PerpEquities

Ví hàng đầu

Ví Hyperliquid 0x3f24…0d4d

0x3f240a16bb7c34302cab342227207acc3d9e0d4d

Hạng #92 / 100 · Phân tích 13:30 6 thg 10, 2026 UTC · Xem trên Hyperliquid · Hypurrscan · Hyperdash

Điểm copy

27,8

Ghi chú

  • DD > 40% Drawdown tối đa trên 40% (gia quyền theo thời gian).

Chi tiết điểm

Phong độ (90 ngày)
10,0
Quy mô lợi nhuận
5,2
Phạt: DD > 40%
-5,0
Drawdown
0,0
Lịch sử
4,9
Độ ổn định (tháng/tuần có lãi)
5,5
Khả năng sao chép (thời gian giữ)
5,0
Rủi ro/lợi nhuận (Sharpe + Calmar)
2,2

Cảnh báo Telegram cho mỗi giao dịch

Theo dõi ví này và nhận tin nhắn ngay khi ví mở, đóng hoặc đảo chiều một vị thế lớn hơn mức tối thiểu của bạn.

Giá trị tài khoản708,37 N US$Tài khoản perp 487,62 N US$
PnL perp (toàn thời gian)350,81 N US$181 ngày lịch sử
PnL 30 ngày220,51 N US$7 ngày 204,45 N US$
Lợi nhuận 90 ngày+91,1%30 ngày +23,5%
CAGR-100%Tổng -96%
Drawdown tối đa99,0%Hiện tại 96,0% · dài nhất 174 ngày
Sharpe0,44Sortino 0,67
Calmar-1,01
Tháng có lãi40%Tuần 32%
Tỷ lệ thắng (lần đóng)78%Profit factor 5,81
Tỷ lệ thắng (vòng giao dịch)79%14 vòng giao dịch
Thời gian giữ trung vị5,4 hTrung bình 7,7 h
Lệnh mỗi ngày29,3Khoảng cách trung vị 5 min
Tỷ lệ maker25%TWAP 0%
Tỷ lệ long75%Thanh lý 0
Lỗ lớn nhất0,7%giá trị tài khoản
Funding (90 ngày)-20,65 N US$
Đòn bẩy hiệu dụng6,9×Phơi nhiễm 4,91 Tr US$

Hiệu suất

PnL perp354,62 N US$
1 thg 4, 20264 thg 7, 20266 thg 10, 2026
Lợi nhuận gia quyền theo thời gian-95,7%
8 thg 4, 20268 thg 7, 20266 thg 10, 2026
Drawdown-95,7%
8 thg 4, 20268 thg 7, 20266 thg 10, 2026
Lợi nhuận theo tháng
Tháng 1Tháng 2Tháng 3Tháng 4Tháng 5Tháng 6Tháng 7Tháng 8Tháng 9Tháng 10Tháng 11Tháng 12
2026-81,2%-13,4%-91,8%-14,0%+141,7%+14,5%+36,4%
Thời gian giữ
  1. <5m0
  2. 5-30m0
  3. 30m-2h4
  4. 2-8h5
  5. 8-24h4
  6. 1-3d1
  7. 3-7d0
  8. >7d0
Lệnh mở theo giờ (UTC)
  1. 00h2
  2. 01h0
  3. 02h2
  4. 03h2
  5. 04h0
  6. 05h3
  7. 06h0
  8. 07h0
  9. 08h0
  10. 09h1
  11. 10h3
  12. 11h0
  13. 12h1
  14. 13h0
  15. 14h2
  16. 15h0
  17. 16h0
  18. 17h0
  19. 18h0
  20. 19h2
  21. 20h0
  22. 21h1
  23. 22h0
  24. 23h2
PnL theo coin
  1. JUP21,31 N US$
  2. ZEC18,46 N US$
  3. ETH5.876 US$
  4. BTC-2.361 US$
  5. AAVE-966 US$
  6. ENA344 US$
  7. ONDO340 US$
  8. ARB260 US$
  9. AERO140 US$
  10. SOL-74 US$

Vị thế đang mở

Đang tải vị thế trực tiếp...

Mô phỏng copy

Sao chép ví này theo tỷ lệ với 10 N US$ sẽ cho kết quả:

90 ngày qua9.108 US$+91,1%
30 ngày qua2.348 US$+23,5%
Drawdown tệ nhất-9.900 US$-99,0%
Lệnh sao chép điển hình2.542 US$

Dựa trên kết quả quá khứ, chưa tính phí, trượt giá và độ trễ của các lệnh sao chép của chính bạn.

Coin đã giao dịch

CoinGiao dịchPnL ròngKhối lượngTỷ lệ thắng
JUP221,31 N US$800,79 N US$50%
ZEC718,46 N US$2,41 Tr US$86%
ETH45.876 US$3,26 Tr US$75%
BTC6-2.361 US$14,67 Tr US$50%
AAVE2-966 US$90,05 N US$50%
ENA2344 US$129,52 N US$50%
ONDO1340 US$0 US$100%
ARB1260 US$0 US$100%
AERO1140 US$8.707 US$100%
SOL1-74 US$246,61 N US$0%
xyz:SPCX1-5 US$85,34 N US$0%
xyz:SNDK1-5 US$85,19 N US$0%

Vòng giao dịch gần đây

29 mới nhất / 29
MởĐóngCoinChiềuKích thướcGiá trịGiá vàoGiá thoátPnL ròngThời lượngLệnh khớp
10:40 06/10/2612:29 06/10/26ETHShort4001,09 Tr US$2.713 US$2.709 US$1.273 US$1,8 h121
03:26 05/10/2610:36 06/10/26ETHLong5001,36 Tr US$2.714 US$2.716 US$873 US$31,2 h262
10:34 06/10/26đang mởZECShort200273,36 N US$1.367 US$--82 US$-80
09:55 06/10/2610:34 06/10/26BTCLong403,44 Tr US$86.117 US$86.039 US$-5.197 US$38 min260
10:34 06/10/26đang mởBTCShort403,44 Tr US$86.028 US$--1.032 US$-51
02:00 06/10/2610:13 06/10/26ZECLong200269,15 N US$1.346 US$1.364 US$3.514 US$8,2 h115
14:41 05/10/2609:46 06/10/26BTCLong353 Tr US$85.616 US$85.757 US$3.793 US$19,1 h213
23:56 05/10/2600:46 06/10/26ZECLong200268,07 N US$1.340 US$1.352 US$2.221 US$50 min84
14:42 05/10/2620:42 05/10/26ZECLong300396,95 N US$1.323 US$1.348 US$7.186 US$6 h196
19:55 05/10/26đang mởxyz:SPCXLong50085,34 N US$170,68 US$--5 US$-14
19:54 05/10/26đang mởxyz:SNDKLong5085,19 N US$1.704 US$--5 US$-12
03:11 05/10/2614:21 05/10/26BTCLong35,24663,04 Tr US$86.185 US$86.323 US$3.603 US$11,2 h205
02:55 05/10/2613:55 05/10/26ZECLong300400,22 N US$1.334 US$1.344 US$2.822 US$11 h168
12:13 05/10/26đang mởENALong500.000129,52 N US$0,2590 US$--5 US$-43
05:37 05/10/2606:33 05/10/26AAVELong50090,05 N US$180,10 US$180,84 US$316 US$55 min88
05:46 05/10/26đang mởJUPLong2.356.738800,79 N US$0,3398 US$-2.967 US$-740
05:37 05/10/2605:37 05/10/26AAVEmột phầnShort499,28--179,97 US$-1.282 US$0 min55
00:10 05/10/2605:37 05/10/26AEROShort10.0008.707 US$0,8707 US$0,8562 US$140 US$5,5 h40
05:09 05/10/26đang mởSOLLong2.050246,61 N US$120,30 US$--74 US$-34
23:43 04/10/2603:26 05/10/26ETHShort300817,83 N US$2.726 US$2.728 US$-1.036 US$3,7 h91
21:54 04/10/2603:11 05/10/26BTCShort20,24661,75 Tr US$86.347 US$86.438 US$-3.620 US$5,3 h274
00:10 05/10/2602:54 05/10/26ZECShort300404,18 N US$1.347 US$1.345 US$352 US$2,7 h209
23:46 04/10/2600:08 05/10/26JUPmột phầnLong1.999.940--0,3343 US$18,35 N US$23 min423
00:00 05/10/2600:00 05/10/26ARBmột phầnLong198.598,4--0,2040 US$260 US$0 min29
23:55 04/10/2623:55 04/10/26ENAmột phầnLong99.639--0,2418 US$349 US$0 min37

Không phải lời khuyên đầu tư. Dữ liệu từ API công khai của Hyperliquid; kết quả trong quá khứ không đảm bảo kết quả tương lai. Copy trading chịu toàn bộ rủi ro của các vị thế được sao chép.