Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Motorola Solutions (MSI)
NYSE · Technology · Communication Equipment · 23.000 nhân viên · CEO Gregory Q. Brown
- Giá
- 491,53 $ -0,11%
- Vốn hóa
- 81,3 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 90,3 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-05
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-04 EPS dự kiến 4,42 $
Trong Q2 '26, Motorola Solutions (MSI) tạo ra 469 Tr $ dòng tiền hoạt động, chi 55 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại 414 Tr $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 2,68 T $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 465 Tr $ | 595 Tr $ | -39 Tr $ | 443 Tr $ | 563 Tr $ | 610 Tr $ | 432 Tr $ | 515 Tr $ | 562 Tr $ | 650 Tr $ | 368 Tr $ | 558 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 86 Tr $ | 85 Tr $ | 83 Tr $ | 83 Tr $ | 84 Tr $ | 86 Tr $ | 81 Tr $ | 86 Tr $ | 115 Tr $ | 143 Tr $ | 143 Tr $ | 148 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 52 Tr $ | 52 Tr $ | 56 Tr $ | 63 Tr $ | 61 Tr $ | 63 Tr $ | 66 Tr $ | 74 Tr $ | 73 Tr $ | 80 Tr $ | 100 Tr $ | 104 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 1 Tr $ | -30 Tr $ | -181 Tr $ | 11 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 78 Tr $ | -1 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 98 Tr $ | 511 Tr $ | -126 Tr $ | -434 Tr $ | 54 Tr $ | 365 Tr $ | -76 Tr $ | -390 Tr $ | -32 Tr $ | 376 Tr $ | -243 Tr $ | -349 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 12 Tr $ | 32 Tr $ | 589 Tr $ | 14 Tr $ | -3 Tr $ | -54 Tr $ | 7 Tr $ | -12 Tr $ | 2 Tr $ | 8 Tr $ | 83 Tr $ | 8 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 714 Tr $ | 1,25 T $ | 382 Tr $ | 180 Tr $ | 759 Tr $ | 1,07 T $ | 510 Tr $ | 273 Tr $ | 798 Tr $ | 1,26 T $ | 451 Tr $ | 469 Tr $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -65 Tr $ | -81 Tr $ | -46 Tr $ | -68 Tr $ | -57 Tr $ | -86 Tr $ | -37 Tr $ | -48 Tr $ | -66 Tr $ | -114 Tr $ | -62 Tr $ | -55 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -2 Tr $ | -12 Tr $ | -37 Tr $ | -5 Tr $ | -226 Tr $ | -22 Tr $ | -450 Tr $ | -14 Tr $ | 464 Tr $ | 0 $ | 1 Tr $ | -100 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | 65 Tr $ | -168 Tr $ | 0 $ | -5 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -4,37 T $ | 0 $ | -124 Tr $ | 0 $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 6 Tr $ | 7 Tr $ | 36 Tr $ | 2 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 10 Tr $ | 2 Tr $ | 2 Tr $ | 3 Tr $ | 2 Tr $ | 4 Tr $ | |
| Đầu tư khác | -65 Tr $ | 12 Tr $ | 0 $ | 5 Tr $ | 1 Tr $ | 1 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -464 Tr $ | -81 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -61 Tr $ | -242 Tr $ | -47 Tr $ | -71 Tr $ | -282 Tr $ | -107 Tr $ | -477 Tr $ | -60 Tr $ | -4,44 T $ | -192 Tr $ | -183 Tr $ | -151 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 0 $ | 0 $ | -305 Tr $ | 0 $ | -313 Tr $ | 618 Tr $ | 0 $ | 1,73 T $ | 1,6 T $ | -179 Tr $ | -200 Tr $ | 65 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -306 Tr $ | -134 Tr $ | -39 Tr $ | -71 Tr $ | -31 Tr $ | -106 Tr $ | -325 Tr $ | -255 Tr $ | -84 Tr $ | -490 Tr $ | -118 Tr $ | -334 Tr $ | |
| Cổ tức | -147 Tr $ | -146 Tr $ | -163 Tr $ | -163 Tr $ | -164 Tr $ | -164 Tr $ | -182 Tr $ | -182 Tr $ | -182 Tr $ | -182 Tr $ | -201 Tr $ | -201 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -1 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -3 Tr $ | -1 Tr $ | -618 Tr $ | 0 $ | -9 Tr $ | -1 Tr $ | 1 Tr $ | 0 $ | -4 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -414 Tr $ | -252 Tr $ | -512 Tr $ | -231 Tr $ | -491 Tr $ | -214 Tr $ | -597 Tr $ | 1,38 T $ | 1,33 T $ | -801 Tr $ | -525 Tr $ | -474 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -39 Tr $ | 44 Tr $ | -16 Tr $ | -9 Tr $ | 37 Tr $ | -51 Tr $ | 26 Tr $ | 54 Tr $ | -8 Tr $ | 8 Tr $ | -22 Tr $ | -20 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 200 Tr $ | 795 Tr $ | -193 Tr $ | -131 Tr $ | 23 Tr $ | 698 Tr $ | -538 Tr $ | 1,64 T $ | -2,31 T $ | 271 Tr $ | -279 Tr $ | -176 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 649 Tr $ | 1,16 T $ | 336 Tr $ | 112 Tr $ | 702 Tr $ | 984 Tr $ | 473 Tr $ | 225 Tr $ | 732 Tr $ | 1,14 T $ | 389 Tr $ | 414 Tr $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 72 Tr $ | 110 Tr $ | 26 Tr $ | 324 Tr $ | 103 Tr $ | 174 Tr $ | 39 Tr $ | 276 Tr $ | 98 Tr $ | 156 Tr $ | 69 Tr $ | 207 Tr $ | |
| Lãi vay đã trả | 48 Tr $ | 69 Tr $ | 36 Tr $ | 71 Tr $ | 36 Tr $ | 110 Tr $ | 29 Tr $ | 106 Tr $ | 31 Tr $ | 119 Tr $ | 118 Tr $ | 111 Tr $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 562 Tr $ | -151 Tr $ | 969 Tr $ | 871 Tr $ | 953 Tr $ | 1,25 T $ | 1,37 T $ | 1,71 T $ | 1,58 T $ | 2,15 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 295 Tr $ | 343 Tr $ | 360 Tr $ | 394 Tr $ | 409 Tr $ | 438 Tr $ | 440 Tr $ | 356 Tr $ | 336 Tr $ | 425 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 68 Tr $ | 66 Tr $ | 73 Tr $ | 118 Tr $ | 129 Tr $ | 129 Tr $ | 172 Tr $ | 212 Tr $ | 243 Tr $ | 293 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 213 Tr $ | 1,1 T $ | 9 Tr $ | -84 Tr $ | -25 Tr $ | 34 Tr $ | -334 Tr $ | -32 Tr $ | -215 Tr $ | 94 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -61 Tr $ | -89 Tr $ | -370 Tr $ | 89 Tr $ | 102 Tr $ | -34 Tr $ | -329 Tr $ | -244 Tr $ | -156 Tr $ | -138 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 88 Tr $ | 77 Tr $ | 34 Tr $ | 435 Tr $ | 45 Tr $ | 20 Tr $ | 507 Tr $ | 43 Tr $ | 601 Tr $ | 9 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 1,17 T $ | 1,35 T $ | 1,08 T $ | 1,82 T $ | 1,61 T $ | 1,84 T $ | 1,82 T $ | 2,04 T $ | 2,39 T $ | 2,84 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -271 Tr $ | -227 Tr $ | -197 Tr $ | -248 Tr $ | -217 Tr $ | -243 Tr $ | -256 Tr $ | -253 Tr $ | -257 Tr $ | -265 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -1,47 T $ | -404 Tr $ | -1,16 T $ | -709 Tr $ | -287 Tr $ | -521 Tr $ | -1,18 T $ | -180 Tr $ | -290 Tr $ | -4,9 T $ | |
| Mua các khoản đầu tư | 271 Tr $ | 227 Tr $ | 197 Tr $ | 248 Tr $ | 217 Tr $ | 243 Tr $ | 1,17 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 670 Tr $ | 183 Tr $ | 95 Tr $ | 16 Tr $ | 11 Tr $ | 16 Tr $ | 46 Tr $ | 19 Tr $ | 40 Tr $ | 17 Tr $ | |
| Đầu tư khác | -198 Tr $ | -227 Tr $ | -197 Tr $ | -241 Tr $ | -161 Tr $ | -237 Tr $ | -1,17 T $ | 0 $ | 0 $ | -17 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -1 T $ | -448 Tr $ | -1,27 T $ | -934 Tr $ | -437 Tr $ | -742 Tr $ | -1,39 T $ | -414 Tr $ | -507 Tr $ | -5,16 T $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -13 Tr $ | -11 Tr $ | 598 Tr $ | -561 Tr $ | -22 Tr $ | 491 Tr $ | 310 Tr $ | -1 Tr $ | -618 Tr $ | 3,15 T $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -842 Tr $ | -483 Tr $ | -132 Tr $ | -315 Tr $ | -612 Tr $ | -528 Tr $ | -836 Tr $ | -804 Tr $ | -247 Tr $ | -1,15 T $ | |
| Cổ tức | -280 Tr $ | -307 Tr $ | -337 Tr $ | -379 Tr $ | -436 Tr $ | -482 Tr $ | -530 Tr $ | -589 Tr $ | -654 Tr $ | -728 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 0 $ | -3 Tr $ | -77 Tr $ | 111 Tr $ | 104 Tr $ | 90 Tr $ | 150 Tr $ | -5 Tr $ | -4 Tr $ | -5 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -1,04 T $ | -722 Tr $ | 220 Tr $ | -1,14 T $ | -966 Tr $ | -429 Tr $ | -906 Tr $ | -1,3 T $ | -1,45 T $ | 1,31 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -71 Tr $ | 62 Tr $ | -40 Tr $ | -1 Tr $ | 43 Tr $ | -46 Tr $ | -79 Tr $ | 45 Tr $ | -39 Tr $ | 81 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | -950 Tr $ | 238 Tr $ | -11 Tr $ | -256 Tr $ | 253 Tr $ | 620 Tr $ | -549 Tr $ | 380 Tr $ | 397 Tr $ | -937 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 894 Tr $ | 1,12 T $ | 878 Tr $ | 1,58 T $ | 1,4 T $ | 1,59 T $ | 1,57 T $ | 1,79 T $ | 2,13 T $ | 2,57 T $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 66 Tr $ | 122 Tr $ | 119 Tr $ | 138 Tr $ | 181 Tr $ | 257 Tr $ | 307 Tr $ | 587 Tr $ | 627 Tr $ | 569 Tr $ | |
| Lãi vay đã trả | 191 Tr $ | 176 Tr $ | 204 Tr $ | 221 Tr $ | 217 Tr $ | 207 Tr $ | 226 Tr $ | 234 Tr $ | 253 Tr $ | 285 Tr $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-07-04, 10-Q 2026-04-04, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-27, 10-Q 2025-06-28, 10-Q 2025-03-29, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-28, 10-Q 2024-06-29
Dữ liệu tính đến 2026-11-01