PerpEquities

Bảng cân đối kế toán Wheaton Precious Metals Corp. (WPM)

NYSE · Basic Materials · Gold · 44 nhân viên · CEO Haytham Henry Hodaly

Giá
116,58 $ -5,42%
Vốn hóa
52,9 T $
Giá trị doanh nghiệp
54,8 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-07
Báo cáo kế tiếp
2026-11-05 EPS dự kiến 0,93 $

Cuối Q2 '26, Wheaton Precious Metals Corp. (WPM) nắm giữ 100 Tr $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 1,98 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 12,2 T $, tổng nợ phải trả 2,47 T $, vốn chủ sở hữu 9,69 T $.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền834 Tr $547 Tr $306 Tr $540 Tr $694 Tr $818 Tr $1,09 T $1,01 T $1,16 T $1,15 T $2,17 T $100 Tr $
Các khoản phải thu9,52 Tr $9,34 Tr $4,81 Tr $8,7 Tr $8,52 Tr $4,72 Tr $6,31 Tr $15,6 Tr $41,5 Tr $46,6 Tr $18,1 Tr $26,1 Tr $
Hàng tồn kho2,43 Tr $1,37 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Tài sản ngắn hạn khác7,5 Tr $7,55 Tr $7,25 Tr $6 Tr $4,07 Tr $1,97 Tr $2,23 Tr $1,48 Tr $1,25 Tr $3,85 Tr $3,06 Tr $3,92 Tr $
Tài sản ngắn hạn856 Tr $567 Tr $321 Tr $559 Tr $710 Tr $828 Tr $1,1 T $1,03 T $1,2 T $1,2 T $2,19 T $130 Tr $
Tài sản cố định hữu hình (ròng)5,75 T $6,13 T $6,52 T $6,5 T $6,46 T $6,39 T $6,41 T $6,77 T $6,94 T $7,43 T $7,45 T $11,9 T $
Đầu tư dài hạn211 Tr $260 Tr $272 Tr $124 Tr $143 Tr $139 Tr $169 Tr $172 Tr $264 Tr $457 Tr $54 Tr $194 Tr $
Tài sản vô hình1,98 Tr $6,4 Tr $1,79 Tr $1,7 Tr $1,6 Tr $4,62 Tr $1,41 Tr $1,31 Tr $1,22 Tr $1,12 Tr $1,03 Tr $928 N $
Tài sản thuế hoãn lại0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $44,3 Tr $0 $0 $
Tài sản dài hạn khác66,7 Tr $67,2 Tr $67 Tr $67,7 Tr $67,6 Tr $64,1 Tr $62 Tr $15,6 Tr $15,6 Tr $15,4 Tr $176 Tr $-19,7 Tr $
Tài sản dài hạn6,03 T $6,46 T $6,86 T $6,69 T $6,68 T $6,6 T $6,64 T $6,96 T $7,22 T $7,95 T $7,69 T $12 T $
Tổng tài sản6,88 T $7,03 T $7,18 T $7,25 T $7,39 T $7,42 T $7,74 T $7,98 T $8,42 T $9,15 T $9,88 T $12,2 T $
Nợ phải trả
Phải trả người bán12 Tr $13,5 Tr $10,9 Tr $12,3 Tr $14,8 Tr $13,6 Tr $7,68 Tr $7,86 Tr $15,4 Tr $22,5 Tr $13,5 Tr $15,8 Tr $
Chi phí phải trả0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $22,7 Tr $0 $12,3 Tr $0 $
Nợ ngắn hạn0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $574 N $583 N $0 $
Thuế phải nộp0 $0 $0 $0 $0 $2,13 Tr $106 N $113 Tr $0 $0 $0 $248 Tr $
Nợ ngắn hạn khác9,4 Tr $12 Tr $6,26 Tr $8,1 Tr $12,5 Tr $13,6 Tr $13,3 Tr $17,6 Tr $110 Tr $21,6 Tr $88,8 Tr $15,2 Tr $
Nợ ngắn hạn22 Tr $26,1 Tr $88 Tr $20,8 Tr $27,6 Tr $29,5 Tr $96,4 Tr $139 Tr $149 Tr $154 Tr $484 Tr $279 Tr $
Nợ dài hạn0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $1,97 T $
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)5,65 Tr $5,63 Tr $5,42 Tr $5,3 Tr $5,34 Tr $4,91 Tr $7,6 Tr $7,68 Tr $7,42 Tr $7,32 Tr $7,1 Tr $6,88 Tr $
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0 $0 $0 $0 $0 $0 $369 N $386 N $0 $46,1 Tr $9,52 Tr $23,2 Tr $
Nợ dài hạn khác10,6 Tr $14 Tr $7,88 Tr $61,3 Tr $93,2 Tr $131 Tr $169 Tr $109 Tr $171 Tr $271 Tr $104 Tr $192 Tr $
Nợ dài hạn16,3 Tr $19,6 Tr $13,3 Tr $66,6 Tr $98,6 Tr $136 Tr $177 Tr $118 Tr $178 Tr $324 Tr $121 Tr $2,19 T $
Tổng nợ phải trả38,3 Tr $45,7 Tr $101 Tr $87,4 Tr $126 Tr $165 Tr $273 Tr $257 Tr $327 Tr $479 Tr $605 Tr $2,47 T $
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp3,77 T $3,78 T $3,78 T $3,8 T $3,8 T $3,8 T $3,8 T $3,81 T $3,81 T $3,81 T $3,83 T $3,83 T $
Lợi nhuận giữ lại3,15 T $3,25 T $3,34 T $3,43 T $3,51 T $3,52 T $3,7 T $3,92 T $4,21 T $4,69 T $5,34 T $5,78 T $
Thu nhập toàn diện khác lũy kế-78,9 Tr $-40,1 Tr $-47,7 Tr $-62,2 Tr $-44,5 Tr $-63,5 Tr $-41,9 Tr $-35,3 Tr $66,7 Tr $32,3 Tr $31,5 Tr $53,6 Tr $
Vốn chủ sở hữu của cổ đông6,84 T $6,99 T $7,08 T $7,16 T $7,26 T $7,26 T $7,47 T $7,73 T $8,09 T $8,67 T $9,27 T $9,69 T $
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)6,24 Tr $6,23 Tr $5,94 Tr $5,74 Tr $5,66 Tr $5,17 Tr $8,09 Tr $8,25 Tr $7,99 Tr $7,89 Tr $7,69 Tr $1,98 T $
Nợ ròng (nợ - tiền)-828 Tr $-540 Tr $-300 Tr $-534 Tr $-688 Tr $-813 Tr $-1,08 T $-998 Tr $-1,15 T $-1,14 T $-2,16 T $1,88 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02