PerpEquities

Cổ phiếu · Tiêu dùng chu kỳ

Taylor Morrison Home Corporation (TMHC) có giao dịch được dưới dạng perp không? Hiện tại thì không

Taylor Morrison Home Corporation thiết kế, phát triển và bán nhà ở đơn lập và song lập, nhà nhiều căn hộ, cộng đồng quy hoạch tổng thể và bất động sản sử dụng hỗn hợp dưới các thương hiệu Taylor Morrison, William Lyon Signature và Darling Homes.

Hiện không được niêm yết trên sàn perp nào

TMHC từng được giao dịch dưới dạng perpetual trên BingX đến 24 tháng 7, 2026. Hiện chưa có sàn nào niêm yết; chúng tôi tiếp tục theo dõi và khi có niêm yết tiếp theo, trang này sẽ lại thành trang thị trường đầy đủ. Trong lúc chờ: dữ liệu cơ bản bên dưới và các lựa chọn thay thế có thể giao dịch.

Cổ phiếu tương tự đã giao dịch được dạng perp

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
Tài sản cơ sở · giá đóng cửa ngày
Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 280h trước
Vốn hóa
6,7 T $
Cập nhật 280h trước
Doanh thu
7,6 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
-18%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+8,8%
P/E
10,6
P/E cùng ngành 7,1
Dòng tiền tự do
709,7 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
672,1 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
0,9
P/E cùng ngành
7,1
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
6,6 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-07-29
Doanh thu ước tính 1,5 T $ · Cập nhật 280h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất8,1 T $
Biên lợi nhuận ròng+9,6%
Dòng tiền tự do807,4 Tr $
Nợ ròng1,5 T $
20206,1 T $
20217,5 T $
20228,2 T $
20237,4 T $
20248,2 T $
20258,1 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20206,1 T $+29%243,4 Tr $1,1 T $
20217,5 T $+22%663 Tr $355,4 Tr $
20228,2 T $+10%1,1 T $1,1 T $
20237,4 T $-10%768,9 Tr $772,7 Tr $
20248,2 T $+10%883,3 Tr $173,7 Tr $
20258,1 T $-1%782,5 Tr $807,4 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+17,4%+8,0%+4,0%+6,9%+3,1%
2021+20,8%+11,8%+8,8%+16,9%+7,6%
2022+25,7%+17,9%+12,8%+22,7%+12,4%
2023+24,2%+14,8%+10,4%+14,5%+8,9%
2024+24,7%+15,2%+10,8%+15,1%+9,5%
2025+23,0%+14,0%+9,6%+12,4%+8,0%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2020532,8 Tr $3 T $2,5 T $8,69
2021832,8 Tr $3,4 T $2,6 T $7,36
2022724,5 Tr $2,6 T $1,9 T $7,68
2023798,6 Tr $2,1 T $1,3 T $8,72
2024487,2 Tr $2,2 T $1,7 T $9,95
2025851,2 Tr $2,4 T $1,5 T $6,24
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
20203,3 T $5,8 T $0,513,5
20214,4 T $7 T $0,66,6
20223,5 T $5,3 T $0,43,3
20235,8 T $7,1 T $0,87,5
20246,4 T $8,1 T $0,87,3
20255,8 T $7,3 T $0,77,5
Q2 20242 T $
Q3 20242,1 T $
Q4 20242,4 T $
Q1 20251,9 T $
Q2 20252 T $
Q3 20252,1 T $
Q4 20252,1 T $
Q1 20261,4 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q2 20242 T $-3%199,5 Tr $-236,5 Tr $
Q3 20242,1 T $+27%251,1 Tr $127,1 Tr $
Q4 20242,4 T $+17%242,5 Tr $428,2 Tr $
Q1 20251,9 T $+12%213,5 Tr $68,7 Tr $
Q2 20252 T $+2%196,3 Tr $-133,6 Tr $
Q3 20252,1 T $-1%201,4 Tr $216,8 Tr $
Q4 20252,1 T $-11%174 Tr $646,9 Tr $
Q1 20261,4 T $-27%100,4 Tr $-20,4 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q2 2024+24,0%+14,1%+10,0%+3,6%+2,2%
Q3 2024+25,1%+15,7%+11,8%+4,4%+2,7%
Q4 2024+24,9%+16,2%+10,3%+4,1%+2,6%
Q1 2025+24,6%+15,3%+11,3%+3,6%+2,3%
Q2 2025+23,6%+14,5%+9,7%+3,2%+2,1%
Q3 2025+22,7%+14,1%+9,6%+3,3%+2,1%
Q4 2025+22,0%+12,8%+8,3%+2,8%+1,8%
Q1 2026+21,0%+10,2%+7,2%+1,6%+1,0%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q2 2024246,8 Tr $2,2 T $2 T $7,93
Q3 2024256,4 Tr $2,2 T $2 T $8,73
Q4 2024487,2 Tr $2,2 T $1,7 T $9,95
Q1 2025377,8 Tr $2,2 T $1,8 T $8,53
Q2 2025130,2 Tr $2,2 T $2 T $6,71
Q3 2025370,6 Tr $2,3 T $1,9 T $7,09
Q4 2025850 Tr $2,4 T $1,5 T $6,24
Q1 2026652,9 Tr $2,4 T $1,8 T $7,00
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q2 20245,7 T $7,7 T $2,97,2
Q3 20247,3 T $9,3 T $3,47,3
Q4 20246,4 T $8,1 T $2,76,5
Q1 20256,1 T $7,9 T $3,27,1
Q2 20256,2 T $8,2 T $3,07,9
Q3 20256,5 T $8,4 T $3,18,1
Q4 20255,7 T $7,2 T $2,78,2
Q1 20265,6 T $7,4 T $4,014,1

Đã làm mới 280h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu1,4 T $Q1 2026
589,1 Tr $1,2 T $1,8 T $2,4 T $Q2 2023: 2,1 T $Q3 2023: 1,7 T $Q4 2023: 2 T $Q1 2024: 1,7 T $Q2 2024: 2 T $Q3 2024: 2,1 T $Q4 2024: 2,4 T $Q1 2025: 1,9 T $Q2 2025: 2 T $Q3 2025: 2,1 T $Q4 2025: 2,1 T $Q1 2026: 1,4 T $Q2 2023Q1 2026
Lợi nhuận ròng100,4 Tr $Q1 2026
62,8 Tr $125,6 Tr $188,3 Tr $251,1 Tr $Q2 2023: 234,6 Tr $Q3 2023: 170,7 Tr $Q4 2023: 172,6 Tr $Q1 2024: 190,3 Tr $Q2 2024: 199,5 Tr $Q3 2024: 251,1 Tr $Q4 2024: 242,5 Tr $Q1 2025: 213,5 Tr $Q2 2025: 196,3 Tr $Q3 2025: 201,4 Tr $Q4 2025: 174 Tr $Q1 2026: 100,4 Tr $Q2 2023Q1 2026
EBITDA152,6 Tr $Q1 2026
86,5 Tr $173 Tr $259,5 Tr $346 Tr $Q2 2023: 323,2 Tr $Q3 2023: 237,6 Tr $Q4 2023: 228,2 Tr $Q1 2024: 259,1 Tr $Q2 2024: 282,6 Tr $Q3 2024: 346 Tr $Q4 2024: 322,9 Tr $Q1 2025: 296,1 Tr $Q2 2025: 287,2 Tr $Q3 2025: 295,6 Tr $Q4 2025: 241,9 Tr $Q1 2026: 152,6 Tr $Q2 2023Q1 2026
Dòng tiền tự do-20,4 Tr $Q1 2026
-15,6 Tr $205,2 Tr $426,1 Tr $646,9 Tr $Q2 2023: 252,4 Tr $Q3 2023: -82,5 Tr $Q4 2023: 269,2 Tr $Q1 2024: -139,8 Tr $Q2 2024: -236,5 Tr $Q3 2024: 127,1 Tr $Q4 2024: 428,2 Tr $Q1 2025: 68,7 Tr $Q2 2025: -133,6 Tr $Q3 2025: 216,8 Tr $Q4 2025: 646,9 Tr $Q1 2026: -20,4 Tr $Q2 2023Q1 2026
EPS1,01 $Q1 2026
0,59 $1,19 $1,78 $2,37 $Q2 2023: 2,12 $Q3 2023: 1,54 $Q4 2023: 1,58 $Q1 2024: 1,75 $Q2 2024: 1,86 $Q3 2024: 2,37 $Q4 2024: 2,29 $Q1 2025: 2,07 $Q2 2025: 1,92 $Q3 2025: 2,01 $Q4 2025: 1,76 $Q1 2026: 1,01 $Q2 2023Q1 2026
Tiền mặt / Nợ652,9 Tr $Q1 2026
620,7 Tr $1,2 T $1,9 T $2,5 T $Q2 2023 · Tiền mặt: 1,2 T $Q2 2023 · Nợ: 2,5 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 613,8 Tr $Q3 2023 · Nợ: 2,1 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 798,6 Tr $Q4 2023 · Nợ: 2,1 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 554,3 Tr $Q1 2024 · Nợ: 2,2 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 246,8 Tr $Q2 2024 · Nợ: 2,2 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 256,4 Tr $Q3 2024 · Nợ: 2,2 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 487,2 Tr $Q4 2024 · Nợ: 2,2 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 377,8 Tr $Q1 2025 · Nợ: 2,2 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 130,2 Tr $Q2 2025 · Nợ: 2,2 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 370,6 Tr $Q3 2025 · Nợ: 2,3 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 850 Tr $Q4 2025 · Nợ: 2,4 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 652,9 Tr $Q1 2026 · Nợ: 2,4 T $Q2 2023Q1 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+21,0%Q1 2026
+6,3%+12,6%+18,8%+25,1%Q2 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +24,4%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +24,2%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +24,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +24,7%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +24,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +25,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +24,9%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +24,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +23,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +22,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +22,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +21,0%Q2 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,5%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,2%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,7%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,7%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,1%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,7%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,8%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,2%Q2 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +11,4%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +10,2%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +8,5%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +11,2%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +10,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +11,8%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +10,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +11,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +9,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +9,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +8,3%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +7,2%Q2 2023Q1 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu-26,8%Q1 2026
-13,5%-0,1%+13,2%+26,6%Q2 2024: -3,4%Q3 2024: +26,6%Q4 2024: +16,7%Q1 2025: +11,5%Q2 2025: +2,0%Q3 2025: -1,2%Q4 2025: -10,9%Q1 2026: -26,8%Q2 2023Q1 2026
Cổ phiếu lưu hành97,5 TrQ1 2026
27,7 Tr55,4 Tr83,1 Tr110,9 TrQ2 2023: 110,9 TrQ3 2023: 110,6 TrQ4 2023: 109 TrQ1 2024: 108,6 TrQ2 2024: 107,2 TrQ3 2024: 106,1 TrQ4 2024: 106,1 TrQ1 2025: 103 TrQ2 2025: 102 TrQ3 2025: 100 TrQ4 2025: 98,7 TrQ1 2026: 97,5 TrQ2 2023Q1 2026
Định giá14,1Q1 2026
3,57,110,614,1Q2 2023 · P/E: 5,7Q3 2023 · P/E: 6,8Q4 2023 · P/E: 8,3Q1 2024 · P/E: 8,5Q2 2024 · P/E: 7,2Q3 2024 · P/E: 7,3Q4 2024 · P/E: 6,5Q1 2025 · P/E: 7,1Q2 2025 · P/E: 7,9Q3 2025 · P/E: 8,1Q4 2025 · P/E: 8,2Q1 2026 · P/E: 14,1Q2 2023 · P/S: 2,6Q3 2023 · P/S: 2,8Q4 2023 · P/S: 2,8Q1 2024 · P/S: 3,8Q2 2024 · P/S: 2,9Q3 2024 · P/S: 3,4Q4 2024 · P/S: 2,7Q1 2025 · P/S: 3,2Q2 2025 · P/S: 3,0Q3 2025 · P/S: 3,1Q4 2025 · P/S: 2,7Q1 2026 · P/S: 4,0Q2 2023Q1 2026
P/EP/S
Doanh thu8,1 T $2025
2,1 T $4,1 T $6,2 T $8,2 T $2018: 4,2 T $2019: 4,8 T $2020: 6,1 T $2021: 7,5 T $2022: 8,2 T $2023: 7,4 T $2024: 8,2 T $2025: 8,1 T $20182025
Lợi nhuận ròng782,5 Tr $2025
263,2 Tr $526,4 Tr $789,6 Tr $1,1 T $2018: 206,4 Tr $2019: 254,7 Tr $2020: 243,4 Tr $2021: 663 Tr $2022: 1,1 T $2023: 768,9 Tr $2024: 883,3 Tr $2025: 782,5 Tr $20182025
EBITDA1,1 T $2025
361 Tr $722,1 Tr $1,1 T $1,4 T $2018: 396,5 Tr $2019: 408,3 Tr $2020: 529,3 Tr $2021: 894,8 Tr $2022: 1,4 T $2023: 1,1 T $2024: 1,2 T $2025: 1,1 T $20182025
Dòng tiền tự do807,4 Tr $2025
271,4 Tr $542,8 Tr $814,1 Tr $1,1 T $2018: 115,1 Tr $2019: 363,1 Tr $2020: 1,1 T $2021: 355,4 Tr $2022: 1,1 T $2023: 772,7 Tr $2024: 173,7 Tr $2025: 807,4 Tr $20182025
EPS7,77 $2025
2,27 $4,53 $6,8 $9,06 $2018: 1,79 $2019: 2,35 $2020: 1,88 $2021: 5,18 $2022: 9,06 $2023: 6,98 $2024: 8,27 $2025: 7,77 $20182025
Tiền mặt / Nợ851,2 Tr $2025
849,6 Tr $1,7 T $2,5 T $3,4 T $2018 · Tiền mặt: 329,6 Tr $2018 · Nợ: 2,2 T $2019 · Tiền mặt: 326,4 Tr $2019 · Nợ: 2 T $2020 · Tiền mặt: 532,8 Tr $2020 · Nợ: 3 T $2021 · Tiền mặt: 832,8 Tr $2021 · Nợ: 3,4 T $2022 · Tiền mặt: 724,5 Tr $2022 · Nợ: 2,6 T $2023 · Tiền mặt: 798,6 Tr $2023 · Nợ: 2,1 T $2024 · Tiền mặt: 487,2 Tr $2024 · Nợ: 2,2 T $2025 · Tiền mặt: 851,2 Tr $2025 · Nợ: 2,4 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+23,0%2025
+6,4%+12,9%+19,3%+25,7%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +18,6%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +18,2%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +17,4%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +20,8%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +25,7%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +24,2%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +24,7%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +23,0%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,8%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,9%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,0%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,8%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,9%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,8%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,2%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,0%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +4,9%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +5,3%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +4,0%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +8,8%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +12,8%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +10,4%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +10,8%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +9,6%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu-0,6%2025
-0,2%+9,4%+19,1%+28,7%2019: +12,6%2020: +28,7%2021: +22,4%2022: +9,6%2023: -9,8%2024: +10,1%2025: -0,6%20182025
Cổ phiếu lưu hành100,7 Tr2025
32,3 Tr64,6 Tr96,9 Tr129,2 Tr2018: 115,1 Tr2019: 108,3 Tr2020: 129,2 Tr2021: 128 Tr2022: 116,2 Tr2023: 110,1 Tr2024: 106,1 Tr2025: 100,7 Tr20182025
Định giá7,52025
3,46,810,113,52018 · P/E: 8,62019 · P/E: 9,22020 · P/E: 13,52021 · P/E: 6,62022 · P/E: 3,32023 · P/E: 7,52024 · P/E: 7,32025 · P/E: 7,52018 · P/S: 0,42019 · P/S: 0,52020 · P/S: 0,52021 · P/S: 0,62022 · P/S: 0,42023 · P/S: 0,82024 · P/S: 0,82025 · P/S: 0,720182025
P/EP/S

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20265,296,6 T $-18%3
FY 20276,547,1 T $-12%4
Q3 20261,441,8 T $-15%3
Q4 20261,691,9 T $-8%1
Q1 20271,141,4 T $+1%1
Q2 20271,531,7 T $-15%1

Sự kiện công ty

6
2026-07-29Kết quảThực tế - / Ước tính 1,09-
2026-07-22Kết quảThực tế - / Ước tính 1,09-
2026-04-22Kết quảThực tế 1,03 / Ước tính 0,82Vượt dự báo
2026-02-11Kết quảThực tế 1,91 / Ước tính 1,73Vượt dự báo
2025-10-22Kết quảThực tế 2,11 / Ước tính 1,93Vượt dự báo
2025-07-23Kết quảThực tế 2,02 / Ước tính 1,94Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 14:05 UTC 25 thg 7, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Consumer Cyclical
Ngành
Residential Construction
Giám đốc điều hành
Sheryl Denise Palmer
Nhân viên
3.000
Ngày IPO
10 thg 4, 2013
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
New York Stock Exchange
Trang web
Điểm Altman Zi3,73
Điểm Piotroskii5/9
Xếp hạng FMPiA
Lợi nhuận chủ sở hữui-50,53 Tr US$-0,52 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 22 out of 29

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
4
Lợi nhuận trên tài sảni
4
Nợ trên vốni
3
Giá trên lợi nhuậni
4
Giá trên sổ sáchi
4

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi TMHC đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị29101
Nhà phân tích1013
Mua / giữ / bán21 / 7 / 172 / 27 / 2
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi1 / 6 / 210 / 9 / 4
Giá mục tiêu đạt / không đạt17 / 7 (71%)49 / 39 (56%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)+6,3%+3,8%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+47,9% / -23,7%+68,5% / -28,3%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày -0,5% so với S&P 500 -1,5% (n = 73)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Michael DahlRBC Capital44% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 9 mục tiêu đã đoGiữmục tiêu 72,50 US$2 thg 6, 2026
  2. Michael RehautJ.P. Morgan38% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 8 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 56,00 US$27 thg 4, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
14 thg 7, 2026Matthew BouleyBarclaysGiữHạ hạng73,00 US$
26 thg 6, 2026Buck HorneRaymond JamesGiữHạ hạng–
15 thg 6, 2026Michael RoxlandTruist FinancialGiữDuy trì–
9 thg 6, 2026Trevor AllinsonWolfe ResearchGiữHạ hạng–
2 thg 6, 2026Matthew BouleyBarclaysMuaDuy trì69,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng60,00 US$65,00 US$70,00 US$75,00 US$thg 11 25 · Mua 7 · Giữ 0 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 7 · Giữ 0 · Bán 0thg 1 26 · Mua 6 · Giữ 0 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 6 · Giữ 0 · Bán 0thg 3 26 · Mua 7 · Giữ 0 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 6 · Giữ 1 · Bán 1thg 5 26 · Mua 6 · Giữ 1 · Bán 1thg 5 26thg 6 26 · Mua 3 · Giữ 6 · Bán 1thg 7 26 · Mua 2 · Giữ 7 · Bán 1thg 7 26thg 8 26 · Mua 2 · Giữ 7 · Bán 1thg 9 26 · Mua 2 · Giữ 7 · Bán 1thg 9 26thg 10 26 · Mua 1 · Giữ 6 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 74,29 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 75,29 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 76,50 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 74,00 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 75,57 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 70,25 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 68,86 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 62,90 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 63,70 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 63,70 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 63,70 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 72,75 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 62,69 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 58,87 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 60,95 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 65,89 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 58,24 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 60,74 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 58,50 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 71,74 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 72,45 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 72,45 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 72,45 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 72,45 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 23 thg 10, 2026 · 29 khuyến nghị