Báo cáo kết quả kinh doanh FormFactor, Inc. (FORM)
NASDAQ · Technology · Semiconductors · 2.153 nhân viên · CEO Michael D. Slessor
- Giá
- 87,53 $ -10,19%
- Vốn hóa
- 6,84 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 6,73 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-28
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-03 EPS dự kiến 0,94 $
FormFactor, Inc. (FORM) báo cáo doanh thu 281 Tr $ cho Q3 '26 (+38,4% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 81,6 Tr $ (29,1% doanh thu) và lợi nhuận ròng 73,8 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 980 Tr $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 168 Tr $ | 169 Tr $ | 197 Tr $ | 208 Tr $ | 189 Tr $ | 171 Tr $ | 196 Tr $ | 203 Tr $ | 215 Tr $ | 226 Tr $ | 258 Tr $ | 281 Tr $ | |
| Giá vốn hàng bán | 100 Tr $ | 106 Tr $ | 111 Tr $ | 123 Tr $ | 116 Tr $ | 105 Tr $ | 123 Tr $ | 122 Tr $ | 123 Tr $ | 118 Tr $ | 127 Tr $ | 127 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 67,9 Tr $ | 62,7 Tr $ | 86,9 Tr $ | 84,7 Tr $ | 73,6 Tr $ | 66 Tr $ | 72,7 Tr $ | 80,4 Tr $ | 92,1 Tr $ | 108 Tr $ | 131 Tr $ | 153 Tr $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 28,2 Tr $ | 28,6 Tr $ | 31,6 Tr $ | 31,2 Tr $ | 30,5 Tr $ | 27,8 Tr $ | 28,8 Tr $ | 28,7 Tr $ | 30,4 Tr $ | 30,8 Tr $ | 31,1 Tr $ | 29,5 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 35,9 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | -77,7 Tr $ | -20,3 Tr $ | -310 N $ | 0 $ | 0 $ | 1,67 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 1 $ | 0 $ | 4,86 Tr $ | 6,38 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | -13,3 Tr $ | 41,4 Tr $ | 69,1 Tr $ | 66,9 Tr $ | 65,7 Tr $ | 60,1 Tr $ | 60,4 Tr $ | 61,5 Tr $ | 63,9 Tr $ | 61,2 Tr $ | 73,1 Tr $ | 71,8 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 81,3 Tr $ | 21,3 Tr $ | 17,8 Tr $ | 17,9 Tr $ | 7,85 Tr $ | 5,95 Tr $ | 12,3 Tr $ | 19 Tr $ | 28,2 Tr $ | 47,1 Tr $ | 57,8 Tr $ | 81,6 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 2,38 Tr $ | 3,16 Tr $ | 3,42 Tr $ | 3,77 Tr $ | 3,89 Tr $ | 3,42 Tr $ | 2,73 Tr $ | 2,13 Tr $ | 2,36 Tr $ | 2,17 Tr $ | 2,68 Tr $ | 3,34 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 120 N $ | 418 N $ | 99 N $ | 92 N $ | 150 N $ | 180 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -5,75 Tr $ | 20,3 Tr $ | 310 N $ | -3,09 Tr $ | -35,6 Tr $ | -1,63 Tr $ | 756 N $ | -2,77 Tr $ | 1,2 Tr $ | 26,4 Tr $ | -2,9 Tr $ | -3,19 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 830 N $ | 3,68 Tr $ | 3,78 Tr $ | 3,09 Tr $ | 4,09 Tr $ | 1,53 Tr $ | -848 N $ | 2,62 Tr $ | -1,38 Tr $ | -26,4 Tr $ | 2,9 Tr $ | 3,19 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 82,1 Tr $ | 25 Tr $ | 21,5 Tr $ | 20,9 Tr $ | 11,9 Tr $ | 7,48 Tr $ | 11,5 Tr $ | 21,6 Tr $ | 26,8 Tr $ | 20,8 Tr $ | 60,7 Tr $ | 84,8 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 6,25 Tr $ | 3,2 Tr $ | 2,16 Tr $ | 2,21 Tr $ | 2,23 Tr $ | 1,08 Tr $ | 2,37 Tr $ | 5,94 Tr $ | 3,62 Tr $ | 396 N $ | 6,73 Tr $ | 13,1 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 75,8 Tr $ | 21,8 Tr $ | 19,4 Tr $ | 18,7 Tr $ | 9,71 Tr $ | 6,4 Tr $ | 9,09 Tr $ | 15,7 Tr $ | 23,2 Tr $ | 20,4 Tr $ | 56,2 Tr $ | 73,8 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | 0,98 $ | 0,28 $ | 0,25 $ | 0,24 $ | 0,13 $ | 0,08 $ | 0,12 $ | 0,20 $ | 0,30 $ | 0,26 $ | 0,72 $ | 0,94 $ | |
| EPS (pha loãng) | 0,97 $ | 0,28 $ | 0,25 $ | 0,24 $ | 0,12 $ | 0,08 $ | 0,12 $ | 0,20 $ | 0,29 $ | 0,26 $ | 0,70 $ | 0,93 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 77,7 Tr | 77,5 Tr | 77,2 Tr | 77,4 Tr | 77,3 Tr | 77,3 Tr | 77,1 Tr | 77,4 Tr | 77,6 Tr | 77,8 Tr | 77,9 Tr | 78,3 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 78,4 Tr | 78,5 Tr | 78,7 Tr | 78,4 Tr | 78 Tr | 77,9 Tr | 77,5 Tr | 77,7 Tr | 78,9 Tr | 79,4 Tr | 79,5 Tr | 79,4 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 2,97 Tr $ | 7,83 Tr $ | 8,01 Tr $ | 8,27 Tr $ | 8,79 Tr $ | 8,83 Tr $ | 9,9 Tr $ | 9,77 Tr $ | 9,43 Tr $ | 9,17 Tr $ | 7,41 Tr $ | 8,5 Tr $ | |
| EBITDA | 90 Tr $ | 8,87 Tr $ | 25,5 Tr $ | 29,2 Tr $ | 52,3 Tr $ | 16,4 Tr $ | 21,5 Tr $ | 31,5 Tr $ | 36,4 Tr $ | 30 Tr $ | 68,1 Tr $ | 93,3 Tr $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 384 Tr $ | 548 Tr $ | 530 Tr $ | 589 Tr $ | 694 Tr $ | 770 Tr $ | 748 Tr $ | 663 Tr $ | 764 Tr $ | 785 Tr $ | |
| Giá vốn hàng bán | 281 Tr $ | 333 Tr $ | 319 Tr $ | 352 Tr $ | 406 Tr $ | 447 Tr $ | 452 Tr $ | 405 Tr $ | 456 Tr $ | 478 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 103 Tr $ | 216 Tr $ | 210 Tr $ | 237 Tr $ | 288 Tr $ | 323 Tr $ | 296 Tr $ | 259 Tr $ | 308 Tr $ | 307 Tr $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 57,5 Tr $ | 73,8 Tr $ | 75 Tr $ | 81,5 Tr $ | 89 Tr $ | 101 Tr $ | 109 Tr $ | 116 Tr $ | 122 Tr $ | 116 Tr $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 21,1 Tr $ | 0 $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 121 Tr $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 19,7 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -73 Tr $ | -20,6 Tr $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động | 151 Tr $ | 169 Tr $ | 174 Tr $ | 188 Tr $ | 204 Tr $ | 225 Tr $ | 241 Tr $ | 176 Tr $ | 243 Tr $ | 243 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -47,9 Tr $ | 46,3 Tr $ | 36,1 Tr $ | 49,7 Tr $ | 83,8 Tr $ | 98 Tr $ | 54,9 Tr $ | 82,8 Tr $ | 64,8 Tr $ | 64,2 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 327 N $ | 548 N $ | 1,36 Tr $ | 2,71 Tr $ | 1,5 Tr $ | 569 N $ | 2,22 Tr $ | 7,22 Tr $ | 14,1 Tr $ | 10,6 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 2,39 Tr $ | 4,49 Tr $ | 3,31 Tr $ | 1,92 Tr $ | 864 N $ | 602 N $ | 579 N $ | 421 N $ | 418 N $ | 521 N $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -103 N $ | -396 N $ | -1,13 Tr $ | -3,32 Tr $ | -2,25 Tr $ | -1,06 Tr $ | -3,54 Tr $ | -6,93 Tr $ | -15,1 Tr $ | -3,67 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -2,29 Tr $ | -4,1 Tr $ | -2,18 Tr $ | 1,4 Tr $ | 1,39 Tr $ | 462 N $ | 2,96 Tr $ | 6,51 Tr $ | 14,6 Tr $ | 3,15 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -50,2 Tr $ | 42,2 Tr $ | 33,9 Tr $ | 51,1 Tr $ | 85,2 Tr $ | 98,5 Tr $ | 57,9 Tr $ | 89,3 Tr $ | 79,4 Tr $ | 67,4 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | -43,6 Tr $ | 1,29 Tr $ | -70,1 Tr $ | 11,7 Tr $ | 6,65 Tr $ | 14,6 Tr $ | 7,13 Tr $ | 6,88 Tr $ | 9,8 Tr $ | 13 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | -6,56 Tr $ | 40,9 Tr $ | 104 Tr $ | 39,3 Tr $ | 78,5 Tr $ | 83,9 Tr $ | 50,7 Tr $ | 82,4 Tr $ | 69,6 Tr $ | 54,4 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | -0,10 $ | 0,57 $ | 1,42 $ | 0,52 $ | 1,02 $ | 1,08 $ | 0,65 $ | 1,06 $ | 0,90 $ | 0,70 $ | |
| EPS (pha loãng) | -0,10 $ | 0,55 $ | 1,38 $ | 0,51 $ | 0,99 $ | 1,06 $ | 0,65 $ | 1,05 $ | 0,89 $ | 0,69 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 64,9 Tr | 72,3 Tr | 73,5 Tr | 75 Tr | 76,7 Tr | 77,8 Tr | 77,6 Tr | 77,4 Tr | 77,3 Tr | 77,3 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 64,9 Tr | 74,2 Tr | 75,2 Tr | 77,3 Tr | 79 Tr | 79,1 Tr | 78,2 Tr | 78,2 Tr | 78,4 Tr | 78,3 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 46,8 Tr $ | 44,6 Tr $ | 43,7 Tr $ | 44,9 Tr $ | 48,7 Tr $ | 44,5 Tr $ | 38 Tr $ | 37,5 Tr $ | 32,9 Tr $ | 46,9 Tr $ | |
| EBITDA | -1,01 Tr $ | 91,3 Tr $ | 80,9 Tr $ | 97,8 Tr $ | 135 Tr $ | 144 Tr $ | 96,5 Tr $ | 127 Tr $ | 113 Tr $ | 115 Tr $ |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-27, 10-Q 2026-03-28, 10-K 2025-12-27, 10-Q 2025-09-27, 10-Q 2025-06-28, 10-Q 2025-03-29, 10-K 2024-12-28, 10-Q 2024-09-28, 10-Q 2024-06-29
Dữ liệu tính đến 2026-11-02