Bảng cân đối kế toán Domino's Pizza, Inc. (DPZ)
NASDAQ · Consumer Cyclical · Restaurants · 10.200 nhân viên · CEO Joseph Hugh Jordan
- Giá
- 313,71 $ +0,55%
- Vốn hóa
- 10,3 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 15,2 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-13
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-22 EPS dự kiến 6,31 $
Cuối Q3 '26, Domino's Pizza, Inc. (DPZ) nắm giữ 229 Tr $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 5,12 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 1,77 T $, tổng nợ phải trả 5,72 T $, vốn chủ sở hữu -3,96 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 114 Tr $ | 204 Tr $ | 284 Tr $ | 189 Tr $ | 186 Tr $ | 304 Tr $ | 273 Tr $ | 342 Tr $ | 434 Tr $ | 233 Tr $ | 165 Tr $ | 229 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 283 Tr $ | 286 Tr $ | 286 Tr $ | 279 Tr $ | 309 Tr $ | 303 Tr $ | 285 Tr $ | 277 Tr $ | 334 Tr $ | 306 Tr $ | 303 Tr $ | 286 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 83 Tr $ | 76,1 Tr $ | 69,3 Tr $ | 69,2 Tr $ | 70,9 Tr $ | 73,2 Tr $ | 69,7 Tr $ | 71,2 Tr $ | 79,2 Tr $ | 69,2 Tr $ | 75,1 Tr $ | 89,5 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 307 Tr $ | 287 Tr $ | 297 Tr $ | 297 Tr $ | 299 Tr $ | 297 Tr $ | 335 Tr $ | 177 Tr $ | 39,8 Tr $ | 299 Tr $ | 307 Tr $ | 266 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 817 Tr $ | 894 Tr $ | 986 Tr $ | 872 Tr $ | 905 Tr $ | 1,02 T $ | 1,01 T $ | 868 Tr $ | 894 Tr $ | 949 Tr $ | 905 Tr $ | 917 Tr $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 512 Tr $ | 509 Tr $ | 507 Tr $ | 508 Tr $ | 511 Tr $ | 512 Tr $ | 513 Tr $ | 514 Tr $ | 544 Tr $ | 387 Tr $ | 602 Tr $ | 601 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 144 Tr $ | 125 Tr $ | 136 Tr $ | 162 Tr $ | 82,7 Tr $ | 107 Tr $ | 46,7 Tr $ | 43,7 Tr $ | 61 Tr $ | 30,1 Tr $ | 17,7 Tr $ | 15,2 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 11,7 Tr $ | 11,6 Tr $ | 11,6 Tr $ | 11,6 Tr $ | 11,6 Tr $ | 12,1 Tr $ | 10,8 Tr $ | 10,8 Tr $ | 10,7 Tr $ | 10,7 Tr $ | 7,87 Tr $ | 7,87 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 134 Tr $ | 141 Tr $ | 148 Tr $ | 152 Tr $ | 155 Tr $ | 156 Tr $ | 158 Tr $ | 159 Tr $ | 159 Tr $ | 159 Tr $ | 161 Tr $ | 164 Tr $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 13,7 Tr $ | 17,4 Tr $ | 19,9 Tr $ | 21,2 Tr $ | 23,4 Tr $ | 25,7 Tr $ | 26,1 Tr $ | 14,2 Tr $ | 107 Tr $ | 18,6 Tr $ | 16,8 Tr $ | 9,94 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 42,9 Tr $ | 45,8 Tr $ | 47,1 Tr $ | 47,2 Tr $ | 47,5 Tr $ | 49 Tr $ | 49,1 Tr $ | 50,5 Tr $ | 25,6 Tr $ | 291 Tr $ | 52 Tr $ | 52,5 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 858 Tr $ | 850 Tr $ | 870 Tr $ | 903 Tr $ | 832 Tr $ | 862 Tr $ | 804 Tr $ | 793 Tr $ | 907 Tr $ | 895 Tr $ | 858 Tr $ | 850 Tr $ | |
| Tổng tài sản | 1,67 T $ | 1,74 T $ | 1,86 T $ | 1,78 T $ | 1,74 T $ | 1,88 T $ | 1,81 T $ | 1,66 T $ | 1,8 T $ | 1,84 T $ | 1,76 T $ | 1,77 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 106 Tr $ | 112 Tr $ | 111 Tr $ | 97,8 Tr $ | 85,9 Tr $ | 123 Tr $ | 131 Tr $ | 113 Tr $ | 135 Tr $ | 124 Tr $ | 137 Tr $ | 132 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 54,7 Tr $ | 219 Tr $ | 195 Tr $ | 198 Tr $ | 152 Tr $ | 198 Tr $ | 157 Tr $ | 157 Tr $ | 53,2 Tr $ | 202 Tr $ | 186 Tr $ | 184 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 56,4 Tr $ | 4,87 Tr $ | 4,94 Tr $ | 4,95 Tr $ | 1,15 T $ | 1,15 T $ | 1,15 T $ | 50,7 Tr $ | 53,7 Tr $ | 7,41 Tr $ | 7,42 Tr $ | 1,33 T $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 241 Tr $ | 5,3 Tr $ | 5,3 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 4,8 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 49,6 Tr $ | 129 Tr $ | 152 Tr $ | 168 Tr $ | 185 Tr $ | 122 Tr $ | 146 Tr $ | 174 Tr $ | 295 Tr $ | 140 Tr $ | 144 Tr $ | 122 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 547 Tr $ | 510 Tr $ | 508 Tr $ | 511 Tr $ | 1,61 T $ | 1,7 T $ | 1,69 T $ | 539 Tr $ | 542 Tr $ | 592 Tr $ | 589 Tr $ | 1,88 T $ | |
| Nợ dài hạn | 4,87 T $ | 4,97 T $ | 4,97 T $ | 4,97 T $ | 3,83 T $ | 3,83 T $ | 3,83 T $ | 4,81 T $ | 4,94 T $ | 4,88 T $ | 4,88 T $ | 3,56 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 248 Tr $ | 185 Tr $ | 183 Tr $ | 187 Tr $ | 182 Tr $ | 189 Tr $ | 193 Tr $ | 191 Tr $ | 240 Tr $ | 203 Tr $ | 193 Tr $ | 190 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 12,5 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 85 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ dài hạn khác | 84,3 Tr $ | 85 Tr $ | 82,2 Tr $ | 83,5 Tr $ | 79,2 Tr $ | 79 Tr $ | 79,2 Tr $ | 82,1 Tr $ | -115 Tr $ | 79,5 Tr $ | 87,6 Tr $ | 93,1 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 5,2 T $ | 5,24 T $ | 5,24 T $ | 5,24 T $ | 4,09 T $ | 4,09 T $ | 4,1 T $ | 5,08 T $ | 5,16 T $ | 5,16 T $ | 5,16 T $ | 3,84 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 5,75 T $ | 5,75 T $ | 5,75 T $ | 5,75 T $ | 5,7 T $ | 5,79 T $ | 5,79 T $ | 5,62 T $ | 5,7 T $ | 5,75 T $ | 5,75 T $ | 5,72 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 347 N $ | 348 N $ | 350 N $ | 345 N $ | 343 N $ | 342 N $ | 339 N $ | 338 N $ | 336 N $ | 335 N $ | 331 N $ | 329 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -4,07 T $ | -4 T $ | -3,92 T $ | -3,97 T $ | -3,96 T $ | -3,91 T $ | -3,97 T $ | -3,96 T $ | -3,9 T $ | -3,9 T $ | -3,98 T $ | -3,95 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -3,87 Tr $ | -4,99 Tr $ | -5,48 Tr $ | -4,88 Tr $ | -7,43 Tr $ | -7,09 Tr $ | -4,63 Tr $ | -5,25 Tr $ | -4,77 Tr $ | -5,1 Tr $ | -6,06 Tr $ | -5,43 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | -4,07 T $ | -4,01 T $ | -3,89 T $ | -3,98 T $ | -3,96 T $ | -3,91 T $ | -3,97 T $ | -3,96 T $ | -3,9 T $ | -3,91 T $ | -3,98 T $ | -3,96 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 5,21 T $ | 5,2 T $ | 5,2 T $ | 5,2 T $ | 5,2 T $ | 5,21 T $ | 5,21 T $ | 5,1 T $ | 5,23 T $ | 5,14 T $ | 5,12 T $ | 5,12 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 5,1 T $ | 5 T $ | 4,92 T $ | 5,01 T $ | 5,01 T $ | 4,9 T $ | 4,94 T $ | 4,75 T $ | 4,8 T $ | 4,9 T $ | 4,96 T $ | 4,89 T $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 42,8 Tr $ | 35,8 Tr $ | 25,4 Tr $ | 191 Tr $ | 169 Tr $ | 148 Tr $ | 60,4 Tr $ | 114 Tr $ | 186 Tr $ | 434 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 150 Tr $ | 174 Tr $ | 190 Tr $ | 210 Tr $ | 245 Tr $ | 255 Tr $ | 257 Tr $ | 283 Tr $ | 309 Tr $ | 334 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 40,2 Tr $ | 40 Tr $ | 46 Tr $ | 53 Tr $ | 66,7 Tr $ | 68,3 Tr $ | 81,6 Tr $ | 83 Tr $ | 70,9 Tr $ | 79,2 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 245 Tr $ | 312 Tr $ | 280 Tr $ | 315 Tr $ | 365 Tr $ | 361 Tr $ | 354 Tr $ | 307 Tr $ | 299 Tr $ | 39,8 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 496 Tr $ | 580 Tr $ | 567 Tr $ | 788 Tr $ | 869 Tr $ | 861 Tr $ | 791 Tr $ | 817 Tr $ | 905 Tr $ | 894 Tr $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 139 Tr $ | 170 Tr $ | 235 Tr $ | 472 Tr $ | 526 Tr $ | 535 Tr $ | 521 Tr $ | 512 Tr $ | 511 Tr $ | 544 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 7,26 Tr $ | 8,12 Tr $ | 8,72 Tr $ | 12 Tr $ | 13,3 Tr $ | 126 Tr $ | 126 Tr $ | 144 Tr $ | 82,7 Tr $ | 61 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 16,1 Tr $ | 15,4 Tr $ | 14,9 Tr $ | 15,1 Tr $ | 15,1 Tr $ | 15 Tr $ | 11,8 Tr $ | 11,7 Tr $ | 11,6 Tr $ | 10,7 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 40,3 Tr $ | 52,8 Tr $ | 63,8 Tr $ | 73,1 Tr $ | 81,3 Tr $ | 95,6 Tr $ | 108 Tr $ | 134 Tr $ | 155 Tr $ | 159 Tr $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 8,94 Tr $ | 2,75 Tr $ | 5,53 Tr $ | 10,1 Tr $ | 1,9 Tr $ | 2,11 Tr $ | 1,93 Tr $ | 13,7 Tr $ | 23,4 Tr $ | 107 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 9,38 Tr $ | 8,27 Tr $ | 12,5 Tr $ | 12,5 Tr $ | 60,6 Tr $ | 38 Tr $ | 42,2 Tr $ | 42,9 Tr $ | 47,5 Tr $ | 25,6 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 220 Tr $ | 257 Tr $ | 340 Tr $ | 594 Tr $ | 698 Tr $ | 811 Tr $ | 812 Tr $ | 858 Tr $ | 832 Tr $ | 907 Tr $ | |
| Tổng tài sản | 716 Tr $ | 837 Tr $ | 907 Tr $ | 1,38 T $ | 1,57 T $ | 1,67 T $ | 1,6 T $ | 1,67 T $ | 1,74 T $ | 1,8 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 112 Tr $ | 107 Tr $ | 92,5 Tr $ | 111 Tr $ | 94,5 Tr $ | 91,5 Tr $ | 89,7 Tr $ | 106 Tr $ | 85,9 Tr $ | 135 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 135 Tr $ | 139 Tr $ | 81 Tr $ | 94,1 Tr $ | 112 Tr $ | 141 Tr $ | 194 Tr $ | 158 Tr $ | 152 Tr $ | 53,2 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 38,9 Tr $ | 32,3 Tr $ | 35,3 Tr $ | 43,4 Tr $ | 2,86 Tr $ | 55,6 Tr $ | 54,8 Tr $ | 56,4 Tr $ | 1,15 T $ | 53,7 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 135 Tr $ | 139 Tr $ | 144 Tr $ | 164 Tr $ | 196 Tr $ | 233 Tr $ | 5,5 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 4,8 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | -16,5 Tr $ | -18,6 Tr $ | 26,2 Tr $ | 7,77 Tr $ | 29,6 Tr $ | 29,1 Tr $ | 158 Tr $ | 187 Tr $ | 185 Tr $ | 295 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 404 Tr $ | 398 Tr $ | 380 Tr $ | 454 Tr $ | 471 Tr $ | 591 Tr $ | 537 Tr $ | 547 Tr $ | 1,61 T $ | 542 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 2,15 T $ | 3,12 T $ | 3,48 T $ | 4,05 T $ | 4,06 T $ | 4,94 T $ | 4,9 T $ | 4,87 T $ | 3,83 T $ | 4,94 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 16,4 Tr $ | 221 Tr $ | 260 Tr $ | 257 Tr $ | 266 Tr $ | 248 Tr $ | 182 Tr $ | 240 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | -35,7 Tr $ | 0 $ | 15 Tr $ | 24,3 Tr $ | 22,7 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 12,5 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 $ | 0 $ | 35,7 Tr $ | 0 $ | 6,1 Tr $ | 3,92 Tr $ | 7,76 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 85 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 46,8 Tr $ | 52,4 Tr $ | 71,9 Tr $ | 70,2 Tr $ | 57,4 Tr $ | 63,3 Tr $ | 61,5 Tr $ | 84,3 Tr $ | 79,2 Tr $ | -115 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 2,2 T $ | 3,17 T $ | 3,57 T $ | 4,34 T $ | 4,4 T $ | 5,29 T $ | 5,25 T $ | 5,2 T $ | 4,09 T $ | 5,16 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 2,6 T $ | 3,57 T $ | 3,95 T $ | 4,8 T $ | 4,87 T $ | 5,88 T $ | 5,79 T $ | 5,75 T $ | 5,7 T $ | 5,7 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 481 N $ | 429 N $ | 410 N $ | 389 N $ | 389 N $ | 361 N $ | 354 N $ | 347 N $ | 343 N $ | 336 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -1,88 T $ | -2,74 T $ | -3,04 T $ | -3,41 T $ | -3,3 T $ | -4,21 T $ | -4,19 T $ | -4,07 T $ | -3,96 T $ | -3,9 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -3,11 Tr $ | -2,03 Tr $ | -4,43 Tr $ | -3,74 Tr $ | -2,42 Tr $ | -2,82 Tr $ | -4,69 Tr $ | -3,87 Tr $ | -7,43 Tr $ | -4,77 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | -1,88 T $ | -2,74 T $ | -3,04 T $ | -3,42 T $ | -3,3 T $ | -4,21 T $ | -4,19 T $ | -4,07 T $ | -3,96 T $ | -3,9 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 2,19 T $ | 3,15 T $ | 3,53 T $ | 4,35 T $ | 4,36 T $ | 5,29 T $ | 5,25 T $ | 5,21 T $ | 5,2 T $ | 5,23 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 2,15 T $ | 3,12 T $ | 3,51 T $ | 4,16 T $ | 4,19 T $ | 5,14 T $ | 5,19 T $ | 5,1 T $ | 5,01 T $ | 4,8 T $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-06, 10-Q 2026-06-14, 10-Q 2026-03-22, 10-K 2025-12-28, 10-Q 2025-09-07, 10-Q 2025-06-15, 10-Q 2025-03-23, 10-K 2024-12-29, 10-Q 2024-09-08
Dữ liệu tính đến 2026-11-02