Tài chính Domino's Pizza, Inc. (DPZ)
NASDAQ · Consumer Cyclical · Restaurants · 10.200 nhân viên · CEO Joseph Hugh Jordan
- Giá
- 313,71 $ +0,55%
- Vốn hóa
- 10,3 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 15,2 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-13
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-22 EPS dự kiến 6,31 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 10,3 T $ EV 15,2 T $
- Doanh thu
- 5,07 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +5% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 12,0% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 17,2× Dự phóng 16,4× (FY2026)
- P/S
- 2,0× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 14,9× TTM
- Dòng tiền tự do
- 636 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 609 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 5,19 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-02-22 Doanh thu dự kiến 1,67 T $
- Cổ tức
- 7,71 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-13): doanh thu vượt 1,0%, EPS vượt 5,5%Doanh thu 1,19 T $ so với kỳ vọng 1,17 T $ (+1,0%); EPS 4,60 $ so với 4,36 $ (+5,5%).
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 3,4% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 1,19 T $, so với mức trung bình 5,1% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 19,8% (TTM), +0,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 7,4% trong khi doanh thu tăng 4,5%.
- 28,1% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 781 Tr $ so với lợi nhuận hoạt động 1 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 2,5% doanh thu (năm trước 2,0%)Đã đầu tư 125 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+26,3% so với năm trước). Dòng tiền tự do 636 Tr $ = 104,3% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 653 Tr $ cho cổ đông = 102,7% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 401 Tr $ (năm trước 392 Tr $), cổ tức 252 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 34,1 Tr $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 3,0% trong một năm33,1 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 34,1 Tr.
- Nợ ròng 4,89 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 229 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 5,12 T $; năm trước nợ ròng 4,75 T $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-06. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,19 T $ | 1,15 T $ | +3,4% |
| Biên lợi nhuận gộp | 40,2% | 40,1% | +0,1 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 242 Tr $ | 223 Tr $ | +8,3% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 20,4% | 19,5% | +0,9 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 152 Tr $ | 139 Tr $ | +9,2% |
| EPS pha loãng | 4,60 $ | 4,08 $ | +12,7% |
| Dòng tiền hoạt động | 168 Tr $ | 185 Tr $ | -9,4% |
| Capex | 21,8 Tr $ | 21,4 Tr $ | +1,8% |
| Dòng tiền tự do | 146 Tr $ | 164 Tr $ | -10,8% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 0 $ | 10,3 Tr $ | -100,0% |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-13| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,19 T $ | 1,17 T $ | +1,0% |
| EPS (theo dự báo) | 4,60 $ | 4,36 $ | +5,5% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-13 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Supply Chain | 746 Tr $ | -63,7% | 62,9% | 2,18 T $ | -55,3% | |
| Domestic Stores | 356 Tr $ | -68,2% | 30,0% | 1,11 T $ | -59,0% | |
| International Franchise | 83,7 Tr $ | -63,8% | 7,1% | 247 Tr $ | -55,8% |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Domestic Stores | 356 Tr $ | -68,2% | 81,0% | 1,6 T $ | – | |
| International Franchise | 83,7 Tr $ | -63,8% | 19,0% | 354 Tr $ | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 760 Tr $
- Capex
- -125 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -401 Tr $
- Cổ tức
- -252 Tr $
- Mua lại doanh nghiệp
- 12,5 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- -21,3 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 34,1 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 636 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 102,7%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 17,2× | 28,9× | 23,8× – 40,3× |
| EV / EBITDA | 14,9× | 21,6× | 18,0× – 28,9× |
| EV / Doanh thu | 3,0× | 4,4× | 3,9× – 5,9× |
| Giá / FCF | 16,2× | 29,7× | 21,3× – 36,7× |
| Giá / Giá trị sổ sách | -2,6× | – | – |
| Tỷ suất FCF | 6,2% | 3,5% | 2,7% – 4,7% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 62,0% | 54,1% | 52,5% – 56,7% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | -15,5% | -13,2% | -15,4% – -10,8% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 346,50 $ (+10,5%)
khoảng 320,00 $ – 390,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 5,19 T $ | +5,1% | 19,11 $ | +8,8% | 16,4× | 19 |
| FY2027 | 5,28 T $ | +1,7% | 20,64 $ | +8,0% | 15,2× | 19 |
| FY2028 | 5,44 T $ | +3,0% | 22,21 $ | +7,6% | 14,1× | 9 |
| FY2029 | 5,6 T $ | +3,1% | 23,81 $ | +7,2% | 13,2× | 6 |
| FY2030 | 5,98 T $ | +6,8% | 26,24 $ | +10,2% | 12,0× | 7 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 253 số liệu mà Domino's Pizza, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 132 Tr $ | 113 Tr $ | +17,0% | 135 Tr $ | 85,9 Tr $ | +57,2% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 286 Tr $ | 277 Tr $ | +3,4% | 316 Tr $ | 309 Tr $ | +2,2% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 5,81 Tr $2025-12-28 | 5,83 Tr $ | -0,5% | 5,81 Tr $ | 5,83 Tr $ | -0,5% |
| Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal) | – | – | – | -109 N $ | 191 N $ | -157,1% |
| Accrued Insurance | 51,2 Tr $2025-12-28 | 50,7 Tr $ | +1,0% | 51,2 Tr $ | 50,7 Tr $ | +1,0% |
| Accrued Insurance, Current | 25,8 Tr $ | 24,8 Tr $ | +4,0% | 26,2 Tr $ | 25,7 Tr $ | +2,0% |
| Accrued Insurance, Noncurrent | 36,4 Tr $ | 34,8 Tr $ | +4,8% | 33 Tr $ | 33,2 Tr $ | -0,8% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 407 Tr $ | 432 Tr $ | -5,8% | 435 Tr $ | 409 Tr $ | +6,4% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -5,43 Tr $ | -5,25 Tr $ | -3,5% | -4,77 Tr $ | -7,43 Tr $ | +35,9% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 377 N $ | 619 N $ | -39,1% | 1,91 Tr $ | 1,27 Tr $ | +50,2% |
| Advertising Expense | – | – | – | 559 Tr $ | 510 Tr $ | +9,7% |
| Amortization of Debt Issuance Costs | – | – | – | 5,7 Tr $ | 5,3 Tr $ | +7,5% |
| Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts | – | – | – | 5,75 Tr $ | 5,3 Tr $ | +8,5% |
| Assets | 1,77 T $ | 1,66 T $ | +6,4% | 1,72 T $ | 1,74 T $ | -1,2% |
| Assets, Current | 917 Tr $ | 868 Tr $ | +5,7% | 894 Tr $ | 905 Tr $ | -1,2% |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | – | – | – | 2,4 Tr $ | 3,1 Tr $ | -22,6% |
| Capitalized Computer Software, Accumulated Amortization | 201 Tr $2025-12-28 | 194 Tr $ | +3,7% | 201 Tr $ | 194 Tr $ | +3,7% |
| Capitalized Computer Software, Amortization | – | – | – | 34,6 Tr $ | 31,9 Tr $ | +8,5% |
| Capitalized Computer Software, Net | 164 Tr $ | 159 Tr $ | +2,7% | 159 Tr $ | 155 Tr $ | +2,7% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 229 Tr $ | 140 Tr $ | +63,9% | 126 Tr $ | 186 Tr $ | -32,5% |
| Cash Equivalents, at Carrying Value | 102 Tr $ | 95,5 Tr $ | +6,8% | 54,3 Tr $ | 127 Tr $ | -57,3% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 468 Tr $ | 452 Tr $ | +3,7% | 434 Tr $ | 462 Tr $ | -6,1% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | – | – | – | -28,4 Tr $ | 59,3 Tr $ | -148,0% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | – | – | – | 6,96 $ | 6,04 $ | +15,2% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,01 $2025-12-28 | 0,01 $ | 0,0% | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 170 Tr2025-12-28 | 170 Tr | 0,0% | 170 Tr | 170 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 33,6 Tr2025-12-28 | 34,3 Tr | -1,9% | 33,6 Tr | 34,3 Tr | -1,9% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 33,6 Tr2025-12-28 | 34,3 Tr | -1,9% | 33,6 Tr | 34,3 Tr | -1,9% |
| Common Stock, Value, Outstanding | 329 N $ | 338 N $ | -2,7% | 336 N $ | 343 N $ | -2,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | – | – | – | 604 Tr $ | 581 Tr $ | +4,1% |
| Construction in Progress, Gross | 35,1 Tr $ | 15,8 Tr $ | +122,8% | 46,2 Tr $ | 22,7 Tr $ | +103,3% |
| Contract with Customer, Liability | 17,5 Tr $ | 19,9 Tr $ | -12,2% | 17,3 Tr $ | 20,9 Tr $ | -17,3% |
| Contract with Customer, Liability, Cumulative Catch-up Adjustment to Revenue, Modification of Contract | – | – | – | 2,49 Tr $ | 1,85 Tr $ | +34,8% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 4,5 Tr $ | 5 Tr $ | -10,0% | 4,8 Tr $ | 5,1 Tr $ | -5,9% |
| Contract with Customer, Liability, Noncurrent | 13 Tr $ | 14,9 Tr $ | -12,8% | 12,5 Tr $ | 15,8 Tr $ | -20,9% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | – | – | – | 6,12 Tr $ | 6,1 Tr $ | +0,4% |
| Cost of Goods and Services Sold | – | – | – | 2,97 T $ | 2,86 T $ | +3,8% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 108 Tr $ | 95,4 Tr $ | +13,0% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 29,6 Tr $ | 26,6 Tr $ | +11,1% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 30 Tr $ | 25,2 Tr $ | +19,1% |
| Debt and Lease Obligation | 4,82 T $2025-12-28 | 4,98 T $ | -3,2% | 4,82 T $ | 4,98 T $ | -3,2% |
| Debt Instrument, Interest Rate, Stated Percentage | 5,0% | – | – | – | – | – |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,5 Tr $ | -8,82 Tr $ | +117,0% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 9,94 Tr $ | 14,2 Tr $ | -29,9% | 22,1 Tr $ | 23,4 Tr $ | -5,7% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,29 Tr $ | -9,12 Tr $ | +114,1% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -215 N $ | -301 N $ | +28,6% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 133 Tr $2025-12-28 | 126 Tr $ | +5,9% | 133 Tr $ | 126 Tr $ | +5,9% |
| Deferred Tax Assets, Net | 22,1 Tr $2025-12-28 | 23,4 Tr $ | -5,7% | 22,1 Tr $ | 23,4 Tr $ | -5,7% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 107 Tr $2025-12-28 | 104 Tr $ | +3,3% | 107 Tr $ | 104 Tr $ | +3,3% |
| Deferred Tax Assets, Other | 6,85 Tr $2025-12-28 | 4,39 Tr $ | +56,1% | 6,85 Tr $ | 4,39 Tr $ | +56,1% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Foreign | 25,1 Tr $2025-12-28 | 21 Tr $ | +19,8% | 25,1 Tr $ | 21 Tr $ | +19,8% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits | 11,1 Tr $2025-12-28 | 11,9 Tr $ | -6,6% | 11,1 Tr $ | 11,9 Tr $ | -6,6% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Employee Compensation | 9,8 Tr $2025-12-28 | 10,4 Tr $ | -5,3% | 9,8 Tr $ | 10,4 Tr $ | -5,3% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals | 4,56 Tr $2025-12-28 | 4,28 Tr $ | +6,7% | 4,56 Tr $ | 4,28 Tr $ | +6,7% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Self Insurance | 12 Tr $2025-12-28 | 11,8 Tr $ | +1,7% | 12 Tr $ | 11,8 Tr $ | +1,7% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 26,3 Tr $2025-12-28 | 22,4 Tr $ | +17,8% | 26,3 Tr $ | 22,4 Tr $ | +17,8% |
| Deferred Tax Liabilities, Deferred Expense, Capitalized Software | 17,9 Tr $2025-12-28 | 8,54 Tr $ | +110,3% | 17,9 Tr $ | 8,54 Tr $ | +110,3% |
| Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements | 53,9 Tr $2025-12-28 | 52,7 Tr $ | +2,4% | 53,9 Tr $ | 52,7 Tr $ | +2,4% |
| Deferred Tax Liabilities, Net | 85 Tr $2025-12-28 | 80,2 Tr $ | +5,9% | 85 Tr $ | 80,2 Tr $ | +5,9% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-06, 10-Q 2026-06-14, 10-Q 2026-03-22, 10-K 2025-12-28, 10-Q 2025-09-07, 10-Q 2025-06-15, 10-Q 2025-03-23, 10-K 2024-12-29, 10-Q 2024-09-08
Dữ liệu tính đến 2026-11-02