Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Contemporary Amperex Technology Co., Limited (H shares) (CATLHK)
HKSE · Industrials · Electrical Equipment & Parts · 185.839 nhân viên · CEO Yuqun Zeng
- Giá
- 338,80 HK$ 0,00%
- Vốn hóa
- 1,44 NT HK$
- Giá trị doanh nghiệp
- 1 NT CN¥
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-04-28
Trong Q3 '26, Contemporary Amperex Technology Co., Limited (H shares) (CATLHK) tạo ra 3,12 T CN¥ dòng tiền hoạt động, chi 17,4 T CN¥ cho đầu tư vốn và giữ lại -14,2 T CN¥ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 63,9 T CN¥.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 12,7 T CN¥ | 10,6 T CN¥ | 12,4 T CN¥ | 12,9 T CN¥ | 15 T CN¥ | 13,9 T CN¥ | 16,3 T CN¥ | 18,5 T CN¥ | 28 T CN¥ | 20,6 T CN¥ | 22,5 T CN¥ | 21,2 T CN¥ | |
| Khấu hao & phân bổ | 6,11 T CN¥ | 6,14 T CN¥ | 6,14 T CN¥ | 6,24 T CN¥ | 6,46 T CN¥ | 6,18 T CN¥ | 6,09 T CN¥ | 0 CN¥ | 12,9 T CN¥ | 0 CN¥ | 7,89 T CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 2,92 T CN¥ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 21,1 T CN¥ | 11,8 T CN¥ | -2,16 T CN¥ | 4,76 T CN¥ | 8,52 T CN¥ | 12,9 T CN¥ | 4,95 T CN¥ | 4,32 T CN¥ | 11,6 T CN¥ | 13,1 T CN¥ | -941 Tr CN¥ | -21 T CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 39,9 T CN¥ | 28,5 T CN¥ | 16,4 T CN¥ | 23,9 T CN¥ | 29,9 T CN¥ | 33 T CN¥ | 27,3 T CN¥ | 22,9 T CN¥ | 52,6 T CN¥ | 33,6 T CN¥ | 29,4 T CN¥ | 3,12 T CN¥ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -6,6 T CN¥ | -7,12 T CN¥ | -6,72 T CN¥ | -7,41 T CN¥ | -9,93 T CN¥ | -10,3 T CN¥ | -9,81 T CN¥ | -10,1 T CN¥ | -12,3 T CN¥ | -12,3 T CN¥ | -12,8 T CN¥ | -17,4 T CN¥ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 725 Tr CN¥ | -106 Tr CN¥ | 317 Tr CN¥ | 1,07 T CN¥ | 488 Tr CN¥ | 266 Tr CN¥ | 2,53 T CN¥ | 741 Tr CN¥ | -8,4 Tr CN¥ | 1,12 T CN¥ | 2,17 T CN¥ | 71,6 Tr CN¥ | |
| Mua các khoản đầu tư | -3,17 T CN¥ | -71,1 Tr CN¥ | -21,9 T CN¥ | -7,09 T CN¥ | 7,07 T CN¥ | -9,12 T CN¥ | -758 Tr CN¥ | -21,8 T CN¥ | -26 T CN¥ | -2,51 T CN¥ | -28 T CN¥ | -8,48 T CN¥ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 2,79 T CN¥ | 137 Tr CN¥ | 180 Tr CN¥ | 195 Tr CN¥ | 1,54 T CN¥ | 1,6 T CN¥ | 436 Tr CN¥ | 2,44 T CN¥ | 1,58 T CN¥ | 271 Tr CN¥ | 13,5 T CN¥ | 3,62 T CN¥ | |
| Đầu tư khác | -2,3 T CN¥ | -733 Tr CN¥ | 1,27 T CN¥ | 467 N CN¥ | 251 Tr CN¥ | -108 Tr CN¥ | -7,51 Tr CN¥ | 13,5 Tr CN¥ | -505 Tr CN¥ | -183 Tr CN¥ | 816 Tr CN¥ | 294 Tr CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -8,55 T CN¥ | -7,89 T CN¥ | -26,9 T CN¥ | -13,2 T CN¥ | -587 Tr CN¥ | -17,7 T CN¥ | -7,61 T CN¥ | -28,8 T CN¥ | -37,2 T CN¥ | -13,6 T CN¥ | -24,4 T CN¥ | -21,9 T CN¥ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 1,16 T CN¥ | 6,86 T CN¥ | -1,44 T CN¥ | -1,51 T CN¥ | 6,78 T CN¥ | 6,51 T CN¥ | 4,82 T CN¥ | -10,4 T CN¥ | -10,3 T CN¥ | 8,46 T CN¥ | 16,7 T CN¥ | 22,4 T CN¥ | |
| Mua lại cổ phiếu | -1,78 T CN¥ | 0 CN¥ | -948 Tr CN¥ | 919 Tr CN¥ | -1,23 T CN¥ | 0 CN¥ | -1,53 T CN¥ | 1,53 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Cổ tức | -620 Tr CN¥ | 0 CN¥ | -23,1 T CN¥ | -567 Tr CN¥ | -949 Tr CN¥ | 0 CN¥ | -19,3 T CN¥ | 0 CN¥ | -776 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 105 Tr CN¥ | -1,42 T CN¥ | 287 Tr CN¥ | -1,34 T CN¥ | 1,12 T CN¥ | -6,05 T CN¥ | 33,1 T CN¥ | -9,89 T CN¥ | 463 Tr CN¥ | -890 Tr CN¥ | -1,45 T CN¥ | -11,4 T CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -1,14 T CN¥ | 5,44 T CN¥ | -25,2 T CN¥ | -2,49 T CN¥ | 5,72 T CN¥ | 465 Tr CN¥ | 17,1 T CN¥ | -18,8 T CN¥ | -10,6 T CN¥ | 7,57 T CN¥ | 15,2 T CN¥ | 11,1 T CN¥ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 6,34 T CN¥ | -6,24 T CN¥ | -151 Tr CN¥ | 8,98 T CN¥ | -6,93 T CN¥ | 4,53 T CN¥ | -11,4 T CN¥ | 8,06 T CN¥ | -2,04 T CN¥ | -2,97 T CN¥ | 6,15 T CN¥ | 10 T CN¥ | |
| Thay đổi tiền thuần | 36,5 T CN¥ | 19,8 T CN¥ | -35,8 T CN¥ | 17,2 T CN¥ | 28,2 T CN¥ | 20,3 T CN¥ | 25,4 T CN¥ | -16,7 T CN¥ | 2,75 T CN¥ | 24,6 T CN¥ | 26,4 T CN¥ | 2,38 T CN¥ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 33,3 T CN¥ | 21,4 T CN¥ | 9,67 T CN¥ | 16,5 T CN¥ | 20 T CN¥ | 22,7 T CN¥ | 17,5 T CN¥ | 12,7 T CN¥ | 40,3 T CN¥ | 21,3 T CN¥ | 16,5 T CN¥ | -14,2 T CN¥ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 2,98 T CN¥ | 3,77 T CN¥ | 3,52 T CN¥ | 4,55 T CN¥ | 5,28 T CN¥ | 15,7 T CN¥ | 31,4 T CN¥ | 44,2 T CN¥ | 51,7 T CN¥ | 76,8 T CN¥ | |
| Khấu hao & phân bổ | 779 Tr CN¥ | 1,35 T CN¥ | 2,22 T CN¥ | 4,25 T CN¥ | 4,71 T CN¥ | 6,1 T CN¥ | 13,2 T CN¥ | 21,5 T CN¥ | 25,1 T CN¥ | 25,2 T CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -138 Tr CN¥ | -241 Tr CN¥ | -680 Tr CN¥ | -787 Tr CN¥ | -736 Tr CN¥ | -1 T CN¥ | -4,54 T CN¥ | -7,66 T CN¥ | -6,5 T CN¥ | 0 CN¥ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -2,15 T CN¥ | -2,14 T CN¥ | 4,51 T CN¥ | 2,93 T CN¥ | 6,14 T CN¥ | 17,2 T CN¥ | 17,8 T CN¥ | 25,8 T CN¥ | 15 T CN¥ | 27,5 T CN¥ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 727 Tr CN¥ | -464 Tr CN¥ | 2,2 T CN¥ | 2,51 T CN¥ | 2,05 T CN¥ | 4,48 T CN¥ | 5,5 T CN¥ | 10,8 T CN¥ | 15,3 T CN¥ | 3,8 T CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 2,21 T CN¥ | 2,28 T CN¥ | 11,8 T CN¥ | 13,5 T CN¥ | 17,4 T CN¥ | 42,4 T CN¥ | 63,3 T CN¥ | 94,6 T CN¥ | 101 T CN¥ | 133 T CN¥ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -2,93 T CN¥ | -6,98 T CN¥ | -6,89 T CN¥ | -9,62 T CN¥ | -12,6 T CN¥ | -43 T CN¥ | -49,2 T CN¥ | -33,6 T CN¥ | -31,8 T CN¥ | -42,3 T CN¥ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 13,5 Tr CN¥ | 1,14 T CN¥ | 113 Tr CN¥ | 747 Tr CN¥ | 873 Tr CN¥ | 552 Tr CN¥ | 2,14 T CN¥ | 2,62 T CN¥ | 1,82 T CN¥ | -2,03 T CN¥ | |
| Mua các khoản đầu tư | -275 Tr CN¥ | -1,62 T CN¥ | -13 T CN¥ | -907 Tr CN¥ | -3,87 T CN¥ | -11,5 T CN¥ | -13 T CN¥ | -5,65 T CN¥ | -22,6 T CN¥ | -57,5 T CN¥ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 10,5 Tr CN¥ | 436 Tr CN¥ | 78,9 Tr CN¥ | 15,5 T CN¥ | 1,81 T CN¥ | 4,14 T CN¥ | 2,3 T CN¥ | 7,66 T CN¥ | 2,07 T CN¥ | 7,97 T CN¥ | |
| Đầu tư khác | -9,82 T CN¥ | 738 Tr CN¥ | -411 Tr CN¥ | -3,11 T CN¥ | 375 Tr CN¥ | -2,45 T CN¥ | -6,29 T CN¥ | 1,03 T CN¥ | 790 Tr CN¥ | -537 Tr CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -13 T CN¥ | -6,29 T CN¥ | -20,1 T CN¥ | 2,57 T CN¥ | -13,4 T CN¥ | -52,3 T CN¥ | -64,1 T CN¥ | -28 T CN¥ | -49,6 T CN¥ | -94,5 T CN¥ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 1,04 T CN¥ | 2,97 T CN¥ | 564 Tr CN¥ | 3,64 T CN¥ | 16,9 T CN¥ | 23,5 T CN¥ | 39,1 T CN¥ | 22,8 T CN¥ | 10,8 T CN¥ | -11,9 T CN¥ | |
| Mua lại cổ phiếu | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -8,45 Tr CN¥ | -42,6 Tr CN¥ | -28,5 Tr CN¥ | -45 Tr CN¥ | -87,4 Tr CN¥ | -1,82 T CN¥ | -1,23 T CN¥ | 0 CN¥ | |
| Cổ tức | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -311 Tr CN¥ | -460 Tr CN¥ | -550 Tr CN¥ | -1,63 T CN¥ | -6,16 T CN¥ | -28 T CN¥ | -32,6 T CN¥ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 10,4 T CN¥ | 4,58 T CN¥ | 6,65 T CN¥ | 152 Tr CN¥ | 18,1 T CN¥ | -448 Tr CN¥ | 44,4 T CN¥ | -3,03 T CN¥ | 1,64 T CN¥ | 38,2 T CN¥ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 11,5 T CN¥ | 7,55 T CN¥ | 7,21 T CN¥ | 3,44 T CN¥ | 34,5 T CN¥ | 22,5 T CN¥ | 81,9 T CN¥ | 11,8 T CN¥ | -16,8 T CN¥ | -6,31 T CN¥ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 390 Tr CN¥ | 8,41 T CN¥ | 14,2 T CN¥ | -15,6 T CN¥ | -696 Tr CN¥ | 10,1 T CN¥ | 11,7 T CN¥ | -9,12 T CN¥ | -4,15 T CN¥ | -2,66 T CN¥ | |
| Thay đổi tiền thuần | 1,07 T CN¥ | 11,9 T CN¥ | 13 T CN¥ | 3,85 T CN¥ | 37,9 T CN¥ | 22,7 T CN¥ | 92,7 T CN¥ | 69,3 T CN¥ | 30,1 T CN¥ | 29,8 T CN¥ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -724 Tr CN¥ | -4,71 T CN¥ | 4,87 T CN¥ | 3,84 T CN¥ | 4,87 T CN¥ | -621 Tr CN¥ | 14 T CN¥ | 61 T CN¥ | 68,9 T CN¥ | 90,9 T CN¥ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.
Dữ liệu tính đến 2026-11-01 · Số tiền tính bằng CNY như đã báo cáo; giá và vốn hóa tính bằng HKD.