PerpEquities

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Agnico Eagle Mines Limited (AEM)

NYSE · Basic Materials · Gold · 10.125 nhân viên · CEO Ammar Al-Joundi

Giá
165,38 $ -5,99%
Vốn hóa
83,6 T $
Giá trị doanh nghiệp
80,3 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-28
Báo cáo kế tiếp
2027-02-11 EPS dự kiến 2,58 $

Trong Q3 '26, Agnico Eagle Mines Limited (AEM) tạo ra 1,73 T $ dòng tiền hoạt động, chi 945 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại 780 Tr $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 4,1 T $.

Lưu chuyển tiền tệ

Lưu chuyển tiền tệXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Hoạt động kinh doanh
Lợi nhuận ròng-392 Tr $346 Tr $472 Tr $572 Tr $509 Tr $815 Tr $1,09 T $1,04 T $1,52 T $1,7 T $1,56 T $1,33 T $
Khấu hao & phân bổ392 Tr $357 Tr $378 Tr $390 Tr $388 Tr $417 Tr $377 Tr $430 Tr $422 Tr $420 Tr $413 Tr $450 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu30,9 Tr $18,9 Tr $18,9 Tr $21,2 Tr $18,4 Tr $27,4 Tr $0 $0 $10,9 Tr $34,9 Tr $0 $0 $
Thuế thu nhập hoãn lại-19,1 Tr $12,9 Tr $80,7 Tr $58,9 Tr $61,1 Tr $18,4 Tr $-9,42 Tr $64,8 Tr $87,8 Tr $59,5 Tr $96,6 Tr $104 Tr $
Thay đổi vốn lưu động-50,7 Tr $6,11 Tr $-24,9 Tr $57,3 Tr $41,8 Tr $-165 Tr $535 Tr $153 Tr $301 Tr $-885 Tr $27,1 Tr $-204 Tr $
Các khoản phi tiền mặt khác767 Tr $42,5 Tr $36,3 Tr $-10,3 Tr $113 Tr $-68,5 Tr $-97,9 Tr $110 Tr $-233 Tr $21,2 Tr $-10,1 Tr $45,9 Tr $
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh728 Tr $783 Tr $961 Tr $1,09 T $1,13 T $1,04 T $1,89 T $1,8 T $2,11 T $1,35 T $2,09 T $1,73 T $
Hoạt động đầu tư
Chi đầu tư vốn (capex)-436 Tr $-388 Tr $-404 Tr $-470 Tr $-567 Tr $-454 Tr $-556 Tr $-621 Tr $-808 Tr $-619 Tr $-794 Tr $-945 Tr $
Mua lại doanh nghiệp-2,1 Tr $0 $0 $0 $0 $-122 Tr $2,3 Tr $954 N $0 $0 $0 $-563 Tr $
Mua các khoản đầu tư-53,7 Tr $-23,9 Tr $-17,3 Tr $-73,6 Tr $-68,4 Tr $-68,1 Tr $-71,5 Tr $-59,3 Tr $-249 Tr $-145 Tr $-71,8 Tr $-186 Tr $
Bán / đáo hạn các khoản đầu tư0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $404 Tr $0 $0 $0 $254 Tr $
Đầu tư khác15,8 Tr $-1,56 Tr $-3,18 Tr $3,72 Tr $3,98 Tr $-5,97 Tr $4,69 Tr $-4,32 Tr $7,48 Tr $-1,13 Tr $-292 Tr $306 Tr $
Dòng tiền từ hoạt động đầu tư-476 Tr $-413 Tr $-425 Tr $-540 Tr $-632 Tr $-650 Tr $-620 Tr $-279 Tr $-1,05 T $-765 Tr $-1,16 T $-1,13 T $
Hoạt động tài chính
Nợ phát hành / trả ròng-112 Tr $-13 Tr $-12,7 Tr $-387 Tr $-334 Tr $-9,18 Tr $-569 Tr $-397 Tr $-9,07 Tr $-7,24 Tr $-8,53 Tr $-10,8 Tr $
Mua lại cổ phiếu-30,7 Tr $-26 Tr $-50 Tr $-30,2 Tr $-63,2 Tr $-60,1 Tr $-102 Tr $-149 Tr $-373 Tr $-168 Tr $-389 Tr $-246 Tr $
Cổ tức-156 Tr $-157 Tr $-164 Tr $-177 Tr $-174 Tr $-176 Tr $-184 Tr $-184 Tr $-185 Tr $-203 Tr $-202 Tr $-202 Tr $
Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện)24,8 Tr $3,13 Tr $80,4 Tr $-1,6 Tr $19,8 Tr $52 Tr $-9,32 Tr $-16,8 Tr $0 $0 $223 N $211 N $
Dòng tiền từ hoạt động tài chính-274 Tr $-183 Tr $-137 Tr $-496 Tr $-543 Tr $-183 Tr $-844 Tr $-727 Tr $-553 Tr $-335 Tr $-584 Tr $-443 Tr $
Tổng hợp
Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền5,27 Tr $-1,12 Tr $-2,16 Tr $513 N $-8,56 Tr $541 N $-3,3 Tr $-2,51 Tr $2,05 Tr $-541 N $-6,62 Tr $-6,43 Tr $
Thay đổi tiền thuần-16,8 Tr $186 Tr $397 Tr $53,8 Tr $-50,8 Tr $212 Tr $423 Tr $791 Tr $511 Tr $246 Tr $338 Tr $143 Tr $
Dòng tiền tự do (OCF - capex)302 Tr $390 Tr $554 Tr $616 Tr $565 Tr $590 Tr $1,33 T $1,18 T $1,3 T $727 Tr $1,29 T $780 Tr $
Thuế thu nhập đã nộp82,9 Tr $131 Tr $128 Tr $119 Tr $96,5 Tr $537 Tr $79,7 Tr $261 Tr $300 Tr $1,79 T $623 Tr $514 Tr $
Lãi vay đã trả31,7 Tr $25,3 Tr $24,7 Tr $26,9 Tr $26,9 Tr $1,19 Tr $37,2 Tr $7,8 Tr $662 N $563 N $2,78 Tr $1,62 Tr $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.

Dữ liệu tính đến 2026-11-01