PerpEquities

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Jiangsu Etern Company Limited (Yongding) (YONGDING)

SHH · Technology · Communication Equipment · 3.445 nhân viên · CEO Qinghai Lu

Giá
21,75 CN¥ -7,96%
Vốn hóa
31,8 T CN¥
Giá trị doanh nghiệp
34,6 T CN¥
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-04-27

Trong Q3 '26, Jiangsu Etern Company Limited (Yongding) (YONGDING) tạo ra 143 Tr CN¥ dòng tiền hoạt động, chi 294 Tr CN¥ cho đầu tư vốn và giữ lại -151 Tr CN¥ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt -113 Tr CN¥.

Lưu chuyển tiền tệ

Lưu chuyển tiền tệXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Hoạt động kinh doanh
Lợi nhuận ròng-43,8 Tr CN¥27,3 Tr CN¥3,98 Tr CN¥26 Tr CN¥4,11 Tr CN¥290 Tr CN¥28,8 Tr CN¥10,6 Tr CN¥-95,5 Tr CN¥159 Tr CN¥345 Tr CN¥239 Tr CN¥
Khấu hao & phân bổ43,6 Tr CN¥40,3 Tr CN¥40,3 Tr CN¥43,4 Tr CN¥43,4 Tr CN¥41,2 Tr CN¥41,2 Tr CN¥49,3 Tr CN¥49,3 Tr CN¥0 CN¥49,9 Tr CN¥-99,9 Tr CN¥
Thù lao bằng cổ phiếu3,95 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Thay đổi vốn lưu động-215 N CN¥0 CN¥1,96 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥-450 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥729 Tr CN¥
Các khoản phi tiền mặt khác206 Tr CN¥-322 Tr CN¥-186 Tr CN¥-159 Tr CN¥106 Tr CN¥-15,7 Tr CN¥45,6 Tr CN¥45,9 Tr CN¥356 Tr CN¥100 Tr CN¥-307 Tr CN¥-726 Tr CN¥
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh209 Tr CN¥-255 Tr CN¥-140 Tr CN¥-89,3 Tr CN¥154 Tr CN¥315 Tr CN¥-334 Tr CN¥56,5 Tr CN¥310 Tr CN¥259 Tr CN¥87,7 Tr CN¥143 Tr CN¥
Hoạt động đầu tư
Chi đầu tư vốn (capex)-109 Tr CN¥-48,3 Tr CN¥-53,1 Tr CN¥-57,1 Tr CN¥-74,4 Tr CN¥-87,5 Tr CN¥-45,4 Tr CN¥-118 Tr CN¥-106 Tr CN¥-229 Tr CN¥-283 Tr CN¥-294 Tr CN¥
Mua lại doanh nghiệp-347 N CN¥176 N CN¥5,82 Tr CN¥0 CN¥-9,08 Tr CN¥45,1 Tr CN¥30,3 Tr CN¥4,1 Tr CN¥5,49 Tr CN¥45 Tr CN¥2,58 Tr CN¥0 CN¥
Mua các khoản đầu tư129 Tr CN¥-29,1 Tr CN¥-11,2 Tr CN¥-2,54 Tr CN¥1,58 Tr CN¥-22,7 Tr CN¥-4,42 Tr CN¥-12 Tr CN¥-14 Tr CN¥-35,5 Tr CN¥-13,8 Tr CN¥0 CN¥
Bán / đáo hạn các khoản đầu tư23,9 Tr CN¥8,22 Tr CN¥0 CN¥6 Tr CN¥86,5 Tr CN¥12,9 N CN¥2,03 Tr CN¥8 Tr CN¥41,2 Tr CN¥18,1 Tr CN¥21,7 Tr CN¥0 CN¥
Đầu tư khác152 Tr CN¥-20,8 Tr CN¥5,74 Tr CN¥-6 Tr CN¥407 N CN¥45,1 Tr CN¥177 N CN¥0 CN¥5,28 Tr CN¥1,6 Tr CN¥982 N CN¥-704 N CN¥
Dòng tiền từ hoạt động đầu tư43,5 Tr CN¥-69,1 Tr CN¥-58,4 Tr CN¥-59,7 Tr CN¥14,1 Tr CN¥-65 Tr CN¥-47,6 Tr CN¥-118 Tr CN¥-68 Tr CN¥-200 Tr CN¥-272 Tr CN¥-295 Tr CN¥
Hoạt động tài chính
Nợ phát hành / trả ròng575 Tr CN¥59 Tr CN¥485 Tr CN¥-278 Tr CN¥102 Tr CN¥110 Tr CN¥32,3 Tr CN¥283 Tr CN¥-245 Tr CN¥398 Tr CN¥223 Tr CN¥245 Tr CN¥
Mua lại cổ phiếu-1,75 Tr CN¥0 CN¥-24,4 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Cổ tức-29,9 Tr CN¥-25,2 Tr CN¥-31,4 Tr CN¥-71,5 Tr CN¥-12,2 Tr CN¥-23 Tr CN¥-98,3 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥-24,4 Tr CN¥
Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện)-268 Tr CN¥-29,3 Tr CN¥-26,2 Tr CN¥-135 N CN¥118 Tr CN¥-19,6 Tr CN¥28,8 Tr CN¥-43,4 Tr CN¥-94,6 Tr CN¥-23,8 Tr CN¥-45,8 Tr CN¥10 Tr CN¥
Dòng tiền từ hoạt động tài chính278 Tr CN¥4,49 Tr CN¥428 Tr CN¥-349 Tr CN¥208 Tr CN¥67,6 Tr CN¥-37,2 Tr CN¥239 Tr CN¥-339 Tr CN¥374 Tr CN¥178 Tr CN¥230 Tr CN¥
Tổng hợp
Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền-3,47 Tr CN¥1,97 Tr CN¥4,12 Tr CN¥-10,9 Tr CN¥15,1 Tr CN¥109 Tr CN¥-1,3 Tr CN¥-158 Tr CN¥-15,4 Tr CN¥-34,6 Tr CN¥67,4 Tr CN¥-11,5 Tr CN¥
Thay đổi tiền thuần527 Tr CN¥-317 Tr CN¥216 Tr CN¥-509 Tr CN¥391 Tr CN¥427 Tr CN¥-421 Tr CN¥20 Tr CN¥-112 Tr CN¥398 Tr CN¥61,2 Tr CN¥67 Tr CN¥
Dòng tiền tự do (OCF - capex)100 Tr CN¥-303 Tr CN¥-193 Tr CN¥-146 Tr CN¥79,5 Tr CN¥228 Tr CN¥-380 Tr CN¥-61,2 Tr CN¥204 Tr CN¥29,5 Tr CN¥-195 Tr CN¥-151 Tr CN¥

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.

Dữ liệu tính đến 2026-11-01