Bảng cân đối kế toán XP Inc. (XP)
NASDAQ · Financial Services · Financial - Capital Markets · 8.069 nhân viên · CEO Thiago Maffra
- Giá
- 14,29 $ -5,05%
- Vốn hóa
- 7,39 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 125 T R$
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-17
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-16
Cuối Q2 '26, XP Inc. (XP) nắm giữ 7,97 T R$ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 92,8 T R$ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 407 T R$, tổng nợ phải trả 383 T R$, vốn chủ sở hữu 24,8 T R$.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 3,82 T R$ | 3,94 T R$ | 3,94 T R$ | 5,6 T R$ | 4,63 T R$ | 5,61 T R$ | 8,23 T R$ | 12,1 T R$ | 12,4 T R$ | 10,4 T R$ | 8,68 T R$ | 7,97 T R$ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 47,3 T R$ | 50,5 T R$ | 46,3 T R$ | 47,4 T R$ | 61,3 T R$ | 69,3 T R$ | 62,9 T R$ | 64,4 T R$ | 66,4 T R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | |
| Các khoản phải thu | 27,6 T R$ | 31,9 T R$ | 30,6 T R$ | 27,4 T R$ | 29 T R$ | 35,2 T R$ | 31,4 T R$ | 34,7 T R$ | 35,8 T R$ | 35,9 T R$ | 33,6 T R$ | 37,1 T R$ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 12,3 T R$ | 32,2 T R$ | 51,5 T R$ | 44 T R$ | 43,2 T R$ | 46,6 T R$ | 32,4 T R$ | 37,8 T R$ | 49,3 T R$ | -1 N R$ | 0 R$ | 1 N R$ | |
| Tài sản ngắn hạn | 91,9 T R$ | 120 T R$ | 133 T R$ | 125 T R$ | 139 T R$ | 158 T R$ | 136 T R$ | 150 T R$ | 165 T R$ | 46,3 T R$ | 42,3 T R$ | 45,1 T R$ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 502 Tr R$ | 655 Tr R$ | 645 Tr R$ | 806 Tr R$ | 782 Tr R$ | 763 Tr R$ | 580 Tr R$ | 619 Tr R$ | 680 Tr R$ | 804 Tr R$ | 805 Tr R$ | 941 Tr R$ | |
| Đầu tư dài hạn | 110 T R$ | 114 T R$ | 121 T R$ | 144 T R$ | 146 T R$ | 158 T R$ | 173 T R$ | 184 T R$ | 198 T R$ | 319 T R$ | 330 T R$ | 331 T R$ | |
| Lợi thế thương mại | 0 R$ | 1,83 T R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | 1,92 T R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | 1,92 T R$ | 0 R$ | 0 R$ | |
| Tài sản vô hình | 2,55 T R$ | 669 Tr R$ | 2,52 T R$ | 2,57 T R$ | 2,6 T R$ | 713 Tr R$ | 2,65 T R$ | 2,66 T R$ | 2,7 T R$ | 842 Tr R$ | 2,87 T R$ | 2,95 T R$ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 2,02 T R$ | 2,1 T R$ | 2,18 T R$ | 2,6 T R$ | 2,57 T R$ | 2,89 T R$ | 2,85 T R$ | 2,86 T R$ | 3,05 T R$ | 0 R$ | 3,45 T R$ | 3,82 T R$ | |
| Tài sản dài hạn khác | 26 T R$ | 10,3 T R$ | 18,8 T R$ | 21,8 T R$ | 25,6 T R$ | 25,5 T R$ | 35,2 T R$ | 33,6 T R$ | 30,2 T R$ | 27,6 T R$ | 29,9 T R$ | 23,4 T R$ | |
| Tài sản dài hạn | 142 T R$ | 130 T R$ | 146 T R$ | 172 T R$ | 177 T R$ | 189 T R$ | 214 T R$ | 224 T R$ | 235 T R$ | 350 T R$ | 367 T R$ | 362 T R$ | |
| Tổng tài sản | 233 T R$ | 249 T R$ | 279 T R$ | 297 T R$ | 316 T R$ | 347 T R$ | 350 T R$ | 374 T R$ | 399 T R$ | 397 T R$ | 409 T R$ | 407 T R$ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 604 Tr R$ | 948 Tr R$ | 954 Tr R$ | 623 Tr R$ | 806 Tr R$ | 763 Tr R$ | 871 Tr R$ | 720 Tr R$ | 734 Tr R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | |
| Chi phí phải trả | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | 1,68 T R$ | 0 R$ | 0 R$ | |
| Nợ ngắn hạn | 40,8 T R$ | 40,8 T R$ | 51,3 T R$ | 56,4 T R$ | 51,1 T R$ | 81,8 T R$ | 57,9 T R$ | 74,2 T R$ | 72,5 T R$ | 81,9 T R$ | 86,4 T R$ | 89,8 T R$ | |
| Thuế phải nộp | 488 Tr R$ | 532 Tr R$ | 501 Tr R$ | 627 Tr R$ | 508 Tr R$ | 384 Tr R$ | 516 Tr R$ | 612 Tr R$ | 770 Tr R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | |
| Doanh thu hoãn lại | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | 1,01 T R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 56,9 T R$ | 64 T R$ | 52,3 T R$ | 50,7 T R$ | 49,7 T R$ | 68,3 T R$ | 58,5 T R$ | 55,6 T R$ | 64,8 T R$ | -1,68 T R$ | 0 R$ | 0 R$ | |
| Nợ ngắn hạn | 117 T R$ | 124 T R$ | 129 T R$ | 138 T R$ | 150 T R$ | 196 T R$ | 173 T R$ | 189 T R$ | 201 T R$ | 81,9 T R$ | 86,4 T R$ | 89,8 T R$ | |
| Nợ dài hạn | 1,26 T R$ | 27,7 T R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | 33,3 T R$ | 3,5 T R$ | 0 R$ | 0 R$ | 3,12 T R$ | 2,84 T R$ | 2,71 T R$ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | 249 Tr R$ | 275 Tr R$ | 269 Tr R$ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 74 Tr R$ | 86,4 Tr R$ | 118 Tr R$ | 201 Tr R$ | 243 Tr R$ | 265 Tr R$ | 290 Tr R$ | 301 Tr R$ | 380 Tr R$ | 489 Tr R$ | 492 Tr R$ | 630 Tr R$ | |
| Nợ dài hạn khác | 95,1 T R$ | 77,7 T R$ | 130 T R$ | 139 T R$ | 145 T R$ | 97,7 T R$ | 152 T R$ | 162 T R$ | 175 T R$ | 287 T R$ | 295 T R$ | 289 T R$ | |
| Nợ dài hạn | 96,5 T R$ | 105 T R$ | 130 T R$ | 139 T R$ | 145 T R$ | 131 T R$ | 156 T R$ | 162 T R$ | 175 T R$ | 291 T R$ | 298 T R$ | 293 T R$ | |
| Tổng nợ phải trả | 213 T R$ | 230 T R$ | 258 T R$ | 277 T R$ | 295 T R$ | 327 T R$ | 329 T R$ | 352 T R$ | 376 T R$ | 373 T R$ | 385 T R$ | 383 T R$ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 25 N R$ | 26 N R$ | 26 N R$ | 26 N R$ | 26 N R$ | 26 N R$ | 26 N R$ | 26 N R$ | 26 N R$ | 28 N R$ | 27,7 N R$ | 28 N R$ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 1,28 T R$ | 0 R$ | 1,03 T R$ | 2,15 T R$ | 3,33 T R$ | 0 R$ | 1,24 T R$ | 2,55 T R$ | 3,87 T R$ | 0 R$ | 1,29 T R$ | 2,7 T R$ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 18,9 T R$ | 13,1 T R$ | 19,5 T R$ | 19,2 T R$ | 18,1 T R$ | 14,6 T R$ | 14,9 T R$ | 15,2 T R$ | 15,3 T R$ | 3,98 T R$ | 19,2 T R$ | 18,9 T R$ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 20 T R$ | 19,4 T R$ | 20,4 T R$ | 20 T R$ | 21,4 T R$ | 20 T R$ | 21 T R$ | 22,3 T R$ | 23,7 T R$ | 23,5 T R$ | 24,4 T R$ | 24,8 T R$ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 42 T R$ | 68,6 T R$ | 51,3 T R$ | 56,4 T R$ | 51,1 T R$ | 115 T R$ | 61,4 T R$ | 74,2 T R$ | 72,5 T R$ | 85,3 T R$ | 89,5 T R$ | 92,8 T R$ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 38,2 T R$ | 64,6 T R$ | 47,4 T R$ | 50,8 T R$ | 46,5 T R$ | 110 T R$ | 53,1 T R$ | 62,1 T R$ | 60,1 T R$ | 74,9 T R$ | 80,8 T R$ | 84,8 T R$ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 14,9 Tr R$ | 153 Tr R$ | 68,4 Tr R$ | 110 Tr R$ | 1,95 T R$ | 2,49 T R$ | 3,55 T R$ | 3,94 T R$ | 5,61 T R$ | 10,4 T R$ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 R$ | 672 Tr R$ | 1,59 T R$ | 3,12 T R$ | 20,1 T R$ | 33,7 T R$ | 37,7 T R$ | 50,5 T R$ | 69,3 T R$ | 0 R$ | |
| Các khoản phải thu | 0 R$ | 172 Tr R$ | 403 Tr R$ | 706 Tr R$ | 4,55 T R$ | 13,4 T R$ | 23 T R$ | 31,9 T R$ | 35,2 T R$ | 35,9 T R$ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 0 R$ | 935 Tr R$ | 6,57 T R$ | 9,49 T R$ | 6,63 T R$ | 8,89 T R$ | 7,6 T R$ | 32,2 T R$ | 46,6 T R$ | -1 N R$ | |
| Tài sản ngắn hạn | 14,9 Tr R$ | 2 T R$ | 8,73 T R$ | 13,5 T R$ | 34,6 T R$ | 62,5 T R$ | 76,1 T R$ | 120 T R$ | 158 T R$ | 46,3 T R$ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 28,7 Tr R$ | 47,1 Tr R$ | 99,1 Tr R$ | 370 Tr R$ | 387 Tr R$ | 598 Tr R$ | 569 Tr R$ | 655 Tr R$ | 763 Tr R$ | 804 Tr R$ | |
| Đầu tư dài hạn | 0 R$ | 3,81 T R$ | 6,51 T R$ | 24,7 T R$ | 52,2 T R$ | 62,9 T R$ | 103 T R$ | 114 T R$ | 158 T R$ | 319 T R$ | |
| Lợi thế thương mại | 91 Tr R$ | 373 Tr R$ | 383 Tr R$ | 383 Tr R$ | 474 Tr R$ | 543 Tr R$ | 595 Tr R$ | 1,83 T R$ | 1,92 T R$ | 1,92 T R$ | |
| Tài sản vô hình | 32,3 Tr R$ | 111 Tr R$ | 122 Tr R$ | 171 Tr R$ | 239 Tr R$ | 278 Tr R$ | 249 Tr R$ | 669 Tr R$ | 713 Tr R$ | 842 Tr R$ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | 285 Tr R$ | 505 Tr R$ | 1,27 T R$ | 1,61 T R$ | 2,1 T R$ | 2,89 T R$ | 0 R$ | |
| Tài sản dài hạn khác | 4,07 T R$ | 575 Tr R$ | 1,73 T R$ | 4,17 T R$ | 7,62 T R$ | 11,2 T R$ | 10,3 T R$ | 10,3 T R$ | 25,5 T R$ | 27,6 T R$ | |
| Tài sản dài hạn | 4,22 T R$ | 5,14 T R$ | 8,99 T R$ | 30,1 T R$ | 61,4 T R$ | 76,8 T R$ | 116 T R$ | 130 T R$ | 189 T R$ | 350 T R$ | |
| Tổng tài sản | 4,24 T R$ | 7,14 T R$ | 17,7 T R$ | 43,6 T R$ | 96 T R$ | 139 T R$ | 192 T R$ | 249 T R$ | 347 T R$ | 397 T R$ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 0 R$ | 71,6 Tr R$ | 135 Tr R$ | 267 Tr R$ | 860 Tr R$ | 868 Tr R$ | 617 Tr R$ | 948 Tr R$ | 763 Tr R$ | 0 R$ | |
| Chi phí phải trả | 134 Tr R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | 1,68 T R$ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 R$ | 644 Tr R$ | 6,76 T R$ | 15,8 T R$ | 31,9 T R$ | 27,9 T R$ | 33,7 T R$ | 40,8 T R$ | 81,8 T R$ | 81,9 T R$ | |
| Thuế phải nộp | 0 R$ | 60,9 Tr R$ | 103 Tr R$ | 345 Tr R$ | 436 Tr R$ | 550 Tr R$ | 365 Tr R$ | 532 Tr R$ | 384 Tr R$ | 0 R$ | |
| Doanh thu hoãn lại | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | 1,01 T R$ | 0 R$ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 0 R$ | 3,12 T R$ | 5,31 T R$ | 9,11 T R$ | 21,5 T R$ | 21,5 T R$ | 27,1 T R$ | 64 T R$ | 68,3 T R$ | -1,68 T R$ | |
| Nợ ngắn hạn | 134 Tr R$ | 3,9 T R$ | 12,3 T R$ | 25,5 T R$ | 60,3 T R$ | 75,2 T R$ | 105 T R$ | 124 T R$ | 196 T R$ | 81,9 T R$ | |
| Nợ dài hạn | 0 R$ | 737 Tr R$ | 762 Tr R$ | 1,36 T R$ | 266 Tr R$ | 268 Tr R$ | 1,87 T R$ | 27,7 T R$ | 33,3 T R$ | 3,12 T R$ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | 249 Tr R$ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 R$ | 6,81 Tr R$ | 12 Tr R$ | 5,13 Tr R$ | 8,35 Tr R$ | 28,9 Tr R$ | 111 Tr R$ | 86,4 Tr R$ | 265 Tr R$ | 489 Tr R$ | |
| Nợ dài hạn khác | 0 R$ | 1,34 T R$ | 2,55 T R$ | 9,62 T R$ | 24,6 T R$ | 49,4 T R$ | 67,6 T R$ | 77,7 T R$ | 97,7 T R$ | 287 T R$ | |
| Nợ dài hạn | 0 R$ | 2,09 T R$ | 3,33 T R$ | 11 T R$ | 24,9 T R$ | 49,7 T R$ | 69,6 T R$ | 105 T R$ | 131 T R$ | 291 T R$ | |
| Tổng nợ phải trả | 134 Tr R$ | 5,98 T R$ | 15,6 T R$ | 36,5 T R$ | 85,1 T R$ | 125 T R$ | 175 T R$ | 230 T R$ | 327 T R$ | 373 T R$ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 255 Tr R$ | 255 Tr R$ | 21 N R$ | 23 N R$ | 23 N R$ | 23 N R$ | 24 N R$ | 26 N R$ | 26 N R$ | 28 N R$ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 51,4 Tr R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | 0 R$ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 739 Tr R$ | 686 Tr R$ | 2,08 T R$ | 1,74 T R$ | 4,07 T R$ | 14,6 T R$ | 12 T R$ | 13,1 T R$ | 14,6 T R$ | 3,98 T R$ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 1,05 T R$ | 1,14 T R$ | 2,08 T R$ | 7,15 T R$ | 10,9 T R$ | 14,4 T R$ | 17 T R$ | 19,4 T R$ | 20 T R$ | 23,5 T R$ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 0 R$ | 1,38 T R$ | 7,52 T R$ | 17,1 T R$ | 32,1 T R$ | 28,2 T R$ | 35,5 T R$ | 68,6 T R$ | 115 T R$ | 85,3 T R$ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -14,9 Tr R$ | 1,23 T R$ | 7,45 T R$ | 17 T R$ | 30,2 T R$ | 25,7 T R$ | 32 T R$ | 64,6 T R$ | 110 T R$ | 74,9 T R$ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng BRL.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02 · Số tiền tính bằng BRL như đã báo cáo; giá và vốn hóa tính bằng USD.