PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Exelixis, Inc. (EXEL)

Exelixis là công ty công nghệ sinh học Hoa Kỳ chuyên phát triển và thương mại hóa các liệu pháp điều trị ung thư, gồm CABOMETYX và COMETRIQ.

+1,4%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NASDAQ:EXEL

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

0/1 thị trường trực tiếp
Sàn
1
Thị trường trực tiếp
0/1
Khối lượng 24h
-
Open interest
-
Thanh khoản tốt nhất
-
Spread hẹp nhất
-
Khối lượng cao nhất
-
Cơ cấu thanh toán
USDT · 1/1
Khối lượng perp/spot
-
OI / free float
-
Hiệu suất spot
1D+4,82%
5D+6,51%
1M+18,80%
6M+56,07%
YTD+58,32%
1Y+78,20%

Ma trận sàn

1 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchEXEL-USDTTheo dõi------USDT-
Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Spread hẹp nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Khối lượng cao nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 2h trước
Vốn hóa
17,4 T $
Cập nhật 2h trước
Doanh thu
2,5 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+10%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+35,5%
P/E
20,1
P/E cùng ngành 17,8
Dòng tiền tự do
1,2 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
885,1 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
7,0
P/E cùng ngành
17,8
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
2,6 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-29
Doanh thu 658,7 Tr $ · Cập nhật 2h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất2,3 T $
Biên lợi nhuận ròng+33,7%
Dòng tiền tự do844,3 Tr $
Nợ ròng-309,5 Tr $
2020987,5 Tr $
20211,4 T $
20221,6 T $
20231,8 T $
20242,2 T $
20252,3 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
2020987,5 Tr $+2%111,8 Tr $178,6 Tr $
20211,4 T $+45%231,1 Tr $336,6 Tr $
20221,6 T $+12%182,3 Tr $224,2 Tr $
20231,8 T $+14%207,8 Tr $170,4 Tr $
20242,2 T $+18%521,3 Tr $633,8 Tr $
20252,3 T $+7%782,6 Tr $844,3 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+96,3%+11,1%+11,3%+5,9%+5,2%
2021+96,3%+20,0%+16,1%+10,5%+8,8%
2022+96,4%+12,5%+11,3%+7,3%+5,9%
2023+96,0%+9,3%+11,4%+9,2%+7,1%
2024+96,5%+27,9%+24,0%+23,2%+17,7%
2025+96,4%+37,6%+33,7%+36,2%+27,5%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2020319,2 Tr $49,1 Tr $-270,1 Tr $7,06
2021647,2 Tr $51,3 Tr $-595,9 Tr $5,43
2022501,2 Tr $190,2 Tr $-311 Tr $4,99
2023263 Tr $189,9 Tr $-73,1 Tr $3,34
2024217,4 Tr $190,8 Tr $-26,6 Tr $3,63
2025482,5 Tr $173 Tr $-309,5 Tr $3,56
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
20206,2 T $5,9 T $6,355,8
20215,8 T $5,2 T $4,025,0
20225,2 T $4,8 T $3,228,1
20237,6 T $7,6 T $4,236,9
20249,9 T $9,8 T $4,518,9
202511,8 T $11,5 T $5,115,1
Q4 2024566,8 Tr $
Q1 2025555,4 Tr $
Q2 2025568,3 Tr $
Q3 2025597,8 Tr $
Q4 2025598,7 Tr $
Q1 2026610,8 Tr $
Q2 2026628,7 Tr $
Q3 2026658,7 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q4 2024566,8 Tr $+18%139,9 Tr $226,3 Tr $
Q1 2025555,4 Tr $+31%159,6 Tr $189 Tr $
Q2 2025568,3 Tr $-11%184,8 Tr $45,4 Tr $
Q3 2025597,8 Tr $+11%193,6 Tr $283,6 Tr $
Q4 2025598,7 Tr $+6%244,5 Tr $326,4 Tr $
Q1 2026610,8 Tr $+10%210,5 Tr $249,8 Tr $
Q2 2026628,7 Tr $+11%212,1 Tr $298,4 Tr $
Q3 2026658,7 Tr $+10%218,1 Tr $277,5 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q4 2024+96,5%+28,8%+24,7%+6,2%+4,7%
Q1 2025+96,5%+33,6%+28,7%+7,5%+5,6%
Q2 2025+96,6%+37,6%+32,5%+9,1%+6,9%
Q3 2025+96,9%+39,6%+32,4%+9,0%+6,9%
Q4 2025+95,6%+39,3%+40,8%+11,3%+8,6%
Q1 2026+96,7%+41,1%+34,5%+10,9%+8,1%
Q2 2026+96,7%+39,5%+33,7%+11,5%+8,5%
Q3 2026+96,0%+40,8%+33,1%+11,9%+8,7%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q4 2024217,4 Tr $190,8 Tr $-26,6 Tr $3,63
Q1 2025183,8 Tr $187,1 Tr $3,4 Tr $3,50
Q2 2025164,4 Tr $179,8 Tr $15,4 Tr $3,51
Q3 2025376,3 Tr $176,5 Tr $-199,8 Tr $3,75
Q4 2025482,5 Tr $173 Tr $-309,5 Tr $3,56
Q1 2026226,2 Tr $169,5 Tr $-56,6 Tr $3,26
Q2 2026281,4 Tr $165,9 Tr $-115,5 Tr $3,46
Q3 2026304,8 Tr $162,2 Tr $-142,6 Tr $3,21
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q4 20249,5 T $9,4 T $16,717,3
Q1 20259,6 T $9,6 T $17,415,2
Q2 202512,6 T $12,6 T $22,117,0
Q3 202510,8 T $10,6 T $18,013,9
Q4 202511,8 T $11,5 T $19,812,0
Q1 202611,3 T $11,3 T $18,613,5
Q2 202614 T $13,9 T $22,316,4
Q3 202614,4 T $14,3 T $21,916,6

Đã làm mới 2h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu658,7 Tr $Q3 2026
164,7 Tr $329,3 Tr $494 Tr $658,7 Tr $Q4 2023: 479,7 Tr $Q1 2024: 425,2 Tr $Q2 2024: 637,2 Tr $Q3 2024: 539,5 Tr $Q4 2024: 566,8 Tr $Q1 2025: 555,4 Tr $Q2 2025: 568,3 Tr $Q3 2025: 597,8 Tr $Q4 2025: 598,7 Tr $Q1 2026: 610,8 Tr $Q2 2026: 628,7 Tr $Q3 2026: 658,7 Tr $Q4 2023Q3 2026
Lợi nhuận ròng218,1 Tr $Q3 2026
61,1 Tr $122,3 Tr $183,4 Tr $244,5 Tr $Q4 2023: 85,5 Tr $Q1 2024: 37,3 Tr $Q2 2024: 226,1 Tr $Q3 2024: 118 Tr $Q4 2024: 139,9 Tr $Q1 2025: 159,6 Tr $Q2 2025: 184,8 Tr $Q3 2025: 193,6 Tr $Q4 2025: 244,5 Tr $Q1 2026: 210,5 Tr $Q2 2026: 212,1 Tr $Q3 2026: 218,1 Tr $Q4 2023Q3 2026
EBITDA289,7 Tr $Q3 2026
72,4 Tr $144,9 Tr $217,3 Tr $289,7 Tr $Q4 2023: 109,6 Tr $Q1 2024: 68,7 Tr $Q2 2024: 283,7 Tr $Q3 2024: 195,3 Tr $Q4 2024: 171,1 Tr $Q1 2025: 213 Tr $Q2 2025: 237,8 Tr $Q3 2025: 259,8 Tr $Q4 2025: 242,9 Tr $Q1 2026: 274,6 Tr $Q2 2026: 269,7 Tr $Q3 2026: 289,7 Tr $Q4 2023Q3 2026
Dòng tiền tự do277,5 Tr $Q3 2026
79,7 Tr $161,9 Tr $244,1 Tr $326,4 Tr $Q4 2023: -2,6 Tr $Q1 2024: 50,6 Tr $Q2 2024: 94,7 Tr $Q3 2024: 262,1 Tr $Q4 2024: 226,3 Tr $Q1 2025: 189 Tr $Q2 2025: 45,4 Tr $Q3 2025: 283,6 Tr $Q4 2025: 326,4 Tr $Q1 2026: 249,8 Tr $Q2 2026: 298,4 Tr $Q3 2026: 277,5 Tr $Q4 2023Q3 2026
EPS0,85 $Q3 2026
0,22 $0,44 $0,66 $0,88 $Q4 2023: 0,27 $Q1 2024: 0,12 $Q2 2024: 0,77 $Q3 2024: 0,4 $Q4 2024: 0,47 $Q1 2025: 0,55 $Q2 2025: 0,65 $Q3 2025: 0,7 $Q4 2025: 0,88 $Q1 2026: 0,79 $Q2 2026: 0,82 $Q3 2026: 0,85 $Q4 2023Q3 2026
Tiền mặt / Nợ304,8 Tr $Q3 2026
120,6 Tr $241,2 Tr $361,9 Tr $482,5 Tr $Q4 2023 · Tiền mặt: 263 Tr $Q4 2023 · Nợ: 189,9 Tr $Q1 2024 · Tiền mặt: 259,6 Tr $Q1 2024 · Nợ: 201,5 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 198,5 Tr $Q2 2024 · Nợ: 198 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 258,3 Tr $Q3 2024 · Nợ: 194,4 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 217,4 Tr $Q4 2024 · Nợ: 190,8 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 183,8 Tr $Q1 2025 · Nợ: 187,1 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 164,4 Tr $Q2 2025 · Nợ: 179,8 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 376,3 Tr $Q3 2025 · Nợ: 176,5 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 482,5 Tr $Q4 2025 · Nợ: 173 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 226,2 Tr $Q1 2026 · Nợ: 169,5 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 281,4 Tr $Q2 2026 · Nợ: 165,9 Tr $Q3 2026 · Tiền mặt: 304,8 Tr $Q3 2026 · Nợ: 162,2 Tr $Q4 2023Q3 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+96,0%Q3 2026
+24,3%+48,6%+72,9%+97,2%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +95,5%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +95,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +97,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +96,8%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +96,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +96,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +96,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +96,9%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +95,6%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +96,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +96,7%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +96,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,1%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,9%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +43,3%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,2%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +28,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +33,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +37,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +39,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +39,3%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +41,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +39,5%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +40,8%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +17,8%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +8,8%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +35,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +21,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +24,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +28,7%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +32,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +32,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +40,8%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +34,5%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +33,7%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +33,1%Q4 2023Q3 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+10,2%Q3 2026
-0,5%+9,9%+20,3%+30,6%Q3 2024: +14,3%Q4 2024: +18,2%Q1 2025: +30,6%Q2 2025: -10,8%Q3 2025: +10,8%Q4 2025: +5,6%Q1 2026: +10,0%Q2 2026: +10,6%Q3 2026: +10,2%Q4 2023Q3 2026
Cổ phiếu lưu hành255,8 TrQ3 2026
78,3 Tr156,5 Tr234,8 Tr313 TrQ4 2023: 313 TrQ1 2024: 305,5 TrQ2 2024: 294 TrQ3 2024: 291,5 TrQ4 2024: 293,5 TrQ1 2025: 288,2 TrQ2 2025: 284,4 TrQ3 2025: 278,5 TrQ4 2025: 281,9 TrQ1 2026: 267,3 TrQ2 2026: 259,7 TrQ3 2026: 255,8 TrQ4 2023Q3 2026
Định giá16,6Q3 2026
12,424,737,149,4Q4 2023 · P/E: 21,4Q1 2024 · P/E: 49,4Q2 2024 · P/E: 7,2Q3 2024 · P/E: 15,8Q4 2024 · P/E: 17,3Q1 2025 · P/E: 15,2Q2 2025 · P/E: 17,0Q3 2025 · P/E: 13,9Q4 2025 · P/E: 12,0Q1 2026 · P/E: 13,5Q2 2026 · P/E: 16,4Q3 2026 · P/E: 16,6Q4 2023 · P/S: 15,4Q1 2024 · P/S: 16,8Q2 2024 · P/S: 10,2Q3 2024 · P/S: 13,7Q4 2024 · P/S: 16,7Q1 2025 · P/S: 17,4Q2 2025 · P/S: 22,1Q3 2025 · P/S: 18,0Q4 2025 · P/S: 19,8Q1 2026 · P/S: 18,6Q2 2026 · P/S: 22,3Q3 2026 · P/S: 21,9Q4 2023Q3 2026
P/EP/S
Doanh thu2,3 T $2025
580 Tr $1,2 T $1,7 T $2,3 T $2018: 853,8 Tr $2019: 967,8 Tr $2020: 987,5 Tr $2021: 1,4 T $2022: 1,6 T $2023: 1,8 T $2024: 2,2 T $2025: 2,3 T $20182025
Lợi nhuận ròng782,6 Tr $2025
195,6 Tr $391,3 Tr $586,9 Tr $782,6 Tr $2018: 690,1 Tr $2019: 321 Tr $2020: 111,8 Tr $2021: 231,1 Tr $2022: 182,3 Tr $2023: 207,8 Tr $2024: 521,3 Tr $2025: 782,6 Tr $20182025
EBITDA921,8 Tr $2025
230,4 Tr $460,9 Tr $691,3 Tr $921,8 Tr $2018: 446,6 Tr $2019: 406,5 Tr $2020: 119,2 Tr $2021: 307,8 Tr $2022: 255,2 Tr $2023: 283,2 Tr $2024: 718,8 Tr $2025: 921,8 Tr $20182025
Dòng tiền tự do844,3 Tr $2025
211,1 Tr $422,2 Tr $633,3 Tr $844,3 Tr $2018: 382,4 Tr $2019: 514,1 Tr $2020: 178,6 Tr $2021: 336,6 Tr $2022: 224,2 Tr $2023: 170,4 Tr $2024: 633,8 Tr $2025: 844,3 Tr $20182025
EPS2,78 $2025
0,7 $1,39 $2,09 $2,78 $2018: 2,21 $2019: 1,02 $2020: 0,35 $2021: 0,72 $2022: 0,56 $2023: 0,65 $2024: 1,76 $2025: 2,78 $20182025
Tiền mặt / Nợ482,5 Tr $2025
161,8 Tr $323,6 Tr $485,4 Tr $647,2 Tr $2018 · Tiền mặt: 314,8 Tr $2018 · Nợ: 14,9 Tr $2019 · Tiền mặt: 266,5 Tr $2019 · Nợ: 50,7 Tr $2020 · Tiền mặt: 319,2 Tr $2020 · Nợ: 49,1 Tr $2021 · Tiền mặt: 647,2 Tr $2021 · Nợ: 51,3 Tr $2022 · Tiền mặt: 501,2 Tr $2022 · Nợ: 190,2 Tr $2023 · Tiền mặt: 263 Tr $2023 · Nợ: 189,9 Tr $2024 · Tiền mặt: 217,4 Tr $2024 · Nợ: 190,8 Tr $2025 · Tiền mặt: 482,5 Tr $2025 · Nợ: 173 Tr $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+96,4%2025
+24,2%+48,5%+72,7%+96,9%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +96,9%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +96,6%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +96,3%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +96,3%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +96,4%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +96,0%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +96,5%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +96,4%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +51,4%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +38,2%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,1%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,0%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,5%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,3%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +27,9%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +37,6%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +80,8%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +33,2%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +11,3%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +16,1%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +11,3%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +11,4%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +24,0%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +33,7%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+7,0%2025
+11,3%+22,7%+34,0%+45,3%2019: +13,3%2020: +2,0%2021: +45,3%2022: +12,3%2023: +13,6%2024: +18,5%2025: +7,0%20182025
Cổ phiếu lưu hành281,9 Tr2025
81,1 Tr162,3 Tr243,4 Tr324,6 Tr2018: 312,8 Tr2019: 315 Tr2020: 318 Tr2021: 322,4 Tr2022: 324,6 Tr2023: 321,5 Tr2024: 296,1 Tr2025: 281,9 Tr20182025
Định giá15,12025
13,927,941,855,82018 · P/E: 8,52019 · P/E: 16,62020 · P/E: 55,82021 · P/E: 25,02022 · P/E: 28,12023 · P/E: 36,92024 · P/E: 18,92025 · P/E: 15,12018 · P/S: 6,92019 · P/S: 5,52020 · P/S: 6,32021 · P/S: 4,02022 · P/S: 3,22023 · P/S: 4,22024 · P/S: 4,52025 · P/S: 5,120182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-10-29
Doanh thu 658,7 Tr $ · Cập nhật 2h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20273,592,6 T $+10%9
FY 20284,172,9 T $+24%9
FY 20295,183,3 T $+42%7
FY 20306,373,6 T $+57%2
FY 20315,283,3 T $+42%3
Q2 20270,92666,5 Tr $+6%3

Sự kiện công ty

6
2026-10-29Kết quả · Sau giờ đóng cửaThực tế 0,94 / Ước tính 0,89Vượt dự báo
2026-08-05Kết quảThực tế 0,91 / Ước tính 0,85Vượt dự báo
2026-05-05Kết quảThực tế 0,87 / Ước tính 0,77Vượt dự báo
2026-02-10Kết quảThực tế 0,94 / Ước tính 0,77Vượt dự báo
2025-11-04Kết quảThực tế 0,78 / Ước tính 0,69Vượt dự báo
2025-07-28Kết quảThực tế 0,75 / Ước tính 0,65Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi EXEL đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị120430
Nhà phân tích2635
Mua / giữ / bán39 / 75 / 6243 / 176 / 11
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi0 / 4 / 33 / 9 / 12
Giá mục tiêu đạt / không đạt93 / 0 (100%)366 / 0 (100%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)+38,6%+86,4%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+86,0% / +0,2%+261,7% / +0,2%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +3,5% so với S&P 500 +0,3% (n = 252)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Silvan TuerkcanCitizens JMP100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 25 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 65,00 US$19 thg 10, 2026
  2. Gregory RenzaTruist Financial100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 18 mục tiêu đã đoGiữmục tiêu 60,00 US$30 thg 10, 2026
  3. Robert BurnsH.C. Wainwright100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 17 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 56,00 US$2 thg 7, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
30 thg 10, 2026Stephen WilleyStifel NicolausGiữDuy trì51,00 US$
30 thg 10, 2026Gregory RenzaTruist FinancialGiữDuy trì60,00 US$
30 thg 10, 2026Gregory RenzaTruist FinancialGiữDuy trì60,00 US$
30 thg 10, 2026Yaron WerberTD CowenMuaDuy trì76,00 US$
30 thg 10, 2026Sean LaamanMorgan StanleyGiữKhẳng định lại60,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng40,00 US$45,00 US$50,00 US$55,00 US$60,00 US$65,00 US$thg 11 25 · Mua 12 · Giữ 10 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 11 · Giữ 10 · Bán 0thg 1 26 · Mua 9 · Giữ 8 · Bán 1thg 1 26thg 2 26 · Mua 10 · Giữ 9 · Bán 1thg 3 26 · Mua 9 · Giữ 9 · Bán 1thg 3 26thg 4 26 · Mua 8 · Giữ 9 · Bán 1thg 5 26 · Mua 8 · Giữ 9 · Bán 1thg 5 26thg 6 26 · Mua 7 · Giữ 10 · Bán 1thg 7 26 · Mua 6 · Giữ 12 · Bán 1thg 7 26thg 8 26 · Mua 5 · Giữ 13 · Bán 1thg 9 26 · Mua 4 · Giữ 14 · Bán 1thg 9 26thg 10 26 · Mua 5 · Giữ 13 · Bán 1thg 11 25 · mục tiêu TB 45,88 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 44,47 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 45,64 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 46,94 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 46,33 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 47,08 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 47,33 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 48,14 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 50,93 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 50,75 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 51,14 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 52,50 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 44,17 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 43,83 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 41,36 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 44,06 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 42,89 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 44,46 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 50,48 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 54,41 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 53,03 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 54,64 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 58,41 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 64,53 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 30 thg 10, 2026 · 120 khuyến nghị

Nhúng tài sản này

EXEL perpetuals · perpequities.comEXEL perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/exel-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/exel-perp.svg" width="240" height="64" alt="EXEL perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp EXEL

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với EXEL — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho EXEL, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X