PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghiệp

Có thể giao dịch Cintas (CTAS) dạng perp chưa? Chưa

Cintas Corporation cung cấp đồng phục chuyên nghiệp và các dịch vụ kinh doanh thiết yếu bao gồm thảm trải sàn, sơ cứu và chữa cháy tại Mỹ, Canada và Mỹ Latinh.

Chưa niêm yết trên sàn perp nào

Chưa có sàn perpetual nào niêm yết CTAS. Chúng tôi theo dõi liên tục; khi có niêm yết đầu tiên, trang này trở thành trang thị trường đầy đủ. Trong lúc chờ: dữ liệu cơ bản bên dưới và các lựa chọn thay thế.

Cổ phiếu tương tự đã giao dịch được dạng perp

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NASDAQ:CTAS

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 1h trước
Vốn hóa
79,1 T $
Cập nhật 1h trước
Doanh thu
11,3 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+8%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+17,8%
P/E
39,8
P/E cùng ngành 30,1
Dòng tiền tự do
1,9 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
2 T $
12 tháng gần nhất
P/S
7,0
P/E cùng ngành
30,1
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
12,2 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-09-23
Doanh thu ước tính 3 T $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
0,52 $
2026-08-14

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất11,3 T $
Biên lợi nhuận ròng+17,8%
Dòng tiền tự do1,9 T $
Nợ ròng2,4 T $
20217,1 T $
20227,9 T $
20238,8 T $
20249,6 T $
202510,3 T $
202611,3 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20217,1 T $0%1,1 T $1,2 T $
20227,9 T $+10%1,2 T $1,3 T $
20238,8 T $+12%1,3 T $1,3 T $
20249,6 T $+9%1,6 T $1,7 T $
202510,3 T $+8%1,8 T $1,8 T $
202611,3 T $+9%2 T $1,9 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2021+46,6%+19,5%+15,6%+30,1%+13,0%
2022+46,2%+20,2%+15,7%+37,4%+14,7%
2023+47,3%+20,4%+15,3%+34,9%+15,3%
2024+48,8%+21,6%+16,4%+36,4%+16,6%
2025+50,0%+22,8%+17,5%+38,7%+18,4%
2026+50,5%+23,1%+17,8%+38,9%+19,0%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2021493,6 Tr $2,7 T $2,2 T $1,01
202290,5 Tr $3 T $2,9 T $1,14
2023124,1 Tr $2,7 T $2,5 T $1,49
2024342 Tr $2,7 T $2,3 T $1,12
2025264 Tr $2,7 T $2,4 T $2,09
2026289 Tr $2,7 T $2,4 T $1,43
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202137 T $39,2 T $5,233,6
202241,1 T $44 T $5,233,4
202348 T $50,5 T $5,435,8
202468,9 T $71,2 T $7,244,0
202591,4 T $93,8 T $8,850,6
202669,4 T $71,8 T $6,234,8
Q1 20252,5 T $
Q2 20252,6 T $
Q3 20252,6 T $
Q4 20252,7 T $
Q1 20262,7 T $
Q2 20262,8 T $
Q3 20262,8 T $
Q4 20262,9 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q1 20252,5 T $+7%452 Tr $373,8 Tr $
Q2 20252,6 T $+8%448,5 Tr $340 Tr $
Q3 20252,6 T $+8%463,5 Tr $522,1 Tr $
Q4 20252,7 T $+8%448,3 Tr $521,1 Tr $
Q1 20262,7 T $+9%491,1 Tr $312,5 Tr $
Q2 20262,8 T $+9%495,3 Tr $425 Tr $
Q3 20262,8 T $+9%502,5 Tr $530,6 Tr $
Q4 20262,9 T $+9%511 Tr $613,1 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q1 2025+50,1%+22,4%+18,1%+11,2%+5,0%
Q2 2025+49,8%+23,1%+17,5%+10,4%+4,8%
Q3 2025+50,6%+23,4%+17,8%+10,1%+4,8%
Q4 2025+49,7%+22,4%+16,8%+9,6%+4,6%
Q1 2026+50,3%+22,7%+18,1%+10,3%+5,0%
Q2 2026+50,4%+23,4%+17,7%+11,1%+4,9%
Q3 2026+51,0%+23,2%+17,7%+10,5%+4,9%
Q4 2026+51,0%+23,2%+17,6%+9,9%+4,9%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q1 2025101,4 Tr $2,8 T $2,7 T $0,95
Q2 2025122,4 Tr $2,8 T $2,7 T $0,99
Q3 2025243,4 Tr $2,7 T $2,4 T $1,11
Q4 2025264 Tr $2,7 T $2,4 T $2,09
Q1 2026138,1 Tr $2,7 T $2,5 T $2,24
Q2 2026200,8 Tr $3,2 T $3 T $1,71
Q3 2026183,2 Tr $2,9 T $2,7 T $1,98
Q4 2026289 Tr $2,7 T $2,4 T $1,43
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q1 202581,2 T $83,9 T $32,544,9
Q2 202592,7 T $95,4 T $36,250,9
Q3 202583,8 T $86,2 T $32,145,5
Q4 202591,4 T $93,8 T $34,351,0
Q1 202684,7 T $87,2 T $31,243,4
Q2 202674,4 T $77,5 T $26,637,7
Q3 202680,8 T $83,5 T $28,439,9
Q4 202669,2 T $71,6 T $23,834,0

Đã làm mới 1h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu2,9 T $Q4 2026
726,3 Tr $1,5 T $2,2 T $2,9 T $Q1 2024: 2,3 T $Q2 2024: 2,4 T $Q3 2024: 2,4 T $Q4 2024: 2,5 T $Q1 2025: 2,5 T $Q2 2025: 2,6 T $Q3 2025: 2,6 T $Q4 2025: 2,7 T $Q1 2026: 2,7 T $Q2 2026: 2,8 T $Q3 2026: 2,8 T $Q4 2026: 2,9 T $Q1 2024Q4 2026
Lợi nhuận ròng511 Tr $Q4 2026
127,7 Tr $255,5 Tr $383,2 Tr $511 Tr $Q1 2024: 385,1 Tr $Q2 2024: 374,6 Tr $Q3 2024: 397,6 Tr $Q4 2024: 414,3 Tr $Q1 2025: 452 Tr $Q2 2025: 448,5 Tr $Q3 2025: 463,5 Tr $Q4 2025: 448,3 Tr $Q1 2026: 491,1 Tr $Q2 2026: 495,3 Tr $Q3 2026: 502,5 Tr $Q4 2026: 511 Tr $Q1 2024Q4 2026
EBITDA673 Tr $Q4 2026
197,3 Tr $394,7 Tr $592 Tr $789,4 Tr $Q1 2024: 608,9 Tr $Q2 2024: 611,6 Tr $Q3 2024: 635,2 Tr $Q4 2024: 668,2 Tr $Q1 2025: 679,5 Tr $Q2 2025: 747,3 Tr $Q3 2025: 740,3 Tr $Q4 2025: 721,4 Tr $Q1 2026: 746 Tr $Q2 2026: 783,2 Tr $Q3 2026: 789,4 Tr $Q4 2026: 673 Tr $Q1 2024Q4 2026
Dòng tiền tự do613,1 Tr $Q4 2026
153,3 Tr $306,6 Tr $459,8 Tr $613,1 Tr $Q1 2024: 230,2 Tr $Q2 2024: 298,9 Tr $Q3 2024: 550,1 Tr $Q4 2024: 591,1 Tr $Q1 2025: 373,8 Tr $Q2 2025: 340 Tr $Q3 2025: 522,1 Tr $Q4 2025: 521,1 Tr $Q1 2026: 312,5 Tr $Q2 2026: 425 Tr $Q3 2026: 530,6 Tr $Q4 2026: 613,1 Tr $Q1 2024Q4 2026
EPS1,26 $Q4 2026
0,32 $0,63 $0,95 $1,26 $Q1 2024: 0,93 $Q2 2024: 0,9 $Q3 2024: 0,96 $Q4 2024: 1 $Q1 2025: 1,1 $Q2 2025: 1,09 $Q3 2025: 1,13 $Q4 2025: 1,09 $Q1 2026: 1,2 $Q2 2026: 1,21 $Q3 2026: 1,24 $Q4 2026: 1,26 $Q1 2024Q4 2026
Tiền mặt / Nợ289 Tr $Q4 2026
809,3 Tr $1,6 T $2,4 T $3,2 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 88,1 Tr $Q1 2024 · Nợ: 2,7 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 85,6 Tr $Q2 2024 · Nợ: 2,9 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 128,5 Tr $Q3 2024 · Nợ: 2,7 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 342 Tr $Q4 2024 · Nợ: 2,7 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 101,4 Tr $Q1 2025 · Nợ: 2,8 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 122,4 Tr $Q2 2025 · Nợ: 2,8 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 243,4 Tr $Q3 2025 · Nợ: 2,7 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 264 Tr $Q4 2025 · Nợ: 2,7 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 138,1 Tr $Q1 2026 · Nợ: 2,7 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 200,8 Tr $Q2 2026 · Nợ: 3,2 T $Q3 2026 · Tiền mặt: 183,2 Tr $Q3 2026 · Nợ: 2,9 T $Q4 2026 · Tiền mặt: 289 Tr $Q4 2026 · Nợ: 2,7 T $Q1 2024Q4 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+51,0%Q4 2026
+12,7%+25,5%+38,2%+51,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +48,7%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +48,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +47,7%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +47,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +50,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +49,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +50,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +49,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +50,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +50,4%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +51,0%Q4 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +51,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +21,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +21,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +21,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +22,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +22,4%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +23,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +23,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +22,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +22,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +23,4%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +23,2%Q4 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +23,2%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +16,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +15,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +16,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +16,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +18,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +17,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +17,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +16,8%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +18,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +17,7%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +17,7%Q4 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +17,6%Q1 2024Q4 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+8,9%Q4 2026
+2,3%+4,6%+7,0%+9,3%Q1 2025: +6,8%Q2 2025: +7,8%Q3 2025: +8,4%Q4 2025: +8,0%Q1 2026: +8,7%Q2 2026: +9,3%Q3 2026: +8,9%Q4 2026: +8,9%Q1 2024Q4 2026
Cổ phiếu lưu hành404,3 TrQ4 2026
103,6 Tr207,1 Tr310,7 Tr414,3 TrQ1 2024: 414,3 TrQ2 2024: 413,1 TrQ3 2024: 412,7 TrQ4 2024: 413,3 TrQ1 2025: 410,5 TrQ2 2025: 410,7 TrQ3 2025: 410,3 TrQ4 2025: 409,7 TrQ1 2026: 409,3 TrQ2 2026: 406,4 TrQ3 2026: 406,8 TrQ4 2026: 404,3 TrQ1 2024Q4 2026
Định giá34,0Q4 2026
12,825,538,351,0Q1 2024 · P/E: 33,5Q2 2024 · P/E: 37,6Q3 2024 · P/E: 40,1Q4 2024 · P/E: 41,5Q1 2025 · P/E: 44,9Q2 2025 · P/E: 50,9Q3 2025 · P/E: 45,5Q4 2025 · P/E: 51,0Q1 2026 · P/E: 43,4Q2 2026 · P/E: 37,7Q3 2026 · P/E: 39,9Q4 2026 · P/E: 34,0Q1 2024 · P/S: 21,9Q2 2024 · P/S: 23,7Q3 2024 · P/S: 26,5Q4 2024 · P/S: 27,9Q1 2025 · P/S: 32,5Q2 2025 · P/S: 36,2Q3 2025 · P/S: 32,1Q4 2025 · P/S: 34,3Q1 2026 · P/S: 31,2Q2 2026 · P/S: 26,6Q3 2026 · P/S: 28,4Q4 2026 · P/S: 23,8Q1 2024Q4 2026
P/EP/S
Doanh thu11,3 T $2026
2,8 T $5,6 T $8,4 T $11,3 T $2019: 6,9 T $2020: 7,1 T $2021: 7,1 T $2022: 7,9 T $2023: 8,8 T $2024: 9,6 T $2025: 10,3 T $2026: 11,3 T $20192026
Lợi nhuận ròng2 T $2026
500 Tr $1 T $1,5 T $2 T $2019: 885 Tr $2020: 876 Tr $2021: 1,1 T $2022: 1,2 T $2023: 1,3 T $2024: 1,6 T $2025: 1,8 T $2026: 2 T $20192026
EBITDA3,1 T $2026
781,2 Tr $1,6 T $2,3 T $3,1 T $2019: 1,6 T $2020: 1,5 T $2021: 1,8 T $2022: 2 T $2023: 2,2 T $2024: 2,5 T $2025: 2,9 T $2026: 3,1 T $20192026
Dòng tiền tự do1,9 T $2026
470,3 Tr $940,6 Tr $1,4 T $1,9 T $2019: 791,1 Tr $2020: 1,1 T $2021: 1,2 T $2022: 1,3 T $2023: 1,3 T $2024: 1,7 T $2025: 1,8 T $2026: 1,9 T $20192026
EPS4,91 $2026
1,23 $2,46 $3,68 $4,91 $2019: 2,02 $2020: 2,03 $2021: 2,56 $2022: 2,91 $2023: 3,25 $2024: 3,79 $2025: 4,4 $2026: 4,91 $20192026
Tiền mặt / Nợ289 Tr $2026
742,1 Tr $1,5 T $2,2 T $3 T $2019 · Tiền mặt: 96,6 Tr $2019 · Nợ: 2,8 T $2020 · Tiền mặt: 145,4 Tr $2020 · Nợ: 2,7 T $2021 · Tiền mặt: 493,6 Tr $2021 · Nợ: 2,7 T $2022 · Tiền mặt: 90,5 Tr $2022 · Nợ: 3 T $2023 · Tiền mặt: 124,1 Tr $2023 · Nợ: 2,7 T $2024 · Tiền mặt: 342 Tr $2024 · Nợ: 2,7 T $2025 · Tiền mặt: 264 Tr $2025 · Nợ: 2,7 T $2026 · Tiền mặt: 289 Tr $2026 · Nợ: 2,7 T $20192026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+50,5%2026
+12,6%+25,3%+37,9%+50,5%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +45,4%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +45,6%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +46,6%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +46,2%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +47,3%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +48,8%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +50,0%2026 · Biên lợi nhuận gộp: +50,5%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,4%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,4%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,5%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,2%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,4%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +21,6%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +22,8%2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +23,1%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +12,8%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +12,4%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +15,6%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +15,7%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +15,3%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +16,4%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +17,5%2026 · Biên lợi nhuận ròng: +17,8%20192026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+8,9%2026
+3,1%+6,1%+9,2%+12,2%2020: +2,8%2021: +0,4%2022: +10,4%2023: +12,2%2024: +8,9%2025: +7,7%2026: +8,9%20192026
Cổ phiếu lưu hành406,2 Tr2026
109,5 Tr219 Tr328,5 Tr438 Tr2019: 438 Tr2020: 428 Tr2021: 430,8 Tr2022: 422,1 Tr2023: 413,5 Tr2024: 413,5 Tr2025: 410,3 Tr2026: 406,2 Tr20192026
Định giá34,82026
12,625,337,950,62019 · P/E: 26,52020 · P/E: 30,02021 · P/E: 33,62022 · P/E: 33,42023 · P/E: 35,82024 · P/E: 44,02025 · P/E: 50,62026 · P/E: 34,82019 · P/S: 3,42020 · P/S: 3,72021 · P/S: 5,22022 · P/S: 5,22023 · P/S: 5,42024 · P/S: 7,22025 · P/S: 8,82026 · P/S: 6,220192026
P/EP/S

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20275,5012,2 T $+8%13
FY 20286,1313,1 T $+16%12
FY 20296,8214 T $+25%5
FY 20307,5115,1 T $+34%1
Q3 20271,523,2 T $+12%3
Q4 20271,513,2 T $+12%5

Sự kiện công ty

6
2026-09-23Kết quả · Trước giờ mở cửaThực tế - / Ước tính 1,35-
2026-08-14Cổ tức0,52 $-
2026-07-15Kết quảThực tế 1,29 / Ước tính 1,24Vượt dự báo
2026-05-15Cổ tức0,45 $-
2026-03-25Kết quảThực tế 1,24 / Ước tính 1,24Đúng dự báo
2026-02-13Cổ tức0,45 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi CTAS đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị97250
Nhà phân tích1824
Mua / giữ / bán52 / 41 / 4128 / 102 / 20
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi4 / 0 / 35 / 5 / 9
Giá mục tiêu đạt / không đạt8 / 67 (11%)85 / 127 (40%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-8,3%+2,9%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+23,7% / -22,4%+365,8% / -23,0%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +1,0% so với S&P 500 0,0% (n = 130)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Jason Haas CFAWells Fargo100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 8 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 250 US$16 thg 7, 2026
  2. George TongGoldman Sachs88% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 8 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 231 US$15 thg 7, 2026
  3. Jasper BibbTruist Financial77% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 13 mục tiêu đã đoMuakhông có mục tiêu16 thg 7, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
16 thg 9, 2026Connor CernigliaBernsteinGiữDuy trì200 US$
16 thg 9, 2026Connor CernigliaBernsteinGiữDuy trì200 US$
11 thg 9, 2026Curtis NagleBank of America SecuritiesMuaDuy trì230 US$
10 thg 9, 2026Connor CernigliaBernsteinGiữDuy trì200 US$
26 thg 8, 2026Ashish SabadraRBC CapitalGiữDuy trì206 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng170 US$180 US$190 US$200 US$210 US$220 US$thg 10 25 · Mua 6 · Giữ 6 · Bán 1thg 10 25thg 11 25 · Mua 6 · Giữ 8 · Bán 1thg 12 25 · Mua 6 · Giữ 8 · Bán 1thg 12 25thg 1 26 · Mua 6 · Giữ 8 · Bán 1thg 2 26 · Mua 6 · Giữ 9 · Bán 1thg 2 26thg 3 26 · Mua 8 · Giữ 8 · Bán 1thg 4 26 · Mua 8 · Giữ 8 · Bán 1thg 4 26thg 5 26 · Mua 8 · Giữ 7 · Bán 1thg 6 26 · Mua 7 · Giữ 5 · Bán 1thg 6 26thg 7 26 · Mua 9 · Giữ 3 · Bán 1thg 8 26 · Mua 9 · Giữ 3 · Bán 1thg 8 26thg 9 26 · Mua 9 · Giữ 3 · Bán 1thg 10 25 · mục tiêu TB 225 US$thg 11 25 · mục tiêu TB 217 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 215 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 215 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 215 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 212 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 212 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 214 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 214 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 217 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 218 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 218 US$thg 10 25 · đóng cửa cuối tháng 183 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 186 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 188 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 191 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 201 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 169 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 175 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 171 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 170 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 205 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 202 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 198 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 18 thg 9, 2026 · 97 khuyến nghị