PerpEquities

Bảng cân đối kế toán FormFactor, Inc. (FORM)

NASDAQ · Technology · Semiconductors · 2.153 nhân viên · CEO Michael D. Slessor

Giá
87,53 $ -10,19%
Vốn hóa
6,84 T $
Giá trị doanh nghiệp
6,73 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-28
Báo cáo kế tiếp
2027-02-03 EPS dự kiến 0,94 $

Cuối Q3 '26, FormFactor, Inc. (FORM) nắm giữ 395 Tr $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 27,8 Tr $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 1,43 T $, tổng nợ phải trả 250 Tr $, vốn chủ sở hữu 1,18 T $.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền178 Tr $186 Tr $196 Tr $185 Tr $191 Tr $130 Tr $67,4 Tr $97,7 Tr $103 Tr $124 Tr $110 Tr $138 Tr $
Đầu tư ngắn hạn151 Tr $163 Tr $162 Tr $170 Tr $169 Tr $169 Tr $182 Tr $168 Tr $172 Tr $180 Tr $236 Tr $257 Tr $
Các khoản phải thu103 Tr $96,4 Tr $113 Tr $117 Tr $104 Tr $98,6 Tr $115 Tr $133 Tr $125 Tr $132 Tr $156 Tr $153 Tr $
Hàng tồn kho112 Tr $109 Tr $115 Tr $105 Tr $102 Tr $110 Tr $111 Tr $109 Tr $111 Tr $113 Tr $121 Tr $130 Tr $
Tài sản ngắn hạn khác30,8 Tr $34,2 Tr $34,9 Tr $38,1 Tr $39,1 Tr $43,7 Tr $49,9 Tr $51,1 Tr $45,6 Tr $52,5 Tr $46,7 Tr $46,6 Tr $
Tài sản ngắn hạn574 Tr $588 Tr $621 Tr $615 Tr $605 Tr $551 Tr $525 Tr $559 Tr $557 Tr $601 Tr $670 Tr $724 Tr $
Tài sản cố định hữu hình (ròng)235 Tr $234 Tr $231 Tr $229 Tr $233 Tr $228 Tr $279 Tr $275 Tr $276 Tr $265 Tr $280 Tr $314 Tr $
Đầu tư dài hạn0 $0 $0 $0 $0 $68,7 Tr $67,3 Tr $66,4 Tr $0 $0 $0 $70,5 Tr $
Lợi thế thương mại201 Tr $200 Tr $200 Tr $200 Tr $199 Tr $200 Tr $201 Tr $201 Tr $216 Tr $215 Tr $213 Tr $213 Tr $
Tài sản vô hình12,9 Tr $12,3 Tr $11,7 Tr $11 Tr $10,4 Tr $9,68 Tr $9,02 Tr $8,39 Tr $16,3 Tr $15,5 Tr $18 Tr $17,2 Tr $
Tài sản thuế hoãn lại79 Tr $80 Tr $88,8 Tr $92,8 Tr $92 Tr $92,8 Tr $94,8 Tr $88,3 Tr $89,5 Tr $90,6 Tr $90,9 Tr $87,7 Tr $
Tài sản dài hạn khác5,1 Tr $5,03 Tr $4,85 Tr $5,88 Tr $6,74 Tr $5,75 Tr $5,65 Tr $4,42 Tr $69,2 Tr $68,7 Tr $71 Tr $5,66 Tr $
Tài sản dài hạn533 Tr $531 Tr $536 Tr $539 Tr $541 Tr $605 Tr $656 Tr $644 Tr $667 Tr $655 Tr $673 Tr $707 Tr $
Tổng tài sản1,11 T $1,12 T $1,16 T $1,15 T $1,15 T $1,16 T $1,18 T $1,2 T $1,22 T $1,26 T $1,34 T $1,43 T $
Nợ phải trả
Phải trả người bán63,9 Tr $66 Tr $62,2 Tr $52,1 Tr $62,3 Tr $64,5 Tr $59,9 Tr $58,4 Tr $47,4 Tr $54,2 Tr $77,4 Tr $75,4 Tr $
Chi phí phải trả8,5 Tr $6,91 Tr $7,05 Tr $33,6 Tr $31,2 Tr $8,73 Tr $8,15 Tr $7,91 Tr $0 $7,79 Tr $0 $57,7 Tr $
Nợ ngắn hạn1,08 Tr $1,08 Tr $1,09 Tr $1,1 Tr $1,11 Tr $1,11 Tr $1,12 Tr $1,13 Tr $8,8 Tr $1,15 Tr $9,47 Tr $1,16 Tr $
Thuế phải nộp8,21 Tr $7,41 Tr $5,88 Tr $2,85 Tr $2,97 Tr $1,83 Tr $2,01 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $
Doanh thu hoãn lại16,7 Tr $17,5 Tr $18 Tr $21 Tr $15,8 Tr $15 Tr $16,5 Tr $21,6 Tr $20,1 Tr $26,3 Tr $24 Tr $36,6 Tr $
Nợ ngắn hạn khác24,3 Tr $23,4 Tr $36,6 Tr $10,1 Tr $9,59 Tr $24,4 Tr $28,4 Tr $31 Tr $47,5 Tr $33,2 Tr $53,3 Tr $18 Tr $
Nợ ngắn hạn131 Tr $131 Tr $139 Tr $129 Tr $131 Tr $124 Tr $124 Tr $130 Tr $124 Tr $132 Tr $164 Tr $197 Tr $
Nợ dài hạn13,3 Tr $13 Tr $12,8 Tr $12,5 Tr $12,2 Tr $11,9 Tr $11,6 Tr $11,4 Tr $23,6 Tr $10,8 Tr $10,5 Tr $10,2 Tr $
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)25,3 Tr $23,4 Tr $21,4 Tr $19,7 Tr $17,6 Tr $16 Tr $15,2 Tr $13,3 Tr $12,5 Tr $11,6 Tr $9,95 Tr $8,28 Tr $
Doanh thu hoãn lại (dài hạn)18 Tr $18 Tr $18 Tr $18 Tr $18 Tr $18 Tr $18 Tr $18 Tr $18,1 Tr $18 Tr $18 Tr $0 $
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $1,6 Tr $1,57 Tr $2,38 Tr $2,28 Tr $
Nợ dài hạn khác10,2 Tr $11 Tr $17,1 Tr $19,4 Tr $19,3 Tr $20,4 Tr $22,7 Tr $20,6 Tr $9,45 Tr $23 Tr $26,1 Tr $32,7 Tr $
Nợ dài hạn66,9 Tr $65,5 Tr $69,3 Tr $69,6 Tr $67,1 Tr $66,3 Tr $67,6 Tr $63,3 Tr $65,2 Tr $64,9 Tr $67 Tr $53,4 Tr $
Tổng nợ phải trả198 Tr $196 Tr $208 Tr $199 Tr $198 Tr $190 Tr $192 Tr $193 Tr $189 Tr $197 Tr $231 Tr $250 Tr $
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp77 N $77 N $77 N $77 N $77 N $77 N $77 N $78 N $78 N $78 N $78 N $78 N $
Lợi nhuận giữ lại51,3 Tr $73,1 Tr $92,5 Tr $111 Tr $121 Tr $127 Tr $136 Tr $152 Tr $175 Tr $196 Tr $252 Tr $326 Tr $
Thu nhập toàn diện khác lũy kế-4,05 Tr $-6,77 Tr $-7,95 Tr $-1,77 Tr $-10,8 Tr $-6,04 Tr $3,45 Tr $48 N $-3,53 Tr $-7,66 Tr $-10,6 Tr $-9,35 Tr $
Vốn chủ sở hữu của cổ đông909 Tr $924 Tr $948 Tr $955 Tr $948 Tr $966 Tr $990 Tr $1,01 T $1,04 T $1,06 T $1,11 T $1,18 T $
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)48,1 Tr $45,8 Tr $43,5 Tr $41,8 Tr $39,2 Tr $37,5 Tr $35,9 Tr $33,2 Tr $44,8 Tr $31,9 Tr $29,9 Tr $27,8 Tr $
Nợ ròng (nợ - tiền)-130 Tr $-140 Tr $-152 Tr $-143 Tr $-152 Tr $-92,4 Tr $-31,5 Tr $-64,5 Tr $-58,5 Tr $-91,6 Tr $-79,8 Tr $-110 Tr $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-27, 10-Q 2026-03-28, 10-K 2025-12-27, 10-Q 2025-09-27, 10-Q 2025-06-28, 10-Q 2025-03-29, 10-K 2024-12-28, 10-Q 2024-09-28, 10-Q 2024-06-29

Dữ liệu tính đến 2026-11-02