PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Jiangsu Etern Company Limited (Yongding) (YONGDING)

SHH · Technology · Communication Equipment · 3.445 nhân viên · CEO Qinghai Lu

Giá
21,75 CN¥ -7,96%
Vốn hóa
31,8 T CN¥
Giá trị doanh nghiệp
34,6 T CN¥
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-04-27

Jiangsu Etern Company Limited (Yongding) (YONGDING) báo cáo doanh thu 2,09 T CN¥ cho Q3 '26 (+52,6% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 279 Tr CN¥ (13,4% doanh thu) và lợi nhuận ròng 239 Tr CN¥. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 7,09 T CN¥.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu1,4 T CN¥816 Tr CN¥1,01 T CN¥1,15 T CN¥1,14 T CN¥878 Tr CN¥1,38 T CN¥1,37 T CN¥1,66 T CN¥1,25 T CN¥2,09 T CN¥2,09 T CN¥
Giá vốn hàng bán1,14 T CN¥675 Tr CN¥821 Tr CN¥943 Tr CN¥997 Tr CN¥749 Tr CN¥1,2 T CN¥1,17 T CN¥1,45 T CN¥919 Tr CN¥1,5 T CN¥1,47 T CN¥
Lợi nhuận gộp264 Tr CN¥141 Tr CN¥185 Tr CN¥208 Tr CN¥142 Tr CN¥129 Tr CN¥177 Tr CN¥196 Tr CN¥209 Tr CN¥326 Tr CN¥590 Tr CN¥624 Tr CN¥
Nghiên cứu & phát triển89,6 Tr CN¥48,8 Tr CN¥61 Tr CN¥47,1 Tr CN¥82,1 Tr CN¥49,8 Tr CN¥63,8 Tr CN¥76,2 Tr CN¥108 Tr CN¥64,6 Tr CN¥85,6 Tr CN¥136 Tr CN¥
Bán hàng & tiếp thị15,5 Tr CN¥18,5 Tr CN¥20,3 Tr CN¥20,1 Tr CN¥22,4 Tr CN¥20 Tr CN¥18,6 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥23,7 Tr CN¥
Quản lý chung & hành chính61,9 Tr CN¥50,7 Tr CN¥59 Tr CN¥51,6 Tr CN¥104 Tr CN¥57 Tr CN¥57,8 Tr CN¥88 Tr CN¥111 Tr CN¥80 Tr CN¥0 CN¥93,4 Tr CN¥
Chi phí hoạt động khác90,9 Tr CN¥-13,8 Tr CN¥9,34 Tr CN¥34,9 Tr CN¥-38,8 Tr CN¥-290 Tr CN¥13,5 Tr CN¥1,31 Tr CN¥46,9 Tr CN¥4,01 Tr CN¥7,82 Tr CN¥91,2 Tr CN¥
Chi phí hoạt động258 Tr CN¥104 Tr CN¥150 Tr CN¥154 Tr CN¥170 Tr CN¥-163 Tr CN¥154 Tr CN¥166 Tr CN¥266 Tr CN¥149 Tr CN¥182 Tr CN¥344 Tr CN¥
Lợi nhuận hoạt động6,22 Tr CN¥37,2 Tr CN¥35 Tr CN¥54,2 Tr CN¥-28,2 Tr CN¥292 Tr CN¥23,5 Tr CN¥30,7 Tr CN¥-56,2 Tr CN¥178 Tr CN¥408 Tr CN¥279 Tr CN¥
Thu nhập lãi21,1 Tr CN¥5,66 Tr CN¥15,6 Tr CN¥10 Tr CN¥11,1 Tr CN¥9,04 Tr CN¥6,14 Tr CN¥6,44 Tr CN¥10,8 Tr CN¥5,25 Tr CN¥6,07 Tr CN¥5,15 Tr CN¥
Chi phí lãi vay24 Tr CN¥0 CN¥29,4 Tr CN¥26,8 Tr CN¥21,9 Tr CN¥21,4 Tr CN¥28,5 Tr CN¥17,2 Tr CN¥25,7 Tr CN¥26,4 Tr CN¥26,2 Tr CN¥26 Tr CN¥
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-69,7 Tr CN¥1,72 Tr CN¥-15,6 Tr CN¥-48,6 Tr CN¥48,6 Tr CN¥289 Tr CN¥-3,54 Tr CN¥-4,16 Tr CN¥30,4 Tr CN¥255 N CN¥0 CN¥-36,1 Tr CN¥
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-718 N CN¥-2,96 Tr CN¥1,82 Tr CN¥-341 N CN¥177 N CN¥-2,72 Tr CN¥-87,9 N CN¥-12 Tr CN¥-56,2 Tr CN¥-26,6 Tr CN¥-32,3 Tr CN¥-1,04 Tr CN¥
Lợi nhuận trước thuế5,5 Tr CN¥34,2 Tr CN¥36,8 Tr CN¥53,9 Tr CN¥-28,1 Tr CN¥289 Tr CN¥23,4 Tr CN¥18,7 Tr CN¥-112 Tr CN¥151 Tr CN¥376 Tr CN¥278 Tr CN¥
Thuế thu nhập-9,45 Tr CN¥2,43 Tr CN¥9,77 Tr CN¥8,99 Tr CN¥3,44 Tr CN¥3,21 Tr CN¥1,65 Tr CN¥4,23 Tr CN¥1,29 Tr CN¥3,67 Tr CN¥10 Tr CN¥41,1 Tr CN¥
Lợi nhuận ròng-43,8 Tr CN¥27,3 Tr CN¥3,98 Tr CN¥26 Tr CN¥4,11 Tr CN¥290 Tr CN¥28,8 Tr CN¥10,6 Tr CN¥-95,5 Tr CN¥159 Tr CN¥345 Tr CN¥239 Tr CN¥
EPS (cơ bản)-0,03 CN¥0,02 CN¥0,00 CN¥0,02 CN¥0,00 CN¥0,20 CN¥0,02 CN¥0,01 CN¥-0,07 CN¥0,11 CN¥0,24 CN¥0,16 CN¥
EPS (pha loãng)-0,03 CN¥0,02 CN¥0,00 CN¥0,02 CN¥0,00 CN¥0,20 CN¥0,02 CN¥0,01 CN¥-0,07 CN¥0,11 CN¥0,24 CN¥0,16 CN¥
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)1,41 T1,4 T1,39 T1,39 T1,5 T1,46 T1,46 T1,46 T1,46 T1,46 T1,46 T1,46 T
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)1,41 T1,4 T1,39 T1,39 T1,5 T1,46 T1,46 T1,46 T1,46 T1,46 T1,46 T1,46 T
Khấu hao & phân bổ43,6 Tr CN¥40,3 Tr CN¥40,3 Tr CN¥43,4 Tr CN¥43,4 Tr CN¥41,2 Tr CN¥41,2 Tr CN¥49,3 Tr CN¥49,3 Tr CN¥0 CN¥49,9 Tr CN¥0 CN¥
EBITDA119 Tr CN¥75,7 Tr CN¥90,8 Tr CN¥146 Tr CN¥-33,4 Tr CN¥43,6 Tr CN¥68,2 Tr CN¥84,2 Tr CN¥-37,3 Tr CN¥178 Tr CN¥458 Tr CN¥315 Tr CN¥

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.

Dữ liệu tính đến 2026-11-01