Bảng cân đối kế toán Shopify Inc. (SHOP)
NASDAQ · Technology · Software - Application · 7.600 nhân viên · CEO Tobias Lutke
- Giá
- 157,49 $ -5,63%
- Vốn hóa
- 204 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 203 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-05
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-03 EPS dự kiến 0,46 $
Cuối Q2 '26, Shopify Inc. (SHOP) nắm giữ 4,95 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 178 Tr $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 14,5 T $, tổng nợ phải trả 1,79 T $, vốn chủ sở hữu 12,7 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 1,29 T $ | 1,41 T $ | 1,62 T $ | 1,54 T $ | 1,51 T $ | 1,5 T $ | 1,31 T $ | 1,55 T $ | 2,41 T $ | 1,53 T $ | 1,85 T $ | 1,66 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 3,63 T $ | 3,6 T $ | 3,55 T $ | 3,48 T $ | 3,39 T $ | 3,98 T $ | 4,21 T $ | 4,29 T $ | 3,93 T $ | 4,23 T $ | 3,91 T $ | 3,29 T $ | |
| Các khoản phải thu | 1,08 T $ | 1,16 T $ | 1,08 T $ | 1,19 T $ | 1,44 T $ | 1,66 T $ | 1,69 T $ | 1,95 T $ | 2,13 T $ | 2,37 T $ | 2,55 T $ | 368 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 0 $ | 19 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 26 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 21 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 162 Tr $ | 7 Tr $ | 183 Tr $ | 188 Tr $ | 211 Tr $ | 0 $ | 242 Tr $ | 235 Tr $ | 227 Tr $ | 14 Tr $ | 207 Tr $ | 2,5 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 6,16 T $ | 6,28 T $ | 6,44 T $ | 6,4 T $ | 6,54 T $ | 7,25 T $ | 7,45 T $ | 8,02 T $ | 8,7 T $ | 8,3 T $ | 8,52 T $ | 7,82 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 124 Tr $ | 147 Tr $ | 148 Tr $ | 144 Tr $ | 143 Tr $ | 140 Tr $ | 151 Tr $ | 143 Tr $ | 145 Tr $ | 141 Tr $ | 138 Tr $ | 53 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 3,68 T $ | 4,38 T $ | 4,03 T $ | 4,28 T $ | 5,13 T $ | 6 T $ | 5,15 T $ | 5,84 T $ | 5,61 T $ | 6,16 T $ | 4,84 T $ | 5,41 T $ | |
| Lợi thế thương mại | 427 Tr $ | 427 Tr $ | 427 Tr $ | 449 Tr $ | 452 Tr $ | 452 Tr $ | 491 Tr $ | 492 Tr $ | 491 Tr $ | 491 Tr $ | 493 Tr $ | 491 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 33 Tr $ | 29 Tr $ | 25 Tr $ | 26 Tr $ | 24 Tr $ | 22 Tr $ | 39 Tr $ | 36,1 Tr $ | 33 Tr $ | 30 Tr $ | 28,1 Tr $ | 27 Tr $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 39 Tr $ | 44 Tr $ | 43 Tr $ | 44 Tr $ | 39 Tr $ | 37 Tr $ | 98 Tr $ | 31,1 Tr $ | 29 Tr $ | 33 Tr $ | 117 Tr $ | 30 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 21 Tr $ | 23 Tr $ | 28,1 Tr $ | 23 Tr $ | 39 Tr $ | 30,1 Tr $ | 640 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 4,3 T $ | 5,02 T $ | 4,67 T $ | 4,94 T $ | 5,79 T $ | 6,67 T $ | 5,96 T $ | 6,57 T $ | 6,33 T $ | 6,89 T $ | 5,64 T $ | 6,65 T $ | |
| Tổng tài sản | 10,5 T $ | 11,3 T $ | 11,1 T $ | 11,3 T $ | 12,3 T $ | 13,9 T $ | 13,4 T $ | 14,6 T $ | 15 T $ | 15,2 T $ | 14,2 T $ | 14,5 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 533 Tr $ | 364 Tr $ | 587 Tr $ | 556 Tr $ | 612 Tr $ | 360 Tr $ | 776 Tr $ | 841 Tr $ | 969 Tr $ | 570 Tr $ | 1,03 T $ | 1,12 T $ | |
| Chi phí phải trả | 0 $ | 30 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 48 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 918 Tr $ | 919 Tr $ | 919 Tr $ | 920 Tr $ | 0 $ | 16,1 Tr $ | 0 $ | |
| Thuế phải nộp | 0 $ | 91 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 179 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 0 $ | 302 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 290 Tr $ | 283 Tr $ | 295 Tr $ | 299 Tr $ | 300 Tr $ | 300 Tr $ | 322 Tr $ | 335 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 304 Tr $ | 58 Tr $ | 298 Tr $ | 301 Tr $ | 998 N $ | 112 Tr $ | 0 $ | 2 Tr $ | 3,08 Tr $ | 169 Tr $ | 6,02 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 852 Tr $ | 898 Tr $ | 902 Tr $ | 874 Tr $ | 921 Tr $ | 1,96 T $ | 2,01 T $ | 2,08 T $ | 2,21 T $ | 1,39 T $ | 1,38 T $ | 1,46 T $ | |
| Nợ dài hạn | 915 Tr $ | 916 Tr $ | 916 Tr $ | 917 Tr $ | 917 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 192 Tr $ | 217 Tr $ | 212 Tr $ | 203 Tr $ | 206 Tr $ | 190 Tr $ | 200 Tr $ | 200 Tr $ | 176 Tr $ | 171 Tr $ | 164 Tr $ | 168 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 216 Tr $ | 196 Tr $ | 183 Tr $ | 170 Tr $ | 159 Tr $ | 147 Tr $ | 135 Tr $ | 123 Tr $ | 110 Tr $ | 98 Tr $ | 86,3 Tr $ | 79 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 5 Tr $ | 6 Tr $ | 6 Tr $ | 10 Tr $ | 8 Tr $ | 73 Tr $ | 5 Tr $ | 36,1 Tr $ | 29 Tr $ | 55 Tr $ | 0 $ | 79 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 1,33 T $ | 1,34 T $ | 1,32 T $ | 1,3 T $ | 1,29 T $ | 410 Tr $ | 340 Tr $ | 360 Tr $ | 315 Tr $ | 324 Tr $ | 250 Tr $ | 326 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 2,18 T $ | 2,23 T $ | 2,22 T $ | 2,17 T $ | 2,21 T $ | 2,37 T $ | 2,35 T $ | 2,44 T $ | 2,53 T $ | 1,72 T $ | 1,63 T $ | 1,79 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 9,1 T $ | 9,2 T $ | 9,28 T $ | 9,37 T $ | 9,47 T $ | 9,63 T $ | 9,83 T $ | 10 T $ | 10,1 T $ | 10,4 T $ | 10 T $ | 8,64 T $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -1,05 T $ | -390 Tr $ | -663 Tr $ | -492 Tr $ | 336 Tr $ | 1,63 T $ | 947 Tr $ | 1,86 T $ | 2,11 T $ | 2,86 T $ | 2,29 T $ | 3,78 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -6 Tr $ | 4 Tr $ | -4 Tr $ | -5 Tr $ | -1 Tr $ | -10 Tr $ | -6 Tr $ | 5,01 Tr $ | -999 N $ | 1 Tr $ | -4,01 Tr $ | -7 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 8,28 T $ | 9,07 T $ | 8,89 T $ | 9,17 T $ | 10,1 T $ | 11,6 T $ | 11,1 T $ | 12,2 T $ | 12,5 T $ | 13,5 T $ | 12,5 T $ | 12,7 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 1,12 T $ | 1,15 T $ | 1,15 T $ | 1,14 T $ | 1,14 T $ | 1,13 T $ | 1,14 T $ | 1,14 T $ | 1,12 T $ | 188 Tr $ | 180 Tr $ | 178 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -165 Tr $ | -263 Tr $ | -478 Tr $ | -404 Tr $ | -366 Tr $ | -372 Tr $ | -171 Tr $ | -404 Tr $ | -1,3 T $ | -1,35 T $ | -1,67 T $ | -1,48 T $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 84 Tr $ | 142 Tr $ | 411 Tr $ | 650 Tr $ | 2,7 T $ | 2,5 T $ | 1,65 T $ | 1,41 T $ | 1,5 T $ | 1,53 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 308 Tr $ | 796 Tr $ | 1,56 T $ | 1,81 T $ | 3,68 T $ | 5,27 T $ | 3,4 T $ | 3,6 T $ | 3,98 T $ | 4,23 T $ | |
| Các khoản phải thu | 21,5 Tr $ | 69 Tr $ | 133 Tr $ | 241 Tr $ | 422 Tr $ | 667 Tr $ | 857 Tr $ | 1,16 T $ | 1,66 T $ | 2,37 T $ | |
| Hàng tồn kho | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 19 Tr $ | 26 Tr $ | 21 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 563 N $ | 6,12 Tr $ | 3,68 Tr $ | 12,6 Tr $ | 33,8 Tr $ | 12,5 Tr $ | 30 Tr $ | 7 Tr $ | 0 $ | 14 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 423 Tr $ | 1,03 T $ | 2,13 T $ | 2,74 T $ | 6,88 T $ | 8,54 T $ | 6,05 T $ | 6,28 T $ | 7,25 T $ | 8,3 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 45,7 Tr $ | 50,4 Tr $ | 61,6 Tr $ | 246 Tr $ | 211 Tr $ | 302 Tr $ | 486 Tr $ | 147 Tr $ | 140 Tr $ | 141 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 2,5 Tr $ | 173 Tr $ | 3,96 T $ | 1,95 T $ | 4,38 T $ | 6 T $ | 6,16 T $ | |
| Lợi thế thương mại | 15,5 Tr $ | 20,3 Tr $ | 38 Tr $ | 312 Tr $ | 312 Tr $ | 357 Tr $ | 1,84 T $ | 427 Tr $ | 452 Tr $ | 491 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 6,44 Tr $ | 17,2 Tr $ | 26,1 Tr $ | 167 Tr $ | 136 Tr $ | 138 Tr $ | 390 Tr $ | 29 Tr $ | 22 Tr $ | 30 Tr $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 19,4 Tr $ | 52,7 Tr $ | 48,4 Tr $ | 41 Tr $ | 44 Tr $ | 37 Tr $ | 33 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 21 Tr $ | 39 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 67,7 Tr $ | 87,9 Tr $ | 126 Tr $ | 747 Tr $ | 885 Tr $ | 4,8 T $ | 4,71 T $ | 5,02 T $ | 6,67 T $ | 6,89 T $ | |
| Tổng tài sản | 491 Tr $ | 1,11 T $ | 2,25 T $ | 3,49 T $ | 7,76 T $ | 13,3 T $ | 10,8 T $ | 11,3 T $ | 13,9 T $ | 15,2 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 34,3 Tr $ | 44,3 Tr $ | 61,3 Tr $ | 90,5 Tr $ | 169 Tr $ | 284 Tr $ | 364 Tr $ | 364 Tr $ | 360 Tr $ | 570 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 2,59 Tr $ | 5,64 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 30 Tr $ | 48 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 918 Tr $ | 0 $ | |
| Thuế phải nộp | 2,36 Tr $ | 4,12 Tr $ | 4,97 Tr $ | 121 Tr $ | 73,8 Tr $ | 79,7 Tr $ | 56 Tr $ | 91 Tr $ | 179 Tr $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 20,2 Tr $ | 30,7 Tr $ | 39,2 Tr $ | 56,7 Tr $ | 108 Tr $ | 217 Tr $ | 296 Tr $ | 302 Tr $ | 283 Tr $ | 300 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 5,79 Tr $ | 5,77 Tr $ | 26,5 Tr $ | 32,4 Tr $ | 61,9 Tr $ | 77,8 Tr $ | 84 Tr $ | 58 Tr $ | 112 Tr $ | 169 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 66,5 Tr $ | 94,8 Tr $ | 139 Tr $ | 316 Tr $ | 438 Tr $ | 703 Tr $ | 856 Tr $ | 898 Tr $ | 1,96 T $ | 1,39 T $ | |
| Nợ dài hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 758 Tr $ | 911 Tr $ | 913 Tr $ | 916 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 12,6 Tr $ | 15 Tr $ | 22,3 Tr $ | 143 Tr $ | 145 Tr $ | 247 Tr $ | 465 Tr $ | 217 Tr $ | 190 Tr $ | 171 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 922 N $ | 1,35 Tr $ | 1,88 Tr $ | 5,97 Tr $ | 21 Tr $ | 163 Tr $ | 268 Tr $ | 196 Tr $ | 147 Tr $ | 98 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 $ | 1,39 Tr $ | 1,13 Tr $ | 8,75 Tr $ | 0 $ | 183 Tr $ | 16 Tr $ | 6 Tr $ | 73 Tr $ | 55 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 13,6 Tr $ | 17,7 Tr $ | 25,3 Tr $ | 157 Tr $ | 924 Tr $ | 1,5 T $ | 1,66 T $ | 1,34 T $ | 410 Tr $ | 324 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 80,1 Tr $ | 112 Tr $ | 164 Tr $ | 474 Tr $ | 1,36 T $ | 2,21 T $ | 2,52 T $ | 2,23 T $ | 2,37 T $ | 1,72 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 468 Tr $ | 1,08 T $ | 2,22 T $ | 3,26 T $ | 6,12 T $ | 8,04 T $ | 8,75 T $ | 9,2 T $ | 9,63 T $ | 10,4 T $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -83,2 Tr $ | -123 Tr $ | -188 Tr $ | -304 Tr $ | 15,3 Tr $ | 2,94 T $ | -522 Tr $ | -390 Tr $ | 1,63 T $ | 2,86 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -1,82 Tr $ | 3,44 Tr $ | -12,2 Tr $ | 1,05 Tr $ | 8,77 Tr $ | -5,97 Tr $ | -16 Tr $ | 4 Tr $ | -10 Tr $ | 1 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 410 Tr $ | 1 T $ | 2,09 T $ | 3,02 T $ | 6,4 T $ | 11,1 T $ | 8,24 T $ | 9,07 T $ | 11,6 T $ | 13,5 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 13,9 Tr $ | 16,5 Tr $ | 24,9 Tr $ | 152 Tr $ | 913 Tr $ | 1,17 T $ | 1,4 T $ | 1,15 T $ | 1,13 T $ | 188 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -70,1 Tr $ | -125 Tr $ | -386 Tr $ | -498 Tr $ | -1,79 T $ | -1,33 T $ | -253 Tr $ | -263 Tr $ | -372 Tr $ | -1,35 T $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31
Dữ liệu tính đến 2026-11-01