PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Marathon Petroleum (MPC)

NYSE · Energy · Oil & Gas Refining & Marketing · 18.500 nhân viên · CEO Maryann T. Mannen

Giá
444,73 $ +2,83%
Vốn hóa
125 T $
Giá trị doanh nghiệp
151 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-04
Báo cáo kế tiếp
2026-11-03 EPS dự kiến 25,37 $

Marathon Petroleum (MPC) báo cáo doanh thu 52 T $ cho Q2 '26 (+53,8% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 7,32 T $ (14,1% doanh thu) và lợi nhuận ròng 5,14 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 154 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Doanh thu40,9 T $36,3 T $32,7 T $37,9 T $35,1 T $33,1 T $31,5 T $33,8 T $34,8 T $32,6 T $34,6 T $52 T $
Giá vốn hàng bán35,8 T $33,4 T $30,4 T $34,8 T $33 T $31,4 T $30,2 T $30,8 T $32 T $29,7 T $31,3 T $43,1 T $
Lợi nhuận gộp5,14 T $2,85 T $2,29 T $3,13 T $2,12 T $1,75 T $1,36 T $2,99 T $2,77 T $2,89 T $3,31 T $8,93 T $
Quản lý chung & hành chính804 Tr $820 Tr $779 Tr $823 Tr $815 Tr $804 Tr $783 Tr $867 Tr $863 Tr $836 Tr $867 Tr $0 $
Chi phí hoạt động khác-413 Tr $198 Tr $-277 Tr $-214 Tr $-47 Tr $137 Tr $227 Tr $223 Tr $232 Tr $203 Tr $1,04 T $714 Tr $
Chi phí hoạt động391 Tr $1,02 T $502 Tr $609 Tr $768 Tr $941 Tr $1,01 T $1,09 T $1,1 T $1,04 T $1,9 T $1,61 T $
Lợi nhuận hoạt động4,75 T $1,83 T $1,78 T $2,52 T $1,35 T $812 Tr $354 Tr $1,9 T $1,67 T $1,85 T $1,4 T $7,32 T $
Thu nhập lãi182 Tr $191 Tr $140 Tr $136 Tr $122 Tr $69 Tr $46 Tr $31 Tr $41 Tr $41 Tr $33 Tr $61 Tr $
Chi phí lãi vay320 Tr $323 Tr $330 Tr $341 Tr $351 Tr $322 Tr $345 Tr $344 Tr $341 Tr $378 Tr $398 Tr $433 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-202 Tr $-775 Tr $-150 Tr $-134 Tr $-116 Tr $-428 Tr $-363 Tr $-326 Tr $-1,07 T $-905 Tr $181 Tr $-93 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-118 Tr $457 Tr $-179 Tr $-194 Tr $-221 Tr $84 Tr $29 Tr $-17 Tr $730 Tr $505 Tr $-370 Tr $-340 Tr $
Lợi nhuận trước thuế4,64 T $2,28 T $1,61 T $2,33 T $1,13 T $896 Tr $383 Tr $1,88 T $2,4 T $2,35 T $1,03 T $6,98 T $
Thuế thu nhập1 T $407 Tr $293 Tr $373 Tr $113 Tr $111 Tr $37 Tr $268 Tr $460 Tr $372 Tr $183 Tr $1,44 T $
Lợi nhuận ròng3,28 T $1,45 T $937 Tr $1,52 T $622 Tr $371 Tr $-74 Tr $1,22 T $1,37 T $1,54 T $511 Tr $5,14 T $
EPS (cơ bản)8,32 $3,85 $2,59 $4,34 $1,88 $1,16 $-0,24 $3,96 $4,51 $5,13 $1,73 $17,68 $
EPS (pha loãng)8,28 $3,84 $2,59 $4,33 $1,87 $1,16 $-0,24 $3,96 $4,51 $5,13 $1,73 $17,68 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)394 Tr376 Tr361 Tr349 Tr331 Tr320 Tr313 Tr309 Tr303 Tr299 Tr295 Tr291 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)396 Tr377 Tr362 Tr350 Tr332 Tr321 Tr313 Tr309 Tr304 Tr299 Tr295 Tr291 Tr
Khấu hao & phân bổ845 Tr $828 Tr $827 Tr $838 Tr $846 Tr $826 Tr $793 Tr $789 Tr $841 Tr $828 Tr $809 Tr $838 Tr $
EBITDA5,8 T $3,43 T $2,76 T $3,49 T $2,31 T $2,07 T $1,51 T $3,01 T $3,59 T $3,58 T $2,03 T $8,25 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01