Báo cáo kết quả kinh doanh Wheaton Precious Metals Corp. (WPM)
NYSE · Basic Materials · Gold · 44 nhân viên · CEO Haytham Henry Hodaly
- Giá
- 116,58 $ -5,42%
- Vốn hóa
- 52,9 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 54,8 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-07
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-05 EPS dự kiến 0,93 $
Wheaton Precious Metals Corp. (WPM) báo cáo doanh thu 929 Tr $ cho Q2 '26 (+84,7% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 667 Tr $ (71,8% doanh thu) và lợi nhuận ròng 543 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 3,17 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 223 Tr $ | 313 Tr $ | 297 Tr $ | 299 Tr $ | 308 Tr $ | 381 Tr $ | 470 Tr $ | 503 Tr $ | 476 Tr $ | 878 Tr $ | 889 Tr $ | 929 Tr $ | |
| Giá vốn hàng bán | 96,2 Tr $ | 136 Tr $ | 125 Tr $ | 113 Tr $ | 111 Tr $ | 133 Tr $ | 151 Tr $ | 150 Tr $ | 74,3 Tr $ | 205 Tr $ | 200 Tr $ | 241 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 127 Tr $ | 177 Tr $ | 172 Tr $ | 186 Tr $ | 197 Tr $ | 247 Tr $ | 319 Tr $ | 353 Tr $ | 402 Tr $ | 673 Tr $ | 689 Tr $ | 688 Tr $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 8,65 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 12,5 Tr $ | 15,3 Tr $ | 11 Tr $ | 15,8 Tr $ | 18,6 Tr $ | 16,2 Tr $ | 24,8 Tr $ | 20,4 Tr $ | 10,4 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 15,7 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 2,19 Tr $ | 2,7 Tr $ | 2,33 Tr $ | 1,36 Tr $ | 2,87 Tr $ | 114 Tr $ | 3,62 Tr $ | 2,95 Tr $ | 67,4 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 5,1 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 14,7 Tr $ | 18 Tr $ | 13,3 Tr $ | 17,2 Tr $ | 21,5 Tr $ | 130 Tr $ | 28,4 Tr $ | 23,4 Tr $ | 86,4 Tr $ | 13,4 Tr $ | 22,3 Tr $ | 20,8 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 112 Tr $ | 159 Tr $ | 158 Tr $ | 169 Tr $ | 176 Tr $ | 118 Tr $ | 291 Tr $ | 330 Tr $ | 316 Tr $ | 660 Tr $ | 667 Tr $ | 667 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 9,71 Tr $ | 10,2 Tr $ | 5,71 Tr $ | 4,4 Tr $ | 6,77 Tr $ | 7,7 Tr $ | 8,78 Tr $ | 8,59 Tr $ | 9,72 Tr $ | 9,9 Tr $ | 12,8 Tr $ | 2,66 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 1,39 Tr $ | 1,41 Tr $ | 1,44 Tr $ | 1,3 Tr $ | 1,4 Tr $ | 1,36 Tr $ | 1,44 Tr $ | 1,45 Tr $ | 109 N $ | 1,47 Tr $ | 1,39 Tr $ | 30,4 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -9,38 Tr $ | -6,01 Tr $ | -5,83 Tr $ | -3,9 Tr $ | -6,27 Tr $ | -7,8 Tr $ | -6,17 Tr $ | -8,42 Tr $ | -98,6 Tr $ | -2,14 Tr $ | -16 Tr $ | -8,38 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 9,3 Tr $ | 5,94 Tr $ | 5,75 Tr $ | 3,82 Tr $ | 6,2 Tr $ | 7,73 Tr $ | 6,08 Tr $ | 8,31 Tr $ | 97,1 Tr $ | 662 N $ | 14,6 Tr $ | -22 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 122 Tr $ | 165 Tr $ | 164 Tr $ | 173 Tr $ | 182 Tr $ | 125 Tr $ | 297 Tr $ | 338 Tr $ | 413 Tr $ | 661 Tr $ | 682 Tr $ | 645 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 5,15 Tr $ | -3,29 Tr $ | -27 N $ | 50,5 Tr $ | 27,5 Tr $ | 37,2 Tr $ | 42,8 Tr $ | 45,7 Tr $ | 45,4 Tr $ | 93,8 Tr $ | 108 Tr $ | 102 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 116 Tr $ | 168 Tr $ | 164 Tr $ | 122 Tr $ | 155 Tr $ | 88,1 Tr $ | 254 Tr $ | 292 Tr $ | 367 Tr $ | 567 Tr $ | 574 Tr $ | 543 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | 0,25 $ | 0,38 $ | 0,36 $ | 0,27 $ | 0,34 $ | 0,19 $ | 0,56 $ | 0,64 $ | 0,81 $ | 1,25 $ | 1,26 $ | 1,20 $ | |
| EPS (pha loãng) | 0,25 $ | 0,38 $ | 0,36 $ | 0,27 $ | 0,34 $ | 0,19 $ | 0,56 $ | 0,64 $ | 0,81 $ | 1,25 $ | 1,26 $ | 1,19 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 453 Tr | 453 Tr | 453 Tr | 453 Tr | 454 Tr | 454 Tr | 454 Tr | 454 Tr | 455 Tr | 454 Tr | 454 Tr | 454 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 454 Tr | 454 Tr | 454 Tr | 454 Tr | 454 Tr | 454 Tr | 454 Tr | 455 Tr | 455 Tr | 455 Tr | 455 Tr | 455 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 46,8 Tr $ | 68,9 Tr $ | 64 Tr $ | 59,2 Tr $ | 55,9 Tr $ | 69,2 Tr $ | 77 Tr $ | 75,3 Tr $ | 65,5 Tr $ | 87,9 Tr $ | 76,2 Tr $ | 123 Tr $ | |
| EBITDA | 168 Tr $ | 234 Tr $ | 228 Tr $ | 232 Tr $ | 238 Tr $ | 195 Tr $ | 374 Tr $ | 413 Tr $ | 480 Tr $ | 750 Tr $ | 759 Tr $ | 798 Tr $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 892 Tr $ | 843 Tr $ | 794 Tr $ | 861 Tr $ | 1,1 T $ | 1,2 T $ | 1,07 T $ | 1,02 T $ | 1,28 T $ | 2,36 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 563 Tr $ | 506 Tr $ | 498 Tr $ | 259 Tr $ | 511 Tr $ | 543 Tr $ | 500 Tr $ | 443 Tr $ | 482 Tr $ | 656 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 328 Tr $ | 337 Tr $ | 296 Tr $ | 603 Tr $ | 586 Tr $ | 659 Tr $ | 565 Tr $ | 573 Tr $ | 803 Tr $ | 1,7 T $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 31,5 Tr $ | 31,6 Tr $ | 48 Tr $ | 54,5 Tr $ | 58 Tr $ | 52,1 Tr $ | 53,2 Tr $ | 58,4 Tr $ | 61,6 Tr $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 952 N $ | 972 N $ | 1,06 Tr $ | 423 Tr $ | 7,68 Tr $ | -148 Tr $ | 389 N $ | 9,8 Tr $ | 120 Tr $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động | 32,5 Tr $ | 32,5 Tr $ | 49 Tr $ | 477 Tr $ | 65,7 Tr $ | -95,7 Tr $ | 53,6 Tr $ | 68,2 Tr $ | 182 Tr $ | 79,4 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 294 Tr $ | 73,7 Tr $ | 244 Tr $ | 126 Tr $ | 520 Tr $ | 755 Tr $ | 512 Tr $ | 505 Tr $ | 621 Tr $ | 1,62 T $ | |
| Thu nhập lãi | 145 N $ | 422 N $ | 712 N $ | 835 N $ | 229 N $ | 239 N $ | 6,07 Tr $ | 34,9 Tr $ | 24,8 Tr $ | 37,4 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 28,5 Tr $ | 31,5 Tr $ | 39,1 Tr $ | 49,9 Tr $ | 16,7 Tr $ | 5,77 Tr $ | 5,36 Tr $ | 5,51 Tr $ | 5,55 Tr $ | 5,86 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 76 Tr $ | -8,13 Tr $ | -235 Tr $ | 3,51 Tr $ | 2,18 Tr $ | -311 N $ | -158 Tr $ | -34 Tr $ | -23,8 Tr $ | -113 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -100 Tr $ | -16,9 Tr $ | 199 Tr $ | -48,5 Tr $ | -14,5 Tr $ | -41 N $ | 158 Tr $ | 33,8 Tr $ | 23,5 Tr $ | 108 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 194 Tr $ | 56,8 Tr $ | 443 Tr $ | 77,1 Tr $ | 505 Tr $ | 755 Tr $ | 670 Tr $ | 539 Tr $ | 644 Tr $ | 1,73 T $ | |
| Thuế thu nhập | -1,33 Tr $ | -886 N $ | 15,9 Tr $ | -9,07 Tr $ | -2,48 Tr $ | -269 N $ | 509 N $ | 1,41 Tr $ | 115 Tr $ | 230 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 195 Tr $ | 57,7 Tr $ | 427 Tr $ | 86,1 Tr $ | 508 Tr $ | 755 Tr $ | 669 Tr $ | 538 Tr $ | 529 Tr $ | 1,5 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 0,45 $ | 0,13 $ | 0,96 $ | 0,20 $ | 1,19 $ | 1,66 $ | 1,42 $ | 1,19 $ | 1,17 $ | 3,30 $ | |
| EPS (pha loãng) | 0,45 $ | 0,13 $ | 0,96 $ | 0,20 $ | 1,19 $ | 1,66 $ | 1,42 $ | 1,19 $ | 1,17 $ | 3,29 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 430 Tr | 442 Tr | 443 Tr | 446 Tr | 449 Tr | 450 Tr | 452 Tr | 453 Tr | 453 Tr | 454 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 431 Tr | 442 Tr | 444 Tr | 447 Tr | 450 Tr | 451 Tr | 452 Tr | 453 Tr | 454 Tr | 455 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 310 Tr $ | 263 Tr $ | 253 Tr $ | 259 Tr $ | 246 Tr $ | 257 Tr $ | 234 Tr $ | 216 Tr $ | 248 Tr $ | 311 Tr $ | |
| EBITDA | 528 Tr $ | 345 Tr $ | 732 Tr $ | 381 Tr $ | 763 Tr $ | 1,01 T $ | 903 Tr $ | 755 Tr $ | 893 Tr $ | 2,04 T $ |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02