PerpEquities

Tài chính Shopify Inc. (SHOP)

NASDAQ · Technology · Software - Application · 7.600 nhân viên · CEO Tobias Lutke

Giá
157,49 $ -5,63%
Vốn hóa
204 T $
Giá trị doanh nghiệp
203 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-05
Báo cáo kế tiếp
2026-11-03 EPS dự kiến 0,46 $
Doanh thu (TTM)13,3 T $+32,5% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)13,9%+1,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 1,84 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)1,93 T $-17,8% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)2,35 T $+28,9% so với năm trướcCapex 25 Tr $
EPS pha loãng (TTM)1,49 $-17,2% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng4,77 T $+1,7% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
204 T $
EV 203 T $
Doanh thu
13,3 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+33%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
14,5%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
105,7×
Dự phóng 81,9× (FY2026)
P/S
15,4×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
84,7×
TTM
Dòng tiền tự do
2,35 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
1,93 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
15,3 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-03
Doanh thu dự kiến 3,7 T $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-05): doanh thu vượt 4,2%, EPS vượt 5,7%Doanh thu 3,54 T $ so với kỳ vọng 3,4 T $ (+4,2%); EPS 0,42 $ so với 0,40 $ (+5,7%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 33,7% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 3,58 T $, so với mức trung bình 31,9% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 13,9% (TTM), +1,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 48,5% trong khi doanh thu tăng 32,5%.
  • 21,2% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 2,34 T $ so với lợi nhuận hoạt động 1,84 T $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 0,2% doanh thu (năm trước 0,2%)Đã đầu tư 25 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+54,9% so với năm trước). Dòng tiền tự do 2,35 T $ = 122,0% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 1,91 T $ cho cổ đông = 81,3% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 1,91 T $ (năm trước 0 $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 482 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 0,8% trong một năm1,3 T cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 1,31 T.
  • Tiền ròng 4,77 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 4,95 T $, nợ gồm thuê tài sản 178 Tr $; năm trước tiền ròng 4,69 T $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu3,58 T $2,68 T $+33,7%
Biên lợi nhuận gộp47,7%48,6%-0,9 điểm %
Lợi nhuận hoạt động488 Tr $291 Tr $+67,7%
Biên lợi nhuận hoạt động13,6%10,9%+2,8 điểm %
Lợi nhuận ròng1,5 T $906 Tr $+65,8%
EPS pha loãng1,16 $0,69 $+68,1%
Dòng tiền hoạt động658 Tr $436 Tr $+50,9%
Capex4 Tr $6,13 Tr $-34,8%
Dòng tiền tự do654 Tr $430 Tr $+52,1%
R&D445 Tr $394 Tr $+12,9%
Thù lao bằng cổ phiếu128 Tr $-7 Tr $+1.928,6%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-05
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu3,54 T $3,4 T $+4,2%
EPS (theo dự báo)0,42 $0,40 $+5,7%

Từ báo cáo ngày 2026-08-05 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Service2,78 T $+37,4%77,6%10,2 T $–
Subscription and Circulation802 Tr $+22,3%22,4%3,03 T $–

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
2,38 T $
Capex
-25 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-1,91 T $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
-25 Tr $
Nợ phát hành ròng
0 $
Thù lao bằng cổ phiếu
482 Tr $
Dòng tiền tự do
2,35 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
81,3%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)105,7×269,0× 4/5 năm59,4× – 779,0×
EV / EBITDA84,7×239,8× 4/5 năm53,1× – 691,5×
EV / Doanh thu15,3×18,5×7,8× – 36,9×
Giá / FCF86,9×163,7× 4/5 năm86,2× – 354,1×
Giá / Giá trị sổ sách16,1×11,8×5,3× – 15,5×
Tỷ suất FCF1,2%0,6%-0,4% – 1,2%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư11,7%0,1%-9,7% – 8,7%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu15,1%2,4%-42,0% – 26,2%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 176,16 $ (+11,9%)
khoảng 130,00 $ – 210,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua43
Nắm giữ18
Bán3
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202615,3 T $+32,7%1,92 $+104,6%81,9×26
FY202719,3 T $+26,0%2,49 $+29,6%63,2×27
FY202824,3 T $+25,8%3,40 $+36,4%46,3×14
FY202929,1 T $+19,6%4,41 $+29,8%35,7×7
FY203034,3 T $+18,2%5,35 $+21,3%29,4×11

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 220 số liệu mà Shopify Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
5 T $–––––
Accounts and Other Receivables, Net, Current466 Tr $350 Tr $+33,1%500 Tr $342 Tr $+46,2%
Accounts Payable and Accrued Liabilities, Current1,12 T $841 Tr $+32,6%1,08 T $737 Tr $+45,9%
Accounts Payable, Trade, Current570 Tr $2025-12-31360 Tr $+58,3%570 Tr $360 Tr $+58,3%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current66 Tr $2025-12-3148 Tr $+37,5%66 Tr $48 Tr $+37,5%
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)94 Tr $44 Tr $+113,6%230 Tr $148 Tr $+55,4%
Accrued Income Taxes, Current156 Tr $2025-12-3158 Tr $+169,0%156 Tr $58 Tr $+169,0%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment175 Tr $2025-12-31170 Tr $+2,9%175 Tr $170 Tr $+2,9%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-7 Tr $5 Tr $-240,0%1 Tr $-10 Tr $+110,0%
Additional Paid in Capital274 Tr $281 Tr $-2,5%236 Tr $305 Tr $-22,6%
Advertising Expense–––753 Tr $546 Tr $+37,9%
Amortization of Intangible Assets4 Tr $2025-12-312 Tr $+100,0%13 Tr $14 Tr $-7,1%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount1,17 Tr821 N+42,2%316 N1,32 Tr-76,0%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition128 Tr $113 Tr $+13,3%449 Tr $430 Tr $+4,4%
Assets14,5 T $14,6 T $-0,6%15,2 T $13,9 T $+9,1%
Assets, Current7,82 T $8 T $-2,3%8,3 T $7,25 T $+14,4%
Assets, Noncurrent6,65 T $6,56 T $+1,4%6,89 T $6,67 T $+3,3%
Capitalized Contract Cost, Net, Current52 Tr $2025-12-3157 Tr $-8,8%52 Tr $57 Tr $-8,8%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value1,66 T $1,54 T $+7,4%1,55 T $1,5 T $+3,1%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents1,66 T $1,54 T $+7,4%1,55 T $1,5 T $+3,1%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-192 Tr $233 Tr $-182,4%47 Tr $85 Tr $-44,7%
Common Stock, Value, Issued8,64 T $9,99 T $-13,5%10,4 T $9,63 T $+7,7%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent1,5 T $917 Tr $+63,5%1,24 T $2,01 T $-38,1%
Contract with Customer, Liability414 Tr $421 Tr $-1,7%398 Tr $430 Tr $-7,4%
Contract with Customer, Liability, Current335 Tr $298 Tr $+12,4%300 Tr $283 Tr $+6,0%
Contract with Customer, Liability, Noncurrent79 Tr $123 Tr $-35,8%98 Tr $147 Tr $-33,3%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized121 Tr $123 Tr $-1,6%256 Tr $275 Tr $-6,9%
Convertible Debt, Current0 $2025-12-31918 Tr $-100,0%0 $918 Tr $-100,0%
Cost of Goods and Services Sold1,88 T $1,38 T $+36,1%6 T $4,41 T $+36,1%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––35 Tr $14 Tr $+150,0%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––193 Tr $99 Tr $+94,9%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––292 Tr $131 Tr $+122,9%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––64 Tr $18 Tr $+255,6%
Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost3,85 T $5,23 T $-26,5%5,22 T $4,86 T $+7,5%
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One3,32 T $4,4 T $-24,5%4,25 T $4,15 T $+2,3%
Debt Securities, Available-for-sale, Change in Present Value, Interest Income13 Tr $11 Tr $+18,2%105 Tr $62 Tr $+69,4%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-1 Tr $41 Tr $-102,4%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––4 Tr $6 Tr $-33,3%
Deferred Income Tax Assets, Net30 Tr $31 Tr $-3,2%33 Tr $37 Tr $-10,8%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––-14 Tr $78 Tr $-117,9%
Deferred Income Tax Liabilities, Net79 Tr $36 Tr $+119,4%55 Tr $73 Tr $-24,7%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-17 Tr $31 Tr $-154,8%
Deferred Tax Assets, Gross837 Tr $2025-12-31895 Tr $-6,5%837 Tr $895 Tr $-6,5%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance348 Tr $2025-12-31413 Tr $-15,7%348 Tr $413 Tr $-15,7%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards578 Tr $2025-12-31608 Tr $-4,9%578 Tr $608 Tr $-4,9%
Deferred Tax Assets, Other1 Tr $2025-12-310 $–1 Tr $0 $–
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards0 $2025-12-3115 Tr $-100,0%0 $15 Tr $-100,0%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost33 Tr $2025-12-3137 Tr $-10,8%33 Tr $37 Tr $-10,8%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals124 Tr $2025-12-31107 Tr $+15,9%124 Tr $107 Tr $+15,9%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance489 Tr $2025-12-31482 Tr $+1,5%489 Tr $482 Tr $+1,5%
Deferred Tax Liabilities, Deferred Expense, Capitalized Software4 Tr $2025-12-310 $–4 Tr $0 $–
Deferred Tax Liabilities, Gross370 Tr $2025-12-31449 Tr $-17,6%370 Tr $449 Tr $-17,6%
Deferred Tax Liabilities, Investments255 Tr $2025-12-31294 Tr $-13,3%255 Tr $294 Tr $-13,3%
Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements23 Tr $2025-12-3125 Tr $-8,0%23 Tr $25 Tr $-8,0%
Deferred Tax Liabilities, Net22 Tr $2025-12-3136 Tr $-38,9%22 Tr $36 Tr $-38,9%
Deferred Tax Liabilities, Other8 Tr $2025-12-315 Tr $+60,0%8 Tr $5 Tr $+60,0%
Deposits Assets, Current69 Tr $2025-12-3135 Tr $+97,1%69 Tr $35 Tr $+97,1%
Depreciation–––18 Tr $22 Tr $-18,2%
Depreciation, Depletion and Amortization7 Tr $8 Tr $-12,5%31 Tr $36 Tr $-13,9%
Derivative Asset, Current3 Tr $2025-12-310 $–3 Tr $0 $–

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31

Dữ liệu tính đến 2026-11-01