PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh XP Inc. (XP)

NASDAQ · Financial Services · Financial - Capital Markets · 8.069 nhân viên · CEO Thiago Maffra

Giá
14,29 $ -5,05%
Vốn hóa
7,39 T $
Giá trị doanh nghiệp
125 T R$
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-17
Báo cáo kế tiếp
2026-11-16

XP Inc. (XP) báo cáo doanh thu 4,99 T R$ cho Q2 '26 (+14,0% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 1,63 T R$ (32,6% doanh thu) và lợi nhuận ròng 1,42 T R$. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 19,3 T R$.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Doanh thu4,3 T R$4,08 T R$4,18 T R$4,66 T R$4,35 T R$4,75 T R$4,32 T R$4,38 T R$4,59 T R$5,06 T R$4,62 T R$4,99 T R$
Giá vốn hàng bán1,3 T R$1,32 T R$1,38 T R$1,47 T R$1,45 T R$1,48 T R$1,41 T R$1,42 T R$1,51 T R$1,65 T R$1,58 T R$1,68 T R$
Lợi nhuận gộp3 T R$2,76 T R$2,8 T R$3,2 T R$2,91 T R$3,27 T R$2,91 T R$2,96 T R$3,08 T R$3,41 T R$3,04 T R$3,32 T R$
Chi phí hoạt động khác1,67 T R$1,53 T R$1,49 T R$1,54 T R$1,53 T R$1,68 T R$1,49 T R$1,52 T R$1,66 T R$1,74 T R$1,63 T R$1,69 T R$
Chi phí hoạt động1,67 T R$1,53 T R$1,49 T R$1,54 T R$1,53 T R$1,68 T R$1,49 T R$1,52 T R$1,66 T R$1,74 T R$1,63 T R$1,69 T R$
Lợi nhuận hoạt động1,33 T R$1,23 T R$1,31 T R$1,66 T R$1,38 T R$1,59 T R$1,42 T R$1,43 T R$1,43 T R$1,67 T R$1,41 T R$1,63 T R$
Thu nhập lãi2,38 T R$2,15 T R$2,48 T R$2,43 T R$2,33 T R$2,68 T R$2,65 T R$2,57 T R$2,52 T R$2,54 T R$2,69 T R$2,95 T R$
Chi phí lãi vay139 Tr R$166 Tr R$185 Tr R$218 Tr R$194 Tr R$208 Tr R$174 Tr R$170 Tr R$139 Tr R$132 Tr R$101 Tr R$119 Tr R$
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-5,27 Tr R$73,3 Tr R$11,6 Tr R$-42 Tr R$-1,71 Tr R$5,81 Tr R$3,95 Tr R$-9,92 Tr R$-16,6 Tr R$-24,8 Tr R$-7,91 Tr R$-40,3 Tr R$
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-134 Tr R$-239 Tr R$-197 Tr R$-176 Tr R$-193 Tr R$-213 Tr R$-178 Tr R$-160 Tr R$-122 Tr R$-108 Tr R$-93,1 Tr R$-78,6 Tr R$
Lợi nhuận trước thuế1,19 T R$987 Tr R$1,11 T R$1,48 T R$1,19 T R$1,38 T R$1,24 T R$1,27 T R$1,3 T R$1,56 T R$1,32 T R$1,55 T R$
Thuế thu nhập73 Tr R$-44,5 Tr R$60,1 Tr R$285 Tr R$25,3 Tr R$127 Tr R$26,2 Tr R$-3,4 Tr R$485 N R$260 Tr R$25,3 Tr R$134 Tr R$
Lợi nhuận ròng1,12 T R$1,03 T R$1,05 T R$1,2 T R$1,16 T R$1,25 T R$1,22 T R$1,27 T R$1,29 T R$1,32 T R$1,29 T R$1,42 T R$
EPS (cơ bản)1,99 R$1,90 R$1,88 R$2,03 R$2,17 R$2,18 R$2,31 R$2,50 R$2,51 R$2,49 R$2,48 R$2,79 R$
EPS (pha loãng)1,96 R$1,88 R$1,88 R$2,03 R$2,17 R$2,18 R$2,29 R$2,46 R$2,47 R$2,49 R$2,42 R$2,74 R$
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)547 Tr548 Tr548 Tr551 Tr546 Tr540 Tr540 Tr528 Tr526 Tr520 Tr519 Tr513 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)554 Tr554 Tr548 Tr551 Tr546 Tr540 Tr540 Tr536 Tr535 Tr520 Tr525 Tr521 Tr
Khấu hao & phân bổ71,3 Tr R$82,5 Tr R$68,1 Tr R$65,8 Tr R$72 Tr R$59,5 Tr R$74,1 Tr R$76,6 Tr R$75,7 Tr R$77,7 Tr R$81,8 Tr R$105 Tr R$
EBITDA1,4 T R$1,23 T R$1,36 T R$1,77 T R$1,45 T R$1,65 T R$1,49 T R$1,52 T R$1,52 T R$1,77 T R$1,5 T R$1,77 T R$

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng BRL.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02 · Số tiền tính bằng BRL như đã báo cáo; giá và vốn hóa tính bằng USD.