PerpEquities

Tài chính FormFactor, Inc. (FORM)

NASDAQ · Technology · Semiconductors · 2.153 nhân viên · CEO Michael D. Slessor

Giá
87,53 $ -10,19%
Vốn hóa
6,84 T $
Giá trị doanh nghiệp
6,73 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-28
Báo cáo kế tiếp
2027-02-03 EPS dự kiến 0,94 $
Doanh thu (TTM)980 Tr $+29,1% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)21,9%+16,0 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 215 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)174 Tr $+325,1% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)181 Tr $+3.302,0% so với năm trướcCapex 75,8 Tr $
EPS pha loãng (TTM)2,18 $+317,5% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng368 Tr $+57,9% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
6,84 T $
EV 6,73 T $
Doanh thu
980 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+34%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
17,7%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
39,4×
Dự phóng 26,1× (FY2026)
P/S
7,0×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
29,5×
TTM
Dòng tiền tự do
181 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
174 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
1,05 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-02-03
Doanh thu dự kiến 284 Tr $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-28): doanh thu vượt 3,7%, EPS vượt 20,6%Doanh thu 281 Tr $ so với kỳ vọng 271 Tr $ (+3,7%); EPS 1,04 $ so với 0,86 $ (+20,6%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 38,4% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 281 Tr $, so với mức trung bình 18,7% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 21,9% (TTM), +16,0 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 376,5% trong khi doanh thu tăng 29,1%.
  • 11,2% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 193 Tr $ so với lợi nhuận hoạt động 215 Tr $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 7,7% doanh thu (năm trước 13,2%)Đã đầu tư 75,8 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-24,3% so với năm trước). Dòng tiền tự do 181 Tr $ = 104,4% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 9,24 Tr $ cho cổ đông = 5,1% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 9,24 Tr $ (năm trước 20,2 Tr $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 35,4 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 2,2% trong một năm79,4 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 77,7 Tr.
  • Tiền ròng 368 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 395 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 27,8 Tr $; năm trước tiền ròng 233 Tr $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-26. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu281 Tr $203 Tr $+38,4%
Biên lợi nhuận gộp54,7%39,7%+15,0 điểm %
Lợi nhuận hoạt động81,6 Tr $19 Tr $+330,2%
Biên lợi nhuận hoạt động29,1%9,4%+19,7 điểm %
Lợi nhuận ròng73,8 Tr $15,7 Tr $+371,5%
EPS pha loãng0,93 $0,20 $+365,0%
Dòng tiền hoạt động104 Tr $27 Tr $+286,3%
Capex39,6 Tr $7,51 Tr $+428,3%
Dòng tiền tự do64,6 Tr $19,5 Tr $+231,6%
R&D29,5 Tr $28,7 Tr $+2,9%
Thù lao bằng cổ phiếu8,84 Tr $9,52 Tr $-7,2%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-28
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu281 Tr $271 Tr $+3,7%
EPS (theo dự báo)1,04 $0,86 $+20,6%

Từ báo cáo ngày 2026-10-28 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Foundry & Logic Product Group122 Tr $+22,4%47,2%418 Tr $+11,3%
Systems Product Group48,5 Tr $+44,1%18,8%155 Tr $+8,0%
DRAM Product Group85 Tr $+49,0%32,9%309 Tr $+34,9%
Flash Product Group2,86 Tr $-48,4%1,1%19,7 Tr $+21,7%

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Europe9,47 Tr $+30,6%64,5%––
Rest Of The World5,21 Tr $+203,3%35,5%––

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
257 Tr $
Capex
-75,8 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-9,24 Tr $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
-20,2 Tr $
Nợ phát hành ròng
-1,13 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
35,4 Tr $
Dòng tiền tự do
181 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
5,1%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)39,4×50,0×34,2× – 82,9×
EV / EBITDA29,5×26,9×17,3× – 38,6×
EV / Doanh thu6,9×4,3×2,2× – 5,6×
Giá / FCF37,7×175,7×25,9× – 382,5×
Giá / Giá trị sổ sách5,8×3,6×2,1× – 4,4×
Tỷ suất FCF2,7%1,7%0,3% – 3,9%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư15,1%6,6%4,7% – 9,4%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu15,8%7,6%5,3% – 10,3%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 160,00 $ (+82,8%)
khoảng 115,00 $ – 200,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua10
Nắm giữ9
Bán1
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY20261,05 T $+33,5%3,35 $+385,2%26,1×7
FY20271,3 T $+24,2%4,34 $+29,7%20,2×7
FY20281,65 T $+27,1%6,03 $+39,0%14,5×4

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 266 số liệu mà FormFactor, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current77,4 Tr $59,9 Tr $+29,2%47,4 Tr $62,3 Tr $-23,8%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current156 Tr $115 Tr $+35,2%125 Tr $104 Tr $+20,3%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current6 N $36 N $-83,3%29 N $4 N $+625,0%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff–––13 N $517 N $-97,5%
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)–––38 N $20 N $+90,0%
Accretion (Amortization) of Discounts and Premiums, Investments–––1,98 Tr $3,24 Tr $-39,0%
Accrued Employee Benefits, Current5,6 Tr $5,3 Tr $+5,8%–––
Accrued Liabilities, Current53,3 Tr $38,5 Tr $+38,3%47,5 Tr $43,7 Tr $+8,7%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment401 Tr $398 Tr $+0,6%390 Tr $380 Tr $+2,7%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Foreign Currency Translation Adjustment, Net of Tax-5,06 Tr $2025-12-27-11,4 Tr $+55,7%-5,06 Tr $-11,4 Tr $+55,7%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-10,6 Tr $3,45 Tr $-408,5%-3,53 Tr $-10,8 Tr $+67,5%
Additional Paid in Capital, Common Stock870 Tr $850 Tr $+2,3%864 Tr $838 Tr $+3,1%
Amortization of Intangible Assets941 N $665 N $+41,5%2,46 Tr $2,58 Tr $-4,6%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount3.000620 N-99,5%02018-12-291.000-100,0%
AOCI, Cash Flow Hedge, Cumulative Gain (Loss), after Tax1,42 Tr $2025-12-27884 N $+60,9%1,42 Tr $884 N $+60,9%
AOCI, Debt Securities, Available-for-sale, Adjustment, after Tax110 N $2025-12-27-295 N $+137,3%110 N $-295 N $+137,3%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition8,58 Tr $9,47 Tr $-9,3%38,4 Tr $39,8 Tr $-3,4%
Assets1,34 T $1,18 T $+13,6%1,22 T $1,15 T $+6,8%
Assets, Current670 Tr $525 Tr $+27,5%557 Tr $605 Tr $-7,9%
Assets, Fair Value Disclosure306 Tr $206 Tr $+49,0%237 Tr $304 Tr $-22,0%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value110 Tr $67,4 Tr $+62,9%103 Tr $191 Tr $-45,8%
Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure67,6 Tr $19 Tr $+256,6%62,5 Tr $––
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents113 Tr $70,9 Tr $+59,6%107 Tr $197 Tr $-45,7%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-13,3 Tr $-62,4 Tr $+78,7%-90,2 Tr $15,9 Tr $-665,9%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share1,00 $1,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized250 Tr250 Tr0,0%250 Tr250 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Issued78,1 Tr77,1 Tr+1,3%77,6 Tr77,1 Tr+0,7%
Common Stock, Shares, Outstanding78,1 Tr77,1 Tr+1,3%77,6 Tr77,1 Tr+0,7%
Common Stock, Value, Issued78 N $77 N $+1,3%78 N $77 N $+1,3%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent53,2 Tr $18,6 Tr $+186,6%61,7 Tr $62,8 Tr $-1,8%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss5,2 Tr $8,6 Tr $-39,5%2,3 Tr $6,9 Tr $-66,7%
Contract with Customer, Liability24,8 Tr $18 Tr $+37,8%21,4 Tr $16,9 Tr $+26,6%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized5,5 Tr $4,6 Tr $+19,6%14,6 Tr $14,1 Tr $+3,5%
Cost of Goods and Services Sold127 Tr $123 Tr $+3,6%476 Tr $456 Tr $+4,5%
Cost, Amortization–––2,58 Tr $2024-12-286,85 Tr $-62,3%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––4,59 Tr $15,7 Tr $-70,8%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––5,85 Tr $5,76 Tr $+1,4%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––11,1 Tr $23,2 Tr $-52,2%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––647 N $1,7 Tr $-62,0%
Debt Issuance Costs, Current, Net5 N $2025-12-275 N $0,0%5 N $5 N $0,0%
Debt Issuance Costs, Net50 N $2025-12-2754 N $-7,4%50 N $54 N $-7,4%
Debt Issuance Costs, Noncurrent, Net44 N $2025-12-2749 N $-10,2%44 N $49 N $-10,2%
Debt Securities, Available-for-sale172 Tr $2025-12-27169 Tr $+1,5%172 Tr $169 Tr $+1,5%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax550 N $2025-12-27365 N $+50,7%550 N $365 N $+50,7%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax18 N $2025-12-27228 N $-92,1%18 N $228 N $-92,1%
Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost171 Tr $2025-12-27169 Tr $+1,3%171 Tr $169 Tr $+1,3%
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five66 Tr $2025-12-2786,7 Tr $-23,9%66 Tr $86,7 Tr $-23,9%
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One105 Tr $2025-12-2782,5 Tr $+27,7%105 Tr $82,5 Tr $+27,7%
Debt Securities, Available-for-sale, Current172 Tr $2025-12-27169 Tr $+1,5%172 Tr $169 Tr $+1,5%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five66,2 Tr $2025-12-2786,7 Tr $-23,7%66,2 Tr $86,7 Tr $-23,7%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One106 Tr $2025-12-2782,6 Tr $+27,9%106 Tr $82,6 Tr $+27,9%
Deferred Credits and Other Liabilities, Current20,1 Tr $2025-12-2715,8 Tr $+26,8%20,1 Tr $15,8 Tr $+26,8%
Deferred Credits and Other Liabilities, Noncurrent26,1 Tr $22,7 Tr $+14,9%21,9 Tr $19,3 Tr $+13,4%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––2,7 Tr $-11,4 Tr $+123,6%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-115 N $-103 N $-11,7%
Deferred Income Tax Assets, Net90,9 Tr $94,8 Tr $-4,1%89,5 Tr $92 Tr $-2,7%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)-504 N $-1,95 Tr $+74,1%1,93 Tr $-13,4 Tr $+114,4%
Deferred Income Tax Liabilities, Net2,38 Tr $––1,6 Tr $0 $–
Deferred Revenue, Current24 Tr $16,5 Tr $+45,8%4,98 Tr $2017-12-305,31 Tr $-6,2%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-657 N $-1,81 Tr $+63,6%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-27, 10-Q 2026-03-28, 10-K 2025-12-27, 10-Q 2025-09-27, 10-Q 2025-06-28, 10-Q 2025-03-29, 10-K 2024-12-28, 10-Q 2024-09-28, 10-Q 2024-06-29

Dữ liệu tính đến 2026-11-02