Bảng cân đối kế toán Jiangsu Etern Company Limited (Yongding) (YONGDING)
SHH · Technology · Communication Equipment · 3.445 nhân viên · CEO Qinghai Lu
- Giá
- 21,75 CN¥ -7,96%
- Vốn hóa
- 31,8 T CN¥
- Giá trị doanh nghiệp
- 34,6 T CN¥
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-04-27
Cuối Q3 '26, Jiangsu Etern Company Limited (Yongding) (YONGDING) nắm giữ 2,12 T CN¥ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 4,87 T CN¥ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 11,5 T CN¥, tổng nợ phải trả 7,32 T CN¥, vốn chủ sở hữu 3,87 T CN¥.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 1,83 T CN¥ | 1,46 T CN¥ | 1,67 T CN¥ | 1,19 T CN¥ | 1,51 T CN¥ | 1,94 T CN¥ | 1,5 T CN¥ | 1,52 T CN¥ | 1,41 T CN¥ | 1,8 T CN¥ | 1,87 T CN¥ | 2,1 T CN¥ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 1,67 Tr CN¥ | 27,4 Tr CN¥ | 28,8 Tr CN¥ | 28,7 Tr CN¥ | 1,72 Tr CN¥ | 25,2 Tr CN¥ | 27,6 Tr CN¥ | 32,6 Tr CN¥ | 4,33 Tr CN¥ | 24,4 Tr CN¥ | 19,1 Tr CN¥ | 19,8 Tr CN¥ | |
| Các khoản phải thu | 1,49 T CN¥ | 1,37 T CN¥ | 1,44 T CN¥ | 1,86 T CN¥ | 1,6 T CN¥ | 1,55 T CN¥ | 1,79 T CN¥ | 2,03 T CN¥ | 2,11 T CN¥ | 1,74 T CN¥ | 2,23 T CN¥ | 2,38 T CN¥ | |
| Hàng tồn kho | 700 Tr CN¥ | 731 Tr CN¥ | 754 Tr CN¥ | 769 Tr CN¥ | 657 Tr CN¥ | 758 Tr CN¥ | 870 Tr CN¥ | 883 Tr CN¥ | 899 Tr CN¥ | 1,04 T CN¥ | 1,24 T CN¥ | 1,46 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 78,5 Tr CN¥ | 245 Tr CN¥ | 226 Tr CN¥ | 68,2 Tr CN¥ | 102 Tr CN¥ | 219 Tr CN¥ | 241 Tr CN¥ | 157 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 90,1 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 264 Tr CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn | 4,11 T CN¥ | 3,83 T CN¥ | 4,05 T CN¥ | 4 T CN¥ | 3,97 T CN¥ | 4,58 T CN¥ | 4,53 T CN¥ | 4,74 T CN¥ | 4,46 T CN¥ | 4,81 T CN¥ | 5,51 T CN¥ | 6,23 T CN¥ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 2,17 T CN¥ | 2,18 T CN¥ | 2,31 T CN¥ | 2,17 T CN¥ | 2,18 T CN¥ | 2,22 T CN¥ | 2,26 T CN¥ | 2,31 T CN¥ | 2,48 T CN¥ | 2,52 T CN¥ | 2,91 T CN¥ | 2,77 T CN¥ | |
| Đầu tư dài hạn | 1,31 T CN¥ | 1,33 T CN¥ | 1,52 T CN¥ | 1,34 T CN¥ | 1,36 T CN¥ | 1,64 T CN¥ | 1,7 T CN¥ | 1,7 T CN¥ | 1,64 T CN¥ | 1,64 T CN¥ | 1,63 T CN¥ | 1,63 T CN¥ | |
| Lợi thế thương mại | 146 Tr CN¥ | 146 Tr CN¥ | 146 Tr CN¥ | 146 Tr CN¥ | 117 Tr CN¥ | 117 Tr CN¥ | 117 Tr CN¥ | 117 Tr CN¥ | 95 Tr CN¥ | 95 Tr CN¥ | 95 Tr CN¥ | 95 Tr CN¥ | |
| Tài sản vô hình | 227 Tr CN¥ | 232 Tr CN¥ | 236 Tr CN¥ | 245 Tr CN¥ | 241 Tr CN¥ | 245 Tr CN¥ | 245 Tr CN¥ | 245 Tr CN¥ | 247 Tr CN¥ | 250 Tr CN¥ | 245 Tr CN¥ | 242 Tr CN¥ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 133 Tr CN¥ | 133 Tr CN¥ | 133 Tr CN¥ | 133 Tr CN¥ | 126 Tr CN¥ | 126 Tr CN¥ | 126 Tr CN¥ | 125 Tr CN¥ | 124 Tr CN¥ | 124 Tr CN¥ | 123 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Tài sản dài hạn khác | 296 Tr CN¥ | 315 Tr CN¥ | 14,8 Tr CN¥ | 268 Tr CN¥ | 218 Tr CN¥ | 159 Tr CN¥ | 67,1 Tr CN¥ | 98,6 Tr CN¥ | 32,3 Tr CN¥ | 215 Tr CN¥ | 43,8 Tr CN¥ | 544 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn | 4,28 T CN¥ | 4,33 T CN¥ | 4,36 T CN¥ | 4,31 T CN¥ | 4,24 T CN¥ | 4,5 T CN¥ | 4,51 T CN¥ | 4,59 T CN¥ | 4,62 T CN¥ | 4,84 T CN¥ | 5,05 T CN¥ | 5,29 T CN¥ | |
| Tổng tài sản | 8,39 T CN¥ | 8,16 T CN¥ | 8,41 T CN¥ | 8,31 T CN¥ | 8,21 T CN¥ | 9,08 T CN¥ | 9,05 T CN¥ | 9,33 T CN¥ | 9,08 T CN¥ | 9,65 T CN¥ | 10,6 T CN¥ | 11,5 T CN¥ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 1,25 T CN¥ | 1,17 T CN¥ | 1,18 T CN¥ | 1,03 T CN¥ | 1 T CN¥ | 1,09 T CN¥ | 1,36 T CN¥ | 1,38 T CN¥ | 1,31 T CN¥ | 1,2 T CN¥ | 1,38 T CN¥ | 1,52 T CN¥ | |
| Chi phí phải trả | 0 CN¥ | 41,2 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 60,7 Tr CN¥ | 67,8 Tr CN¥ | 57,3 Tr CN¥ | 69,3 Tr CN¥ | 73 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 2,09 T CN¥ | 2,13 T CN¥ | 2,77 T CN¥ | 2,3 T CN¥ | 2,24 T CN¥ | 2,36 T CN¥ | 2,47 T CN¥ | 2,87 T CN¥ | 2,86 T CN¥ | 3,1 T CN¥ | 3,26 T CN¥ | 3,68 T CN¥ | |
| Thuế phải nộp | 59,5 Tr CN¥ | 61,6 Tr CN¥ | 11,1 Tr CN¥ | 61,2 Tr CN¥ | 58,5 Tr CN¥ | 47,9 Tr CN¥ | 59,5 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại | 698 Tr CN¥ | 505 Tr CN¥ | 120 Tr CN¥ | 114 Tr CN¥ | 148 Tr CN¥ | 378 Tr CN¥ | 86,8 Tr CN¥ | 93,8 Tr CN¥ | 117 Tr CN¥ | 201 Tr CN¥ | 240 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 270 Tr CN¥ | 193 Tr CN¥ | 343 Tr CN¥ | 910 Tr CN¥ | 624 Tr CN¥ | 833 Tr CN¥ | 502 Tr CN¥ | 212 Tr CN¥ | 171 Tr CN¥ | 187 Tr CN¥ | 245 Tr CN¥ | 448 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 4,3 T CN¥ | 4,04 T CN¥ | 4,29 T CN¥ | 4,3 T CN¥ | 4,07 T CN¥ | 4,51 T CN¥ | 4,5 T CN¥ | 4,68 T CN¥ | 4,54 T CN¥ | 4,83 T CN¥ | 5,2 T CN¥ | 5,86 T CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 844 Tr CN¥ | 872 Tr CN¥ | 868 Tr CN¥ | 718 Tr CN¥ | 597 Tr CN¥ | 766 Tr CN¥ | 693 Tr CN¥ | 956 Tr CN¥ | 890 Tr CN¥ | 960 Tr CN¥ | 1,15 T CN¥ | 1,19 T CN¥ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 6,5 Tr CN¥ | 5,71 Tr CN¥ | 4,7 Tr CN¥ | 4,01 Tr CN¥ | 3,29 Tr CN¥ | 2,59 Tr CN¥ | 1,74 Tr CN¥ | 1,06 Tr CN¥ | 534 N CN¥ | 144 N CN¥ | 84,6 N CN¥ | 162 N CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 106 Tr CN¥ | 109 Tr CN¥ | 12 Tr CN¥ | 105 Tr CN¥ | 106 Tr CN¥ | 105 Tr CN¥ | 107 Tr CN¥ | 108 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 143 Tr CN¥ | 138 Tr CN¥ | 146 Tr CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 2,68 Tr CN¥ | 2,68 Tr CN¥ | 2,68 Tr CN¥ | 2,68 Tr CN¥ | 2,55 Tr CN¥ | 2,55 Tr CN¥ | 2,55 Tr CN¥ | 2,55 Tr CN¥ | 39,6 N CN¥ | 39,6 N CN¥ | 39,6 N CN¥ | 39,6 N CN¥ | |
| Nợ dài hạn khác | -50,1 Tr CN¥ | 7,93 Tr CN¥ | 8,7 Tr CN¥ | 9,42 Tr CN¥ | 6,78 Tr CN¥ | 9,03 Tr CN¥ | 101 Tr CN¥ | 4,41 Tr CN¥ | 54,4 Tr CN¥ | 101 Tr CN¥ | 102 Tr CN¥ | 125 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 967 Tr CN¥ | 998 Tr CN¥ | 896 Tr CN¥ | 840 Tr CN¥ | 715 Tr CN¥ | 885 Tr CN¥ | 905 Tr CN¥ | 1,07 T CN¥ | 945 Tr CN¥ | 1,2 T CN¥ | 1,39 T CN¥ | 1,46 T CN¥ | |
| Tổng nợ phải trả | 5,27 T CN¥ | 5,04 T CN¥ | 5,19 T CN¥ | 5,14 T CN¥ | 4,78 T CN¥ | 5,39 T CN¥ | 5,41 T CN¥ | 5,75 T CN¥ | 5,48 T CN¥ | 6,04 T CN¥ | 6,59 T CN¥ | 7,32 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 1,4 T CN¥ | 1,4 T CN¥ | 1,39 T CN¥ | 1,39 T CN¥ | 1,46 T CN¥ | 1,46 T CN¥ | 1,46 T CN¥ | 1,46 T CN¥ | 1,46 T CN¥ | 1,46 T CN¥ | 1,46 T CN¥ | 1,46 T CN¥ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 78,2 Tr CN¥ | 106 Tr CN¥ | 58,9 Tr CN¥ | 85,4 Tr CN¥ | 75,4 Tr CN¥ | 365 Tr CN¥ | 321 Tr CN¥ | 248 Tr CN¥ | 155 Tr CN¥ | 313 Tr CN¥ | 636 Tr CN¥ | 876 Tr CN¥ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 50,6 Tr CN¥ | 50,7 Tr CN¥ | 365 Tr CN¥ | 1,37 T CN¥ | 342 Tr CN¥ | 1,55 T CN¥ | 340 Tr CN¥ | 1,59 T CN¥ | 401 Tr CN¥ | 1,54 T CN¥ | 399 Tr CN¥ | 1,54 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 2,81 T CN¥ | 2,84 T CN¥ | 2,82 T CN¥ | 2,85 T CN¥ | 3,1 T CN¥ | 3,37 T CN¥ | 3,34 T CN¥ | 3,3 T CN¥ | 3,18 T CN¥ | 3,32 T CN¥ | 3,64 T CN¥ | 3,87 T CN¥ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 3,15 T CN¥ | 3,01 T CN¥ | 3,85 T CN¥ | 3,02 T CN¥ | 2,84 T CN¥ | 3,13 T CN¥ | 3,16 T CN¥ | 3,82 T CN¥ | 3,76 T CN¥ | 4,06 T CN¥ | 4,41 T CN¥ | 4,87 T CN¥ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 1,32 T CN¥ | 1,56 T CN¥ | 2,18 T CN¥ | 1,83 T CN¥ | 1,33 T CN¥ | 1,19 T CN¥ | 1,67 T CN¥ | 2,3 T CN¥ | 2,35 T CN¥ | 2,26 T CN¥ | 2,54 T CN¥ | 2,76 T CN¥ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 630 Tr CN¥ | 685 Tr CN¥ | 437 Tr CN¥ | 758 Tr CN¥ | 2,02 T CN¥ | 1,3 T CN¥ | 1,2 T CN¥ | 1,83 T CN¥ | 1,51 T CN¥ | 1,41 T CN¥ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 137 Tr CN¥ | 41,5 Tr CN¥ | 28,5 Tr CN¥ | 18,9 Tr CN¥ | 1,67 Tr CN¥ | 1,72 Tr CN¥ | 4,33 Tr CN¥ | |
| Các khoản phải thu | 907 Tr CN¥ | 1,28 T CN¥ | 1,21 T CN¥ | 1,32 T CN¥ | 1,42 T CN¥ | 1,34 T CN¥ | 1,7 T CN¥ | 1,49 T CN¥ | 1,6 T CN¥ | 2,11 T CN¥ | |
| Hàng tồn kho | 290 Tr CN¥ | 571 Tr CN¥ | 789 Tr CN¥ | 581 Tr CN¥ | 469 Tr CN¥ | 589 Tr CN¥ | 583 Tr CN¥ | 700 Tr CN¥ | 657 Tr CN¥ | 899 Tr CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 182 Tr CN¥ | 192 Tr CN¥ | 289 Tr CN¥ | 1,5 T CN¥ | 227 Tr CN¥ | 395 Tr CN¥ | 375 Tr CN¥ | 48,2 Tr CN¥ | 102 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn | 2,1 T CN¥ | 2,65 T CN¥ | 2,74 T CN¥ | 3,09 T CN¥ | 4,03 T CN¥ | 3,66 T CN¥ | 3,7 T CN¥ | 4,11 T CN¥ | 3,97 T CN¥ | 4,46 T CN¥ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 533 Tr CN¥ | 570 Tr CN¥ | 1,07 T CN¥ | 1,3 T CN¥ | 1,47 T CN¥ | 1,78 T CN¥ | 1,96 T CN¥ | 2,14 T CN¥ | 2,18 T CN¥ | 2,48 T CN¥ | |
| Đầu tư dài hạn | 1,06 T CN¥ | 1,06 T CN¥ | 1,17 T CN¥ | 1,14 T CN¥ | 1,32 T CN¥ | 1,43 T CN¥ | 1,51 T CN¥ | 1,31 T CN¥ | 1,36 T CN¥ | 1,64 T CN¥ | |
| Lợi thế thương mại | 326 Tr CN¥ | 326 Tr CN¥ | 310 Tr CN¥ | 298 Tr CN¥ | 161 Tr CN¥ | 161 Tr CN¥ | 146 Tr CN¥ | 146 Tr CN¥ | 117 Tr CN¥ | 95 Tr CN¥ | |
| Tài sản vô hình | 96,7 Tr CN¥ | 85,8 Tr CN¥ | 114 Tr CN¥ | 113 Tr CN¥ | 172 Tr CN¥ | 194 Tr CN¥ | 222 Tr CN¥ | 227 Tr CN¥ | 241 Tr CN¥ | 247 Tr CN¥ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 13,9 Tr CN¥ | 17,4 Tr CN¥ | 25,7 Tr CN¥ | 58,7 Tr CN¥ | 36,9 Tr CN¥ | 60,4 Tr CN¥ | 99,8 Tr CN¥ | 133 Tr CN¥ | 126 Tr CN¥ | 124 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn khác | 690 N CN¥ | 3,71 Tr CN¥ | 31,1 Tr CN¥ | 224 Tr CN¥ | 179 Tr CN¥ | 150 Tr CN¥ | 302 Tr CN¥ | 329 Tr CN¥ | 218 Tr CN¥ | 32,3 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn | 2,03 T CN¥ | 2,07 T CN¥ | 2,72 T CN¥ | 3,13 T CN¥ | 3,34 T CN¥ | 3,77 T CN¥ | 4,24 T CN¥ | 4,28 T CN¥ | 4,24 T CN¥ | 4,62 T CN¥ | |
| Tổng tài sản | 4,12 T CN¥ | 4,71 T CN¥ | 5,46 T CN¥ | 6,23 T CN¥ | 7,37 T CN¥ | 7,44 T CN¥ | 7,94 T CN¥ | 8,39 T CN¥ | 8,21 T CN¥ | 9,08 T CN¥ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 439 Tr CN¥ | 681 Tr CN¥ | 749 Tr CN¥ | 812 Tr CN¥ | 1,04 T CN¥ | 1,15 T CN¥ | 922 Tr CN¥ | 1,25 T CN¥ | 1 T CN¥ | 1,31 T CN¥ | |
| Chi phí phải trả | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 76,9 Tr CN¥ | 59,5 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 67,8 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 196 Tr CN¥ | 200 Tr CN¥ | 658 Tr CN¥ | 570 Tr CN¥ | 884 Tr CN¥ | 1,27 T CN¥ | 1,52 T CN¥ | 2,09 T CN¥ | 2,24 T CN¥ | 2,86 T CN¥ | |
| Thuế phải nộp | 52,9 Tr CN¥ | 93,4 Tr CN¥ | 60,2 Tr CN¥ | 54,1 Tr CN¥ | 21 Tr CN¥ | 44,9 Tr CN¥ | 64,8 Tr CN¥ | 59,5 Tr CN¥ | 58,5 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại | 128 Tr CN¥ | 269 Tr CN¥ | 60,2 Tr CN¥ | 248 Tr CN¥ | 1,71 T CN¥ | 901 Tr CN¥ | 619 Tr CN¥ | 493 Tr CN¥ | 148 Tr CN¥ | 117 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 254 Tr CN¥ | 334 Tr CN¥ | 627 Tr CN¥ | 698 Tr CN¥ | 76,1 Tr CN¥ | 1,13 T CN¥ | 876 Tr CN¥ | 763 Tr CN¥ | 624 Tr CN¥ | 168 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 1,02 T CN¥ | 1,48 T CN¥ | 2,09 T CN¥ | 2,08 T CN¥ | 3,71 T CN¥ | 3,63 T CN¥ | 3,69 T CN¥ | 4,3 T CN¥ | 4,07 T CN¥ | 4,54 T CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 198 Tr CN¥ | 171 Tr CN¥ | 153 Tr CN¥ | 893 Tr CN¥ | 528 Tr CN¥ | 522 Tr CN¥ | 896 Tr CN¥ | 844 Tr CN¥ | 597 Tr CN¥ | 890 Tr CN¥ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 1,38 Tr CN¥ | 988 N CN¥ | 6,5 Tr CN¥ | 3,29 Tr CN¥ | 534 N CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 48,2 Tr CN¥ | 51,1 Tr CN¥ | 50,8 Tr CN¥ | 70,1 Tr CN¥ | 74,5 Tr CN¥ | 85,3 Tr CN¥ | 89,5 Tr CN¥ | 106 Tr CN¥ | 106 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 15 Tr CN¥ | 13,5 Tr CN¥ | 12 Tr CN¥ | 10,2 Tr CN¥ | 8,48 Tr CN¥ | 7,42 Tr CN¥ | 2,46 Tr CN¥ | 2,68 Tr CN¥ | 2,55 Tr CN¥ | 39,6 N CN¥ | |
| Nợ dài hạn khác | 3,26 Tr CN¥ | 5,29 Tr CN¥ | 4,78 Tr CN¥ | 2,52 Tr CN¥ | 484 N CN¥ | 1,59 Tr CN¥ | 55,6 Tr CN¥ | 7,85 Tr CN¥ | 6,78 Tr CN¥ | 54,4 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 264 Tr CN¥ | 241 Tr CN¥ | 221 Tr CN¥ | 976 Tr CN¥ | 611 Tr CN¥ | 618 Tr CN¥ | 995 Tr CN¥ | 967 Tr CN¥ | 715 Tr CN¥ | 945 Tr CN¥ | |
| Tổng nợ phải trả | 1,28 T CN¥ | 1,72 T CN¥ | 2,32 T CN¥ | 3,06 T CN¥ | 4,32 T CN¥ | 4,24 T CN¥ | 4,68 T CN¥ | 5,27 T CN¥ | 4,78 T CN¥ | 5,48 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 945 Tr CN¥ | 964 Tr CN¥ | 1,25 T CN¥ | 1,25 T CN¥ | 1,38 T CN¥ | 1,41 T CN¥ | 1,41 T CN¥ | 1,4 T CN¥ | 1,46 T CN¥ | 1,46 T CN¥ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 775 Tr CN¥ | 955 Tr CN¥ | 734 Tr CN¥ | 516 Tr CN¥ | -115 Tr CN¥ | 2,78 Tr CN¥ | 224 Tr CN¥ | 78,2 Tr CN¥ | 75,4 Tr CN¥ | 155 Tr CN¥ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 340 Tr CN¥ | 199 Tr CN¥ | 262 Tr CN¥ | 282 Tr CN¥ | 301 Tr CN¥ | 245 Tr CN¥ | 279 Tr CN¥ | 50,6 Tr CN¥ | 342 Tr CN¥ | 401 Tr CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 2,53 T CN¥ | 2,65 T CN¥ | 2,77 T CN¥ | 2,73 T CN¥ | 2,71 T CN¥ | 2,84 T CN¥ | 3,01 T CN¥ | 2,81 T CN¥ | 3,1 T CN¥ | 3,18 T CN¥ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 419 Tr CN¥ | 398 Tr CN¥ | 881 Tr CN¥ | 1,54 T CN¥ | 1,49 T CN¥ | 1,8 T CN¥ | 2,41 T CN¥ | 2,94 T CN¥ | 2,84 T CN¥ | 3,76 T CN¥ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -211 Tr CN¥ | -288 Tr CN¥ | 444 Tr CN¥ | 779 Tr CN¥ | -535 Tr CN¥ | 490 Tr CN¥ | 1,21 T CN¥ | 1,1 T CN¥ | 1,33 T CN¥ | 2,35 T CN¥ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.
Dữ liệu tính đến 2026-11-01