PerpEquities

Cổ phiếu · Y tế

Có thể giao dịch Cigna (CI) dạng perp chưa? Chưa

Cigna Group cung cấp bảo hiểm y tế và các dịch vụ liên quan tại Hoa Kỳ, hoạt động qua Evernorth (dược phẩm, giải pháp chăm sóc) và Cigna Healthcare (kế hoạch y tế, nha khoa, Medicare).

Chưa niêm yết trên sàn perp nào

Chưa có sàn perpetual nào niêm yết CI. Chúng tôi theo dõi liên tục; khi có niêm yết đầu tiên, trang này trở thành trang thị trường đầy đủ. Trong lúc chờ: dữ liệu cơ bản bên dưới và các lựa chọn thay thế.

Cổ phiếu tương tự đã giao dịch được dạng perp

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NYSE:CI

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 3h trước
Vốn hóa
72,7 T $
Cập nhật 3h trước
Doanh thu
282,4 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+4%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+2,3%
P/E
11,4
P/E cùng ngành 18,1
Dòng tiền tự do
9,1 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
6,4 T $
12 tháng gần nhất
P/S
0,3
P/E cùng ngành
18,1
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
287,1 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-29
Doanh thu ước tính 72,6 T $ · Cập nhật 3h trước
Cổ tức
1,56 $
2026-09-08

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất275 T $
Biên lợi nhuận ròng+2,2%
Dòng tiền tự do8,4 T $
Nợ ròng23,8 T $
2020160,4 T $
2021174,1 T $
2022180,5 T $
2023195,3 T $
2024247,1 T $
2025275 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
2020160,4 T $+4%8,5 T $9,3 T $
2021174,1 T $+9%5,4 T $6 T $
2022180,5 T $+4%6,7 T $7,4 T $
2023195,3 T $+8%5,2 T $10,2 T $
2024247,1 T $+27%3,4 T $9 T $
2025275 T $+11%6 T $8,4 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+15,1%+5,1%+5,3%+16,8%+5,4%
2021+13,2%+4,6%+3,1%+11,4%+3,5%
2022+13,0%+4,7%+3,7%+14,9%+4,7%
2023+12,9%+4,4%+2,6%+11,2%+3,4%
2024+10,5%+3,8%+1,4%+8,4%+2,2%
2025+9,5%+3,3%+2,2%+14,3%+3,8%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
202010,2 T $33,6 T $23,4 T $0,77
20215,1 T $34,3 T $29,2 T $0,83
20225,9 T $31,6 T $25,6 T $0,73
20237,8 T $30,9 T $23,1 T $0,77
20247,6 T $32 T $24,4 T $0,84
20257,7 T $31,5 T $23,8 T $0,85
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202076 T $99,4 T $0,59,0
202177,6 T $106,8 T $0,414,5
2022103,7 T $129,4 T $0,615,3
202388,9 T $112 T $0,517,0
202477,4 T $101,8 T $0,322,5
202573,2 T $97 T $0,312,3
Q3 202463,7 T $
Q4 202465,6 T $
Q1 202565,5 T $
Q2 202567,2 T $
Q3 202569,7 T $
Q4 202572,5 T $
Q1 202668,5 T $
Q2 202671,7 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 202463,7 T $+30%739 Tr $-353 Tr $
Q4 202465,6 T $+28%1,4 T $4,9 T $
Q1 202565,5 T $+14%1,3 T $1,6 T $
Q2 202567,2 T $+11%1,5 T $-2,2 T $
Q3 202569,7 T $+10%1,9 T $3,1 T $
Q4 202572,5 T $+10%1,2 T $5,8 T $
Q1 202668,5 T $+5%1,7 T $864 Tr $
Q2 202671,7 T $+7%1,7 T $-718 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+10,4%+4,0%+1,2%+1,8%+0,5%
Q4 2024+9,8%+3,3%+2,2%+3,5%+0,9%
Q1 2025+10,1%+3,0%+2,0%+3,3%+0,9%
Q2 2025+11,7%+3,6%+2,3%+3,8%+1,0%
Q3 2025+8,5%+3,7%+2,7%+4,5%+1,2%
Q4 2025+7,7%+3,0%+1,7%+3,0%+0,8%
Q1 2026+9,4%+3,4%+2,4%+3,9%+1,1%
Q2 2026+20,9%+3,7%+2,3%+3,9%+1,1%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20245,9 T $32,8 T $26,9 T $0,86
Q4 20247,6 T $32 T $24,4 T $0,84
Q1 20258,3 T $30,4 T $22,1 T $0,78
Q2 20254,3 T $30,8 T $26,4 T $0,79
Q3 20256 T $34 T $28 T $0,83
Q4 20257,7 T $31,5 T $23,8 T $0,85
Q1 20267 T $30,9 T $23,9 T $0,82
Q2 20266,3 T $31,9 T $25,6 T $0,85
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202496,5 T $123,4 T $1,532,7
Q4 202476,7 T $101,1 T $1,213,5
Q1 202592,2 T $114,3 T $1,416,9
Q2 202588 T $114,4 T $1,314,3
Q3 202576,7 T $104,7 T $1,110,3
Q4 202573,2 T $97 T $1,014,8
Q1 202670 T $93,9 T $1,010,6
Q2 202672,8 T $98,3 T $1,011,0

Đã làm mới 3h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu71,7 T $Q2 2026
18,1 T $36,2 T $54,4 T $72,5 T $Q3 2023: 49 T $Q4 2023: 51,1 T $Q1 2024: 57,3 T $Q2 2024: 60,5 T $Q3 2024: 63,7 T $Q4 2024: 65,6 T $Q1 2025: 65,5 T $Q2 2025: 67,2 T $Q3 2025: 69,7 T $Q4 2025: 72,5 T $Q1 2026: 68,5 T $Q2 2026: 71,7 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng1,7 T $Q2 2026
259,3 Tr $795,5 Tr $1,3 T $1,9 T $Q3 2023: 1,4 T $Q4 2023: 1 T $Q1 2024: -277 Tr $Q2 2024: 1,5 T $Q3 2024: 739 Tr $Q4 2024: 1,4 T $Q1 2025: 1,3 T $Q2 2025: 1,5 T $Q3 2025: 1,9 T $Q4 2025: 1,2 T $Q1 2026: 1,7 T $Q2 2026: 1,7 T $Q3 2023Q2 2026
EBITDA2,6 T $Q2 2026
834,8 Tr $1,7 T $2,5 T $3,3 T $Q3 2023: 3,2 T $Q4 2023: 3,1 T $Q1 2024: 3 T $Q2 2024: 3,2 T $Q3 2024: 3,3 T $Q4 2024: 2,9 T $Q1 2025: 3,1 T $Q2 2025: 3 T $Q3 2025: 3,3 T $Q4 2025: 2,5 T $Q1 2026: 3,3 T $Q2 2026: 2,6 T $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do-718 Tr $Q2 2026
-171,5 Tr $1,8 T $3,8 T $5,8 T $Q3 2023: 2,4 T $Q4 2023: 1,1 T $Q1 2024: 4,5 T $Q2 2024: -105 Tr $Q3 2024: -353 Tr $Q4 2024: 4,9 T $Q1 2025: 1,6 T $Q2 2025: -2,2 T $Q3 2025: 3,1 T $Q4 2025: 5,8 T $Q1 2026: 864 Tr $Q2 2026: -718 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS6,29 $Q2 2026
1,02 $3 $4,99 $6,97 $Q3 2023: 4,74 $Q4 2023: 3,49 $Q1 2024: -0,97 $Q2 2024: 5,45 $Q3 2024: 2,63 $Q4 2024: 5,13 $Q1 2025: 4,85 $Q2 2025: 5,71 $Q3 2025: 6,97 $Q4 2025: 4,64 $Q1 2026: 6,26 $Q2 2026: 6,29 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ6,3 T $Q2 2026
8,5 T $17 T $25,5 T $34 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 8,5 T $Q3 2023 · Nợ: 31,1 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 7,8 T $Q4 2023 · Nợ: 30,9 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 8,4 T $Q1 2024 · Nợ: 32,8 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 6,8 T $Q2 2024 · Nợ: 31,9 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 5,9 T $Q3 2024 · Nợ: 32,8 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 7,6 T $Q4 2024 · Nợ: 32 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 8,3 T $Q1 2025 · Nợ: 30,4 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 4,3 T $Q2 2025 · Nợ: 30,8 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 6 T $Q3 2025 · Nợ: 34 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 7,7 T $Q4 2025 · Nợ: 31,5 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 7 T $Q1 2026 · Nợ: 30,9 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 6,3 T $Q2 2026 · Nợ: 31,9 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+20,9%Q2 2026
+4,9%+10,2%+15,5%+20,9%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +13,2%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +12,9%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +11,2%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +10,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +10,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +9,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +10,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +11,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +8,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +7,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +9,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +20,9%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,6%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,9%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,7%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +2,9%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +2,0%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -0,5%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +2,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +1,2%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +2,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +2,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +2,3%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +2,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +1,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +2,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +2,3%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+6,6%Q2 2026
+7,5%+14,9%+22,4%+29,9%Q3 2024: +29,9%Q4 2024: +28,4%Q1 2025: +14,4%Q2 2025: +11,1%Q3 2025: +9,5%Q4 2025: +10,4%Q1 2026: +4,6%Q2 2026: +6,6%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành264 TrQ2 2026
74,3 Tr148,6 Tr222,8 Tr297,1 TrQ3 2023: 297,1 TrQ4 2023: 294,6 TrQ1 2024: 286,5 TrQ2 2024: 284,1 TrQ3 2024: 281,4 TrQ4 2024: 277,8 TrQ1 2025: 283,2 TrQ2 2025: 268,2 TrQ3 2025: 268,2 TrQ4 2025: 265,9 TrQ1 2026: 264,2 TrQ2 2026: 264 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá11,0Q2 2026
-62,2-30,61,132,7Q3 2023 · P/E: 14,9Q4 2023 · P/E: 21,5Q1 2024 · P/E: -93,8Q2 2024 · P/E: 14,8Q3 2024 · P/E: 32,7Q4 2024 · P/E: 13,5Q1 2025 · P/E: 16,9Q2 2025 · P/E: 14,3Q3 2025 · P/E: 10,3Q4 2025 · P/E: 14,8Q1 2026 · P/E: 10,6Q2 2026 · P/E: 11,0Q3 2023 · P/S: 1,7Q4 2023 · P/S: 1,7Q1 2024 · P/S: 1,8Q2 2024 · P/S: 1,5Q3 2024 · P/S: 1,5Q4 2024 · P/S: 1,2Q1 2025 · P/S: 1,4Q2 2025 · P/S: 1,3Q3 2025 · P/S: 1,1Q4 2025 · P/S: 1,0Q1 2026 · P/S: 1,0Q2 2026 · P/S: 1,0Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu275 T $2025
68,7 T $137,5 T $206,2 T $275 T $2018: 48,7 T $2019: 153,6 T $2020: 160,4 T $2021: 174,1 T $2022: 180,5 T $2023: 195,3 T $2024: 247,1 T $2025: 275 T $20182025
Lợi nhuận ròng6 T $2025
2,1 T $4,2 T $6,3 T $8,5 T $2018: 2,6 T $2019: 5,1 T $2020: 8,5 T $2021: 5,4 T $2022: 6,7 T $2023: 5,2 T $2024: 3,4 T $2025: 6 T $20182025
EBITDA11,6 T $2025
2,9 T $5,8 T $8,7 T $11,6 T $2018: 5,2 T $2019: 11,6 T $2020: 10,4 T $2021: 10 T $2022: 10,4 T $2023: 10,8 T $2024: 11,4 T $2025: 11,6 T $20182025
Dòng tiền tự do8,4 T $2025
2,6 T $5,1 T $7,7 T $10,2 T $2018: 3,2 T $2019: 8,4 T $2020: 9,3 T $2021: 6 T $2022: 7,4 T $2023: 10,2 T $2024: 9 T $2025: 8,4 T $20182025
EPS22,2 $2025
5,74 $11,5 $17,2 $23 $2018: 10,5 $2019: 13,4 $2020: 23 $2021: 15,8 $2022: 21,4 $2023: 17,4 $2024: 12,1 $2025: 22,2 $20182025
Tiền mặt / Nợ7,7 T $2025
10,6 T $21,2 T $31,9 T $42,5 T $2018 · Tiền mặt: 3,9 T $2018 · Nợ: 42,5 T $2019 · Tiền mặt: 4,6 T $2019 · Nợ: 38 T $2020 · Tiền mặt: 10,2 T $2020 · Nợ: 33,6 T $2021 · Tiền mặt: 5,1 T $2021 · Nợ: 34,3 T $2022 · Tiền mặt: 5,9 T $2022 · Nợ: 31,6 T $2023 · Tiền mặt: 7,8 T $2023 · Nợ: 30,9 T $2024 · Tiền mặt: 7,6 T $2024 · Nợ: 32 T $2025 · Tiền mặt: 7,7 T $2025 · Nợ: 31,5 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+9,5%2025
+8,4%+16,8%+25,2%+33,6%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +33,6%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +16,3%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +15,1%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +13,2%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +13,0%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +12,9%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +10,5%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +9,5%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,6%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,3%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,1%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,6%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,7%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,4%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,8%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,3%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +5,4%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +3,3%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +5,3%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +3,1%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +3,7%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +2,6%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +1,4%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +2,2%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+11,3%2025
+53,9%+107,8%+161,7%+215,7%2019: +215,7%2020: +4,5%2021: +8,5%2022: +3,7%2023: +8,2%2024: +26,6%2025: +11,3%20182025
Cổ phiếu lưu hành265,9 Tr2025
95 Tr189,9 Tr284,9 Tr379,8 Tr2018: 246,7 Tr2019: 379,8 Tr2020: 368,4 Tr2021: 341 Tr2022: 313,1 Tr2023: 296,9 Tr2024: 283,2 Tr2025: 265,9 Tr20182025
Định giá12,32025
5,611,316,922,52018 · P/E: 17,82019 · P/E: 15,12020 · P/E: 9,02021 · P/E: 14,52022 · P/E: 15,32023 · P/E: 17,02024 · P/E: 22,52025 · P/E: 12,32018 · P/S: 1,02019 · P/S: 0,52020 · P/S: 0,52021 · P/S: 0,42022 · P/S: 0,62023 · P/S: 0,52024 · P/S: 0,32025 · P/S: 0,320182025
P/EP/S

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 202630,51287,1 T $+4%15
FY 202733,45299,3 T $+9%15
FY 202837,07316 T $+15%10
FY 202940,96339,9 T $+24%4
FY 203045,78358,2 T $+30%4
Q1 20278,2671,3 T $+4%8

Sự kiện công ty

6
2026-10-29Kết quảThực tế - / Ước tính 7,51-
2026-09-08Cổ tức1,56 $-
2026-07-30Kết quảThực tế 7,78 / Ước tính 7,6Vượt dự báo
2026-06-04Cổ tức1,56 $-
2026-04-30Kết quảThực tế 7,79 / Ước tính 7,6Vượt dự báo
2026-03-05Cổ tức1,56 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi CI đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị114324
Nhà phân tích2633
Mua / giữ / bán92 / 22 / 0245 / 79 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi1 / 3 / 28 / 5 / 7
Giá mục tiêu đạt / không đạt0 / 106 (0%)0 / 301 (0%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-18,6%-23,6%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất-4,8% / -31,0%-4,8% / -52,8%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +1,7% so với S&P 500 -0,3% (n = 240)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Ann HynesMizuho Securities30% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 10 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 340 US$8 thg 6, 2026
  2. Ben HendrixRBC Capital18% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 11 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 337 US$30 thg 7, 2026
  3. David S MacdonaldTruist Financial13% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 15 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 350 US$31 thg 7, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
16 thg 9, 2026Charles RhyeeTD CowenMuaDuy trì338 US$
16 thg 9, 2026Charles RhyeeTD CowenMuaDuy trì338 US$
15 thg 9, 2026Stephen BaxterWells FargoGiữDuy trì307 US$
9 thg 9, 2026Lance WilkesBernsteinMuaDuy trì381 US$
9 thg 9, 2026Elizabeth Anderson CFAEvercore ISIGiữBắt đầu theo dõi290 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng240 US$260 US$280 US$300 US$320 US$340 US$360 US$thg 10 25 · Mua 20 · Giữ 4 · Bán 0thg 10 25thg 11 25 · Mua 18 · Giữ 3 · Bán 0thg 12 25 · Mua 18 · Giữ 3 · Bán 0thg 12 25thg 1 26 · Mua 17 · Giữ 3 · Bán 0thg 2 26 · Mua 17 · Giữ 2 · Bán 0thg 2 26thg 3 26 · Mua 18 · Giữ 1 · Bán 0thg 4 26 · Mua 17 · Giữ 1 · Bán 0thg 4 26thg 5 26 · Mua 16 · Giữ 3 · Bán 0thg 6 26 · Mua 16 · Giữ 3 · Bán 0thg 6 26thg 7 26 · Mua 18 · Giữ 3 · Bán 0thg 8 26 · Mua 17 · Giữ 4 · Bán 0thg 8 26thg 9 26 · Mua 17 · Giữ 5 · Bán 0thg 10 25 · mục tiêu TB 355 US$thg 11 25 · mục tiêu TB 341 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 340 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 341 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 340 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 343 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 340 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 345 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 345 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 350 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 346 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 343 US$thg 10 25 · đóng cửa cuối tháng 244 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 277 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 275 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 274 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 290 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 267 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 291 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 277 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 276 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 279 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 276 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 276 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 18 thg 9, 2026 · 114 khuyến nghị