Báo cáo kết quả kinh doanh Shopify Inc. (SHOP)
NASDAQ · Technology · Software - Application · 7.600 nhân viên · CEO Tobias Lutke
- Giá
- 157,49 $ -5,63%
- Vốn hóa
- 204 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 203 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-05
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-03 EPS dự kiến 0,46 $
Shopify Inc. (SHOP) báo cáo doanh thu 3,58 T $ cho Q2 '26 (+33,7% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 488 Tr $ (13,6% doanh thu) và lợi nhuận ròng 1,5 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 13,3 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,71 T $ | 2,14 T $ | 1,86 T $ | 2,05 T $ | 2,16 T $ | 2,81 T $ | 2,36 T $ | 2,68 T $ | 2,84 T $ | 3,67 T $ | 3,17 T $ | 3,58 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 813 Tr $ | 1,08 T $ | 904 Tr $ | 1 T $ | 1,04 T $ | 1,46 T $ | 1,19 T $ | 1,38 T $ | 1,45 T $ | 1,98 T $ | 1,62 T $ | 1,88 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 901 Tr $ | 1,06 T $ | 957 Tr $ | 1,05 T $ | 1,12 T $ | 1,35 T $ | 1,17 T $ | 1,3 T $ | 1,39 T $ | 1,69 T $ | 1,55 T $ | 1,71 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 313 Tr $ | 311 Tr $ | 335 Tr $ | 349 Tr $ | 332 Tr $ | 351 Tr $ | 377 Tr $ | 394 Tr $ | 375 Tr $ | 390 Tr $ | 437 Tr $ | 445 Tr $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 295 Tr $ | 317 Tr $ | 361 Tr $ | 353 Tr $ | 331 Tr $ | 348 Tr $ | 405 Tr $ | 415 Tr $ | 410 Tr $ | 433 Tr $ | 496 Tr $ | 498 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 137 Tr $ | 100 Tr $ | 124 Tr $ | 60 Tr $ | 114 Tr $ | 112 Tr $ | 109 Tr $ | 122 Tr $ | 115 Tr $ | 125 Tr $ | 115 Tr $ | 136 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 34 Tr $ | 45 Tr $ | 51 Tr $ | 42 Tr $ | 58 Tr $ | 76 Tr $ | 75 Tr $ | 80 Tr $ | 148 Tr $ | 114 Tr $ | 116 Tr $ | 141 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 779 Tr $ | 773 Tr $ | 871 Tr $ | 804 Tr $ | 835 Tr $ | 887 Tr $ | 966 Tr $ | 1,01 T $ | 1,05 T $ | 1,06 T $ | 1,16 T $ | 1,22 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 122 Tr $ | 289 Tr $ | 86 Tr $ | 241 Tr $ | 283 Tr $ | 465 Tr $ | 203 Tr $ | 291 Tr $ | 343 Tr $ | 631 Tr $ | 382 Tr $ | 488 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 63 Tr $ | 68 Tr $ | 79 Tr $ | 80 Tr $ | 77 Tr $ | 72 Tr $ | 65 Tr $ | 106 Tr $ | 81 Tr $ | 79 Tr $ | 75 Tr $ | 66 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -606 Tr $ | -393 Tr $ | 342 Tr $ | -42 Tr $ | -58 Tr $ | -76 Tr $ | -75 Tr $ | -90 Tr $ | -151 Tr $ | -114 Tr $ | -116 Tr $ | -141 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 606 Tr $ | 393 Tr $ | -342 Tr $ | -38 Tr $ | 577 Tr $ | 956 Tr $ | -973 Tr $ | 788 Tr $ | -35 Tr $ | 261 Tr $ | -1,02 T $ | 1,29 T $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 728 Tr $ | 682 Tr $ | -256 Tr $ | 203 Tr $ | 860 Tr $ | 1,42 T $ | -770 Tr $ | 1,08 T $ | 308 Tr $ | 892 Tr $ | -634 Tr $ | 1,78 T $ | |
| Thuế thu nhập | 10 Tr $ | 25 Tr $ | 17 Tr $ | 32 Tr $ | 32 Tr $ | 128 Tr $ | -88 Tr $ | 173 Tr $ | 44 Tr $ | 149 Tr $ | -53 Tr $ | 273 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 718 Tr $ | 657 Tr $ | -273 Tr $ | 171 Tr $ | 828 Tr $ | 1,29 T $ | -682 Tr $ | 906 Tr $ | 264 Tr $ | 743 Tr $ | -581 Tr $ | 1,5 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 0,56 $ | 0,51 $ | -0,21 $ | 0,13 $ | 0,64 $ | 1,00 $ | -0,53 $ | 0,70 $ | 0,20 $ | 0,58 $ | -0,45 $ | 1,16 $ | |
| EPS (pha loãng) | 0,55 $ | 0,51 $ | -0,21 $ | 0,13 $ | 0,64 $ | 1,00 $ | -0,53 $ | 0,69 $ | 0,20 $ | 0,58 $ | -0,45 $ | 1,16 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 1,28 T | 1,29 T | 1,29 T | 1,29 T | 1,29 T | 1,29 T | 1,3 T | 1,3 T | 1,3 T | 1,3 T | 1,3 T | 1,3 T | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 1,3 T | 1,3 T | 1,29 T | 1,3 T | 1,3 T | 1,29 T | 1,3 T | 1,31 T | 1,31 T | 1,3 T | 1,3 T | 1,3 T | |
| Khấu hao & phân bổ | 13 Tr $ | 10 Tr $ | 10 Tr $ | 10 Tr $ | 8 Tr $ | 8 Tr $ | 8 Tr $ | 8 Tr $ | 8 Tr $ | 7 Tr $ | 7 Tr $ | 7 Tr $ | |
| EBITDA | 741 Tr $ | 692 Tr $ | -246 Tr $ | 293 Tr $ | 349 Tr $ | 549 Tr $ | 286 Tr $ | 389 Tr $ | 502 Tr $ | 752 Tr $ | 505 Tr $ | 636 Tr $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 389 Tr $ | 673 Tr $ | 1,07 T $ | 1,58 T $ | 2,93 T $ | 4,61 T $ | 5,6 T $ | 7,06 T $ | 8,88 T $ | 11,6 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 180 Tr $ | 293 Tr $ | 477 Tr $ | 713 Tr $ | 1,39 T $ | 2,13 T $ | 2,85 T $ | 3,55 T $ | 4,41 T $ | 6 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 209 Tr $ | 380 Tr $ | 596 Tr $ | 866 Tr $ | 1,54 T $ | 2,48 T $ | 2,75 T $ | 3,52 T $ | 4,47 T $ | 5,56 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 74,3 Tr $ | 136 Tr $ | 231 Tr $ | 355 Tr $ | 552 Tr $ | 854 Tr $ | 1,5 T $ | 1,73 T $ | 1,37 T $ | 1,54 T $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 129 Tr $ | 226 Tr $ | 350 Tr $ | 473 Tr $ | 602 Tr $ | 902 Tr $ | 1,23 T $ | 1,22 T $ | 1,39 T $ | 1,66 T $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 43,1 Tr $ | 67,7 Tr $ | 107 Tr $ | 154 Tr $ | 245 Tr $ | 375 Tr $ | 708 Tr $ | 491 Tr $ | 410 Tr $ | 471 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 0 $ | -199 N $ | -410 N $ | 25,2 Tr $ | 51,8 Tr $ | 81,7 Tr $ | 135 Tr $ | 1,49 T $ | 227 Tr $ | 417 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 247 Tr $ | 429 Tr $ | 688 Tr $ | 1,01 T $ | 1,45 T $ | 2,21 T $ | 3,58 T $ | 4,93 T $ | 3,4 T $ | 4,09 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -37,2 Tr $ | -49,2 Tr $ | -91,9 Tr $ | -141 Tr $ | 90,2 Tr $ | 269 Tr $ | -822 Tr $ | -1,42 T $ | 1,08 T $ | 1,47 T $ | |
| Thu nhập lãi | 1,54 Tr $ | 7,85 Tr $ | 29,4 Tr $ | 48,2 Tr $ | 24,7 Tr $ | 15,4 Tr $ | 76 Tr $ | 241 Tr $ | 308 Tr $ | 331 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 9,56 Tr $ | 3,46 Tr $ | 1,15 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -45,3 Tr $ | -159 Tr $ | -2,87 T $ | -135 Tr $ | -1,49 T $ | -172 Tr $ | -430 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 1,81 Tr $ | 9,16 Tr $ | 27,4 Tr $ | 45,3 Tr $ | 150 Tr $ | 2,87 T $ | -2,8 T $ | 1,6 T $ | 1,15 T $ | 41 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -35,4 Tr $ | -40 Tr $ | -64,6 Tr $ | -95,8 Tr $ | 240 Tr $ | 3,14 T $ | -3,62 T $ | 185 Tr $ | 2,23 T $ | 1,51 T $ | |
| Thuế thu nhập | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 29 Tr $ | -79,1 Tr $ | 226 Tr $ | -163 Tr $ | 53 Tr $ | 209 Tr $ | 278 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | -35,4 Tr $ | -40 Tr $ | -64,6 Tr $ | -125 Tr $ | 320 Tr $ | 2,91 T $ | -3,46 T $ | 132 Tr $ | 2,02 T $ | 1,23 T $ | |
| EPS (cơ bản) | -0,04 $ | -0,04 $ | -0,06 $ | -0,11 $ | 0,27 $ | 2,32 $ | -2,73 $ | 0,10 $ | 1,56 $ | 0,95 $ | |
| EPS (pha loãng) | -0,04 $ | -0,04 $ | -0,06 $ | -0,11 $ | 0,26 $ | 2,27 $ | -2,73 $ | 0,10 $ | 1,55 $ | 0,94 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 840 Tr | 958 Tr | 1,06 T | 1,13 T | 1,2 T | 1,25 T | 1,27 T | 1,28 T | 1,29 T | 1,3 T | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 840 Tr | 958 Tr | 1,06 T | 1,13 T | 1,23 T | 1,27 T | 1,27 T | 1,3 T | 1,3 T | 1,3 T | |
| Khấu hao & phân bổ | 14 Tr $ | 23,4 Tr $ | 27,1 Tr $ | 35,7 Tr $ | 70,1 Tr $ | 66,3 Tr $ | 93 Tr $ | 70 Tr $ | 36 Tr $ | 31 Tr $ | |
| EBITDA | -23,2 Tr $ | -25,8 Tr $ | -64,9 Tr $ | -60,2 Tr $ | 319 Tr $ | 3,21 T $ | -594 Tr $ | 144 Tr $ | 1,28 T $ | 1,93 T $ |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31
Dữ liệu tính đến 2026-11-01