PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Domino's Pizza, Inc. (DPZ)

Perpetual futures DPZ trên 1 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch DPZUSDT.

Domino's Pizza, Inc. được theo dõi trên các sàn crypto với thông số hợp đồng được chuẩn hóa.

$296,73-0,8%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · MEXC (DPZ/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

1/1 thị trường trực tiếp
Sàn
1
Thị trường trực tiếp
1/1
Khối lượng 24h
83,2 N $
Open interest
78,2 N $
Thanh khoản tốt nhất
61,1 N $
MEXC
Spread hẹp nhất
+67,7 bps
MEXC
Khối lượng cao nhất
83,2 N $
MEXC
Cơ cấu thanh toán
USDT · 1/1
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 255,3 Tr $
OI / free float
0,00%
Free float 9,8 T $
Hiệu suất spot
1D-0,23%
5D-0,06%
1M-13,29%
6M-19,18%
YTD-28,88%
1Y-30,07%

Ma trận sàn

1 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
MEXCGiao dịchDPZ/USDTĐang giao dịch$296,73-13,9% APR
-0,013% mỗi 8h
+67,7 bps61,1 N $83,2 N $78,2 N $USDT20x

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản mỏng · 1/1 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +71,3 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: MEXC · +71,3 bps

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

DPZ

Spread hẹp nhất

DPZ

Khối lượng cao nhất

DPZ

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 2h trước
Vốn hóa
9,8 T $
Cập nhật 2h trước
Doanh thu
5 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+5%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+11,9%
P/E
16,7
P/E cùng ngành 7,9
Dòng tiền tự do
653,5 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
596,5 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
1,9
P/E cùng ngành
7,9
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
5,2 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-13
Doanh thu ước tính 1,2 T $ · Cập nhật 2h trước
Cổ tức
1,99 $
2026-09-15

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất4,9 T $
Biên lợi nhuận ròng+12,2%
Dòng tiền tự do671,5 Tr $
Nợ ròng4,8 T $
20204,1 T $
20214,4 T $
20224,5 T $
20234,5 T $
20244,7 T $
20254,9 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20204,1 T $+14%491,3 Tr $504 Tr $
20214,4 T $+6%510,5 Tr $560 Tr $
20224,5 T $+4%452,3 Tr $388,1 Tr $
20234,5 T $-1%519,1 Tr $485,5 Tr $
20244,7 T $+5%584,2 Tr $512 Tr $
20254,9 T $+5%601,7 Tr $671,5 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+38,7%+17,6%+11,9%-14,9%+31,3%
2021+38,7%+17,9%+11,7%-12,1%+30,5%
2022+36,3%+16,9%+10,0%-10,8%+28,2%
2023+38,6%+18,3%+11,6%-12,8%+31,0%
2024+39,3%+18,7%+12,4%-14,7%+33,6%
2025+40,0%+19,3%+12,2%-15,4%+33,4%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2020168,8 Tr $4,4 T $4,2 T $1,85
2021148,2 Tr $5,3 T $5,1 T $1,46
202260,4 Tr $5,3 T $5,2 T $1,47
2023114,1 Tr $5,2 T $5,1 T $1,49
2024186,1 Tr $5,2 T $5 T $0,56
2025434 Tr $5,2 T $4,8 T $1,65
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202014,8 T $19 T $3,630,1
202120,6 T $25,7 T $4,740,3
202212,4 T $17,6 T $2,727,4
202314,5 T $19,6 T $3,227,9
202414,6 T $19,6 T $3,125,0
202514,3 T $19,1 T $2,923,8
Q3 20241,1 T $
Q4 20241,4 T $
Q1 20251,1 T $
Q2 20251,1 T $
Q3 20251,1 T $
Q4 20251,5 T $
Q1 20261,2 T $
Q2 20261,2 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20241,1 T $+5%146,9 Tr $145,6 Tr $
Q4 20241,4 T $+3%169,4 Tr $135,9 Tr $
Q1 20251,1 T $+3%149,7 Tr $164,3 Tr $
Q2 20251,1 T $+4%131,1 Tr $167,3 Tr $
Q3 20251,1 T $+6%139,3 Tr $164 Tr $
Q4 20251,5 T $+6%181,6 Tr $175,9 Tr $
Q1 20261,2 T $+3%139,8 Tr $146,9 Tr $
Q2 20261,2 T $+4%135,8 Tr $166,7 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+39,2%+18,4%+13,6%-3,7%+8,3%
Q4 2024+39,2%+19,0%+11,7%-4,3%+9,8%
Q1 2025+39,8%+18,9%+13,5%-3,8%+8,0%
Q2 2025+40,3%+19,7%+11,4%-3,3%+7,2%
Q3 2025+40,1%+19,5%+12,1%-3,5%+8,4%
Q4 2025+39,7%+19,3%+11,8%-4,7%+10,1%
Q1 2026+40,4%+20,0%+12,2%-3,6%+7,6%
Q2 2026+40,0%+19,4%+11,4%-3,4%+7,7%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2024189,1 Tr $5,2 T $5 T $1,71
Q4 2024186,1 Tr $5,2 T $5 T $0,56
Q1 2025304,3 Tr $5,2 T $4,9 T $0,60
Q2 2025272,9 Tr $5,2 T $4,9 T $0,60
Q3 2025342,2 Tr $5,1 T $4,8 T $1,61
Q4 2025434 Tr $5,2 T $4,8 T $1,65
Q1 2026232,9 Tr $5,1 T $4,9 T $1,60
Q2 2026164,8 Tr $5,1 T $5 T $1,54
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202414,6 T $19,6 T $13,524,9
Q4 202414,6 T $19,6 T $10,121,5
Q1 202516,2 T $21,1 T $14,526,6
Q2 202515,5 T $20,5 T $13,629,6
Q3 202515,8 T $20,6 T $13,828,4
Q4 202514,3 T $19,1 T $9,319,6
Q1 202612,4 T $17,3 T $10,822,0
Q2 202610,5 T $15,5 T $8,819,4

Đã làm mới 2h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu1,2 T $Q2 2026
383,9 Tr $767,9 Tr $1,2 T $1,5 T $Q3 2023: 1 T $Q4 2023: 1,4 T $Q1 2024: 1,1 T $Q2 2024: 1,1 T $Q3 2024: 1,1 T $Q4 2024: 1,4 T $Q1 2025: 1,1 T $Q2 2025: 1,1 T $Q3 2025: 1,1 T $Q4 2025: 1,5 T $Q1 2026: 1,2 T $Q2 2026: 1,2 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng135,8 Tr $Q2 2026
45,4 Tr $90,8 Tr $136,2 Tr $181,6 Tr $Q3 2023: 147,7 Tr $Q4 2023: 157,3 Tr $Q1 2024: 125,8 Tr $Q2 2024: 142 Tr $Q3 2024: 146,9 Tr $Q4 2024: 169,4 Tr $Q1 2025: 149,7 Tr $Q2 2025: 131,1 Tr $Q3 2025: 139,3 Tr $Q4 2025: 181,6 Tr $Q1 2026: 139,8 Tr $Q2 2026: 135,8 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA221,3 Tr $Q2 2026
80,9 Tr $161,8 Tr $242,7 Tr $323,6 Tr $Q3 2023: 238,6 Tr $Q4 2023: 291,3 Tr $Q1 2024: 230,4 Tr $Q2 2024: 216,5 Tr $Q3 2024: 250,1 Tr $Q4 2024: 308,3 Tr $Q1 2025: 258,4 Tr $Q2 2025: 233,3 Tr $Q3 2025: 244,6 Tr $Q4 2025: 323,6 Tr $Q1 2026: 201,1 Tr $Q2 2026: 221,3 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do166,7 Tr $Q2 2026
44 Tr $88 Tr $131,9 Tr $175,9 Tr $Q3 2023: 158,5 Tr $Q4 2023: 122,6 Tr $Q1 2024: 103,3 Tr $Q2 2024: 127,2 Tr $Q3 2024: 145,6 Tr $Q4 2024: 135,9 Tr $Q1 2025: 164,3 Tr $Q2 2025: 167,3 Tr $Q3 2025: 164 Tr $Q4 2025: 175,9 Tr $Q1 2026: 146,9 Tr $Q2 2026: 166,7 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS4,07 $Q2 2026
1,34 $2,68 $4,01 $5,35 $Q3 2023: 4,18 $Q4 2023: 4,48 $Q1 2024: 3,58 $Q2 2024: 4,03 $Q3 2024: 4,19 $Q4 2024: 4,89 $Q1 2025: 4,33 $Q2 2025: 3,81 $Q3 2025: 4,08 $Q4 2025: 5,35 $Q1 2026: 4,13 $Q2 2026: 4,07 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ164,8 Tr $Q2 2026
1,3 T $2,6 T $3,9 T $5,2 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 80,9 Tr $Q3 2023 · Nợ: 5,2 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 114,1 Tr $Q4 2023 · Nợ: 5,2 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 203,9 Tr $Q1 2024 · Nợ: 5,2 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 283,7 Tr $Q2 2024 · Nợ: 5,2 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 189,1 Tr $Q3 2024 · Nợ: 5,2 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 186,1 Tr $Q4 2024 · Nợ: 5,2 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 304,3 Tr $Q1 2025 · Nợ: 5,2 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 272,9 Tr $Q2 2025 · Nợ: 5,2 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 342,2 Tr $Q3 2025 · Nợ: 5,1 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 434 Tr $Q4 2025 · Nợ: 5,2 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 232,9 Tr $Q1 2026 · Nợ: 5,1 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 164,8 Tr $Q2 2026 · Nợ: 5,1 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+40,0%Q2 2026
+10,1%+20,2%+30,3%+40,4%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +38,8%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +38,4%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +38,9%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +39,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +39,2%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +39,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +39,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +40,3%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +40,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +39,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +40,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +40,0%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,4%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,3%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,3%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,4%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +14,4%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +11,2%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +11,6%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +12,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +13,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +11,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +13,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +11,4%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +12,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +11,8%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +12,2%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +11,4%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+4,3%Q2 2026
+1,6%+3,2%+4,8%+6,4%Q3 2024: +5,1%Q4 2024: +2,9%Q1 2025: +2,5%Q2 2025: +4,3%Q3 2025: +6,2%Q4 2025: +6,4%Q1 2026: +3,5%Q2 2026: +4,3%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành33,3 TrQ2 2026
8,8 Tr17,7 Tr26,5 Tr35,4 TrQ3 2023: 35,4 TrQ4 2023: 35,1 TrQ1 2024: 35,2 TrQ2 2024: 35,2 TrQ3 2024: 35 TrQ4 2024: 34,7 TrQ1 2025: 34,7 TrQ2 2025: 34,4 TrQ3 2025: 34,1 TrQ4 2025: 34,2 TrQ1 2026: 33,8 TrQ2 2026: 33,3 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá19,4Q2 2026
8,216,324,532,7Q3 2023 · P/E: 23,4Q4 2023 · P/E: 22,8Q1 2024 · P/E: 32,1Q2 2024 · P/E: 32,7Q3 2024 · P/E: 24,9Q4 2024 · P/E: 21,5Q1 2025 · P/E: 26,6Q2 2025 · P/E: 29,6Q3 2025 · P/E: 28,4Q4 2025 · P/E: 19,6Q1 2026 · P/E: 22,0Q2 2026 · P/E: 19,4Q3 2023 · P/S: 13,5Q4 2023 · P/S: 10,2Q1 2024 · P/S: 14,9Q2 2024 · P/S: 16,9Q3 2024 · P/S: 13,5Q4 2024 · P/S: 10,1Q1 2025 · P/S: 14,5Q2 2025 · P/S: 13,6Q3 2025 · P/S: 13,8Q4 2025 · P/S: 9,3Q1 2026 · P/S: 10,8Q2 2026 · P/S: 8,8Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu4,9 T $2025
1,2 T $2,5 T $3,7 T $4,9 T $2018: 3,4 T $2019: 3,6 T $2020: 4,1 T $2021: 4,4 T $2022: 4,5 T $2023: 4,5 T $2024: 4,7 T $2025: 4,9 T $20182025
Lợi nhuận ròng601,7 Tr $2025
150,4 Tr $300,9 Tr $451,3 Tr $601,7 Tr $2018: 362 Tr $2019: 400,7 Tr $2020: 491,3 Tr $2021: 510,5 Tr $2022: 452,3 Tr $2023: 519,1 Tr $2024: 584,2 Tr $2025: 601,7 Tr $20182025
EBITDA1,1 T $2025
265 Tr $530 Tr $795 Tr $1,1 T $2018: 628,7 Tr $2019: 693,4 Tr $2020: 790,7 Tr $2021: 890,4 Tr $2022: 851,3 Tr $2023: 929,6 Tr $2024: 1 T $2025: 1,1 T $20182025
Dòng tiền tự do671,5 Tr $2025
167,9 Tr $335,8 Tr $503,6 Tr $671,5 Tr $2018: 274,3 Tr $2019: 411,4 Tr $2020: 504 Tr $2021: 560 Tr $2022: 388,1 Tr $2023: 485,5 Tr $2024: 512 Tr $2025: 671,5 Tr $20182025
EPS17,6 $2025
4,39 $8,79 $13,2 $17,6 $2018: 8,35 $2019: 9,56 $2020: 12,4 $2021: 13,5 $2022: 12,5 $2023: 14,7 $2024: 16,8 $2025: 17,6 $20182025
Tiền mặt / Nợ434 Tr $2025
1,3 T $2,6 T $4 T $5,3 T $2018 · Tiền mặt: 25,4 Tr $2018 · Nợ: 3,5 T $2019 · Tiền mặt: 190,6 Tr $2019 · Nợ: 4,4 T $2020 · Tiền mặt: 168,8 Tr $2020 · Nợ: 4,4 T $2021 · Tiền mặt: 148,2 Tr $2021 · Nợ: 5,3 T $2022 · Tiền mặt: 60,4 Tr $2022 · Nợ: 5,3 T $2023 · Tiền mặt: 114,1 Tr $2023 · Nợ: 5,2 T $2024 · Tiền mặt: 186,1 Tr $2024 · Nợ: 5,2 T $2025 · Tiền mặt: 434 Tr $2025 · Nợ: 5,2 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+40,0%2025
+10,0%+20,0%+30,0%+40,0%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +37,9%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +38,8%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +38,7%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +38,7%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +36,3%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +38,6%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +39,3%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +40,0%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,7%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,4%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,6%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,9%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,9%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,3%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,7%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,3%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +10,5%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +11,1%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +11,9%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +11,7%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +10,0%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +11,6%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +12,4%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +12,2%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+5,0%2025
+2,5%+6,3%+10,0%+13,8%2019: +5,4%2020: +13,8%2021: +5,8%2022: +4,1%2023: -1,3%2024: +5,1%2025: +5,0%20182025
Cổ phiếu lưu hành34,2 Tr2025
10,8 Tr21,7 Tr32,5 Tr43,3 Tr2018: 43,3 Tr2019: 41,9 Tr2020: 39,6 Tr2021: 37,7 Tr2022: 36,1 Tr2023: 35,4 Tr2024: 34,8 Tr2025: 34,2 Tr20182025
Định giá23,82025
10,120,230,240,32018 · P/E: 28,72019 · P/E: 29,92020 · P/E: 30,12021 · P/E: 40,32022 · P/E: 27,42023 · P/E: 27,92024 · P/E: 25,02025 · P/E: 23,82018 · P/S: 3,02019 · P/S: 3,32020 · P/S: 3,62021 · P/S: 4,72022 · P/S: 2,72023 · P/S: 3,22024 · P/S: 3,12025 · P/S: 2,920182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-10-13
Doanh thu ước tính 1,2 T $ · Cập nhật 2h trước
Cổ tức
1,99 $
2026-09-15

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 202618,975,2 T $+5%20
FY 202720,775,3 T $+7%20
FY 202822,385,5 T $+11%9
FY 202924,265,7 T $+15%6
FY 203026,696 T $+22%7
Q1 20274,571,2 T $+4%8

Sự kiện công ty

6
2026-10-13Kết quảThực tế - / Ước tính 4,38-
2026-09-15Cổ tức1,99 $-
2026-07-20Kết quảThực tế 4,07 / Ước tính 4,17Thấp hơn dự báo
2026-06-15Cổ tức1,99 $-
2026-04-27Kết quảThực tế 4,13 / Ước tính 4,27Thấp hơn dự báo
2026-03-13Cổ tức1,99 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi DPZ đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị152510
Nhà phân tích3040
Mua / giữ / bán75 / 70 / 7298 / 184 / 28
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi1 / 4 / 38 / 8 / 9
Giá mục tiêu đạt / không đạt0 / 143 (0%)0 / 488 (0%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-31,6%-36,6%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất0,0% / -47,0%0,0% / -52,9%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: chưa đủ trường hợp đo được

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
22 thg 9, 2026Gregory FrancfortGuggenheimGiữDuy trì325 US$
15 thg 9, 2026Unknown AnalystSeaport GlobalGiữBắt đầu theo dõi
10 thg 9, 2026Andrew CharlesTD CowenGiữKhẳng định lại320 US$
2 thg 9, 2026Dennis GeigerUBSMuaKhẳng định lại385 US$
27 thg 8, 2026John IvankoeJ.P. MorganMuaDuy trì380 US$

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 23 thg 9, 2026 · 152 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu DPZ ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Domino's Pizza, Inc. (DPZ) được giao dịch trên 1 sàn crypto, bao gồm MEXC. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch DPZ suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu DPZ giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu DPZ là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp DPZ là -13,9% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ -13,9% đến -13,9% trên 1 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp DPZ so với cổ phiếu Domino's Pizza, Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp DPZ là 296,7 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 296,7 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu DPZ là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu DPZ là một phái sinh theo dõi giá của Domino's Pizza, Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Domino's Pizza, Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

DPZUSDT perpetual là gì?

DPZUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Domino's Pizza, Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu DPZ qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

DPZ perpetuals · perpequities.comDPZ perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/dpz-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/dpz-perp.svg" width="240" height="64" alt="DPZ perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp DPZ

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với DPZ — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho DPZ, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X