Báo cáo kết quả kinh doanh Waystar Holding Corp. (WAY)
NASDAQ · Healthcare · Medical - Healthcare Information Services · 1.700 nhân viên · CEO Matthew J. Hawkins
- Giá
- 28,00 $ -0,74%
- Vốn hóa
- 5,37 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 6,84 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-07-29
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-02 EPS dự kiến 0,41 $
Waystar Holding Corp. (WAY) báo cáo doanh thu 320 Tr $ cho Q2 '26 (+18,1% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 76 Tr $ (23,8% doanh thu) và lợi nhuận ròng 40,9 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 1,21 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 197 Tr $ | 207 Tr $ | 225 Tr $ | 235 Tr $ | 240 Tr $ | 244 Tr $ | 256 Tr $ | 271 Tr $ | 269 Tr $ | 304 Tr $ | 314 Tr $ | 320 Tr $ | |
| Giá vốn hàng bán | 62,9 Tr $ | 67,2 Tr $ | 75,2 Tr $ | 80,5 Tr $ | 80,5 Tr $ | 79,5 Tr $ | 83,3 Tr $ | 87 Tr $ | 85,1 Tr $ | 92,6 Tr $ | 97 Tr $ | 97,7 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 134 Tr $ | 140 Tr $ | 150 Tr $ | 154 Tr $ | 160 Tr $ | 165 Tr $ | 173 Tr $ | 184 Tr $ | 184 Tr $ | 211 Tr $ | 217 Tr $ | 222 Tr $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 8,97 Tr $ | 9,78 Tr $ | 10,3 Tr $ | 15,9 Tr $ | 11,1 Tr $ | 11,5 Tr $ | 11,1 Tr $ | 12,6 Tr $ | 12,4 Tr $ | 18,5 Tr $ | 18,4 Tr $ | 17,7 Tr $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 32,1 Tr $ | 30,9 Tr $ | 33,8 Tr $ | 45,7 Tr $ | 38,5 Tr $ | 39 Tr $ | 40,1 Tr $ | 43,5 Tr $ | 45,2 Tr $ | 49,2 Tr $ | 45,8 Tr $ | 50,4 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 17,4 Tr $ | 16,4 Tr $ | 26,1 Tr $ | 40 Tr $ | 22,7 Tr $ | 23 Tr $ | 23,3 Tr $ | 29,2 Tr $ | 32,4 Tr $ | 43,7 Tr $ | 30,7 Tr $ | 36,4 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 43,7 Tr $ | 44,7 Tr $ | 44,2 Tr $ | 44,3 Tr $ | 60,2 Tr $ | 38 Tr $ | 33,4 Tr $ | 33,4 Tr $ | 33,3 Tr $ | 40,4 Tr $ | 41,5 Tr $ | 41,5 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 102 Tr $ | 102 Tr $ | 114 Tr $ | 146 Tr $ | 132 Tr $ | 111 Tr $ | 108 Tr $ | 119 Tr $ | 123 Tr $ | 152 Tr $ | 136 Tr $ | 146 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 32,2 Tr $ | 37,7 Tr $ | 35,2 Tr $ | 8,25 Tr $ | 27,1 Tr $ | 53,1 Tr $ | 65,2 Tr $ | 64,8 Tr $ | 60,2 Tr $ | 59 Tr $ | 80,5 Tr $ | 76 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 52,4 Tr $ | 52,9 Tr $ | 57,2 Tr $ | 50,5 Tr $ | 18,5 Tr $ | 20,1 Tr $ | 18,9 Tr $ | 18,3 Tr $ | 17,5 Tr $ | 22,9 Tr $ | 20,6 Tr $ | 19,6 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -52,4 Tr $ | -52,9 Tr $ | -57,2 Tr $ | -50,5 Tr $ | -18,5 Tr $ | -20,1 Tr $ | -18,9 Tr $ | -18,3 Tr $ | -17,5 Tr $ | -22,9 Tr $ | -20,6 Tr $ | -19,6 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -20,2 Tr $ | -15,2 Tr $ | -22 Tr $ | -42,3 Tr $ | 8,69 Tr $ | 33,1 Tr $ | 46,3 Tr $ | 46,6 Tr $ | 42,7 Tr $ | 36,1 Tr $ | 59,8 Tr $ | 56,4 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | -4,71 Tr $ | -757 N $ | -6,06 Tr $ | -14,6 Tr $ | 3,27 Tr $ | 14 Tr $ | 17 Tr $ | 14,4 Tr $ | 12,1 Tr $ | 16,2 Tr $ | 16,5 Tr $ | 15,5 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | -15,5 Tr $ | -14,4 Tr $ | -15,9 Tr $ | -27,7 Tr $ | 5,41 Tr $ | 19,1 Tr $ | 29,3 Tr $ | 32,2 Tr $ | 30,6 Tr $ | 20 Tr $ | 43,3 Tr $ | 40,9 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | -0,09 $ | -0,09 $ | -0,10 $ | -0,17 $ | 0,03 $ | 0,11 $ | 0,17 $ | 0,19 $ | 0,18 $ | 0,10 $ | 0,23 $ | 0,21 $ | |
| EPS (pha loãng) | -0,09 $ | -0,09 $ | -0,10 $ | -0,17 $ | 0,03 $ | 0,11 $ | 0,16 $ | 0,18 $ | 0,17 $ | 0,10 $ | 0,22 $ | 0,21 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 167 Tr | 167 Tr | 167 Tr | 167 Tr | 172 Tr | 173 Tr | 172 Tr | 173 Tr | 174 Tr | 191 Tr | 192 Tr | 192 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 167 Tr | 167 Tr | 167 Tr | 167 Tr | 176 Tr | 179 Tr | 181 Tr | 182 Tr | 181 Tr | 197 Tr | 195 Tr | 195 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 43,7 Tr $ | 44,7 Tr $ | 44,2 Tr $ | 44,3 Tr $ | 60,2 Tr $ | 38 Tr $ | 33,4 Tr $ | 33,4 Tr $ | 33,3 Tr $ | 40,4 Tr $ | 41,5 Tr $ | 41,5 Tr $ | |
| EBITDA | 75,9 Tr $ | 82,4 Tr $ | 79,4 Tr $ | 52,5 Tr $ | 87,3 Tr $ | 91,2 Tr $ | 98,6 Tr $ | 98,3 Tr $ | 93,5 Tr $ | 99,5 Tr $ | 122 Tr $ | 118 Tr $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 579 Tr $ | 705 Tr $ | 791 Tr $ | 944 Tr $ | 1,1 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 152 Tr $ | 215 Tr $ | 250 Tr $ | 316 Tr $ | 348 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 427 Tr $ | 490 Tr $ | 541 Tr $ | 628 Tr $ | 751 Tr $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 28,3 Tr $ | 32,8 Tr $ | 35,3 Tr $ | 48,8 Tr $ | 54,6 Tr $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 96,5 Tr $ | 111 Tr $ | 124 Tr $ | 157 Tr $ | 178 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 65,5 Tr $ | 73,1 Tr $ | 62,9 Tr $ | 112 Tr $ | 129 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 176 Tr $ | 183 Tr $ | 176 Tr $ | 187 Tr $ | 141 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 366 Tr $ | 401 Tr $ | 399 Tr $ | 504 Tr $ | 502 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 60,3 Tr $ | 89,5 Tr $ | 142 Tr $ | 124 Tr $ | 249 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 127 Tr $ | 155 Tr $ | 206 Tr $ | 146 Tr $ | 77,5 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -127 Tr $ | -155 Tr $ | -206 Tr $ | -146 Tr $ | -77,5 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -66,7 Tr $ | -65,9 Tr $ | -63,8 Tr $ | -22,5 Tr $ | 172 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | -19,6 Tr $ | -14,4 Tr $ | -12,5 Tr $ | -3,42 Tr $ | 59,7 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | -47,1 Tr $ | -51,5 Tr $ | -51,3 Tr $ | -19,1 Tr $ | 112 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | -0,28 $ | -0,31 $ | -0,31 $ | -0,13 $ | 0,63 $ | |
| EPS (pha loãng) | -0,28 $ | -0,31 $ | -0,31 $ | -0,13 $ | 0,61 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 167 Tr | 167 Tr | 167 Tr | 150 Tr | 178 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 167 Tr | 167 Tr | 167 Tr | 150 Tr | 185 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 176 Tr $ | 183 Tr $ | 176 Tr $ | 187 Tr $ | 141 Tr $ | |
| EBITDA | 236 Tr $ | 273 Tr $ | 319 Tr $ | 310 Tr $ | 390 Tr $ |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02