Bảng cân đối kế toán Marathon Petroleum (MPC)
NYSE · Energy · Oil & Gas Refining & Marketing · 18.500 nhân viên · CEO Maryann T. Mannen
- Giá
- 444,73 $ +2,83%
- Vốn hóa
- 125 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 151 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-04
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-03 EPS dự kiến 25,37 $
Cuối Q2 '26, Marathon Petroleum (MPC) nắm giữ 7,77 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 34,3 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 94,3 T $, tổng nợ phải trả 68,6 T $, vốn chủ sở hữu 19,1 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 8,45 T $ | 5,44 T $ | 3,18 T $ | 4,44 T $ | 4 T $ | 3,21 T $ | 3,81 T $ | 1,67 T $ | 2,65 T $ | 3,67 T $ | 2,15 T $ | 7,77 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 4,6 T $ | 4,78 T $ | 4,4 T $ | 4,06 T $ | 1,14 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Các khoản phải thu | 12,5 T $ | 12,2 T $ | 13,2 T $ | 12,3 T $ | 10,2 T $ | 11,1 T $ | 12,1 T $ | 11,1 T $ | 10,5 T $ | 10,3 T $ | 14,6 T $ | 15,7 T $ | |
| Hàng tồn kho | 10,1 T $ | 9,32 T $ | 9,78 T $ | 9,8 T $ | 9,89 T $ | 9,57 T $ | 10,5 T $ | 10,1 T $ | 9,83 T $ | 10,1 T $ | 10,8 T $ | 9,97 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 607 Tr $ | 403 Tr $ | 734 Tr $ | 741 Tr $ | 740 Tr $ | 524 Tr $ | 726 Tr $ | 821 Tr $ | 1,66 T $ | 662 Tr $ | 1,15 T $ | 805 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 36,3 T $ | 32,1 T $ | 31,3 T $ | 31,3 T $ | 25,9 T $ | 24,4 T $ | 27,1 T $ | 23,7 T $ | 24,6 T $ | 24,8 T $ | 28,7 T $ | 34,3 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 36 T $ | 36,3 T $ | 36,2 T $ | 35,9 T $ | 35,7 T $ | 36,3 T $ | 36,2 T $ | 36,2 T $ | 38,4 T $ | 38,9 T $ | 39,1 T $ | 39,4 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 6,52 T $ | 6,26 T $ | 6,83 T $ | 6,82 T $ | 6,98 T $ | 6,86 T $ | 7,1 T $ | 7,29 T $ | 6,9 T $ | 6,8 T $ | 7 T $ | 7,2 T $ | |
| Lợi thế thương mại | 8,24 T $ | 8,24 T $ | 8,24 T $ | 8,24 T $ | 8,24 T $ | 8,24 T $ | 8,24 T $ | 8,24 T $ | 9,33 T $ | 9,35 T $ | 9,34 T $ | 9,34 T $ | |
| Tài sản vô hình | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 2,75 T $ | 2,71 T $ | 2,66 T $ | 2,59 T $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,61 T $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 2,93 T $ | 3,01 T $ | 2,98 T $ | 2,94 T $ | 2,93 T $ | 2,98 T $ | 2,96 T $ | 3,01 T $ | 1,27 T $ | 1,42 T $ | 1,39 T $ | 1,47 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 53,7 T $ | 53,9 T $ | 54,3 T $ | 53,9 T $ | 53,9 T $ | 54,4 T $ | 54,5 T $ | 54,8 T $ | 58,6 T $ | 60,8 T $ | 59,5 T $ | 60 T $ | |
| Tổng tài sản | 90 T $ | 86 T $ | 85,5 T $ | 85,2 T $ | 79,8 T $ | 78,9 T $ | 81,6 T $ | 78,5 T $ | 83,2 T $ | 85,6 T $ | 88,2 T $ | 94,3 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 15,8 T $ | 13,8 T $ | 15,5 T $ | 14,9 T $ | 12,8 T $ | 13,9 T $ | 14,7 T $ | 13,3 T $ | 12,5 T $ | 13 T $ | 17,6 T $ | 19,2 T $ | |
| Chi phí phải trả | 262 Tr $ | 316 Tr $ | 258 Tr $ | 326 Tr $ | 290 Tr $ | 314 Tr $ | 289 Tr $ | 369 Tr $ | 329 Tr $ | 449 Tr $ | 320 Tr $ | 823 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 819 Tr $ | 1,95 T $ | 2,46 T $ | 4,9 T $ | 4,17 T $ | 3,05 T $ | 4,07 T $ | 1,82 T $ | 1,61 T $ | 2,37 T $ | 2,12 T $ | 2,12 T $ | |
| Thuế phải nộp | 1,32 T $ | 1,22 T $ | 1,24 T $ | 1,68 T $ | 1,3 T $ | 1,2 T $ | 1,27 T $ | 1,41 T $ | 1,38 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 2,06 T $ | 1,33 T $ | 706 Tr $ | 997 Tr $ | 1,09 T $ | 841 Tr $ | 793 Tr $ | 1,11 T $ | 1,51 T $ | 804 Tr $ | 1,01 T $ | 1,86 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 21,7 T $ | 20,2 T $ | 21,8 T $ | 24 T $ | 21,1 T $ | 20,8 T $ | 22,7 T $ | 19,3 T $ | 18,7 T $ | 19,7 T $ | 24,4 T $ | 27,4 T $ | |
| Nợ dài hạn | 26,5 T $ | 25,3 T $ | 24,8 T $ | 24 T $ | 24,1 T $ | 24,4 T $ | 26,8 T $ | 26,8 T $ | 31,2 T $ | 29,9 T $ | 30,7 T $ | 30,7 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 848 Tr $ | 764 Tr $ | 770 Tr $ | 711 Tr $ | 691 Tr $ | 860 Tr $ | 817 Tr $ | 935 Tr $ | 918 Tr $ | 1,58 T $ | 1 T $ | 977 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 5,81 T $ | 5,83 T $ | 5,83 T $ | 5,81 T $ | 5,77 T $ | 5,77 T $ | 5,76 T $ | 5,72 T $ | 5,96 T $ | 7,59 T $ | 6 T $ | 5,95 T $ | |
| Nợ dài hạn khác | 2,31 T $ | 2,51 T $ | 2,54 T $ | 2,59 T $ | 2,54 T $ | 2,46 T $ | 2,42 T $ | 2,48 T $ | 2,51 T $ | 2,71 T $ | 2,65 T $ | 3,54 T $ | |
| Nợ dài hạn | 35,4 T $ | 34,4 T $ | 34 T $ | 33,1 T $ | 33,1 T $ | 33,5 T $ | 35,8 T $ | 36 T $ | 40,6 T $ | 41,8 T $ | 40,3 T $ | 41,2 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 57,2 T $ | 54,6 T $ | 55,8 T $ | 57,1 T $ | 54,1 T $ | 54,4 T $ | 58,6 T $ | 55,2 T $ | 59,4 T $ | 61,5 T $ | 64,8 T $ | 68,6 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 10 Tr $ | 10 Tr $ | 10 Tr $ | 10 Tr $ | 10 Tr $ | 10 Tr $ | 10 Tr $ | 10 Tr $ | 10 Tr $ | 10 Tr $ | 10 Tr $ | 10 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 33,4 T $ | 34,6 T $ | 35,2 T $ | 36,4 T $ | 36,8 T $ | 36,8 T $ | 36,5 T $ | 37,4 T $ | 38,5 T $ | 39,8 T $ | 40 T $ | 44,8 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -49 Tr $ | -131 Tr $ | -143 Tr $ | -152 Tr $ | -158 Tr $ | -114 Tr $ | -109 Tr $ | -108 Tr $ | -109 Tr $ | -105 Tr $ | -108 Tr $ | -110 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 25,9 T $ | 24,4 T $ | 22,9 T $ | 21,3 T $ | 18,9 T $ | 17,7 T $ | 16,4 T $ | 16,6 T $ | 17,1 T $ | 17,3 T $ | 16,8 T $ | 19,1 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 28,6 T $ | 28,5 T $ | 28,5 T $ | 30,1 T $ | 29,4 T $ | 28,8 T $ | 32,1 T $ | 30 T $ | 34,2 T $ | 34,4 T $ | 34,3 T $ | 34,3 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 20,1 T $ | 23,1 T $ | 25,4 T $ | 25,7 T $ | 25,4 T $ | 25,5 T $ | 28,3 T $ | 28,4 T $ | 31,5 T $ | 30,7 T $ | 32,2 T $ | 26,5 T $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 887 Tr $ | 3,01 T $ | 1,69 T $ | 1,39 T $ | 415 Tr $ | 5,29 T $ | 8,63 T $ | 5,44 T $ | 3,21 T $ | 3,67 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 5,55 T $ | 3,15 T $ | 4,78 T $ | 0 $ | 0 $ | |
| Các khoản phải thu | 3,62 T $ | 4,7 T $ | 5,85 T $ | 7,23 T $ | 5,76 T $ | 11 T $ | 13,5 T $ | 12,2 T $ | 11,1 T $ | 10,3 T $ | |
| Hàng tồn kho | 5,66 T $ | 5,55 T $ | 9,84 T $ | 9,8 T $ | 8 T $ | 8,06 T $ | 8,83 T $ | 9,32 T $ | 9,57 T $ | 10,1 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 241 Tr $ | 145 Tr $ | 646 Tr $ | 12 T $ | 14,1 T $ | 568 Tr $ | 1,17 T $ | 403 Tr $ | 524 Tr $ | 662 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 10,4 T $ | 13,4 T $ | 18 T $ | 30,5 T $ | 28,3 T $ | 30,5 T $ | 35,2 T $ | 32,1 T $ | 24,4 T $ | 24,8 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 25,8 T $ | 26,4 T $ | 45,1 T $ | 42,7 T $ | 40,6 T $ | 38,8 T $ | 36,9 T $ | 36,3 T $ | 36,3 T $ | 38,9 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 3,83 T $ | 4,79 T $ | 5,9 T $ | 6,57 T $ | 5,42 T $ | 5,41 T $ | 6,47 T $ | 6,26 T $ | 6,86 T $ | 6,8 T $ | |
| Lợi thế thương mại | 3,59 T $ | 3,59 T $ | 20,2 T $ | 15,7 T $ | 8,26 T $ | 8,26 T $ | 8,24 T $ | 8,24 T $ | 8,24 T $ | 9,35 T $ | |
| Tài sản vô hình | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 2,71 T $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,61 T $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 833 Tr $ | 830 Tr $ | 3,78 T $ | 3,2 T $ | 2,64 T $ | 2,4 T $ | 3,08 T $ | 3,01 T $ | 2,98 T $ | 1,42 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 34 T $ | 35,6 T $ | 74,9 T $ | 68,1 T $ | 56,9 T $ | 54,9 T $ | 54,7 T $ | 53,9 T $ | 54,4 T $ | 60,8 T $ | |
| Tổng tài sản | 44,4 T $ | 49 T $ | 92,9 T $ | 98,6 T $ | 85,2 T $ | 85,4 T $ | 89,9 T $ | 86 T $ | 78,9 T $ | 85,6 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 5,59 T $ | 8,3 T $ | 9,37 T $ | 11,2 T $ | 7,8 T $ | 13,7 T $ | 15,3 T $ | 13,8 T $ | 13,9 T $ | 13 T $ | |
| Chi phí phải trả | 530 Tr $ | 591 Tr $ | 1,15 T $ | 987 Tr $ | 732 Tr $ | 911 Tr $ | 315 Tr $ | 316 Tr $ | 314 Tr $ | 449 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 28 Tr $ | 624 Tr $ | 544 Tr $ | 704 Tr $ | 2,85 T $ | 571 Tr $ | 1,07 T $ | 1,95 T $ | 3,05 T $ | 2,37 T $ | |
| Thuế phải nộp | 617 Tr $ | 670 Tr $ | 1,45 T $ | 1,02 T $ | 1,11 T $ | 1,23 T $ | 1,14 T $ | 1,22 T $ | 1,2 T $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | -152 Tr $ | -295 Tr $ | -444 Tr $ | 1,52 T $ | 1,94 T $ | 136 Tr $ | 852 Tr $ | 1,33 T $ | 841 Tr $ | 804 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 7,15 T $ | 10,5 T $ | 13,2 T $ | 16,9 T $ | 15,7 T $ | 17,9 T $ | 20 T $ | 20,2 T $ | 20,8 T $ | 19,7 T $ | |
| Nợ dài hạn | 10,5 T $ | 12,3 T $ | 27 T $ | 28 T $ | 28,7 T $ | 25 T $ | 25,6 T $ | 25,3 T $ | 24,4 T $ | 29,9 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,3 T $ | 1,01 T $ | 927 Tr $ | 841 Tr $ | 764 Tr $ | 860 Tr $ | 1,58 T $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 3,86 T $ | 2,65 T $ | 4,86 T $ | 6,39 T $ | 6,2 T $ | 5,64 T $ | 5,9 T $ | 5,83 T $ | 5,77 T $ | 7,59 T $ | |
| Nợ dài hạn khác | 1,66 T $ | 1,77 T $ | 2,83 T $ | 2,79 T $ | 3,33 T $ | 2,36 T $ | 2,42 T $ | 2,51 T $ | 2,46 T $ | 2,71 T $ | |
| Nợ dài hạn | 16,1 T $ | 16,7 T $ | 34,7 T $ | 38,5 T $ | 39,3 T $ | 33,9 T $ | 34,8 T $ | 34,4 T $ | 33,5 T $ | 41,8 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 23,2 T $ | 27,2 T $ | 47,9 T $ | 55,4 T $ | 54,9 T $ | 51,8 T $ | 54,8 T $ | 54,6 T $ | 54,4 T $ | 61,5 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 7 Tr $ | 7 Tr $ | 10 Tr $ | 10 Tr $ | 10 Tr $ | 10 Tr $ | 10 Tr $ | 10 Tr $ | 10 Tr $ | 10 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 10,2 T $ | 12,9 T $ | 14,8 T $ | 16 T $ | 4,65 T $ | 12,9 T $ | 26,1 T $ | 34,6 T $ | 36,8 T $ | 39,8 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -234 Tr $ | -231 Tr $ | -144 Tr $ | -320 Tr $ | -512 Tr $ | -67 Tr $ | 2 Tr $ | -131 Tr $ | -114 Tr $ | -105 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 13,6 T $ | 14 T $ | 35,2 T $ | 33,7 T $ | 22,2 T $ | 26,2 T $ | 27,7 T $ | 24,4 T $ | 17,7 T $ | 17,3 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 10,6 T $ | 12,9 T $ | 27,5 T $ | 30,5 T $ | 33,1 T $ | 26,9 T $ | 27,9 T $ | 28,5 T $ | 28,8 T $ | 34,4 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 9,69 T $ | 9,94 T $ | 25,8 T $ | 29,1 T $ | 32,7 T $ | 21,6 T $ | 19,3 T $ | 23,1 T $ | 25,5 T $ | 30,7 T $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01