Tài chính Motorola Solutions (MSI)
NYSE · Technology · Communication Equipment · 23.000 nhân viên · CEO Gregory Q. Brown
- Giá
- 491,53 $ -0,11%
- Vốn hóa
- 81,3 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 90,3 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-05
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-04 EPS dự kiến 4,42 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 81,3 T $ EV 90,3 T $
- Doanh thu
- 12,2 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +11% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 17,4% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 38,3× Dự phóng 27,8× (FY2026)
- P/S
- 6,6× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 24,0× TTM
- Dòng tiền tự do
- 2,68 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 2,13 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 13 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-04 Doanh thu dự kiến 3,25 T $
- Cổ tức
- 4,84 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-05): doanh thu vượt 4,4%, EPS vượt 14,5%Doanh thu 3,13 T $ so với kỳ vọng 3 T $ (+4,4%); EPS 4,41 $ so với 3,85 $ (+14,5%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 13,3% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 3,13 T $, so với mức trung bình 8,2% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 25,0% (TTM), -0,2 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 9,5% trong khi doanh thu tăng 10,3%.
- 10,7% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 2,77 T $ so với lợi nhuận hoạt động 3,07 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 2,4% doanh thu (năm trước 2,1%)Đã đầu tư 297 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+30,3% so với năm trước). Dòng tiền tự do 2,68 T $ = 125,4% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 1,79 T $ cho cổ đông = 66,9% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 1,03 T $ (năm trước 717 Tr $), cổ tức 766 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 357 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 0,9% trong một năm167 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 169 Tr.
- Nợ ròng 8,91 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 710 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 9,62 T $; năm trước nợ ròng 5,13 T $.
- Product And Systems Integration Segment: doanh thu +15,4%, biên lợi nhuận 23,7% (trước đó 22,0%)Phân khúc báo cáo tăng trưởng nhanh nhất trong Q2 '26: lợi nhuận hoạt động 453 Tr $ trên doanh thu 1,91 T $ (theo thuyết minh phân khúc của hồ sơ).
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-07-04. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 3,13 T $ | 2,77 T $ | +13,3% |
| Biên lợi nhuận gộp | 53,6% | 51,1% | +2,5 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 809 Tr $ | 692 Tr $ | +16,9% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 25,8% | 25,0% | +0,8 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 557 Tr $ | 513 Tr $ | +8,6% |
| EPS pha loãng | 3,33 $ | 3,04 $ | +9,5% |
| Dòng tiền hoạt động | 469 Tr $ | 273 Tr $ | +71,8% |
| Capex | 55 Tr $ | 48 Tr $ | +14,6% |
| Dòng tiền tự do | 414 Tr $ | 225 Tr $ | +84,0% |
| R&D | 260 Tr $ | 231 Tr $ | +12,6% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 104 Tr $ | 74 Tr $ | +40,5% |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-05| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 3,13 T $ | 3 T $ | +4,4% |
| EPS (theo dự báo) | 4,41 $ | 3,85 $ | +14,5% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-05 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Product | 1,82 T $ | +18,6% | 58,0% | 7,09 T $ | +9,6% | |
| Service | 1,32 T $ | +6,7% | 42,0% | 5,15 T $ | +11,3% |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| North America | 2,21 T $ | +9,0% | 70,5% | 8,55 T $ | +5,7% | |
| International | 923 Tr $ | +25,1% | 29,5% | 3,08 T $ | +2,6% | |
| United Kingdom | – | – | – | – | – |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q2 '26
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Product And Systems Integration Segment | 1,91 T $ | +15,4% | 453 Tr $ | +24,8% | 23,7% | 22,0% | 1,71 T $ |
| Services And Software Segment | 1,23 T $ | +10,2% | 356 Tr $ | +8,2% | 29,1% | 29,6% | 1,34 T $ |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýQuý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 2,97 T $
- Capex
- -297 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -1,03 T $
- Cổ tức
- -766 Tr $
- Mua lại doanh nghiệp
- 365 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- 1,29 T $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 357 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 2,68 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 66,9%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 38,3× | 35,5× | 29,6× – 48,9× |
| EV / EBITDA | 24,0× | 23,5× | 20,7× – 31,3× |
| EV / Doanh thu | 7,4× | 6,2× | 5,3× – 7,5× |
| Giá / FCF | 30,4× | 29,3× | 24,8× – 36,1× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 30,5× | 129,0× 4/5 năm | 26,4× – 372,1× |
| Tỷ suất FCF | 3,3% | 3,5% | 2,8% – 4,0% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 16,4% | 18,4% | 15,9% – 21,6% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 85,8% | -303,9% | -3.112,5% – 1.175,0% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 525,86 $ (+7,0%)
khoảng 476,00 $ – 550,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 13 T $ | +11,0% | 17,71 $ | +38,8% | 27,8× | 5 |
| FY2027 | 13,8 T $ | +6,5% | 19,18 $ | +8,3% | 25,6× | 5 |
| FY2028 | 14,7 T $ | +6,7% | 21,23 $ | +10,7% | 23,2× | 3 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 295 số liệu mà Motorola Solutions, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 55 Tr $ | 48 Tr $ | +14,6% | – | – | – | |
| Accounts Payable, Current | 957 Tr $ | 913 Tr $ | +4,8% | 1,13 T $ | 1,02 T $ | +11,4% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 2,16 T $ | 1,85 T $ | +16,6% | 2,2 T $ | 1,95 T $ | +12,7% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 83 Tr $ | 75 Tr $ | +10,7% | 83 Tr $ | 83 Tr $ | 0,0% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Noncurrent | 2 Tr $2025-12-31 | 2 Tr $ | 0,0% | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 0,0% |
| Accounts Receivable, before Allowance for Credit Loss, Current | 2,24 T $ | 1,93 T $ | +16,4% | 2,28 T $ | 2,04 T $ | +12,2% |
| Accrued Environmental Loss Contingencies, Noncurrent | 119 Tr $ | 119 Tr $ | 0,0% | 119 Tr $ | 119 Tr $ | 0,0% |
| Accrued Income Taxes, Current | 164 Tr $ | 161 Tr $ | +1,9% | 225 Tr $ | 217 Tr $ | +3,7% |
| Accrued Liabilities, Current | 1,67 T $ | 1,47 T $ | +13,7% | 1,93 T $ | 1,64 T $ | +17,5% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 1,97 T $2025-12-31 | 1,67 T $ | +18,4% | 1,97 T $ | 1,67 T $ | +18,4% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -2,43 T $ | -2,41 T $ | -0,5% | -2,42 T $ | -2,54 T $ | +4,7% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 2,47 T $ | 2,04 T $ | +20,8% | 2,28 T $ | 1,94 T $ | +17,5% |
| Amortization of Intangible Assets | 95 Tr $ | 39 Tr $ | +143,6% | 234 Tr $ | 152 Tr $ | +53,9% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 800 N | 200 N | +300,0% | 8,6 Tr2011-12-31 | 14,6 Tr | -41,1% |
| Asset Impairment Charges | – | – | – | 0 $ | 2 Tr $ | -100,0% |
| Assets | 19,2 T $ | 16,4 T $ | +17,2% | 19,4 T $ | 14,6 T $ | +32,8% |
| Assets for Plan Benefits, Defined Benefit Plan | 259 Tr $ | 201 Tr $ | +28,9% | 228 Tr $ | 162 Tr $ | +40,7% |
| Assets, Current | 6,13 T $ | 7,71 T $ | -20,5% | 6,3 T $ | 6,48 T $ | -2,8% |
| Business Combination, Acquisition Related Costs | 5 Tr $ | 2 Tr $ | +150,0% | 66 Tr $ | 20 Tr $ | +230,0% |
| Business Combination, Contingent Consideration Arrangements, Change in Amount of Contingent Consideration, Liability | 16 Tr $ | 0 $ | – | – | – | – |
| Capitalized Contract Cost, Amortization | 13 Tr $ | 13 Tr $ | 0,0% | 52 Tr $ | 51 Tr $ | +2,0% |
| Capitalized Contract Cost, Net, Current | 100 Tr $ | 69 Tr $ | +44,9% | 72 Tr $ | 70 Tr $ | +2,9% |
| Capitalized Contract Cost, Net, Noncurrent | 150 Tr $ | 130 Tr $ | +15,4% | 152 Tr $ | 141 Tr $ | +7,8% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 710 Tr $ | 3,21 T $ | -77,9% | 1,17 T $ | 2,1 T $ | -44,6% |
| Cash Surrender Value of Life Insurance | 89 Tr $ | 77 Tr $ | +15,6% | 83 Tr $ | 75 Tr $ | +10,7% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 710 Tr $ | 3,21 T $ | -77,9% | 1,17 T $ | 2,1 T $ | -44,6% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -176 Tr $ | 1,64 T $ | -110,7% | -937 Tr $ | 397 Tr $ | -336,0% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 1,21 $ | 1,09 $ | +11,0% | 4,48 $ | 4,03 $ | +11,2% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 600 Tr | 600 Tr | 0,0% | 600 Tr | 600 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 167 Tr | 168 Tr | -0,5% | 167 Tr | 169 Tr | -0,7% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 166 Tr | 167 Tr | -0,7% | 166 Tr | 167 Tr | -0,8% |
| Common Stock, Value, Issued | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 0,0% | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 0,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 555 Tr $ | 601 Tr $ | -7,7% | 2,27 T $ | 1,58 T $ | +44,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | 556 Tr $ | 603 Tr $ | -7,8% | 2,28 T $ | 1,58 T $ | +44,0% |
| Construction Contractor, Receivable, Retainage | 16 Tr $ | 34 Tr $ | -52,9% | 19 Tr $ | 44 Tr $ | -56,8% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss | 1,46 T $ | 1,38 T $ | +5,4% | 933 Tr $2020-12-31 | 1,05 T $ | -10,8% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current | 1,46 T $ | 1,38 T $ | +5,4% | 1,57 T $ | 1,23 T $ | +28,0% |
| Contract with Customer, Asset, Credit Loss Expense (Reversal) | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Contract with Customer, Liability, Current | 2,34 T $ | 2,02 T $ | +16,1% | 2,27 T $ | 2,07 T $ | +9,3% |
| Contract with Customer, Liability, Noncurrent | 844 Tr $ | 616 Tr $ | +37,0% | 751 Tr $ | 496 Tr $ | +51,4% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 796 Tr $ | 663 Tr $ | +20,1% | 1,3 T $ | 1,3 T $ | 0,0% |
| Contract with Customer, Performance Obligation Satisfied in Previous Period | -1 Tr $ | 5 Tr $ | -120,0% | 7 Tr $ | 28 Tr $ | -75,0% |
| Cost of Goods and Services Sold | 1,46 T $ | 1,35 T $ | +7,6% | 5,65 T $ | 5,31 T $ | +6,4% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 259 Tr $ | 410 Tr $ | -36,8% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 183 Tr $ | 62 Tr $ | +195,2% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 558 Tr $ | 605 Tr $ | -7,8% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 116 Tr $ | 133 Tr $ | -12,8% |
| Debt, Current | – | – | – | 322 Tr $2024-12-31 | 1,31 T $ | -75,5% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 101 Tr $ | -207 Tr $ | +148,8% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 7 Tr $ | 23 Tr $ | -69,6% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 733 Tr $ | 1,23 T $ | -40,4% | 761 Tr $ | 1,28 T $ | -40,5% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | 10 Tr $ | 0 $ | – | 94 Tr $ | -215 Tr $ | +143,7% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 122 Tr $ | 91 Tr $ | +34,1% | 124 Tr $ | 87 Tr $ | +42,5% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -14 Tr $ | -31 Tr $ | +54,8% |
| Deferred Tax Assets, Deferred Income | 457 Tr $2025-12-31 | 420 Tr $ | +8,8% | 457 Tr $ | 420 Tr $ | +8,8% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 2,5 T $2025-12-31 | 2,4 T $ | +4,2% | 2,5 T $ | 2,4 T $ | +4,2% |
| Deferred Tax Assets, Inventory | 30 Tr $2025-12-31 | 30 Tr $ | 0,0% | 30 Tr $ | 30 Tr $ | 0,0% |
| Deferred Tax Assets, Net | 637 Tr $2025-12-31 | 1,19 T $ | -46,6% | 637 Tr $ | 1,19 T $ | -46,6% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 2,4 T $2025-12-31 | 2,4 T $ | 0,0% | 2,4 T $ | 2,4 T $ | 0,0% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-07-04, 10-Q 2026-04-04, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-27, 10-Q 2025-06-28, 10-Q 2025-03-29, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-28, 10-Q 2024-06-29
Dữ liệu tính đến 2026-11-01