PerpEquities

Tài chính Marathon Petroleum (MPC)

NYSE · Energy · Oil & Gas Refining & Marketing · 18.500 nhân viên · CEO Maryann T. Mannen

Giá
444,73 $ +2,83%
Vốn hóa
125 T $
Giá trị doanh nghiệp
151 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-04
Báo cáo kế tiếp
2026-11-03 EPS dự kiến 25,37 $
Doanh thu (TTM)154 T $+15,3% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)8,0%+4,7 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 12,2 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)8,55 T $+300,7% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)12,9 T $+253,7% so với năm trướcCapex 4,23 T $
EPS pha loãng (TTM)29,05 $+330,4% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-26,5 T $+6,5% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
125 T $
EV 151 T $
Doanh thu
154 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+36%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
5,6%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
15,3×
Dự phóng 6,8× (FY2026)
P/S
0,8×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
8,7×
TTM
Dòng tiền tự do
12,9 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
8,55 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
181 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-03
Doanh thu dự kiến 46,6 T $
Cổ tức
4,00 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-04): doanh thu vượt 28,1%, EPS vượt 24,2%Doanh thu 52,3 T $ so với kỳ vọng 40,9 T $ (+28,1%); EPS 17,73 $ so với 14,27 $ (+24,2%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 53,8% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 52 T $, so với mức trung bình -0,9% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 8,0% (TTM), +4,7 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 177,7% trong khi doanh thu tăng 15,3%.
  • Capex chiếm 2,7% doanh thu (năm trước 2,1%)Đã đầu tư 4,23 T $ trong 4 quý gần nhất (+49,9% so với năm trước). Dòng tiền tự do 12,9 T $ = 150,8% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 6,1 T $ cho cổ đông = 47,3% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 4,93 T $ (năm trước 5,91 T $), cổ tức 1,16 T $, thù lao bằng cổ phiếu 0 $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 5,8% trong một năm291 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 309 Tr.
  • Nợ ròng 26,5 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 7,77 T $, nợ gồm thuê tài sản 34,3 T $; năm trước nợ ròng 28,4 T $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu52 T $33,8 T $+53,8%
Biên lợi nhuận gộp17,2%8,8%+8,3 điểm %
Lợi nhuận hoạt động7,32 T $1,9 T $+286,4%
Biên lợi nhuận hoạt động14,1%5,6%+8,5 điểm %
Lợi nhuận ròng5,14 T $1,22 T $+322,5%
EPS pha loãng17,68 $3,96 $+346,5%
Dòng tiền hoạt động10,3 T $2,64 T $+291,3%
Capex1,19 T $695 Tr $+70,6%
Dòng tiền tự do9,14 T $1,94 T $+370,2%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu0 $0 $–

Công bố so với đồng thuận

2026-08-04
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu52,3 T $40,9 T $+28,1%
EPS (theo dự báo)17,73 $14,27 $+24,2%

Từ báo cáo ngày 2026-08-04 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Refining And Marketing49,3 T $+54,9%94,8%145 T $+16,0%
Midstream1,46 T $+8,6%2,8%5,6 T $+111,8%
Renewable Diesel1,24 T $+96,7%2,4%3,36 T $–

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Midstream3,11 T $+10,5%100,0%14,7 T $–

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
17,1 T $
Capex
-4,23 T $
Mua lại cổ phiếu
-4,93 T $
Cổ tức
-1,16 T $
Mua lại doanh nghiệp
-1,75 T $
Nợ phát hành ròng
3,42 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
0 $
Dòng tiền tự do
12,9 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
47,3%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)15,3×12,0×4,1× – 23,6×
EV / EBITDA8,7×6,0×3,2× – 8,3×
EV / Doanh thu1,0×0,5×0,4× – 0,6×
Giá / FCF9,7×8,3×4,3× – 14,0×
Giá / Giá trị sổ sách6,8×2,3×1,5× – 2,9×
Tỷ suất FCF10,3%14,7%7,1% – 23,4%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư14,2%11,1%5,7% – 20,8%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu48,7%34,4%19,4% – 52,4%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 444,30 $ (-0,1%)
khoảng 321,00 $ – 560,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua25
Nắm giữ8
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY2026181 T $+36,3%65,47 $+393,3%6,8×10
FY2027169 T $-6,3%57,74 $-11,8%7,7×10
FY2028159 T $-6,1%28,16 $-51,2%15,8×5
FY2029162 T $+2,0%37,48 $+33,1%11,9×1
FY2030171 T $+5,2%16,99 $-54,7%26,2×1

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 314 số liệu mà Marathon Petroleum Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current19,2 T $13,3 T $+44,1%13 T $13,9 T $-6,7%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current15,7 T $11,1 T $+41,4%10,3 T $11,1 T $-7,4%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current13 Tr $22 Tr $-40,9%20 Tr $73 Tr $-72,6%
Accrual for Environmental Loss Contingencies368 Tr $347 Tr $+6,1%355 Tr $364 Tr $-2,5%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-110 Tr $-108 Tr $-1,9%-105 Tr $-114 Tr $+7,9%
Additional Paid in Capital, Common Stock33,7 T $33,7 T $0,0%33,7 T $33,6 T $+0,2%
Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts9 Tr $9 Tr $0,0%39 Tr $-31 Tr $+225,8%
Amortization of Intangible Assets–––271 Tr $266 Tr $+1,9%
Asset Retirement Obligation, Current37 Tr $2025-12-3136 Tr $+2,8%37 Tr $36 Tr $+2,8%
Asset Retirement Obligations, Noncurrent225 Tr $2025-12-31210 Tr $+7,1%225 Tr $210 Tr $+7,1%
Assets94,3 T $78,5 T $+20,2%84 T $78,9 T $+6,5%
Assets, Current34,3 T $23,7 T $+44,5%24,8 T $24,4 T $+1,4%
Business Combination, Acquisition Related Costs–––33 Tr $0 $–
Business Combination, Separately Recognized Transactions, Additional Disclosures, Acquisition Cost Expensed21 Tr $2025-09-300 $––––
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value7,77 T $1,67 T $+364,3%3,67 T $3,21 T $+14,4%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents7,77 T $1,67 T $+364,0%3,67 T $3,21 T $+14,4%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Excluding Exchange Rate Effect5,62 T $-2,14 T $+362,6%462 Tr $-2,24 T $+120,7%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared1,00 $0,91 $+9,9%3,73 $3,39 $+10,2%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $0,01 $0,0%0,01 $0,01 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized2 T2 T0,0%2 T2 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued995 Tr994 Tr+0,1%994 Tr994 Tr0,0%
Common Stock, Value, Issued10 Tr $10 Tr $0,0%10 Tr $10 Tr $0,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent5,14 T $1,22 T $+322,0%4,06 T $3,46 T $+17,2%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest5,54 T $1,61 T $+243,6%5,89 T $5,08 T $+15,8%
Consolidation, Less than Wholly Owned Subsidiary, Parent Ownership Interest, Changes, Net-46 Tr $-87 Tr $+47,1%-128 Tr $293 Tr $-143,7%
Contract with Customer, Liability284 Tr $––215 Tr $515 Tr $-58,3%
Cost of Goods and Services Sold43,1 T $30 T $+43,4%119 T $126 T $-5,4%
Costs and Expenses45 T $31,9 T $+41,1%127 T $134 T $-5,0%
Costs and Expenses, Related Party870 Tr $707 Tr $+23,1%2,89 T $2,44 T $+18,6%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––706 Tr $862 Tr $-18,1%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––20 Tr $8 Tr $+150,0%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––855 Tr $1,01 T $-15,7%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––129 Tr $144 Tr $-10,4%
Debt and Lease Obligation33,3 T $29 T $+14,6%33,3 T $27,8 T $+19,8%
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium), Net229 Tr $189 Tr $+21,2%225 Tr $174 Tr $+29,3%
Debt Issuance Costs, Net210 Tr $171 Tr $+22,8%204 Tr $142 Tr $+43,7%
Debt, Current2,12 T $1,82 T $+16,5%2,37 T $3,05 T $-22,2%
Deferred Credits and Other Liabilities, Noncurrent2,26 T $1,25 T $+81,0%1,54 T $1,31 T $+17,7%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––255 Tr $-90 Tr $+383,3%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––2 Tr $-1 Tr $+300,0%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)-46 Tr $-30 Tr $-53,3%282 Tr $-124 Tr $+327,4%
Deferred Income Tax Liabilities, Net5,95 T $5,72 T $+4,1%5,98 T $5,77 T $+3,7%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––25 Tr $-33 Tr $+175,8%
Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets84 Tr $2025-12-3175 Tr $+12,0%84 Tr $75 Tr $+12,0%
Deferred Tax Assets, Gross1,61 T $2025-12-311,55 T $+4,4%1,61 T $1,55 T $+4,4%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance1,61 T $2025-12-311,5 T $+7,4%1,61 T $1,5 T $+7,4%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards32 Tr $2025-12-3139 Tr $-17,9%32 Tr $39 Tr $-17,9%
Deferred Tax Assets, Other115 Tr $2025-12-3195 Tr $+21,1%115 Tr $95 Tr $+21,1%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards20 Tr $2025-12-3122 Tr $-9,1%20 Tr $22 Tr $-9,1%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Employee Benefits560 Tr $2025-12-31558 Tr $+0,4%560 Tr $558 Tr $+0,4%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Accrued Liabilities80 Tr $2025-12-3181 Tr $-1,2%80 Tr $81 Tr $-1,2%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance9 Tr $2025-12-3151 Tr $-82,4%9 Tr $51 Tr $-82,4%
Deferred Tax Liabilities, Gross7,59 T $2025-12-317,26 T $+4,4%7,59 T $7,26 T $+4,4%
Deferred Tax Liabilities, Inventory845 Tr $2025-12-31672 Tr $+25,7%845 Tr $672 Tr $+25,7%
Deferred Tax Liabilities, Investment in Noncontrolled Affiliates3,96 T $2025-12-313,74 T $+5,7%3,96 T $3,74 T $+5,7%
Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements324 Tr $2025-12-31246 Tr $+31,7%324 Tr $246 Tr $+31,7%
Deferred Tax Liabilities, Net5,98 T $2025-12-315,77 T $+3,7%5,98 T $5,77 T $+3,7%
Deferred Tax Liabilities, Other19 Tr $2025-12-3120 Tr $-5,0%19 Tr $20 Tr $-5,0%
Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment2,44 T $2025-12-312,58 T $-5,5%2,44 T $2,58 T $-5,5%
Defined Benefit Plan, Accumulated Benefit Obligation2,82 T $2025-12-312,58 T $+9,3%2,82 T $2,58 T $+9,3%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01