 · P/E: 49,7Q2 2026 · P/E: 31,4Q3 2023 · P/S: 17,8Q4 2023 · P/S: 18,3Q1 2024 · P/S: 24,7Q2 2024 · P/S: 24,5Q3 2024 · P/S: 26,7Q4 2024 · P/S: 25,7Q1 2025 · P/S: 28,6Q2 2025 · P/S: 25,3Q3 2025 · P/S: 25,3Q4 2025 · P/S: 18,8Q1 2026 · P/S: 26,8Q2 2026 · P/S: 22,4Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu11,7 T $2025
2,9 T $5,8 T $8,8 T $11,7 T $2018: 7,3 T $2019: 7,9 T $2020: 7,4 T $2021: 8,2 T $2022: 9,1 T $2023: 10 T $2024: 10,8 T $2025: 11,7 T $20182025
Lợi nhuận ròng2,2 T $2025
538,5 Tr $1,1 T $1,6 T $2,2 T $2018: 966 Tr $2019: 868 Tr $2020: 949 Tr $2021: 1,2 T $2022: 1,4 T $2023: 1,7 T $2024: 1,6 T $2025: 2,2 T $20182025
EBITDA3,5 T $2025
881,3 Tr $1,8 T $2,6 T $3,5 T $2018: 1,7 T $2019: 1,6 T $2020: 1,8 T $2021: 2,2 T $2022: 2,2 T $2023: 2,8 T $2024: 2,6 T $2025: 3,5 T $20182025
Dòng tiền tự do2,6 T $2025
643 Tr $1,3 T $1,9 T $2,6 T $2018: 878 Tr $2019: 1,6 T $2020: 1,4 T $2021: 1,6 T $2022: 1,6 T $2023: 1,8 T $2024: 2,1 T $2025: 2,6 T $20182025
EPS12,8 $2025
3,19 $6,38 $9,57 $12,8 $2018: 5,62 $2019: 4,94 $2020: 5,45 $2021: 7,17 $2022: 7,93 $2023: 9,93 $2024: 9,23 $2025: 12,8 $20182025
Tiền mặt / Nợ1,2 T $2025
2,4 T $4,9 T $7,3 T $9,8 T $2018 · Tiền mặt: 1,2 T $2018 · Nợ: 5,3 T $2019 · Tiền mặt: 1 T $2019 · Nợ: 5,7 T $2020 · Tiền mặt: 1,3 T $2020 · Nợ: 5,7 T $2021 · Tiền mặt: 1,9 T $2021 · Nợ: 6,1 T $2022 · Tiền mặt: 1,3 T $2022 · Nợ: 6,6 T $2023 · Tiền mặt: 1,7 T $2023 · Nợ: 6,6 T $2024 · Tiền mặt: 2,1 T $2024 · Nợ: 6,6 T $2025 · Tiền mặt: 1,2 T $2025 · Nợ: 9,8 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+50,2%2025
+12,7%+25,5%+38,2%+51,0%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +47,4%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +49,8%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +48,7%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +49,4%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +46,4%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +49,8%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +51,0%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +50,2%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,1%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,0%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,7%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,4%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,2%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +23,0%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +24,8%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,1%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +13,2%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +11,0%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +12,8%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +15,2%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +15,0%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +17,1%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +14,6%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +18,4%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+8,0%2025
-1,6%+2,8%+7,1%+11,5%2019: +7,4%2020: -6,0%2021: +10,2%2022: +11,5%2023: +9,5%2024: +8,4%2025: +8,0%20182025
Cổ phiếu lưu hành168,1 Tr2025
43,9 Tr87,8 Tr131,7 Tr175,6 Tr2018: 172 Tr2019: 175,6 Tr2020: 174,1 Tr2021: 173,6 Tr2022: 171,9 Tr2023: 172,1 Tr2024: 170,8 Tr2025: 168,1 Tr20182025
Định giá29,62025
12,224,536,748,92018 · P/E: 20,52019 · P/E: 30,92020 · P/E: 30,52021 · P/E: 36,92022 · P/E: 31,72023 · P/E: 30,62024 · P/E: 48,92025 · P/E: 29,62018 · P/S: 2,72019 · P/S: 3,42020 · P/S: 3,92021 · P/S: 5,62022 · P/S: 4,72023 · P/S: 5,22024 · P/S: 7,12025 · P/S: 5,520182025
P/EP/S

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 202617,7113 T $+11%5
FY 202719,1713,8 T $+18%5
FY 202821,1414,7 T $+25%3
Q2 20273,733 T $-4%2
Q3 20274,493,3 T $+10%2
Q4 20274,943,5 T $+2%2

Sự kiện công ty

6
2026-10-29Kết quảThực tế - / Ước tính 4,41-
2026-09-16Cổ tức1,21 $-
2026-08-05Kết quảThực tế 4,41 / Ước tính 3,85Vượt dự báo
2026-06-17Cổ tức1,21 $-
2026-05-07Kết quảThực tế 3,37 / Ước tính 3,24Vượt dự báo
2026-03-20Cổ tức1,21 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi MSI đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị64159
Nhà phân tích1214
Mua / giữ / bán59 / 5 / 0142 / 17 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi3 / 0 / 24 / 0 / 7
Giá mục tiêu đạt / không đạt4 / 47 (8%)43 / 91 (32%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-9,1%-0,3%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+5,4% / -16,4%+39,3% / -23,4%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +2,3% so với S&P 500 +0,8% (n = 140)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Tomer ZilbermanBank of America Securities64% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 11 mục tiêu đã đoMuakhông có mục tiêu6 thg 8, 2026
  2. Joseph CardosoJ.P. Morgan56% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 9 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 545 US$6 thg 8, 2026
  3. Amit DaryananiEvercore ISI45% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 11 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 550 US$26 thg 8, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
16 thg 9, 2026Matthew NiknamTruist FinancialMuaDuy trì
28 thg 8, 2026Matthew NiknamTruist FinancialMuaKhẳng định lại550 US$
26 thg 8, 2026Amit DaryananiEvercore ISIMuaDuy trì550 US$
11 thg 8, 2026Matthew NiknamTruist FinancialMuaDuy trì545 US$
7 thg 8, 2026Matthew NiknamTruist FinancialMuaDuy trì545 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng360 US$380 US$400 US$420 US$440 US$460 US$480 US$500 US$520 US$thg 10 25 · Mua 8 · Giữ 3 · Bán 0thg 10 25thg 11 25 · Mua 7 · Giữ 3 · Bán 0thg 12 25 · Mua 9 · Giữ 2 · Bán 0thg 12 25thg 1 26 · Mua 10 · Giữ 0 · Bán 0thg 2 26 · Mua 10 · Giữ 0 · Bán 0thg 2 26thg 3 26 · Mua 10 · Giữ 0 · Bán 0thg 4 26 · Mua 9 · Giữ 0 · Bán 0thg 4 26thg 5 26 · Mua 10 · Giữ 0 · Bán 0thg 6 26 · Mua 10 · Giữ 0 · Bán 0thg 6 26thg 7 26 · Mua 10 · Giữ 0 · Bán 0thg 8 26 · Mua 11 · Giữ 0 · Bán 0thg 8 26thg 9 26 · Mua 11 · Giữ 0 · Bán 0thg 10 25 · mục tiêu TB 504 US$thg 11 25 · mục tiêu TB 502 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 492 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 490 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 499 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 502 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 501 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 510 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 510 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 510 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 528 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 525 US$thg 10 25 · đóng cửa cuối tháng 407 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 370 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 383 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 403 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 482 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 434 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 439 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 403 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 415 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 436 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 485 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 460 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 18 thg 9, 2026 · 64 khuyến nghị